Đồ đạc toàn bộ đã được dọn vào phòng. Hồ Hoa Đức chủ động nói:
— Ta ra ngoài canh chừng.
— Được.
Phương Văn khép cửa lại.
Trong lòng chàng thoáng chút cảm khái.
Chàng có thể cảm nhận rõ ràng rằng Hồ Hoa Đức thực sự coi mình là bạn.
Là một người hơi hướng nội, vượt ngàn dặm tới Thượng Hải Đài không chỉ vì kiếm tiền, mà có lẽ cũng muốn thoát ly khỏi môi trường quen thuộc trước đây.
Thế nhưng ở nơi này, ngoài Phương Văn ra, chẳng ai chịu giao lưu với hắn ngoài công việc.
Hắn luôn cô độc.
Dường như lần hành động này khiến hắn sống động hơn đôi chút, nhưng đồng thời cũng càng phụ thuộc vào chàng hơn.
Gạt bỏ những suy tư ấy sang một bên, Phương Văn nhìn về năm chiếc rương gỗ.
Việc mở rương tiếp theo còn kích thích hơn cả việc giám định báu vật — mỗi chiếc rương chắc chắn chứa toàn đồ quý giá, chỉ điều chưa biết là giá trị thực tế ra sao.
Chàng xé bỏ tem niêm phong trên chiếc rương lớn nhất; vì không có chìa khóa, chàng liền dùng thanh sắt đòn bẩy cạy bật khóa.
Dưới ánh đèn chiếu rọi, một lớp ánh sáng ôn nhuận phản xạ lấp lánh.
Là những viên ngọc trai.
Có to có nhỏ, có từng viên riêng lẻ, có chuỗi dài, có khuyên tai, có đồ trang trí, có vật phẩm trưng bày…
Đây là của nhà nào vậy nhỉ? Giống như người ta đã dồn hết ngọc trai trong nhà mình mà đóng gói mang tới đây vậy!
Dẫu lượng rất lớn, Phương Văn vẫn hơi thất vọng.
Thời đại khác nhau, tiêu chuẩn đánh giá giá trị cũng khác nhau. Có thể ngọc trai thời này rất đắt đỏ, nhưng trong tương lai lại trở thành thứ phổ thông đến mức “tràn lan”.
Vì thế, cả chiếc rương đầy châu báu này lại chẳng khiến chàng cảm thấy kinh ngạc hay phấn khích chút nào.
Chàng khép rương lại, rồi tiến tới chiếc rương thứ hai — chiếc lớn kế đó.
Chiếc rương sơn đỏ này trên mặt nắp còn khắc hình uyên ương và hai chữ “Hỷ” lớn.
Chắc hẳn đây là đồ sính lễ của một thiếu phu nhân nào đó. Lúc này, vị thiếu phu nhân ấy e rằng đang ở nhà khóc lóc, tuyệt vọng.
Phương Văn khẽ mỉm cười, không chút do dự dùng đòn bẩy cạy khóa.
Quả nhiên đoán đúng!
Vừa mở nắp rương, một mùi hương phấn son đậm đặc đã tỏa ra.
Bên trong là bộ áo cưới đỏ thắm tinh xảo, cùng hàng loạt chiếc hộp nhỏ.
Những chiếc hộp ấy chứa đủ loại trang sức vàng bạc, châu ngọc dành cho nữ tử — đều là những thứ giá trị không nhỏ.
Ở đáy rương, còn có một tập thư từ.
Phương Văn do dự một chút, cuối cùng không lấy thư ra xem.
Chàng có linh cảm rằng những thứ này đối với chủ nhân chiếc rương hẳn vô cùng quan trọng, và chẳng mấy chốc người ta sẽ tìm tới.
Dù sao, chàng chỉ cầu tài; nếu chủ nhân dùng đại dương hoặc các loại tiền cứng khác để đổi lại, chàng cũng sẵn sàng chấp thuận.
Rồi chàng khép nắp rương, chuyển sang chiếc rương thứ ba.
Lần này, trong rương mới thật sự có “hàng cứng”.
Những khẩu súng ngắn xếp ngay ngắn, còn rất mới, lớp dầu bóng vẫn còn nguyên trên thân súng.
Không biết là của nhà nào mang tới, nhưng cũng dễ hiểu — giữa thời loạn lạc, có súng mới tự bảo vệ được thân.
Phương Văn lấy từng món trong rương ra kiểm tra.
Tất cả đều là súng lục Bác Xác (Browning), do nhà máy súng Mauser nước Đức sản xuất — loại súng tự động có khả năng bắn liên thanh, trong cận chiến nhờ ưu thế hỏa lực liên tục mà chiếm thế thượng phong, dù độ chính xác không cao lắm.
Tổng cộng mười khẩu, kèm theo phụ kiện, đạn dược, báng súng — ước tính nặng tới hai ba chục cân.
Năm qua, chàng cũng chuyên luyện súng; súng Bác Xác cũng thành thạo, nên liền cầm một khẩu lên, nghịch chơi trong tay.
Chẳng mấy chốc, chàng phát hiện ra cái hay của chiếc báng súng.
Trên báng có một chốt hãm; chỉ cần lắp cán súng Bác Xác vào chốt này, rồi áp báng sát vai, lập tức biến thành một khẩu tiểu liên đơn giản.
Khi bắn liên thanh như thế, độ chính xác sẽ tăng cao rõ rệt.
Chàng đặt khẩu súng xuống, rồi càng háo hức hơn với hai chiếc rương nhỏ còn lại — thứ mà chàng đã chọn theo ý tứ hàm ẩn của Tôn Đức Biểu, chẳng biết bên trong chứa bảo vật gì.
Chàng đặt hai chiếc rương nhỏ lên bàn, rồi lần lượt cạy mở.
Đầu tiên là chiếc rương bên trái.
Mở nắp ra, bên trong là mười chiếc hộp gỗ nhỏ, chạm khắc tinh xảo, chỉ nhìn vẻ ngoài đã biết đồ bên trong quý giá không tầm thường.
Mở một chiếc hộp, bên trong đặt một củ nhân sâm khô, còn buộc dây chỉ đỏ quanh thân.
Phương Văn vốn không am hiểu về thứ này, chỉ thấy rễ củ dày đặc, khó lòng đánh giá được giá trị.
Có lẽ đây chính là nhân sâm rừng hoang dã vùng Đông Bắc chăng?
Mười củ nhân sâm rừng như thế, giá trị chắc chắn không nhỏ.
Còn chiếc rương kia chứa thứ gì?
Chàng đặt chiếc hộp gỗ xuống, rồi mở nắp chiếc rương nhỏ bên phải.
Bên trong là những thanh “tiểu hoàng ngư” lóng lánh ánh vàng kim.
Thứ này mới đích thực là “tiền cứng”, tuyệt đối tin cậy! Theo chuẩn tiểu kim điều tại Thượng Hải — mỗi thanh nặng ba mươi gram — thì mười thanh kim loại này tổng cộng phải nặng tới ba trăm gram.
Phương Văn lập tức mừng rỡ: chỉ cần mười thanh kim này đã đủ bù đắp toàn bộ thu hoạch khi đi Đông Bắc rồi!
Chàng đứng dậy, mở cửa gọi Hồ Hoa Đức vào.
Rồi đưa hai thanh kim cho hắn:
— Đây là thù lao của ngươi.
— Vàng! Chúa ơi! — Hồ Hoa Đức vừa nhận kim, vừa nâng niu không rời tay.
Nhìn Hồ Hoa Đức, Phương Văn nói ra ý tưởng đã ấp ủ từ lâu:
— Ta định thành lập một hãng hàng không tư nhân, chuyên đảm nhiệm dịch vụ thuê máy bay thương vụ. Ngươi có nguyện ý theo ta làm việc không?
— Hãng hàng không tư nhân? Ta chỉ hiểu về sửa chữa cơ khí. Nếu ngươi muốn mở công ty, ta sẵn sàng gia nhập. — Hồ Hoa Đức gật đầu.
Phương Văn vốn đang khao khát được thổ lộ, nên liền trình bày toàn bộ kế hoạch đã chuẩn bị suốt một năm trời. Người nghe là Hồ Hoa Đức — dù biết hết toàn bộ kế hoạch cũng chẳng ảnh hưởng gì.
— Kế hoạch của ta như thế này: Trước hết, đem những thứ này bán đổi thành tiền mặt; sau đó mua một chiếc máy bay dân dụng chở khách hoặc vận tải, kèm theo sân bay, chuyên phục vụ những khách hàng có nhu cầu đặc biệt. Lần trước ngươi từng nói ở Mỹ có cách mua máy bay, phải không?
Vừa nhắc tới máy bay, Hồ Hoa Đức lập tức nói tuôn như nước:
— Là Công Ty Máy Bay Và Động Cơ Khấu Đệ Tư! Ta vừa nhận được tin, họ đã sáp nhập với Công Ty Máy Bay Lai Đặc. Một số mẫu máy bay cũ đang được thanh lý tồn kho. Nếu ngươi muốn mua, có thể tận dụng đợt thanh lý này để mua được những mẫu tốt, giá rẻ. À, lúc chúng ta khởi hành, còn một bưu kiện từ Mỹ gửi tới chưa mở — bên trong chắc chắn là tờ quảng cáo bán hàng họ gửi. Giờ ta đi lấy ngay!
Hồ Hoa Đức rời khỏi phòng, khoảng chục phút sau quay lại, tay cầm một cuốn sách giới thiệu sản phẩm — in màu!
Toàn bộ đều là các mẫu máy bay do Công Ty Khấu Đệ Tư sản xuất.
Có mẫu tiêm kích F7C.
Theo lời Hồ Hoa Đức, đây là loại tiêm kích mặt đất do Khấu Đệ Tư chế tạo cho Hải quân Mỹ, nhằm thay thế mẫu FU-1 trước đây. F7C có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ như phòng không, giành quyền kiểm soát không phận… Nhờ hiệu năng vượt trội và công nghệ tiên tiến, mẫu máy bay này hiện đang giữ vị trí then chốt trong lực lượng hàng không hải quân.
Ngoài F7C, mẫu tiêm kích Khấu Đệ Tư Hộ Kích II cũng rất nổi bật.
Đây là mẫu tiêm kích trúng thầu trong cuộc tuyển chọn máy bay chiến đấu của Lực lượng Hàng không Lục quân Mỹ năm 1930.
Khấu Đệ Tư Hộ Kích II được trang bị động cơ làm mát bằng chất lỏng mạnh mẽ, cùng hệ thống càng hạ cánh và vũ khí tiên tiến, khiến nó có sức cạnh tranh cao trên thị trường tiêm kích.
Phương Văn không khỏi kinh ngạc: chàng từng nghe Phí Di Chân nói, có thương nhân Mỹ đang vận động Chính phủ Dân Quốc mua tiêm kích Hộ Kích II cho lực lượng Không quân mới thành lập.
Như vậy, thực lực của Công Ty Khấu Đệ Tư quả là phi thường!
Chàng nhìn giá bán mẫu Hộ Kích II dành cho xuất khẩu — trên sách quảng cáo ghi rõ chỉ cần 15.000 đô la Mỹ, cộng thêm phí vận chuyển tối đa cũng chỉ 20.000 đô la.
Chàng không nhịn được hỏi:
— Máy bay chiến đấu quân dụng… ta cũng có thể mua được sao?
(Hết chương)