Hán ViệtReaderTrung → Việt · Hybrid AI
Chương 57/96 · 0%
Lâm Cao Khởi Minh

Chương 57

Chương 57: Trại

Đang suy nghĩ xem còn nên viết thêm điều gì nữa, thì bên ngoài bỗng vang lên tiếng ồn ào. Thì ra Ngô Nam Hải thuộc Nông Lâm Tổ và Hà Bình—người mà Thời Diệu Nhân phái đi khử trùng nhà vệ sinh—đang cãi nhau dữ dội, rồi cả hai chạy thẳng tới đây để đòi một lời giải thích. Dù trước khi xuyên việt, Hà Bình từng là nhân viên của một nhà máy dược phẩm quốc doanh lớn, thực chất anh ta lại làm công việc bảo trì thiết bị, dụng cụ và đồng hồ đo lường, chứ chẳng hiểu chút nào về dược lý hay các thứ tương tự. Bộ phận Thái Sinh Tổ “chiêu mộ” anh ta chủ yếu vì vợ anh—Triệu Diễm Mai—là kỹ thuật viên phòng thí nghiệm nấm men tại nhà máy dược ấy. Thời Diệu Nhân vốn đã dự tính sẽ triển khai dự án nhà máy dược trong tương lai, nên nhất định phải giữ chân Triệu Diễm Mai trước; mà muốn giữ người vợ thì đương nhiên cũng phải giữ luôn cả người chồng.

Hà Bình mặt dài, đeo kính, trông đúng kiểu thư sinh, nên ngay từ đầu đã được giao làm văn thư cho Thái Sinh Tổ, chuyên lo những việc linh tinh, chạy chân khắp nơi. Thế nhưng sao lại vô cớ gây chuyện cãi vã với người khác thế nhỉ?

Ra ngoài xem xét, thì thấy Ngô Nam Hải—gã béo ú—đang túm chặt Hà Bình, gương mặt đầy vẻ phẫn nộ; còn Hà Bình thì mặt mày uất ức, tay vẫn cầm lủng lẳng một chiếc túi ni-lông đựng vôi.

— Chính anh sai hắn đi rắc vôi sao? — Ngô Nam Hải vừa thấy “đầu mục” xuất hiện liền lập tức chuyển hết hỏa lực sang Thời Diệu Nhân.

— Sao vậy? Có vấn đề gì sao? Thái Sinh Tổ chúng tôi đang tiến hành khử trùng nhà vệ sinh đấy chứ!

— Anh có hiểu hóa học không hả? — Ngô Nam Hải chỉ vào túi vôi, giọng gay gắt — Phân người và các loại phân hữu cơ nông nghiệp khác đều mang tính kiềm nitơ, tuyệt đối không thể trộn lẫn với tro thực vật, vôi hoặc các loại phân kiềm khác. Một khi trộn lẫn, chúng sẽ trung hòa lẫn nhau và mất tác dụng hoàn toàn! Anh cứ phái người đổ vôi ào ào như thế này, thì phân nước trong nhà vệ sinh còn dùng được vào việc gì nữa chứ?!

Sắc mặt Thời Diệu Nhân lập tức trở nên khó coi. Ông ta dù sao cũng là tiến sĩ du học Mỹ, giáo sư y khoa danh tiếng, từng trực tiếp phẫu thuật ở Mỹ, từng chống dịch tại thủ đô Đế Đô—giờ lại bị một sinh viên đại học nông nghiệp chất vấn thẳng mặt về kiến thức hóa học, há chẳng phải quá mất mặt hay sao? Nhưng vừa nghĩ lại, Ngô Nam Hải là người đứng đầu ngành nông nghiệp, đồng thời cũng là một thành viên của Chủ Hội Ủy; hơn nữa, nông nghiệp lại là lĩnh vực trọng điểm mà Chủ Hội Ủy đang quyết tâm đẩy mạnh. Về sau, rất nhiều công việc hậu cần chắc chắn sẽ phải nhờ cậy đến bộ phận nông nghiệp. Còn bản thân ông ta là người đứng đầu Thái Sinh Tổ, nếu hai bên lãnh đạo công khai xung đột, thì về sau ngay cả chỗ để “quay vòng” cũng chẳng còn!

Ông ta liền bình tĩnh lại, cố nén giận xuống. Thực ra, ông ta quả thật chưa từng nghĩ tới vấn đề hiệu lực phân bón này. Dùng vôi để khử trùng nhà vệ sinh là phương pháp đơn giản và phổ biến nhất trên đời. Khi xử lý chất thải của bệnh nhân nhiễm trùng, khử trùng bằng vôi gần như là bước bắt buộc.

— Đây là sơ suất của chúng tôi! — Thời Diệu Nhân vội vàng lên tiếng xoa dịu, nói năng nhẹ nhàng, cuối cùng cũng thuyết phục được Ngô Nam Hải rời đi. Còn Tiểu Hà thì mặt mày bực bội—chỉ vì thực thi mệnh lệnh cấp trên mà lại bị người ta chê bai.

— Chẳng qua chỉ là phân thôi mà? Muốn thì kéo thêm mấy bãi nữa cho anh ấy chứ gì!

— Chúng ta cũng đang học hỏi trong thực tiễn mà thôi! — Thời Đại Phu an ủi thuộc hạ của mình — Ngô Nam Hải làm nông nghiệp thì cần phân bón—cái gì gì đó “lúa một bông hoa” ấy… À, nhìn cái túi vôi kia xem, gần như chưa dùng đến chút nào. Số vôi này còn là lấy từ Xây Dựng Tổ đấy—ông ta tiếc rẻ bột tẩy trắng quá, còn định để xử lý nước uống nữa cơ mà!

Vôi thì không dùng được, bột tẩy trắng thì lại tiếc không nỡ dùng, vậy thì phải tìm cách khác để xử lý phân thải sao cho vô hại. Chuyên môn chính của Thời Diệu Nhân là bệnh truyền nhiễm, nên ông ta không hề xa lạ với công tác phòng dịch. Ông ta biết rõ rằng có rất nhiều phương pháp để xử lý chất thải vô hại: vôi, bột tẩy trắng… đều phát huy tác dụng nhanh chóng; nếu không có những thứ đó, thì biện pháp đơn giản nhất chính là lưu trữ kín—nhưng phải có ba tầng hầm chứa phân, hoặc ít nhất cũng phải có một cái chum chứa phân… Hoặc thử dùng một số loại thực vật tự nhiên? Ông ta chợt nhớ ra trong sách từng đọc có nhắc tới việc một số loài thực vật hoang dã tự nhiên cũng có thể thay thế. Vấn đề là ông ta không nhớ nổi rốt cuộc là những loại cây nào, hơn nữa ông ta chưa từng học Đông y, nên dù có biết tên cũng chưa chắc nhận ra được.

Vừa định viết báo cáo hỏi xem trong đám xuyên việt có ai am hiểu Đông y không, thì bên này Điền Cửu Cửu đã bước vào hỏi Thái Sinh Tổ rốt cuộc định áp dụng phương pháp xử lý nước nào, để họ sớm đưa ra phương án cấp nước và tiến hành thi công.

— Đúng là người ra người vào liên tục không ngơi nghỉ! — Thời Diệu Nhân lẩm bẩm.

— Cái gì ạ? — Điền Cửu Cửu nghi hoặc hỏi.

— Không có gì, tôi lập tức ra hiện trường!

Hệ thống cấp nước do Thái Sinh Tổ trực tiếp kiểm soát. Nước ngầm tầng nông quanh khu Bạc Phổ có hàm lượng muối khá cao, không phù hợp làm nước sinh hoạt; còn nước ngầm tầng sâu thì hiện tại họ chưa đủ điều kiện khai thác. Phương án khả thi duy nhất là bơm nước từ sông Văn Lan Giang.

Xét về cấp nước, nguồn lý tưởng nhất là nước suối hoặc nước ngầm tầng sâu. Còn sông Văn Lan Giang tuy lưu lượng lớn, khả năng tự làm sạch tốt, nhưng do khu vực này nằm trong vùng tam giác châu sông, nên chất lượng nước thường bị ô nhiễm nghiêm trọng, khiến công tác xử lý nước trở nên phức tạp hơn.

Thời Diệu Nhân đã đo độ sâu và lưu lượng nước, đồng thời lấy mẫu nước 250 ml ở độ sâu 50 cm dưới mặt nước. Vì không có thiết bị kiểm tra, ông ta đành dùng phương pháp đơn giản nhất: quan sát bằng mắt và ngửi bằng mũi.

Kết quả kiểm tra khiến ông ta liên tục lắc đầu. Ban đầu ông ta vẫn nghĩ rằng với mức độ ô nhiễm của thế kỷ XVII, nước sông hẳn phải cực kỳ trong sạch. Nhưng thực tế lại cho thấy, dù lượng bùn cát trong nước khá ít, nhưng tảo thì lại mọc dày đặc. Điều này chứng tỏ hàm lượng chất hữu cơ trong nước quá cao. Ở không gian hiện đại thì điều này chẳng có gì lạ—đều do phân bón gây nên—nhưng Đại Minh thì làm gì có phân bón? Hàm lượng chất hữu cơ cao như vậy chỉ có thể chứng minh rằng thượng – trung lưu sông là những vùng nông nghiệp phát triển hoặc tập trung dân cư đông đúc.

Dẫu vậy, nước sông này vẫn có thể sử dụng được. Theo quan sát của Thời Diệu Nhân, chất lượng nước này theo tiêu chuẩn hiện đại ít nhất cũng đạt mức loại III—thậm chí một số nhà máy nước thành phố hiện đại còn chẳng đạt nổi mức này!

Tuy nhiên, để sử dụng làm nước sinh hoạt, loại nước này bắt buộc phải trải qua quy trình xử lý phức tạp gồm lắng, lọc và khử trùng. Dù chọn bất kỳ mô hình cấp nước nào, đều cần xây dựng bể lắng, giếng lọc, bể khử trùng, kênh dẫn nước… Đối với Xây Dựng Tổ—nơi thiếu thốn trầm trọng vật liệu xây dựng—thì đây chẳng khác nào chuyện thần tiên!

Thêm vào đó, xét đến tình trạng dịch bệnh tồi tệ ở thời cổ đại, khả năng nước sông chứa vi khuẩn tả, thương hàn là rất cao. Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, Thời Diệu Nhân kết luận rằng, trước khi xây dựng được hệ thống xử lý nước, tốt nhất là không nên sử dụng nước sông.

— Vậy thì vẫn cứ dùng nước ngọt trên tàu chở vào bờ thôi! — Ông ta thở dài một tiếng, rồi lập tức đi báo cáo Mã Thiên Trữ.

Mã Thiên Trữ không rõ lắm về vấn đề nước ngọt trên tàu, bèn gọi điện hỏi Mông Đức.

— Nước trên tàu thì có thật, nhưng chẳng thể kéo dài được bao lâu đâu! — Mông Đức giải thích: Thông thường, mỗi con tàu đều được thiết kế ít nhất hai khoang chứa nước ngọt. Một khoang chứa nước uống, được tiếp nước ngọt từ bờ khi cập cảng; khoang còn lại chứa nước sinh hoạt, được tạo ra từ nước ngưng tụ của hệ thống làm mát động cơ chính. Loại nước mềm này—được sản xuất từ quá trình khử muối nước biển—thường chỉ dùng để tắm rửa, vệ sinh, không dùng để uống. Chỉ trong trường hợp thiếu nước uống nghiêm trọng, mới có thể dùng tạm.

Phong Thành Luân được thiết kế làm tàu viễn dương, nên có tới bốn khoang chứa nước ngọt, dung tích cực lớn. Nhưng thiết kế ban đầu chỉ nhằm phục vụ khoảng bốn mươi đến năm mươi thủy thủ, còn hiện tại có gần sáu trăm người, nên cũng hơi căng thẳng. Lượng nước ngưng tụ mới được tạo ra bởi máy phụ trong quá trình vận hành là có hạn, không thể đáp ứng nhu cầu lâu dài và quy mô lớn.

— Dùng máy phụ để sản xuất nước ngọt! — Nghe xong báo cáo, Mã Thiên Trữ nhíu chặt mày — Đây chẳng phải đang đổi dầu diesel lấy nước hay sao?! Ông ta thoáng cảm thấy tiếc nuối — Sông thì làm gì có dầu chảy đâu!

Thời Diệu Nhân biết ông ta đang đau đáu vì lượng dầu trên tàu, nhưng ông ta cũng hiểu rõ rằng, trong lịch sử, vùng Lâm Cao từng là nơi dịch tả, thương hàn, phó thương hàn và các bệnh đường ruột khác lan tràn rất rộng. Ngay cả đến những năm 1970–1980 của thế kỷ XX, các ổ dịch tả, thương hàn vẫn còn bùng phát quy mô nhỏ. Dẫu hiện tại đám xuyên việt đã được tiêm vaccine nhờ y học hiện đại, nhưng cũng không thể đảm bảo tuyệt đối an toàn—dẫu không mắc bệnh truyền nhiễm, thì một đợt viêm ruột cấp bùng phát cũng đủ khiến họ khốn đốn.

Sau khi phân tích kỹ lưỡng lợi – hại, Mã Thiên Trữ đành chấp nhận đề nghị này. Để tiết kiệm nước tối đa, Bộ Chỉ Huy sau khi thảo luận đã quyết định: Thiết lập một trạm cấp nước tập trung trên bờ, lắp đặt ống dẫn nước mềm theo tuyến phao nổi, dẫn nước ngọt từ tàu vào một bể nước inox dung tích hai tấn đặt trong khu sinh hoạt—chỉ dùng cho uống và vệ sinh.

— Còn chuyện tắm rửa thì… tạm thời chịu khó nhịn một chút nhé! — Mã Thiên Trữ biết rõ chính sách hạn chế nước ngọt này chắc chắn sẽ khiến mình hứng chịu vô số lời chửi bới, nhưng cũng đành vậy thôi. Ông ta ngồi xuống soạn thảo một văn bản, gửi đi qua hệ thống OA. Trên sổ tay cá nhân, ông ta ghi chú một dòng: “Vật liệu xây dựng”. Hôm nay, quá nhiều việc đều bị kìm hãm bởi thiếu vật liệu xây dựng; buổi họp tối nay nhất định phải tìm cách giải quyết vấn đề này.

Bóng chiều dần đậm đặc, ngày D sắp khép lại. Khi tiếng “tan ca!” vang lên từ bộ đàm, những người xuyên việt đã làm việc suốt ngày tại các công trường ngoại vi lần lượt tụ về khu trại theo từng nhóm nhỏ.

Nhóm khai thác gỗ vừa trò chuyện vừa trở về từ rừng ngập mặn Hồng Thụ Lâm. Trên vai mỗi người đều vác công cụ, thân thể tuy mệt mỏi rã rời, nhưng trong lòng lại tràn đầy nhiệt huyết, thậm chí tình cảm giữa mọi người dường như cũng trở nên gắn bó hơn nhiều.

Thuỷ triều đang rút dần, nước biển len lỏi qua những tảng đá lớn nhỏ trong vịnh. Nhìn xa về phía tây, đường nét của Lâm Cao Giác đã hiện rõ trên nền trời. Mặt trời đỏ rực từ từ chìm xuống sau những dải mây rách lẻ loi, nhuộm cả bầu trời và mặt biển nơi vịnh Bạc Phổ thành một màu sáng rực rỡ, lung linh huyền ảo. Nước biển lúc này như đang bốc cháy, rực lên một màu vàng cam rực rỡ.

Đoàn thuyền của đám xuyên việt lần lượt neo đậu trong vịnh, bóng đen của những con tàu in hằn trên nền ánh hoàng hôn, viền quanh là một dải kim quang rực rỡ. Những chiếc tàu hàng, tàu cá bình thường nhất trên đời, giờ đây trong mắt họ lại uy nghi như đội chiến hạm đế quốc trong vịnh Pascal.

Cảnh tượng tráng lệ ấy khiến họ say mê đến ngẩn ngơ, xúc cảm mãnh liệt khiến họ lặng im không nói nên lời. Không chỉ riêng họ, mà cả những người xuyên việt khác trở về từ các công trường ngoại vi cũng đều chậm bước, chăm chú ngắm nhìn màn trình diễn huy hoàng, tráng lệ ấy.

— Mau đi thôi các bạn, trời sắp tối rồi! — Những người thuộc Quân Sự Tổ đi cuối cùng vừa gọi to vừa quan sát xem có ai lạc đội hay không. Theo kế hoạch, họ phải đi sau cùng, đảm bảo không một ai còn lưu lại bên ngoài khu trại khi trời tối.

— Tháp canh! — Một người hô lên. Mọi người cùng quay đầu nhìn về phía khu trại. Ngọn phong hỏa đài vốn đã sừng sững giờ đây đã được bao quanh bởi một bức tường đất, trên đỉnh lại giăng kín lưới thép. Nhìn thoáng qua, chẳng khác nào những tòa tháp pháo Nhật Bản trong phim cũ!

Toàn bộ khu trại sau một ngày thi công đã bắt đầu hình thành quy mô. Lấy phong hỏa đài và tòa nhà Tần Kiểm Tư làm trung tâm, khu trại có dạng ngũ giác bất quy tắc. Xung quanh được đào một hào sâu hai mét, rộng năm mét, dẫn nước sông Văn Lan Giang vào đầy. Mép trong của hào được đắp cao hơn mép ngoài một mét, trên đó lại giăng thêm một lớp lưới thép cao hai mét, được cố định chắc chắn bằng các cọc gỗ đóng chéo, phần chân lưới còn được bố trí thêm lớp lưới thép dạng bụng rắn. Phía sau lưới thép, đất đào từ hào được đắp thành một đê dài, được đầm kỹ và đào thành chiến hào. Trên đê dài này, sáu tòa vọng gác bằng gỗ cao tám mét đã được xây dựng xong.

Lúc này, dọc theo toàn bộ đê dài, những ngọn đuốc đang rực cháy, chiếu sáng rực cả hào sâu. Cửa chính của khu trại mở rộng. Trên cổng thành, hai lính gác tay cầm súng trường đứng cạnh một chiếc đèn pha; dưới cổng treo hai chiếc đèn đá, ánh sáng chói lọi đến mức chói mắt. Những người xuyên việt đi qua cổng, dừng lại tại bàn đăng ký nhân sự để quét thẻ ID, rồi tiếp tục tới điểm tập kết hàng hóa của Kế Ủy để trả lại công cụ và vật tư dư thừa.

— Lưu Chánh, đúng không ạ? — Nhân viên nữ của Nhân Vụ Tổ liếc nhìn ảnh và thông tin cá nhân hiện trên màn hình máy tính, rồi so sánh với khuôn mặt trước mắt — Phòng của anh ở tòa B, số 14.

(Hết chương)