Trong hang động đen kịt.
Khi Cà Na lấy tấm đá ra, một ánh sáng mờ nhạt lập tức tỏa ra từ bề mặt tấm đá.
Ngay trước mặt hai người,
bức tường cũng bừng lên một lớp hào quang mỏng, hiện rõ khung cửa của di tích.
Dựa vào ánh sáng ấy, Cà Na mới nhận ra chiều cao của hang động này lên tới bốn năm mét.
Nửa dưới là một vũng nước, nửa còn lại là mặt đất đá nối liền với khung cửa.
Cánh cửa phát sáng có độ cao khoảng bốn mét, rộng chừng ba mét; rõ ràng có thể thấy khe hở giữa hai cánh cửa và một lỗ tròn bị thiếu ở chính giữa.
Họa tiết trên cửa là một biểu tượng hình tam giác đều, xung quanh còn chạm khắc những họa tiết khoét rỗng — nhưng do thời gian quá lâu, phần lớn các họa tiết ấy đã mờ nhòe, khó phân biệt.
Cà Na bước tới, đặt tấm đá trong lòng mình vào vị trí khoét rỗng ở trung tâm — vừa khít như in.
Nhưng anh không ấn cả hai tấm đá cùng lúc vào ngay.
Trước tiên, anh cầm lấy nửa bên phải — đúng là nửa mà Ngư Nhân Tiên Tri từng giữ trong tay.
Nhẹ nhàng đặt vào, rồi ấn mạnh xuống.
Vừa khít đến mức không một kẽ hở.
Lại đẩy mạnh thêm một cái — nửa cánh cửa bên phải lập tức bật mở. Khi cánh cửa đã mở ra, mới thấy phía sau nó là một hành lang.
Giữa khe cửa là một bức tường dày đặc, ngăn cách hai bên hoàn toàn.
Cà Na suy nghĩ một chút, rồi đặt nốt nửa tấm đá còn lại vào vị trí tương ứng.
Cũng đẩy mạnh — cánh cửa bên trái từ từ mở ra.
Cảnh tượng phía bên kia y hệt như bên này.
Từ lối vào, không gian đã được chia làm hai phần — nghĩa là tấm đá ngay từ đầu vốn đã được thiết kế thành hai nửa riêng biệt.
— Điện hạ, chúng ta nên đi theo hướng nào trước ạ?
— Bên phải đi. Dù sao, bên phải từng được người chơi khám phá trong trò chơi trước đây, nên thông tin về nơi này tôi nắm rõ hơn.
A Lợi Tinh gật đầu, rút kiếm ra và tiến lên dẫn đầu.
Vừa bước vào hành lang bên phải, những đốm lửa liền bùng lên dọc hai bên tường, soi sáng con đường phía trước cho hai người.
Vừa đi vào, Cà Na thuận tay gõ nhẹ lên bức tường ở giữa — trông thì từ hai phía chỉ thấy một lớp mỏng, nhưng khi gõ từ phía này, lại cảm nhận được độ dày đặc, chắc chắn đến lạ.
Hoàn toàn không thể xác định được phía bên kia là rỗng hay đặc.
Hành lang không dài lắm, chừng sáu bảy mét.
Hai bên tường ngoài những ngọn lửa tự nhiên ấy ra, chẳng hề có bất kỳ bức phù điêu hay tranh vẽ nào.
Hai người cẩn trọng bước qua hành lang, rồi đối diện với một đại sảnh.
Đại sảnh có dạng tam giác, ở trung tâm là một tượng điêu khắc hình người, cao chừng ba mét.
Có lẽ vì không gian nơi này kín gió nên tượng được bảo quản gần như nguyên vẹn. Tượng màu xám, rõ ràng phác họa một người đàn ông trung niên hơi hói đầu.
Ông ta nhìn thẳng về phía trước, tay trái buông thả sau lưng, tay phải nâng đỡ một khối vuông.
Đế đứng phía dưới tượng có mặt trước gắn một chiếc khiên, phủ đầy bụi, sắc màu gần như hòa lẫn với tượng.
Ngay phía trước tượng còn có một tượng nhỏ hình thánh giá — cao chừng một mét rưỡi.
Thực tế, đó đúng là một chiếc chén thánh.
Ở trung tâm tượng chén thánh này, còn chứa đựng một số vật phẩm.
Nhìn kỹ mới thấy bên trong chất đầy những đồng xu tròn và đủ loại đá quý.
Tất cả đều bị bao phủ bởi một lớp bụi dày, khiến không thể nhận rõ chất liệu của những đồng xu; chỉ có thể đoán rằng những viên đá kia đều là bảo thạch.
Ngoài ra, trong không gian tam giác này không còn vật gì khác.
A Lợi Tinh lộ vẻ nghi hoặc — nàng thực sự không hiểu nổi ý nghĩa của việc xây dựng nơi này. Liệu đây là để tôn vinh dung mạo của nhân vật trong tượng sao?
Nhưng nhìn kỹ tượng, người này trông cũng chẳng đẹp đẽ gì.
Cà Na tiến đến phía trước tượng, rồi cúi xuống quan sát đài đá tròn dưới chân tượng — trên đó khắc đầy những chữ viết nhỏ li ti.
Nhìn kỹ hơn, anh nhận ra những chữ này rất giống với hệ thống chữ viết của Tát Phà Lồ Vương Quốc.
Dựa vào suy luận và đoán mò, anh dần dịch được nội dung: đây là tiểu sử của chủ nhân tượng điêu khắc.
Một nhà luyện kim thuật đến từ Cổ Đại Luyện Kim Thuật Đế Quốc.
Luyện kim thuật hiện đại hoàn toàn kế thừa kỹ thuật và tri thức từ Cổ Đại Luyện Kim Thuật Đế Quốc — mạch chính vẫn liên tục, chưa từng đứt đoạn.
Còn nhân vật trong tượng, nổi bật nhất trong đời ông chính là một tác phẩm luyện kim nổi tiếng.
— Vậy di tích này dùng để làm gì ạ? A Lợi Tinh không nhịn được mà hỏi.
Cà Na gỡ chiếc khiên khỏi đế tượng — đó là một chiếc khiên tròn nhỏ, lớp bụi dày che khuất hoàn toàn dáng vẻ nguyên bản của nó.
— Đây là một ngôi mộ. Trong thời kỳ Cổ Đại Luyện Kim Thuật Đế Quốc, các nhà luyện kim thuật thường xây mộ của mình theo kiểu này.
— Mộ…? A Lợi Tinh vô cùng kinh ngạc, bởi nơi này chẳng có chút dáng dấp nào của một nghĩa địa: không quan tài, không nơi lưu giữ thi thể — chỉ có một tượng điêu khắc và một tượng chén thánh.
Quá… quá giản dị!
Nhìn vào tượng, A Lợi Tinh bỗng chợt hiểu ra điều gì, liền giơ tay chỉ vào tượng:
— Chẳng lẽ…?
— Đúng vậy. Một số nhà luyện kim thuật thuộc Cổ Đại Luyện Kim Thuật Đế Quốc, sau khi qua đời sẽ lập tức hỏa táng thi thể mình, biến thành tro cốt.
Trong mộ từng được xây dựng, luôn có một tượng điêu khắc — được tạc theo khuôn mặt chủ nhân ngôi mộ. Trên tượng sẽ sớm chuẩn bị sẵn một khoảng trống để chứa tro cốt.
Cuối cùng, bạn bè hoặc thân nhân sẽ hoàn tất phần điêu khắc, lấp đầy khoảng trống ấy.
Nói xong, Cà Na còn lắc nhẹ chiếc khiên tròn nhỏ đầy bụi trên tay:
— Đài đá phía dưới sẽ ghi chép những sự kiện trọng đại trong đời chủ nhân, kèm theo mô tả về tác phẩm luyện kim tiêu biểu nhất của ông ấy.
Rõ ràng, chiếc khiên tròn nhỏ trên tay Cà Na chính là tác phẩm luyện kim tiêu biểu nhất của chủ nhân ngôi mộ — người đứng trong tượng trước mặt.
Còn tượng chén thánh đặt trước tượng thì không mang ý nghĩa đặc biệt nào — chủ yếu phản ánh hình thức biểu hiện bên ngoài của luyện kim thuật thời kỳ đó.
Tùy theo thời đại, tượng trước mặt có thể được thay thế bằng chén thánh, nồi nấu, cây đại thụ, hay khối tam giác…
Những chi tiết cụ thể về quy tắc này, Cà Na cũng không nắm rõ lắm.
Dẫu vậy, dù không am tường về thiết lập, anh lại cực kỳ rõ ràng về phần “thu hoạch”. Bởi bất cứ nơi nào có chén thánh hay nồi nấu, phần thưởng luôn là tốt nhất.
Vì trong những tượng điêu khắc kiểu này, thường chứa đựng những vật phẩm có giá trị.
Sau khi nghe Cà Na giải thích, A Lợi Tinh gật đầu tỏ vẻ đã hiểu:
— Điện hạ quả thực bác học!
Ngày nào đi theo điện hạ cũng học được kiến thức mới.
Giờ nàng đã quen rồi — mỗi khi không hiểu điều gì, chỉ cần lắng nghe điện hạ là xong. Điện hạ nói thế nào, chắc chắn không sai!
Nói chuyện xong, hai người lại chuyển ánh mắt sang tượng chén thánh.
Tượng đã khá lớn, không gian bên trong cũng không nhỏ — thế mà lại chất đầy đồng xu và bảo thạch.
Chỉ một chữ: “hào phóng”!
Những thứ đặt trong chén thánh đã đủ giá trị rồi, huống chi — nếu không nhầm, toàn bộ đồ vật trong chén thánh này đều là nguyên liệu cần thiết cho luyện kim thuật.
A Lợi Tinh liếc nhìn Cà Na, rồi trực tiếp đưa tay lấy một viên bảo thạch.
Xác nhận an toàn, nàng mới gật đầu với Cà Na.
Còn Cà Na, ánh mắt lại dán chặt vào một viên bảo thạch nằm sâu trong chén thánh.
Anh từ từ đưa tay lấy viên đá ấy ra, lau sạch lớp bụi trên bề mặt — lộ ra sắc xanh lam nhạt đặc trưng.
Viên đá này chẳng khác biệt gì mấy so với những viên khác xung quanh, thậm chí bề ngoài còn thô ráp hơn, chưa từng được mài giũa — trông như vừa bị bẻ gãy từ một khối đá lớn hơn.
Kích thước rất nhỏ, chỉ bằng một phần ba lòng bàn tay.
Đây không phải một viên bảo thạch bình thường — mà chính là lý do chủ yếu khiến Cà Na tìm đến di tích này.
[**Sáng Thế Chi Thạch Phá Tích (Nhỏ)**]
Không cần Cà Na vận dụng ma lực để số hóa, mảnh đá này đã tự động hiện tên trước mặt anh.
Nhưng chỉ có mỗi tên gọi — không thêm bất kỳ thông tin nào khác.
A Lợi Tinh liếc qua viên đá Cà Na đang cầm — trông chẳng khác gì những viên khác, thậm chí còn xấu hơn.
Nàng lại tập trung trở lại vào chén thánh, lấy vài đồng xu ra lau sạch.
Kết quả: phần lớn là tiền bạc, chỉ một số ít là tiền vàng — khiến A Lợi Tinh hơi tiếc nuối.
Giá mà toàn là tiền vàng thì mới thật là phát tài!
Dẫu vậy, dù phần lớn là bạc, số lượng thu được cũng đủ để coi là cực kỳ đáng kể.
Khi Cà Na cầm trên tay mảnh Sáng Thế Chi Thạch, anh gần như chắc chắn rằng “kim chỉ nam” của mình chính là do mảnh đá này tạo nên.
Anh hiểu rõ thiết lập của Sáng Thế Chi Thạch.
Tính chất nội liễm của nó quyết định rằng chỉ những người thực sự am tường mới có thể nhận ra bản chất chân thật của Sáng Thế Chi Thạch.
Và những người dễ dàng phát hiện ra Sáng Thế Chi Thạch nhất chính là những ai đã từng tiếp xúc và sử dụng nó — bởi người từng dùng Sáng Thế Chi Thạch sẽ tự nhiên hình thành một mối liên hệ nhất định với nó.
Dĩ nhiên, mối liên hệ ấy chỉ có thể cảm nhận được khi ở khoảng cách đủ gần.
Trong thế giới thực, lần đầu tiên thực sự nắm chặt Sáng Thế Chi Thạch trong tay, Cà Na thoáng cảm thấy phấn khích đến nghẹn thở.
Cảm xúc ấy bắt đầu ảnh hưởng đến Sáng Thế Chi Thạch. Nhận ra điều này, Cà Na lập tức đặt viên đá trở lại vào chén thánh, cố gắng bình ổn tâm trạng.
(Hết chương)