Sáng sớm tinh mơ, một chiếc xe hơi đã đến chờ bên ngoài cơ trường.
Phương Văn tới nơi, dẫn theo ông Khuông bước vào sân bay.
Hai người đứng trước chiếc máy bay, chưa kịp lên khoang, Phương Văn liền nói:
— Thưa ông Khuông, tôi xin nhắc trước một chút: “Thanh Vân Hào” không thoải mái như những chiếc khách cơ, hơn nữa khi bay thì việc trò chuyện cũng rất bất tiện. Nếu ngài có điều gì cần nói, hãy nói ngay lúc này đi. À, tôi khuyên ngài nên vào nhà vệ sinh giải quyết nhu cầu cá nhân trước đã — chuyến bay hơn ba tiếng đồng hồ sẽ không thể dừng giữa chừng đâu ạ.
Ông Khuông gật đầu, vội vã chạy nhỏ từng bước về phía nhà vệ sinh để “giải phóng”.
Trở lại, ông chủ động nói:
— Thưa ngài Phương, tôi thành thật nói với ngài: hai lần bay này, quan trọng nhất là người. Chỉ cần người được đưa về an toàn, tiền bạc một xu cũng sẽ không thiếu!
Phương Văn dẫn ông đến phần bụng máy bay, chỉ vào chiếc phụ dầu tang treo lủng lẳng phía dưới:
— Hàng hóa của ngài đều sẽ được đặt ở đây. Nếu gặp nguy hiểm, để tăng tốc độ bay và nhanh chóng thoát thân, tôi sẽ chọn phương án vứt bỏ phụ dầu tang nhằm giảm tải trọng. Ngài có đồng ý không?
— Không vấn đề gì cả! Lúc ấy, chỉ cần người trở về là được rồi.
— Thế thì tốt. Xin mời lên máy bay!
Ngay sau đó, hai người bước lên khoang, cất cánh hướng về Quảng Châu — suốt chặng đường, cả hai đều im lặng.
Hơn ba tiếng đồng hồ sau, máy bay hạ cánh xuống Cơ Trường Đại Sa Đầu.
Bên trong sân bay, hai nam nhân đã đợi sẵn từ lâu.
Hai người vừa rời máy bay, liền bị dẫn sang một nhà kho bên cạnh để thương nghị.
Một trong hai người đàn ông lấy ra một tấm bản đồ.
— Từ Cơ Trường Đại Sa Đầu xuất phát đến Cơ Trường Tô Thất tổng cộng hơn một ngàn bảy trăm ki-lô-mét. Máy bay của ngài có thể bay xa như vậy được không?
Phương Văn tính toán một hồi, rồi lắc đầu:
— Ngay cả khi mang theo phụ dầu tang và bay không tải, giới hạn tối đa cũng không đạt tới. Động cơ chịu tải quá cao, bắt buộc phải trung chuyển.
Người đàn ông gật đầu:
— Chúng tôi cũng đã tính đến điểm này, nên đã liên hệ với người Pháp, mượn tạm sân bay của họ.
Những thương nhân Hoa kiều hoạt động ở nước ngoài quả thực có mối quan hệ rộng rãi thật đấy — chẳng những liên hệ được với quân đội Pháp tại Việt Nam, mà còn mượn được luôn sân bay của họ!
Nếu dùng sân bay này làm trạm trung chuyển, thì vấn đề nhiên liệu hoàn toàn không còn đáng lo nữa.
Ngay lập tức, Phương Văn cầm lấy bản đồ, chăm chú quan sát kỹ lưỡng.
Đây là lần đầu tiên ông thực hiện một chuyến bay xuyên suốt khoảng cách dài như thế — trong lòng vẫn không khỏi cảm thấy căng thẳng.
Nhưng lời người kia chưa kết thúc:
— Chúng tôi lo ngại sai lệch đường bay, nên đã cử một nhân viên dẫn đường đi cùng ngài. Anh ta thông thạo tiếng Pháp, có thể giao tiếp với nhân viên sân bay Pháp trong các lần dừng chân dọc đường.
Phương Văn gật đầu, rồi nhìn sang người đàn ông còn lại — chính anh ta sẽ đồng hành cùng mình nửa chặng đường, cho đến khi tới sân bay quân đội Pháp.
Vì thế, ông chủ động đưa tay ra:
— Chào ngài.
Người kia khá ngại ngùng, bắt tay đáp lại:
— Tôi tên là Khuông An Minh. Thưa ngài Phương, tôi từng đọc bài viết về ngài trên báo chí. Kỹ thuật lái máy bay của ngài là giỏi nhất cả nước — ngài nhất định sẽ đưa chị gái và ông nội tôi về an toàn!
— Tôi sẽ cố hết sức.
Rồi Phương Văn lại chỉ vào tuyến đường bay được đánh dấu trên bản đồ:
— Tôi vừa mới tính toán sơ bộ: toàn bộ hành trình dự kiến mất khoảng tám đến chín tiếng đồng hồ, không thể hoàn tất chuyến bay khứ hồi trong ngày. Vì vậy, tôi đề xuất: đêm nay nghỉ lại tại sân bay trung chuyển, sáng sớm hôm sau mới khởi hành đến Cơ Trường Tô Thất; sau khi hoàn thành nhiệm vụ, chúng ta sẽ quay lại sân bay trung chuyển để nạp nhiên liệu, rồi cất cánh trở về Quảng Châu. Như vậy sẽ tránh được rủi ro bay đêm đường dài — an toàn hơn nhiều.
Dẫu sao, an toàn vẫn là trên hết. Trong hoàn cảnh không có định vị vệ tinh và thiết bị điện tử hỗ trợ, ngay cả Phương Văn cũng không dám liều lĩnh bay đêm đường dài.
Nghe đề xuất này, những người còn lại đều gật đầu tán thành.
Đã xác định rõ kế hoạch bay, việc cần làm ngay là thông báo kịp thời cho hai sân bay nước ngoài, để họ chuẩn bị sẵn sàng.
Do đó, phải gửi điện tín đi ngay.
Tuy nhiên, vì sử dụng đài vô tuyến quân sự để nhận tín hiệu, nên đối phương phản hồi rất nhanh.
Chỉ đến lúc này, Phương Văn mới chính thức được phép cất cánh.
Chiếc máy bay lại cất cánh từ Quảng Châu, bay qua Trát Khánh, Dương Giang, Mậu Danh, Trâm Giang, Bắc Hải, dọc theo đường bờ biển Tây Nam.
Dọc đường, mỗi khi bay qua một thành phố, Khuông An Minh lại dùng bản đồ xác định vị trí, rồi phấn khích reo to báo cáo.
Nhưng đến khi máy bay tiến vào vùng trời Thập Vạn Đại Sơn thuộc Quảng Tây, Khuông An Minh bắt đầu hoang mang.
Địa hình phức tạp, địa mạo rối rắm — hoàn toàn không thuận lợi cho việc định hướng.
Anh ta bắt đầu lo lắng: nếu không thể dẫn đường chính xác, chiếc máy bay có thể lạc trong vùng trời Thập Vạn Đại Sơn.
Mà nếu đã lạc đường, lại không tìm được địa điểm hạ cánh, thì cuối cùng chiếc máy bay sẽ hết nhiên liệu và rơi xuống khu vực núi non hoang dã này.
Sự hoảng loạn của Khuông An Minh không hề ảnh hưởng đến Phương Văn.
Ở trạng thái “cảm tri cơ khí”, ông có góc nhìn rộng hơn nhiều.
Ông bay dọc theo bờ biển, rồi tiến vào vùng núi — trong đầu, toàn bộ tuyến đường và bản đồ liên tục giao thoa, chồng lấn.
Bay theo góc độ này, dự kiến hai tiếng đồng hồ nữa sẽ tới sân bay quân đội Pháp.
Thế là, trên chiếc máy bay, hai người đang ở trong hai trạng thái cảm xúc cực đoan hoàn toàn trái ngược: một người tuyệt đối bình tĩnh, người kia thì hoảng hốt bất an.
Cứ như thế, hai tiếng đồng hồ trôi qua. Đến hai giờ chiều, Phương Văn bỗng lớn tiếng gọi:
— Khuông An Minh! Nhìn xuống dưới xem — có phải sân bay chúng ta cần hạ cánh không?
Khuông An Minh giật mình tỉnh dậy, vội vàng cúi nhìn xuống — địa hình nơi ấy anh ta rất quen thuộc, dù không cần bản đồ cũng có thể nhận ra ngay.
Anh ta lập tức hét lên đầy phấn khích:
— Đúng rồi! Chính là chỗ này! Lạy Chúa! Tôi cứ tưởng mình đã lạc đường rồi chứ!
Phương Văn mỉm cười nhẹ, tháo micro của thiết bị vô tuyến, đưa về phía sau递给 Khuông An Minh:
— Liên hệ mặt đất, xin phép hạ cánh.
Khuông An Minh nhận lấy micro, gọi bằng tiếng Pháp.
Chỉ một lát sau, loa đài vang lên tiếng trả lời bằng tiếng Pháp:
— Họ đồng ý rồi, bảo giờ có thể hạ cánh ngay!
Được sự cho phép từ mặt đất, Phương Văn điều khiển máy bay bay vòng trên không để tìm góc tiếp cận phù hợp, rồi từ từ hạ thấp thân máy bay, đáp xuống sân bay quân đội Pháp đơn sơ này.
Những binh sĩ đóng quân tại sân bay nhanh chóng tới đón.
Một sĩ quan nhìn chiếc máy bay được sơn màu sắc phương Đông, kinh ngạc hỏi:
— Đây là chiếc Potez 25 sao?
Khuông An Minh phiên dịch, Phương Văn đáp:
— Đúng vậy, đây là Potez 25. Tôi đã tiến hành một vài cải tạo nhỏ.
Người sĩ quan lắc đầu:
— Chắc chắn không phải “cải tạo nhỏ” đâu! Tôi cảm giác rằng, trừ động cơ ra, chiếc máy bay này gần như đã bị ngài cải biến hoàn toàn! Đã lâu lắm rồi tôi mới được thấy loại máy bay này — từng là niềm tự hào của nước Pháp chúng tôi!
Khuông An Minh không nhịn được, liền khoe khoang thay Phương Văn:
— Nó cũng lập nhiều chiến công vang dội ở châu Á đấy! Ngài biết không — phi công lái chiếc máy bay này đã ném bom chìm một chiếc tuần dương hạm!
Người sĩ quan hiển nhiên không tin nổi câu chuyện ấy: Một chiếc máy bay trinh sát – ném bom làm sao có thể đánh chìm tuần dương hạm? Xác suất xảy ra điều đó quá nhỏ!
Nhưng sau đó, họ nhìn thấy hình vẽ chiếc tàu chiến trên lớp sơn máy bay — lúc ấy mới bắt đầu tin phần nào.
Vì thế, họ nhiệt tình mời Phương Văn đến doanh trại làm khách, để kể lại chi tiết trận không chiến ấy.
Việc này đã không còn lạ lẫm gì — nhân cơ hội này, Phương Văn lại bắt đầu kể lại trận chiến xưa.
Nghe xong, sĩ quan đưa ra kết luận:
— Đây là kết quả của sự kết hợp hài hòa giữa kỹ thuật, phản xạ, thiên phú và vận may. Còn tôi thì tuyệt đối không thể điều khiển chiếc Potez 25 để thực hiện cuộc tập kích như thế. Thưa ngài Phương — ngài đích thực là một quân nhân đáng kính phục!
Khuông An Minh phiên dịch lại.
Phương Văn đáp:
— Tôi không phải quân nhân. Nhưng trong hoàn cảnh ấy, bất kỳ người Hoa nào, miễn là trong tim vẫn còn máu nóng, và có đủ năng lực — đều sẽ gánh vác trách nhiệm bảo vệ quê hương, giữ gìn đất nước!
Khuông An Minh nghe xong xúc động mạnh, liền dịch lại một cách dõng dạc, đầy khí thế.
Điều này khiến những người Pháp kinh ngạc — họ không hiểu nổi văn hóa “gia – quốc – thiên hạ” truyền thống của dân tộc Trung Hoa, nhưng lại hoàn toàn đồng tình với lập luận ấy.
Để tỏ lòng tôn trọng, sĩ quan liền sắp xếp hai căn phòng sạch sẽ cho Phương Văn và Khuông An Minh nghỉ qua đêm.
Qua một đêm, sáng sớm hôm sau, Phương Văn dậy sớm, đánh thức Khuông An Minh, rồi cùng nhau tìm đến quản lý sân bay — chính là vị sĩ quan quân đội Pháp đã tiếp đón họ hôm qua.
Dưới sự phiên dịch của Khuông An Minh, đối phương hiểu rõ yêu cầu nạp nhiên liệu, liền hào phóng cấp toàn bộ nhiên liệu hàng không cho “Thanh Vân Hào”.
Trong lúc đổ nhiên liệu, sĩ quan tình cờ phát hiện thiết kế đặc biệt của chiếc phụ dầu tang trên “Thanh Vân Hào”.
Lại một lần nữa, ông ta kinh ngạc:
— Loại thùng nhiên liệu tăng tầm bay này, tôi chỉ từng nghe nói qua — chưa ngờ ngài đã cải tạo thành công cho chiếc máy bay chiến đấu này!
Phương Văn mỉm cười đáp:
— Sau này chắc chắn sẽ còn nhiều hơn nữa. Đây chỉ là một cải tạo đơn giản thôi.
Nói xong, ông bước lên máy bay, cất cánh từ sân bay trung chuyển.
Từ sân bay trung chuyển cất cánh, chặng đường tiếp theo đối với Phương Văn sẽ nguy hiểm hơn rất nhiều.
Một là, đây là tuyến bay chưa từng bay qua, lại là vùng rừng rậm — độ phân biệt địa hình từ trên cao cực kỳ thấp.
Hai là, hiện nay tình hình Thái Lan ra sao? Quân đội tại Cơ Trường Tô Thất có phối hợp hay không?
Nói cách khác, những rủi ro chưa biết này buộc Phương Văn phải duy trì trạng thái tập trung tinh thần ở mức cao nhất.
“Thanh Vân Hào” bay lướt trên bán đảo, vượt qua Việt Nam, tiến vào Lào.
Giữa Việt Nam và Lào có một dãy núi ngăn cách — tương đối mà nói, địa thế nơi đây cao hơn hẳn.
Vượt qua cao nguyên này, màu xanh trên mặt đất lại càng đậm thêm.
Phương Văn giảm tốc độ bay — ông cảm giác mình sắp tới nơi rồi.
Thông qua góc nhìn “người – máy hòa nhất”, so sánh với bản đồ, lại dùng la bàn xác định phương hướng…
Đây hẳn là khu vực Thanh Mai — vậy Cơ Trường Tô Thất nằm ở đâu?
Chiếc máy bay bay vòng trên khu vực đông dân cư, tìm kiếm sân bay khả nghi ở gần đó.
Sau khi tìm kiếm kỹ lưỡng, cuối cùng cũng phát hiện ra.
Sân bay không lớn như tưởng tượng, lại bị cây cối bao quanh — tạo cảm giác như không phải sân bay chút nào.
Phương Văn cầm lấy thiết bị vô tuyến:
— Gọi Cơ Trường Tô Thất! Xin trả lời nếu nghe thấy! Đây là “Thanh Vân Hào”, xin phép hạ cánh!
Gọi liên tiếp ba lần, loa đài vang lên tiếng trả lời — và kỳ lạ thay, lại là tiếng Quốc ngữ!
— “Thanh Vân Hào”, yêu cầu hạ cánh được chấp thuận. Bây giờ có thể hạ cánh ngay!
Được sự đồng ý, Phương Văn điều chỉnh vị trí máy bay, hạ cánh xuống đường băng.
Khi máy bay đã dừng ổn định, ông không xuống ngay, mà điều khiển máy bay xoay hướng trên đường băng, giữ tư thế sẵn sàng cất cánh.
Đây là thỏa thuận đã định trước: tại nơi này có thể xảy ra nguy hiểm, phi công tuyệt đối không được rời khỏi buồng lái — một khi có vấn đề, có thể lập tức khởi động máy bay và cất cánh ngay lập tức.
Đúng lúc ấy, một nhóm người đã chờ sẵn trong sân bay bắt đầu bận rộn.
Họ vội vã khiêng vác đủ loại hàng hóa chạy ào tới.
Phía sau, còn có một người phụ nữ mặc áo dài rất giàu态, ôm một cậu bé vài tuổi.
Họ tiến đến bên dưới máy bay. Phương Văn bật cần kéo ẩn trên ghế lái, một cánh cửa nhỏ ở bên hông phần bụng máy bay mở ra.
Rồi ông sờ vào túi áo trong, rút ra khẩu thủ pháo nhỏ, rồi gọi xuống:
— Biết đặt hàng ở đâu không?
Người phụ nữ giàu态 bước ra khỏi đám đông:
— Tôi biết! Xin để con trai tôi lên máy bay trước, còn việc chỉ đạo mọi người làm gì sẽ do tôi đảm nhiệm!
Phương Văn gật đầu, bảo nhân viên sân bay dựng thang lên máy bay, rồi tự mình xuống, bế cậu bé lên khoang, đặt vào ghế lái phụ.
Sau đó, ông lại quay lên máy bay, đứng nhìn xuống phía dưới đang tất bật.
Người phụ nữ kia dáng vẻ như một chủ gia đình đích thực — những người còn lại đều nghe theo chỉ thị của bà, bảo làm gì thì làm nấy.
Từng kiện hàng trông rất nặng được chất vào khoang phụ dầu tang.
Đang quan sát, cậu bé ngồi phía sau bỗng khóc òa lên — có lẽ vì cảm thấy sợ hãi trong môi trường xa lạ.
Trẻ con khóc thì phải dỗ thế nào?
Không biết!
Phương Văn lập tức cảm thấy bối rối.
Nhưng cũng không thể để cậu bé khóc mãi như thế được!
Ông chợt nhớ ra: lần bay trước, vì lo hành khách bị tụt đường huyết do chênh lệch áp suất độ cao, nên đã nhờ Thuận Tử mua một ít kẹo.
Hình như mình đã tiện tay bỏ vào ngăn đựng đồ bên phải…
Ông thò tay vào ngăn đựng, lấy ra một cây kẹo — hóa ra là kẹo que!
Trên giấy gói kẹo in dòng chữ: “Thượng Hải Đường Quả Xưởng — Kẹo Que Mạch Nha”.
Không ngờ thời đại này đã có kẹo que rồi — đúng là “vũ khí bất khả thiếu” để dỗ trẻ!
Phương Văn đưa cây kẹo que ra phía sau:
— Nhóc con, ăn kẹo không?
Vừa nghe đến “kẹo”, cậu bé liền ngừng khóc, vui vẻ nhận lấy, thuần thục bóc lớp giấy gói, rồi cầm cán que, thích thú liếm mút.
Nhìn dáng vẻ cậu bé, Phương Văn không khỏi nở nụ cười.
Đúng lúc ấy, một loạt tiếng súng vang lên!
Phương Văn lập tức bước vào trạng thái “cảm tri cơ khí”, quan sát toàn cảnh bằng góc nhìn rộng.
Ở độ cao máy bay, ông thấy xa xa có hai phe đang giao chiến — đều mặc thường phục.
Thế nhưng quân đội đóng tại sân bay lại hoàn toàn không can dự!
Ông nhanh chóng tuột xuống theo thang máy bay, chẳng còn để ý hàng hóa đã chất xong hay chưa, trực tiếp đóng chặt cửa khoang chứa.
Rồi nắm lấy cánh tay người phụ nữ giàu态:
— Mau lên máy bay! Tình hình không ổn!
Người phụ nữ vốn còn giữ phong thái quý phái, nhưng vừa nghe tiếng súng liền hoảng loạn đến mức mất hồn, dù Phương Văn gọi thế nào cũng không nhúc nhích được.
Cậu bé trên máy bay sốt ruột, cầm cây kẹo que gọi lớn:
— Mẹ ơi, mẹ tỉnh lại đi! Chúng ta không phải sắp đi máy bay sao?
Nghe tiếng con gọi, người phụ nữ tỉnh táo lại — vì con trai, bà dũng cảm vượt qua nỗi sợ, lấy lại sức lực, leo lên thang máy bay.
Tiếng súng ngày càng dữ dội — biết đâu chốc nữa đã bay tới nơi!
Phương Văn cũng chẳng còn để ý đến chuyện “nam nữ thụ thụ bất thân” thời đại này — hơn nữa, người phụ nữ này cũng đã lớn tuổi, nên ông trực tiếp đẩy vào mông bà để giúp bà leo lên.
Có ông hỗ trợ, người phụ nữ cuối cùng cũng leo lên khoang lái phụ, ôm chặt con trai run rẩy.
Phương Văn vội vàng leo lên theo, trực tiếp khởi động máy bay cất cánh.
Trong trạng thái “cảm tri cơ khí”, ông thấy phe bị chặn đánh đã bị tiêu diệt.
Phe tấn công trực tiếp nổ súng vào những người nằm dưới mặt đất — không chừa một ai sống sót. Trong khi đó, quân đội đóng tại sân bay lại hoàn toàn không có ý định can thiệp.
Khi “Thanh Vân Hào” bắt đầu lăn bánh trên đường băng, bọn người kia lập tức hoảng hốt, hét lớn chạy ào tới.
Nhưng dường như họ có điều gì đó e ngại, nên không dám nổ súng vào máy bay.
Điều này lại tạo cơ hội tốt nhất để Phương Văn rời đi. Máy bay tăng tốc, mũi nâng cao, vút lên bầu trời.
Chỉ đến lúc này, những người dưới mặt đất mới tỉnh ngộ: người đã bay đi rồi — trận chiến này coi như trắng tay! Họ giơ súng lên trời bắn loạn xạ, nhưng đã muộn mất rồi.
“Thanh Vân Hào” nhanh chóng leo lên độ cao hơn một ngàn mét — ở khoảng cách này, hầu hết vũ khí cá nhân đều không thể uy hiếp được máy bay.
Thoát khỏi nguy hiểm, thân tâm thư giãn, Phương Văn mới nhận ra người phụ nữ phía sau vẫn còn trong trạng thái hoảng sợ, ôm chặt con trai không buông — cậu bé bị siết chặt đến mức khó chịu.
Ông lớn tiếng an ủi người phụ nữ phía sau:
— Không sao đâu! Chiều nay chúng ta sẽ về nước!
Nghe vậy, người phụ nữ mới hoàn hồn, vô thức nhìn ra ngoài cửa sổ — thấy mình đã ở độ cao lớn, bà mới thở phào một hơi dài, rồi buông lỏng tay ôm con.
Vừa buông tay, cậu bé liền đứng dậy, bám vào một bên cửa sổ, thò đầu ra ngoài nhìn.
Đôi chân nhỏ cong lên, nửa thân người đã thò ra ngoài, còn reo vang phấn khích:
— Cao quá đi chứ!
Trời ơi! Đứa trẻ này gan cũng lớn thật đấy! Phương Văn vội hét lên:
— Ôm chặt nó lại đi! Đứa trẻ này làm tôi không thể tập trung lái máy bay được nữa rồi!
Người phụ nữ lại ôm chặt con, lên tiếng cảm ơn:
— Cảm ơn ngài! Nếu không có ngài, mẹ con tôi chắc chắn không thể về nước được!
Trong lòng Phương Văn thầm than thở: Con trai bà có thể an toàn ngồi trên máy bay của ta mà về nước, ta đã phải cảm tạ trời đất rồi!
(Hết chương)