Chắc cũng khoảng mười đến hai mươi phút sau, trong một tràng pháo tay chẳng mấy sôi nổi, Tôn Gia Thạch bước xuống sân khấu với vẻ mặt thất vọng.
Ngô Hạo — người tiếp theo chuẩn bị lên phát biểu — không nói thêm gì, chỉ vỗ nhẹ lên cánh tay ông rồi lập tức bước lên sân khấu.
Rõ ràng là khán giả dưới hội trường dường như chẳng mấy hứng thú với công nghệ mà nhóm họ vừa trình bày; điểm chú ý của mọi người vẫn tập trung vào kỹ thuật điều khiển tổ hợp và drone của Ngô Hạo.
Ngay khi anh vừa bước trở lại sân khấu, đám đông vốn đang xôn xao dần trở nên yên tĩnh.
Ngô Hạo liếc nhìn quanh một lượt, rồi nở nụ cười với khán giả và bắt đầu:
“Thực ra về công nghệ này, mọi người qua tìm hiểu cũng đã biết phần nào, và ngay sau buổi trình diễn trước đây tôi cũng đã có đôi lời giới thiệu.
Nhưng lần đó là trình bày trước lãnh đạo và các cơ quan truyền thông khác, nên do hạn chế về thời gian, tôi chỉ khái quát ngắn gọn.
Còn hôm nay, đa số quý vị đến đây đều là những chuyên gia trong ngành, những bậc tiền bối có tiếng tăm — nếu tôi không nói những điều thật sự ‘có trọng lượng’, e rằng khó lòng qua được ‘cửa ải’ này đấy!”
“Ha ha ha ha…” — cả hội trường bật cười rộn ràng. Họ tụ họp ở đây, chẳng phải chính là để được nghe thêm những điều sâu sắc sao?
Ngô Hạo đợi cho không khí lắng xuống rồi tiếp tục:
“Tôi đã từng nhấn mạnh, công nghệ của tôi không đơn thuần là kỹ thuật điều khiển bay tập đoàn drone, mà là *Tổ Nhóm Ma Trận Kiểm Soát Kỹ Thuật*.
Chỉ vì muốn minh họa hiệu quả nhất công nghệ này nên chúng tôi mới chọn drone — thứ đang ‘hot’ nhất hiện nay — làm nền tảng phần cứng để trình diễn.
Nói cách khác, công nghệ này hoàn toàn không bị giới hạn ở drone, mà còn có thể ứng dụng trong rất nhiều lĩnh vực khác.
Ví dụ như: *hậu cần*!”
“Hậu cần?”
Nghe từ này, nhiều người trong khán phòng không khỏi băn khoăn — chuyện này liên quan gì đến hậu cần cơ chứ?
Trong khi đó, những nhân sự và nhà nghiên cứu thuộc các doanh nghiệp liên quan đến ngành hậu cần thì lập tức ngồi thẳng người, háo hức chờ đợi Ngô Hạo giải thích rõ hơn.
Dẫu sao, mỗi lần công nghệ được nâng cấp đều là một cuộc cách mạng quan trọng đối với mọi ngành nghề. Còn với ngành hậu cần — đang trong giai đoạn tái cấu trúc toàn ngành — thì độ nhạy cảm với đổi mới công nghệ lại càng cao.
Đặc biệt, khi chi phí nhân công trong nước ngày càng tăng, lợi nhuận ngành hậu cần cũng dần tuột xuống mức thấp kỷ lục; nhiều doanh nghiệp hậu cần đang ngày càng kiệt sức.
Do đó, các doanh nghiệp hậu cần thực sự rất khao khát một cuộc cách mạng công nghệ — nhằm giảm tối đa chi phí vận hành và mở rộng biên lợi nhuận.
Thực tế, ngành hậu cần cũng đã bắt đầu đưa vào sử dụng một số thiết bị công nghệ mới, như: robot phân loại tự động, thiết bị phân luồng tự động, robot giao hàng, drone giao hàng tốc độ cao…
Tuy nhiên, ngoài một số ít được triển khai tại các trung tâm hậu cần quy mô lớn, phần lớn các công nghệ này vẫn chỉ mang tính thử nghiệm — “nghe thì hay, nhưng chưa thực sự khả thi”.
Các doanh nghiệp hậu cần gần như đều đang duy trì trạng thái cân bằng tương đối như vậy. Giờ đây, vấn đề đặt ra là: ai sẽ là người đầu tiên phá vỡ thế cân bằng này?
Chính vì lẽ đó, những người có mặt ở đây đặc biệt quan tâm đến việc Ngô Hạo sẽ ứng dụng công nghệ mới vào ngành hậu cần như thế nào.
“Đúng vậy, chính là *ngành hậu cần*.”
Ngô Hạo gật đầu, đồng thời mở slide PPT trên màn hình lớn phía sau:
“Ưu điểm nổi bật của công nghệ chúng tôi nằm ở khả năng *cảm nhận và kiểm soát tập đoàn ma trận*. Điều đó đồng nghĩa với việc chúng ta hoàn toàn có thể áp dụng khả năng cảm nhận – kiểm soát này vào rất nhiều lĩnh vực tương tự.
Vậy, điều đầu tiên quý vị nghĩ đến là gì?”
Anh liếc nhìn khán giả một lượt, rồi chuyển sang slide tiếp theo — trên màn hình lớn hiện lên một bức ảnh robot phân loại đang hoạt động.
“Đúng vậy, robot phân loại. Chúng ta đều biết, những robot phân loại này hoạt động trên mặt sàn được lắp đặt hàng chục nghìn chiếc đinh từ, và chạy theo chương trình do hệ thống chủ điều khiển đặt sẵn. Toàn bộ quy trình của nó đều tự động hóa, thậm chí đã đạt mức thông minh sơ cấp — lý thuyết cho thấy mỗi ngày nó có thể xử lý hàng chục vạn kiện hàng.”
“Về công nghệ này, tôi sẽ không đi sâu giới thiệu. Tôi chỉ nói về việc ứng dụng công nghệ của chúng tôi vào lĩnh vực này.
Giả sử hệ thống này được nâng cấp bằng công nghệ của chúng tôi, thì mỗi robot phân loại sẽ được trang bị một ‘bộ não biết suy nghĩ’. Điều này sẽ giảm đáng kể sự phụ thuộc vào hệ thống chủ.
Nói cách khác, các robot phân loại sẽ kết nối với nhau, vừa có thể đồng bộ và chia sẻ dữ liệu theo thời gian thực, vừa có khả năng xử lý tính toán tức thì.
Kết quả là toàn bộ hệ thống phản ứng nhanh hơn rất nhiều — không chỉ tăng tốc độ di chuyển trong khu vực làm việc, mà còn nâng cao đáng kể năng lực xử lý kiện hàng.
Hơn nữa, cả cụm robot phân loại còn có thể vận hành tự chủ theo chương trình đã cài đặt, giảm thiểu can thiệp thủ công. Thậm chí, nó còn có thể tự điều chỉnh số lượng và tiến độ hoạt động của các robot dựa trên khối lượng kiện hàng — từ đó cắt giảm tiêu hao và lãng phí không cần thiết.
Nguyên lý tương tự cũng hoàn toàn có thể áp dụng vào các cảng tự động quy mô lớn, nhằm nâng cao hiệu suất làm việc toàn cảng.
Chúng tôi chưa tiến hành thử nghiệm thực tế, nên con số dưới đây chỉ là ước tính sơ bộ dựa trên phân tích kỹ thuật của công nghệ này:
Sau khi áp dụng công nghệ của chúng tôi, hiệu suất hệ thống robot phân loại có thể tăng hơn 40%, tiêu thụ năng lượng giảm khoảng 50%.
Còn với các cảng tự động quy mô lớn, hiệu suất làm việc tăng hơn 30%, tiêu thụ năng lượng giảm khoảng 30%.”
Nghe xong, cả hội trường lập tức xôn xao. Mọi người bắt đầu bàn tán sôi nổi — có người kinh ngạc, có người hoài nghi, cũng có người châm biếm — đủ kiểu, hỗn độn cả lên.
Nhưng Ngô Hạo chẳng mấy bận tâm. Anh tranh thủ uống một ngụm nước, đợi cho không khí dần lắng xuống rồi mới tiếp tục:
“Tôi hiểu rõ rằng nhiều người không tin vào những con số tôi vừa nêu. Thực tình mà nói, nếu đổi vị trí, tôi cũng sẽ không tin — bởi chúng quá lý tưởng.
Nhưng tôi muốn nhấn mạnh: đây chỉ là *ước tính sơ bộ*, nhằm phục vụ mục đích tham khảo. Dĩ nhiên, con số này không phải bịa ra — mà là kết quả của quá trình tính toán kỹ lưỡng, sâu sắc.
Còn việc công nghệ này có thực sự khả thi hay không — tôi tin quý vị có thể tìm được câu trả lời qua buổi trình diễn trước đây.
Thực ra, công nghệ của chúng tôi còn có thể ứng dụng vào hai lĩnh vực khác trong ngành hậu cần. Hai lĩnh vực này khá tương đồng, nên tôi sẽ nói chung luôn.
Đó là hai xu hướng đang ‘nóng’ nhất hiện nay: *robot giao hàng* và *drone giao hàng tốc độ cao*. Hai loại này bản chất rất giống nhau — đều là để giao hàng — chỉ khác ở chỗ một cái bay trên trời, một cái chạy dưới đất.
Hiện nay, hầu hết các doanh nghiệp hậu cần – giao hàng đều đang nghiên cứu công nghệ trong hai lĩnh vực này và đã đạt được một số thành quả nhất định.
Điều tôi muốn nói là: nếu được tích hợp công nghệ của chúng tôi, hai lĩnh vực này hoàn toàn có tiềm năng sớm bước vào giai đoạn thương mại hóa.
Với công nghệ của chúng tôi, drone gần như có thể thoát khỏi sự điều khiển thủ công của con người, thực hiện chuyến bay tự chủ theo đúng thời gian và địa điểm đã định — từ đó nâng cao tối đa mức độ thông minh và tự chủ, đồng thời giảm mạnh chi phí vận chuyển – giao hàng ở khâu cuối cùng (‘đầu cuối’) của ngành hậu cần – giao hàng.
Còn với robot giao hàng, nếu được trang bị công nghệ của chúng tôi, khả năng cảm nhận động học và kiểm soát tự chủ của nó sẽ được cải thiện vượt bậc — thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển công nghệ trong lĩnh vực này.”
(Hết chương)