Hán ViệtReaderTrung → Việt · Hybrid AI
Chương 18/60 · 0%
Siêu Phàm Đại Phổ Hệ

Chương 18

Chương 18: Tứ Hệ Kỳ Thuật

Năm Thái La thứ 1589, ngày 17 tháng 2

Lộc Viện – A Dực (tầng hầm một)

Đại hội trường – 2077 Hào quảng trường

“Các ký hiệu (Signs) và biểu tượng (Symbols) là tập hợp của những khái niệm, còn thuật thức thì được xây dựng dựa trên chính những khái niệm ấy.”

“Chẳng hạn hai ký hiệu này: ký hiệu đầu tiên biểu thị ngọn giáo và chiếc khiên — hình tượng bắt nguồn từ vũ khí của Chiến Thần; còn ký hiệu thứ hai biểu thị chiếc gương — hình tượng bắt nguồn từ chiếc gương trong tay Mỹ Thần.”

“Các học giả Thái La cổ đại ban đầu dùng hai ký hiệu này để đại diện cho các thiên thể; còn các nhà giả kim thuật thì lần lượt dùng chúng để biểu trưng cho sắt và đồng. Ngày nay, hai loại ký hiệu này chủ yếu được dùng để biểu thị di truyền và giới tính nam – nữ.”

Giáo sư Lao Ân Căn vừa đi vòng quanh hội trường, vừa giảng giải cho nhóm sinh viên phía sau. Đồng thời, màn chiếu toàn ảnh dùng cho giảng dạy cũng rất chu đáo: vừa hiển thị hình minh hoạ, vừa chạy phụ đề trực tiếp theo lời giảng.

“Và phần tiếp theo tôi sẽ trình bày, chính là Tứ Đại Đồ Chương của Kỳ Thuật.”

Lao Ân Căn dẫn sinh viên đến một bãi tập kỳ thuật. Cách họ năm mươi mét, từng cái bù nhìn đang đứng thẳng tắp.

“Tứ Đại Đồ Chương của Kỳ Thuật gồm: sắc bén, vuông vức, chậm chạp và tròn trịa.”

Khi Lao Ân Căn vừa dứt lời, màn hình phía sau hiện lên bốn biểu tượng tương ứng:

【· Sắc Bén ◇ · Vuông Vức □ · Chậm Chạp △ · Tròn Trịa ○】

“Bốn đồ chương này dùng để cấu trúc hình thái — nói cách khác, là cấu trúc ‘trường’ — tức là cấu trúc khái niệm.”

“Đây chính là cách thức hình thành A Rad Trường. Ngoài ra, còn có ba yếu tố khác ảnh hưởng đến A Rad Trường.”

Giáo sư Lao Ân Căn vẫy tay nhẹ về phía màn hình toàn ảnh — nội dung trên đó lập tức cập nhật:

【Kỳ Thuật Tam Yếu Tố】

· Độ vang: xác định cường độ của trường, cũng như khả năng can thiệp vào môi trường.

· Tần số: quyết định mức độ ổn định của trường.

· Âm sắc: xác định thuộc tính của trường. Nói một cách dễ hiểu hơn, đây chính là “độ thân thiện”. Một số người có âm sắc EVE Tử Tử đặc biệt — nên khi triển khai pháp thuật liên quan đến “nước/chất lỏng”, họ làm rất trôi chảy. Đó chính là độ thân thiện với “nước/chất lỏng”, hay còn gọi là “vị trí tương đối của thuật thức”.

“Tiếp theo, tôi sẽ biểu diễn cho các em xem. Tất cả các em hãy triệu hồi phổ hệ của mình ra, rồi cảm nhận thật kỹ.”

Một cuốn sách xanh dày cộm xuất hiện trước mặt mọi người. Bìa sách viền vàng, trên mặt bìa chạm khắc một con hùng lộc sống động đến lạ — đôi gạc của nó lộng lẫy đủ bảy sắc cầu vồng.

Theo chỉ dẫn của Lao Ân Căn, sinh viên lần lượt triệu hồi phổ hệ của mình. Nhưng sách phổ hệ của họ đều mỏng dính, chẳng thể nào so sánh được với cuốn sách mà Lao Ân Căn vừa triệu hồi.

Lúc này, Lao Ân Căn giơ tay phải lên, tạo dáng như đang cầm súng. Ông cố ý mở rộng quá trình dệt thuật thức — một quả cầu lửa nhỏ xoay tròn xuất hiện ngay đầu ngón trỏ ông. Rồi “bằng!” một tiếng — bù nhìn cách đó năm mươi mét bị xuyên thủng ngay giữa đầu.

“Các em cảm nhận được chưa?” Lao Ân Căn quay sang hỏi sinh viên.

“Độ vang: 5 dB (đê-xi-ben), tần số: 200–350 Hz (héc), dạng sóng có đỉnh và đáy cực kỳ sắc nét…” Một giọng nói mềm mại bất chợt thu hút sự chú ý của những sinh viên đang trầm tư. Họ quay đầu về phía cô gái vừa lên tiếng.

Đó là một cô gái đeo kính gọng to, thân hình vô cùng nóng bỏng. Cô đang ôm chặt cuốn sách xanh, cảm nhận từng chi tiết trong quá trình dệt thuật thức mà Lao Ân Căn vừa phô diễn. Khi giáo sư đặt câu hỏi, cô buột miệng trả lời — hoàn toàn vô thức.

“Rất tốt.” Lao Ân Căn nhìn cô sinh viên tên Khả Mịch Nhĩ, ánh mắt đầy tán thưởng.

Khả Mịch Nhĩ lúc này mới giật mình tỉnh ngộ. Nhìn quanh, thấy tất cả bạn học đều đang chăm chú nhìn mình, cô lập tức đỏ mặt, hơi cúi đầu — rồi vô thức hướng ánh mắt về phía một bóng dáng vàng óng ở phía trước.

Hạ Tuân mỉm cười, giơ ngón cái lên với Khả Mịch Nhĩ. Ngay lập tức, cô gái như được tiếp thêm can đảm. Còn người bạn cùng phòng ba mắt của cô — U Sa Tư — thì phấn khích vỗ mạnh vào vai Khả Mịch Nhĩ bằng bàn tay khổng lồ, khiến cô nàng kinh hãi co rúm người.

“Mời các em nhìn lên màn hình.” Giáo sư Lao Ân Căn tiếp tục bài giảng.

【Hỏa cầu thuật】

++ A Rad Trường: Sắc Bén ◇ — 【Lửa】

++ Độ vang: 5 dB (đê-xi-ben)

++ Âm sắc: Sóng không ổn định (Ngọc hồng ngọc)

++ Tần số: 200–350 Hz (héc)

“Đây chính là cách dệt thuật thức của Kỳ Thuật ứng dụng — 【Hỏa cầu thuật】. Cấu trúc của nó cũng vừa vặn phù hợp với các kỳ thuật sư mới thức tỉnh như các em. Độ vang trung bình của các em thường vào khoảng 7, còn tần số thì dao động quanh mức 500 Hz.”

“Như bạn học vừa rồi đã nói, khi tôi thi triển pháp thuật, dạng sóng của A Rad Trường xuất hiện rõ ràng những đỉnh và đáy sắc nét.”

“Dạng sóng của đồ chương ‘sắc bén’ mang tính nhảy vọt — giống điện tâm đồ hoặc biểu đồ sóng địa chấn, dễ dàng nhận ra những đỉnh và đáy cực kỳ sắc nhọn. Nếu trong một pháp trận nào đó các em thấy loại đồ chương này, điều đó chứng tỏ pháp trận ấy chắc chắn sẽ giải phóng năng lượng dữ dội — ví dụ như các thuật thức hiện hình, và ít nhất phải đạt cấp độ rung động bậc bốn.”

“Đồ chương dạng ‘sắc bén’ thường tương ứng với dạng sóng A Rad Trường dốc đứng, thường được dùng trong các tiến trình có cấp độ rung động cao, biểu hiện cực kỳ mãnh liệt.”

Nói xong, Lao Ân Căn lại giơ tay phải lên, vẫn giữ nguyên dáng tay súng — nhưng lần này, trên tay ông hoàn toàn trống rỗng.

Khi sinh viên còn đang băn khoăn, một tiếng “bùm!” vang lên — bù nhìn ở xa hơn bỗng nổ tung.

“Đồ chương dạng ‘chậm chạp’ (△) thường tương ứng với dạng sóng A Rad Trường trơn mượt, thường được dùng trong các tiến trình nhỏ cần ẩn mật, hoặc các tiến trình tác động phạm vi hẹp — biểu hiện rất ổn định.” Lao Ân Căn tiếp tục giảng:

“Dạng sóng của đồ chương ‘chậm chạp’ là đường gấp khúc với biên độ dao động nhỏ. So với đồ chương ‘sắc bén’, biểu hiện của nó dịu hơn nhiều — do đó không phù hợp với các tiến trình đòi hỏi năng lượng cao. Vì dao động năng lượng rất thấp, nên khả năng ẩn mật của nó đặc biệt tốt. Vì thế, nó thường được áp dụng trong các tiến trình nhỏ cần che giấu, hoặc các tiến trình phạm vi hẹp mà không yêu cầu giải phóng năng lượng mạnh. Các em gần như sẽ không gặp nó trong các tiến trình cấp cao.”

“Mời các em chú ý lần nữa.”

Lần này, Lao Ân Căn dậm mạnh chân phải xuống đất. Sinh viên lập tức đưa mắt về phía bù nhìn — nhưng họ đoán sai nhân vật chính.

Mặt đất dưới chân họ bỗng nhiên phồng lên — từng khối đất cao ngang người lần lượt trồi lên. Tiếp đó, những khối đất ấy rung chuyển dữ dội, rồi biến thành những tượng đất y hệt từng sinh viên đứng đó.

“Đồ chương dạng ‘vuông vức’ (□) thường tương ứng với dạng sóng A Rad Trường có quy luật, thường dùng trong các tiến trình cần duy trì lâu dài hoặc tác động phạm vi rộng — biểu hiện cực kỳ ổn định.”

Nói xong, Lao Ân Căn búng tay một cái — một quả cầu nước lập tức xuất hiện trên không trung phía trên ông.

Ông lại búng tay lần nữa — từ trong quả cầu nước, hàng loạt giọt nước bắn ra như đạn, dễ dàng xuyên thủng những tượng đất trước mặt sinh viên.

“Đồ chương dạng ‘tròn trịa’ (○) thường không có dạng sóng A Rad Trường tương ứng cụ thể, có thể áp dụng linh hoạt trong mọi loại tiến trình — biểu hiện không cố định, nhưng độ ổn định kém.”

“Bốn thuật thức vừa rồi tương ứng với bốn đồ chương kỳ thuật. Đồng thời, chúng cũng đại diện cho bốn hệ kỳ thuật: lửa, khí, đất và nước.”

“Tuần giáo dục nền tảng đã kết thúc. Phần lớn các em đã hoàn tất quá trình thức tỉnh phổ hệ. Giờ các em cũng có thể lựa chọn học quần chuyên ngành của mình.”

“Bài giảng của tôi đến đây là kết thúc. Nhưng trước khi rời đi, tôi sẽ giao một bài tập.”

“Bốn hệ kỳ thuật tôi vừa sử dụng chính là nội dung bài tập. Mỗi sinh viên phải nắm vững ít nhất một trong bốn thuật thức tôi vừa biểu diễn — trong vòng một tháng.”

“Phương pháp học cụ thể, các em có thể kiểm tra trong hộp thư phổ hệ của mình — tôi đã gửi kèm tài liệu hướng dẫn chi tiết.”

“Được rồi, tan học.”

(Ký hiệu nam và ký hiệu nữ bị hệ thống chặn, không hiển thị được.)