Công ty không chỉ sở hữu xưởng phim riêng, trường quay, ký túc xá và đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, mà còn tự xây dựng hệ thống rạp chiếu phim, từ đó thiết lập mô hình kinh doanh “tự sản xuất – tự tiêu thụ”.
Mô hình này giúp Thiệu Thị Điện Ảnh trong giai đoạn đỉnh cao có thể sản xuất hơn bốn mươi bộ phim mỗi năm, đồng thời kiểm soát phần lớn thị phần điện ảnh Hương Giang.
Chính nhờ mô hình “tự sản xuất – tự tiêu thụ” này, Thiệu Thị Điện Ảnh mới chiếm được vị thế then chốt trên thị trường điện ảnh Hương Giang và cả châu Á, đồng thời cho ra đời hàng loạt tác phẩm kinh điển cùng những ngôi sao điện ảnh lừng danh. Thế nhưng, cũng vì tính chất độc quyền và sự hạn chế nghiêm trọng đối với quyền tự chủ sáng tạo, mô hình này đã vấp phải nhiều tranh cãi và chỉ trích.
Thứ nhất, dưới mô hình này, Thiệu Thị trở nên cực kỳ cứng nhắc trong sáng tác — không chút linh hoạt nào.
Thứ hai, việc “tự sản xuất – tự tiêu thụ”, không hợp tác với bất kỳ bên nào, cũng không chấp nhận vốn đầu tư bên ngoài, khiến Thiệu Thị phản ứng chậm chạp trước những biến động của thị trường, và cuối cùng bị các công ty mới nổi như Tân Nhất Thành vượt mặt vào thập niên 1980.
Nhìn chung, mô hình “tự sản xuất – tự tiêu thụ” của Thiệu Thị Điện Ảnh trong giai đoạn hoàng kim quả thực thể hiện sức cạnh tranh mạnh mẽ và khả năng kiểm soát thị trường đáng nể — nhưng cũng chính vì sự cứng nhắc và thiếu đổi mới mà nó dần đi đến suy tàn.
Giờ đây Trình Thắng đã có tiền, anh hoàn toàn có thể tự đầu tư, tự phát hành. Nhưng làm như vậy chỉ khiến người ta nghĩ anh nhỏ mọn, lại còn tạo cơ hội để người khác liên thủ gây áp lực lên anh.
Vì thế, hợp tác là điều bắt buộc. Việc chia sẻ tỷ lệ đầu tư phim cũng là điều bắt buộc.
Hơn nữa, càng nhiều nhà đầu tư tham gia, rủi ro càng được phân tán, nguồn thu càng đa dạng, và nhu cầu thị trường cũng được đáp ứng tốt hơn.
Đầu tư điện ảnh là một hoạt động mang rủi ro rất cao: phim ăn khách có thể đem về lợi nhuận khổng lồ, nhưng nếu thất bại thảm hại thì cũng dễ dẫn đến tổn thất nặng nề.
Do đó, việc nhiều công ty cùng góp vốn vào một dự án phim sẽ giúp phân tán rủi ro hiệu quả. Mỗi đơn vị chỉ bỏ ra một phần vốn — ngay cả khi phim không đạt doanh thu mong đợi, cũng không gây tổn thương chí mạng cho bất kỳ nhà đầu tư nào.
Loại phim lịch sử mà anh đang quay, trong ký ức khác, chưa từng có tiền lệ nào.
Đây đích thực là sáng tạo nguyên bản. Nếu không có Mô Phỏng Bảng Điều Khiển như một “phần mềm trợ giúp đặc biệt”, anh thật sự chẳng thể xoay xở nổi — chưa chắc đã quay được một bộ mà không lỗ một bộ.
Dù đã có Mô Phỏng Bảng Điều Khiển, phim cũng không lo lỗ, nhưng không phải bộ nào cũng đảm bảo lời. Vì thế, phân tán rủi ro là điều bắt buộc.
Đa dạng hóa kênh thu nhập cũng là một yếu tố hấp dẫn các nhà đầu tư.
Lợi nhuận từ phim không chỉ phụ thuộc vào doanh thu phòng vé, mà còn đến từ nhiều nguồn khác.
Chẳng hạn, ở hạng mục giải thưởng điện ảnh, việc đoạt giải tại các liên hoan phim quốc tế không chỉ mang về tiền thưởng, mà còn giúp phim được công nhận trên thị trường quốc tế, từ đó mở đường bán bản quyền qua các liên hoan phim.
Anh đã làm như vậy khi mua bản quyền phát hành quốc tế tại Venezia.
Nhu cầu thị trường cũng là một lý do thu hút nhiều nhà đầu tư.
Khi thị trường điện ảnh trong nước ngày càng mở rộng, ngày càng nhiều nhà đầu tư nhìn thấy tiềm năng to lớn của ngành công nghiệp này, và sẵn sàng đổ vốn để hưởng lợi từ đà tăng trưởng của thị trường.
Hơn nữa, một số nhà đầu tư không nhất thiết chỉ theo đuổi lợi nhuận kinh tế, mà còn coi trọng chất lượng và hiệu ứng thương hiệu của phim — họ sẵn sàng chi mạnh cho những tác phẩm chất lượng cao.
Trung Cảnh Tập Đoàn là đối tác mà Trình Thắng muốn hợp tác nhất. Có Trung Cảnh đứng sau lưng, anh chẳng sợ ai âm thầm chơi trò mờ ám, hay cố tình nhắm vào mình từ phía sau.
Nghe xong, Hàn Tam Nha khẽ trợn mắt, ánh mắt chăm chú dán vào Trình Thắng, chờ anh tiếp tục nói.
Với uy thế “quét sạch mọi giải thưởng tại Venezia” của Trình Thắng, ông ta vô cùng hứng thú với dự án phim mới của anh — và cũng rất muốn chen chân vào.
Phim còn chưa công chiếu, đã lãi hai trăm triệu nhân dân tệ — con số còn cao hơn cả khoản lợi nhuận mà Trung Cảnh thu được từ phim *Anh Hùng*.
Hàn Tam Nha thoáng cảm giác hối tiếc: giá như mình đầu tư sớm hơn vào phim của Trình Thắng thì tốt biết mấy!
“Khi *Đại Đường Vương Triều — Khởi Nguyên* vừa đóng máy, tôi đã nhen nhóm ý tưởng ban đầu — chỉ là chưa quyết định rõ ràng nên chọn triều đại nào để quay…”
Chưa nói hết câu, Hàn Tam Nha đã kinh ngạc cắt ngang: “Anh định tiếp tục làm phim lịch sử?”
Không phải ông ta kỳ thị phim lịch sử, mà thực sự cảm thấy loại phim này quá khó làm.
Theo ông, thành công của *Đại Đường Vương Triều — Khởi Nguyên* là một chuyện rất may mắn.
Nếu Trình Thắng tiếp tục theo hướng này, ông không biết liệu anh có thể tái hiện kỳ tích ấy lần nữa hay không — nhưng nếu thất bại, thì danh tiếng của Trình Thắng e rằng sẽ tan thành mây khói.
Trong mắt Hàn Tam Nha, quay phim lịch sử còn chẳng bằng làm vài bộ phim hài thương mại cho chắc ăn.
Với danh tiếng hiện tại của Trình Thắng, dù làm phim thể loại nào đi nữa, khán giả cũng sẵn sàng mua vé — chẳng cần phải liều lĩnh quay những bộ phim lịch sử rủi ro cao như thế.
Phim sử thi, xét về tâm lý người xem, có một đặc điểm rõ ràng: nếu muốn xem, bạn nên tìm hiểu sơ bộ về giai đoạn lịch sử ấy trước đã.
Phim lịch sử vừa tốn kém, vừa rủi ro cao — mà lợi nhuận thì lại rất thấp.
“Tốn kém” ở chỗ phim lịch sử đòi hỏi những cảnh quay hoành tráng — yếu tố này, dù thực hiện bằng bối cảnh thật hay xử lý hậu kỳ, đều tốn rất nhiều chi phí.
Hơn nữa, phim lịch sử thường trải dài qua nhiều giai đoạn, nhân vật đông đảo, nên chi phí sản xuất cũng tăng theo.
Đồng thời, khẩu vị khán giả và đặc trưng thời đại cũng quyết định hiện trạng của phim lịch sử ngày nay.
Một đặc điểm nổi bật của xã hội hiện đại là từ chối “kể chuyện quy mô lớn”. Trong khi đó, phim lịch sử lại buộc phải kể chuyện tuyến tính, bao quát một khoảng thời gian dài — đây chính là nghịch lý căn bản trong sáng tạo phim lịch sử đương đại.
Ngoài “kể chuyện quy mô lớn”, khán giả ngày nay lại thích những bộ phim đòi hỏi tư duy sâu sắc, phim quy mô lớn, phim có dàn diễn viên toàn sao, phim có khái niệm cao cấp, hoặc phim kiểu “công viên giải trí” được sản xuất dưới mô hình nhượng quyền thương hiệu (IP) khổng lồ.
Chiều sâu lịch sử hoặc bị xóa nhòa, trở nên phẳng lì — hoặc được chuyển sang thể loại khoa học viễn tưởng để hướng về tương lai, suy ngẫm về vận mệnh nhân loại. Còn chiều sâu tư tưởng lịch sử mà phim lịch sử từng mang theo — có lẽ giờ đây đã không còn nằm trong danh sách ưu tiên của khán giả.
Rõ ràng hơn cả, phim lịch sử thường kéo dài ba, bốn tiếng đồng hồ — điều này cũng không phù hợp với khả năng chịu đựng của bàng quang và mức độ tập trung của khán giả hiện đại.
Đó cũng chính là lý do phim lịch sử khó tạo nên kiệt tác và khó đạt doanh thu cao: kể chuyện quá dài khiến khán giả sinh tâm lý chán ghét.
Dù *Đại Đường Vương Triều — Khởi Nguyên* của Trình Thắng đã thành công, nhưng trong giới điện ảnh, nhiều người vẫn cho rằng đó chỉ là một lần may mắn. Nếu yêu cầu Trình Thắng làm thêm một bộ nữa, e rằng khó lòng thành công như vậy.
Đúng vậy — trong mắt đa số người trong nghề, thành công của Trình Thắng là ngoại lệ, không thể sao chép.
Giờ đây Trình Thắng lại muốn làm phim lịch sử, Hàn Tam Nha cảm thấy chuyện này khá mạo hiểm.
Ông hy vọng Trình Thắng sẽ thử thể loại khác — như thế sẽ an toàn hơn, và mức độ đầu tư cũng nhẹ nhàng hơn.
“Đúng vậy.”
Anh vốn yêu thích lịch sử, nên không bao giờ thay đổi quan điểm này — điều đó cũng chẳng cần giấu Hàn Tam Nha.
Hàn Tam Nha lặng người. Ông không ngờ Trình Thắng lại kiên định với phim lịch sử đến thế — giờ ông thậm chí còn phân vân không biết có nên ủng hộ hay không.
“Anh đã có kịch bản chưa?”
Nhìn gương mặt còn non nớt của Trình Thắng, Hàn Tam Nha cuối cùng nghiến răng, trong lòng đã có quyết định: dù cảm giác hơi mạo hiểm, nhưng nếu không đầu tư ngay lúc này, rồi lại để Trình Thắng thành công một lần nữa — thì ông e rằng tim gan mình sẽ đau đến mức không chịu nổi.
“Đã có phác thảo sơ bộ, chỉ là chưa xác định rõ sẽ chọn triều đại nào thôi.” Trình Thắng đáp.
(Hết chương)