Không phải con chó nào cũng có thể huấn luyện thành chó săn.
Một con chó chưa từng được huấn luyện, bị vứt vào núi,
khi đói bụng, nhất định sẽ dựa vào bản năng để săn bắt những loài động vật nhỏ làm thức ăn — như dã thỏ, dã kê, dã dạ…
Thậm chí một số ít còn dám truy đuổi bào tử.
Nhưng gần như không có con chó nào vừa mới vào núi đã biết đi tìm dã chư.
Còn muốn tìm hắc hưng hay tông hưng thì càng không tưởng tượng nổi.
Bởi trong nhận thức của những con chó chưa qua huấn luyện, chúng căn bản chẳng biết dã chư và gấu là mồi săn của mình.
Cho nên, dù chó có đánh hơi thấy mùi dã chư hay hắc hưng, cũng sẽ chẳng thèm truy đuổi.
Hiện tượng này hoàn toàn bình thường. Muốn huấn luyện chúng thành chó săn, chỉ có một cách duy nhất: “kéo”.
“Kéo” — nghe thì dễ hiểu,
nghĩa là chủ nhân phải kéo con chó bước lên con đường săn bắn.
Vậy cụ thể thực hiện ra sao?
Rất đơn giản: Một là để nó nhận diện mùi dã chư và hắc hưng; hai là khiến nó tự hiểu được lợi ích khi hạ gục dã chư và hắc hưng.
Dù nói hai điểm, nhưng chỉ cần một biện pháp là giải quyết xong — cho nó nếm thử thịt dã chư, thịt hắc hưng.
Thời buổi này, người ăn đã khó, chó ăn còn khó hơn.
Thức ăn chuyên dụng cho chó thì đừng mơ tới.
Loại chó canh nhà ở nông thôn này, đến mười năm, hai mươi năm sau, chủ nhân cũng chỉ luộc chín bột ngô bằng nước sôi rồi đổ cho nó ăn.
Nếu còn thừa nước canh rau, đổ vào đó coi như đã quá tốt rồi; thông thường chỉ rắc chút muối bột cho có vị, bổ sung chút muối thôi.
Mà hai mươi năm sau còn như thế, huống chi là hiện tại — thời thế khốn khó đến mức nhiều người còn chưa đủ cơm ăn, bột ngô trong nhà còn chẳng đủ dùng, lấy đâu ra mà nuôi chó?
Vì thế, ở nông thôn Đông Bắc lúc này, người ta thường luộc khoai tây, bí đỏ, nghiền nát rồi rắc chút muối bột là xong.
Trong hoàn cảnh ấy, được ăn một bữa thịt — với một con chó — chính là hạnh phúc lớn nhất đời cẩu.
Khi chó đã nếm qua thịt dã chư, thịt hắc hưng, ăn no say rồi, lần sau lên núi ngửi thấy mùi dã chư hay hắc hưng, nó sẽ lập tức biết truy đuổi, biết cắn.
Vì lúc này, chó đã hiểu rõ: sinh vật mang thứ mùi ấy chính là thức ăn của nó — hơn nữa, còn là món ngon tuyệt đỉnh!
Tất nhiên, có chó chủ động truy sát mồi, cũng có chó chỉ truy sát theo phản xạ bị động.
Chó chủ động truy sát mồi gọi là “đầu cẩu”.
“Đầu cẩu” mang nghĩa chó dẫn đầu bầy. Chúng săn mồi chủ yếu dựa vào khứu giác. Mà trong nghề săn bắn, khứu giác chó lại có thuật ngữ riêng: “hương đầu”.
Hương đầu có tốt có xấu — ngửi xa đương nhiên là tốt.
Ngoài phân loại tốt – xấu, còn chia thành “đầu hạ hương” và “đầu thượng hương”.
“Đầu hạ hương” là kiểu chó săn đánh hơi theo dấu chân mồi, hoặc mùi do mồi cọ xát vào cỏ cây, cành lá để lại trên mặt đất.
Loại đầu cẩu này vẫn còn hiệu quả trong ngày tuyết rơi hoặc sau mưa.
Nhưng vào tiết sâu thu như hiện tại — mặt đất phủ đầy lá khô, mồi chẳng để lại dấu chân — thì “đầu hạ hương” coi như vô dụng.
Lúc này, “đầu thượng hương” mới thật sự phát huy uy lực. Chúng ngẩng đầu lên, đánh hơi theo luồng gió chuyển động trong không khí, từ đó xác định vị trí mồi và truy sát.
Rõ ràng, xét về “hương đầu”, đầu cẩu “đầu thượng hương” vượt trội xa so với “đầu hạ hương”. Nhưng loại “đầu thượng hương” cực kỳ hiếm, phần lớn đều là “đầu hạ hương”.
Trong săn bắn còn có một loại chó khác: biết tấn công mồi khi đã nhìn thấy, nhưng lại chẳng biết tự đi tìm mồi.
Loại chó này gọi là “bang cẩu”.
Bang cẩu đi săn phải dựa vào đầu cẩu dẫn đường. Chỉ cần đầu cẩu đuổi kịp mồi, vừa sủa một tiếng, bang cẩu mới lao vào chiến đấu.
Tính cách chó tuy không đa dạng như mèo, nhưng bạn không thể phủ nhận: trong bất kỳ tập thể nào, cũng luôn tồn tại những cá thể “lệch chuẩn”.
Có những bang cẩu vào núi cứ chạy lung tung, thậm chí đâm đầu vào dã chư giữa rừng — dù đã biết rõ đó là mồi — thế mà vẫn chẳng thèm cắn.
Loại chó này phải đợi đồng bọn tới, có một con tiên phong xông lên, chúng mới vội vàng bám theo sau.
Lại có loại chó chỉ biết “ăn trắng”: lúc cho ăn thịt, nó ăn không kém ai; nhưng khi đi săn, nó cứ bám chặt bên chân chủ, đứng im như tượng, bất chấp đồng đội đang máu me đẫm đất, giằng co dữ dội với mồi — nó vẫn chẳng chịu tiến lên một bước.
Với loại chó này, đánh mắng chẳng tác dụng gì — ngược lại, còn khiến nó càng thêm sợ hãi.
Muốn xử lý, chẳng còn cách nào khác ngoài hai lựa chọn: bỏ đi, hoặc tiếp tục rèn luyện. Dĩ nhiên, loại chó này có thể “kéo” được, cũng có thể vĩnh viễn chẳng kéo nổi.
Đó chính là chó — đơn giản mà cũng phức tạp. Điều quyết định chúng sẽ trưởng thành ra sao, chủ yếu không phải người thợ săn, mà là thiên phú của chính chúng.
Triệu Quân nhìn一眼 liền biết: Đại Thanh Cẩu trước đây rõ ràng chưa từng đi săn. Với loại chó như thế, phải tốn chút tâm tư.
Còn thiên phú của Đại Thanh Cẩu, Triệu Quân chỉ liếc qua đã đoán được — tương lai chắc chắn chẳng tầm thường.
Xưa kia săn bắn nhiều năm, Triệu Quân đã tự xây dựng cho mình một bộ tiêu chuẩn riêng để “xem chó”.
Thứ nhất, xem tính cách chó: chó săn phải có tính khí nóng nảy, hiếu động; loại ngoan ngoãn, nhu thuận thì không dùng được.
Thứ hai, cùng kích thước và cân nặng gần như nhau, chó nào có bàn chân tương đối to hơn thì khả năng “kéo” được càng cao.
Thứ ba, xem “cúc môn” — chỗ hậu môn của chó: cúc môn càng rộng, khả năng “kéo” được càng lớn.
Ba tiêu chí trên, Đại Thanh Cẩu đều đạt chuẩn.
Hơn nữa, chó màu xanh vốn rất dễ trở thành đầu cẩu — nếu “kéo” được, đảm bảo sẽ xuất sắc.
Vì thế, Triệu Quân quyết định liều hết. May mắn thay hôm qua vừa hạ được một con dã chư, dù Đại Thanh Cẩu chưa góp công gì, nhưng để nó mau chóng trưởng thành, trước hết phải cho nó nếm thử món ngon.
Vậy vì sao lại bảo Lý Bảo Ngọc về nhà lấy tai heo?
Không phải Triệu Quân tiếc thịt nhà mình, cũng chẳng phải vì vừa tìm khắp nơi mà không thấy.
Anh biết rõ: thịt dã chư không để trong nhà thì chắc chắn Vương Mỹ Lan đã cất xuống địa窖.
Thời này chưa có tủ lạnh, thịt để ngoài trời lâu sẽ mất tươi, thậm chí thối rữa. Địa窖 mát lạnh, cất vào đó có thể giữ được thêm vài ngày.
Nhưng Triệu Quân suy nghĩ một hồi rồi vẫn quyết định đòi lại phần tai heo đã chia cho Lý Bảo Ngọc, để cho Đại Thanh Cẩu ăn.
Việc này cũng có đạo lý riêng.
Chó săn lần đầu lên núi cắn mồi —
vị trí đầu tiên nó cắn vào mồi sẽ ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi săn mồi về sau: miễn là có thể, nó luôn cố gắng tấn công vào đúng vị trí ấy.
Chỉ trong những tình huống bất tiện, thói quen này mới thay đổi.
Ví dụ như hôm qua săn con dã chư kia, Đại Hoa Cẩu chuyên “đâm hậu môn”, nhưng sau khi con dã chư dựa lưng vào khúc gỗ nằm xuống, nó lập tức thay đổi vị trí tấn công.
Còn vị trí chó săn thường cắn vào dã chư thì cũng chỉ có mấy chỗ như sau:
Có con cắn vào mặt, cắn vào mõm — cực kỳ nguy hiểm, gặp heo đực thì gần như chết chắc hoặc tàn phế.
Có con cắn vào tai heo — trong giới săn bắn gọi là “quýa kiềm tử”.
Nếu nhà nào có hai con chó “quýa kiềm tử”, một con cắn tai trái, một con cắn tai phải, rồi cả hai áp sát thân heo, bốn chân đạp mạnh, ghì chặt hai tai — đồng đội chỉ cần ào lên, con dã chư ấy coi như không thể thoát.
Vì dã chư chiến đấu chủ yếu dựa vào hai chiêu: lao thẳng vào đối phương và vung đầu quật mạnh. Một khi đầu bị khống chế, nó vừa không lao được, vừa không vung được!
Ngoài ra, còn có kiểu như Đại Hoàng Cẩu nhà Lý Bảo Ngọc — chuyên tấn công vào khuỷu chân và nách sau của dã chư.
Đây đều là vùng thịt mềm, cắn vào đau điếng.
Tuy nhiên, gây tổn thương lớn nhất cho dã chư lại chính là kiểu Đại Hoa Cẩu nhà Triệu Quân — chuyên “đâm hậu môn”.
(Hết chương)