“Chúng tôi có phi công xuất sắc nhất — chỉ cần thứ ấy có động cơ, hắn ta đều bay được!”
Hồ Xuyên, đầu quấn khăn, từ phía sau nắm cằm Mạc Đa Khắc, ép hắn há miệng để lộ hàm răng, rồi nói với tên sĩ quan phản quân đang tiến hành đăng ký tuyển binh.
Tên sĩ quan phản quân liếc nhìn nhóm người trước mặt, rồi lại đảo mắt về phía tên phi công trông vừa thần kinh vừa kỳ quái kia; hắn lắc đầu đầy vẻ thờ ơ. Dẫu sao, trong doanh trại phía sau đã chất đầy những kẻ điên liều chết vì tiền — thêm vài tên như thế cũng chẳng khiến hắn bận tâm.
Sau khi hoàn tất việc ghi danh họ tên và tên đội lính đánh thuê của Hồ Xuyên cùng đồng đội, viên sĩ quan nhanh chóng sắp xếp chỗ ở cho bọn họ rồi vội vã rời đi. Đến lúc ấy, Hồ Xuyên và những người còn lại mới thở phào nhẹ nhõm. Ngay lập tức, Hồ Xuyên túm cổ Mạc Đa Khắc, lắc mạnh:
— Đ* mẹ! Lúc nãy ngươi định nói “An Bố Lê Ra”, phải không?
Ngay ngày đầu đặt chân tới đây, bọn họ suýt bị tên điên này hại chết! Nếu không nhờ Hồ Xuyên phản ứng nhanh như chớp, kịp thời ngăn chặn ngay khi viên sĩ quan hỏi tên đội lính đánh thuê, thì từ miệng Mạc Đa Khắc đã bật ra ngay hai chữ “Umbrella”.
— Bỉ Nhĩ…
— Đ* mẹ! Đừng gọi ta là “Bỉ Nhĩ”! Tên hiện tại của ta là Ét-đờ Sơ-ta-phớt!
Hồ Xuyên một lần nữa nghịch ngợm đặt cho mình cái tên trùng với một bậc thầy sinh tồn hoang dã trong kiếp trước.
Sau khi hạ cánh bằng máy bay ngoài vùng ngoại ô Tà Na, cả nhóm liền liên tục vận dụng mọi mối quan hệ cá nhân. Bởi nơi này, trừ Mã Túc Khấu từng là thành viên Đoàn Công binh Hoàng gia Anh, còn lại toàn là người Mỹ. Không ai muốn chứng kiến đồng đội cũ hoặc đơn vị từng phục vụ dưới quyền mình bước vào bẫy rồi chết một cách nhục nhã đến thế.
Thế nhưng kết quả lại trái ngược mong đợi: ngoài một người bạn làm việc tại CIA của Tư Hạ và người vợ cũ từng làm việc tại Bộ Quốc phòng của Phái Khắc chịu kiểm tra thông tin, hầu như chẳng ai sẵn sàng tốn công sức điều tra một chuyện trông như bắt gió — thậm chí nhiều người còn chẳng thèm mở file tài liệu gửi tới. Để tìm ra Á Lộc Đức, Hồ Xuyên dẫn theo Giôn Sử Mịch, Phái Khắc, Ác Bổ Lặc và Mạc Đa Khắc — bốn người từng là Du Kỵ Binh — trà trộn vào doanh trại phản quân.
Đây là một doanh trại nằm gần sân bay Tà Na. Do chiến sự Dã Môn đột ngột bùng phát, vô số đội lính đánh thuê nhỏ và lính đánh thuê tự do đổ xô tới Dã Môn tìm cơ hội làm giàu. Có người gia nhập quân chính phủ, cũng có người theo phe phản quân — khác biệt duy nhất nằm ở chỗ bên nào trả tiền nhiều hơn. Và trong khoản này, nhờ viện trợ hào phóng từ Sa Ách, quân chính phủ rõ ràng chiếm ưu thế hơn hẳn phe phản quân.
Mỗi người được cấp một bộ quân phục phản quân, gồm áo ngụy trang và đồ mang theo đã dùng qua nhiều đời; vũ khí nhẹ thì phải đến địa điểm quy định để nhận. Một viên sĩ quan trẻ thông báo với bọn họ rằng mỗi ngày sẽ có người đến giao nhiệm vụ, thù lao tùy theo độ khó — phần lớn là các nhiệm vụ chiến đấu chống lại quân chính phủ. Còn nếu không có tác chiến, mỗi người chỉ nhận được mức thù lao cơ bản 100 đô-la Mỹ mỗi ngày.
Mỗi người còn được phát một thẻ căn cước — không có thẻ này thì không thể ra vào doanh trại. Giôn Sử Mịch, tay già dặn giang hồ, chỉ vài câu hỏi đã moi ra được vô số thông tin hữu ích: bởi Quân Mỹ đã đổ bộ tại Hà Đạt Thái, nên nếu thuận lợi, lực lượng Mỹ có thể nhanh chóng uy hiếp an ninh Tà Na thông qua quốc lộ nối Tà Na với Hà Đạt Thái. Những lính đánh thuê trong doanh trại này sẽ được điều động hỗ trợ phản quân phòng thủ thành phố — lúc ấy thù lao sẽ cao hơn nhiều so với hiện tại.
Hồ Xuyên bước ra khỏi doanh xá, lang thang khắp nơi. Vòng ngoài doanh trại được canh giữ rất nghiêm ngặt: lính phản quân đứng gác tại mọi cửa ra vào, tường rào cao gần ba mét, xe tuần tra chạy vòng quanh, súng máy trên các vọng gác chĩa thẳng vào bên trong doanh trại — rõ ràng phe phản quân cũng chẳng tin tưởng gì mấy tên “lính đánh thuê” này.
Thế nhưng bên trong lại hết sức lỏng lẻo. Mới bước ra chưa đầy năm mươi mét, Hồ Xuyên đã chứng kiến hai vụ gây sự đánh nhau. Nhưng dường như mọi người đã hình thành một sự hiểu ngầm: không ai dùng vũ khí hay gây thương tích nặng.
Trong doanh trại chẳng có công trình nào quan trọng — chỉ là những dãy doanh xá đơn sơ, nhà ăn, các tiện nghi sinh hoạt và kho vũ khí. Tất nhiên, chẳng hề có bất kỳ cơ sở giải trí nào. Một nhóm lính đánh thuê tràn đầy năng lượng nhưng không biết tiêu tán vào đâu đã dọn sạch một khoảng đất trống để đá bóng; xung quanh tụ tập đông người hò reo, đặt cược ồn ào.
Hồ Xuyên vừa đi vừa ghi nhớ kỹ lưỡng mọi thứ: số lượng lính canh, vị trí đứng, thời gian đổi ca, vị trí các phương tiện, những công trình khả nghi xung quanh… Kết hợp với bản đồ đã thuộc nằm lòng, Hồ Xuyên có thể khẳng định: nếu chiến tranh bùng nổ, doanh trại nằm sát sân bay như thế này chắc chắn sẽ nằm trong phạm vi tấn công đợt đầu tiên của Quân Mỹ.
Trở lại doanh xá, Phái Khắc và những người khác đã đặt một chiếc bàn ở góc xa nhất trong phòng, đang lắp ráp những thiết bị mang theo — chủ yếu là thiết bị liên lạc — nhằm thuận tiện hơn trong việc liên hệ với những người còn lại đang chuẩn bị ở trong thành phố Tà Na.
— Sử Mịch đâu rồi? — Hồ Xuyên ngó quanh, không thấy bóng dáng Giôn Sử Mịch. Ban đầu, hắn còn định tìm hắn để trao đổi thêm.
— Hán Nị Bát? Hắn vừa gặp một người bạn, đi chào hỏi một chút. — Phái Khắc chẳng thèm ngẩng đầu lên, đáp gọn lỏn.
Hồ Xuyên vừa cảm khái trong lòng rằng “lão gia hỏa” này quả thực bạn bè khắp thiên hạ, vừa cân nhắc xem người quen này có thể mang đến rắc rối cho cả nhóm hay không.
— Vác-xi-li không biết thân phận thật của chúng ta. Hắn luôn nghĩ ta đang làm lính đánh thuê tự do. — Hai tiếng đồng hồ sau, Giôn Sử Mịch mới trở về từ ngoài.
— Là tên Vác-xi-li thuộc Sư đoàn Nhảy dù 76 Nga sao? — Phái Khắc nghi hoặc hỏi.
— Sao hắn lại xuất hiện ở đây?
— Hắn đã xuất ngũ, tự lập một đội lính đánh thuê tên là “Sức mạnh Tử thần”, hiện tại có gần hai mươi người ở đây. — Sử Mịch thở dài, giọng đầy tiếc nuối.
— Chính hắn từng dẫn người đột kích sân bay Pristina năm xưa — lúc ấy, chúng ta bị động lắm.
Nhắc lại cuộc chiến Kosovo năm xưa, Sử Mịch bồi hồi không ít. Còn Hồ Xuyên chỉ khẽ nhếch mép, chẳng nói thêm lời nào, cũng chẳng tiếp tục chủ đề.
— Hắn vừa tiết lộ cho ta một tin tình báo. — Sử Mịch rút nửa điếu xì gà ra, châm lửa.
— Gần đây, đội lính đánh thuê của hắn liên tục đảm nhiệm công tác bảo vệ cho một nhân vật quan trọng — đương nhiên chỉ phụ trách khu vực bên ngoài. Nhưng hắn nói đã thấy rất nhiều binh sĩ vũ trang Xê-chê-ni.
— Vì sao hắn lại nói với ngươi những điều này? — Hồ Xuyên nhíu mày, tỏ vẻ nghi hoặc.
— Bởi vì nhân vật quan trọng ấy đã rời đi — chỉ một giờ trước khi Quân Mỹ tiến hành không kích. — Hồ Xuyên lập tức nghĩ đến một người: Dị Mỗ Lan Trát Kha Dã Phu.
— Chẳng lẽ là Á Lộc Đức? Tên khốn này lại bỏ trốn rồi sao? — Cả nhóm kinh hãi, mặt tái mét. Á Lộc Đức chính là chìa khóa then chốt đối với quả bom hạt nhân kia — nếu hắn đã biến mất, thì ngắn hạn làm sao mà tìm được?
— Chắc chắn không phải hắn. — Sử Mịch đáp.
— Á Lộc Đức sẽ không để người Xê-chê-ni làm vệ sĩ cho mình.
(Hết chương)