Sau khi Trương Viễn rời đi, ba vị trong Đế Đô Tương Thanh Đại Hội lại trò chuyện với nhau rất lâu.
Khác hẳn mọi khi, lần này mấy người không chỉ bày tỏ sự bất mãn với hiện trạng, mà còn cảm thấy bất lực vì “có sức mà chẳng biết dùng vào đâu”.
Họ cũng bàn tán về chàng trai trẻ vừa quen hôm nay.
Nhưng những điều ấy Trương Viễn đều không biết — lúc này anh đang đi bộ đến nhà hàng mà “khiêm ca” đã đặt trước.
Theo địa chỉ trong tin nhắn, anh tới trước cửa quán, ngẩng đầu lên nhìn —
“Ối dào! Khiêm ca thật chịu chi đấy chứ, cái nhà hàng này to thật đấy!”
Đến trước cửa phòng riêng, mới đứng ngoài cửa thôi đã cảm nhận được tiếng ồn ào náo nhiệt bên trong.
Anh đẩy cửa bước vào — một chiếc bàn tròn đã ngồi kín người.
Khiêm ca đương nhiên có mặt rồi, nhưng những vị còn lại cũng tuyệt đối không phải dạng vừa: phần lớn Trương Viễn đều nhận ra ngay!
Có Triệu Minh Nghĩa — tay trống của ban nhạc Hắc Báo.
Vợ ông sau này còn trở thành quản lý của Lý Á Bằng.
Có Cảnh Cương Sơn — diễn viên kiêm ca sĩ.
Có Chu Hiểu Âu — ca sĩ chính của ban nhạc Linh Điểm.
Còn vài vị khác nữa đều là những người trong giới tương thanh hoặc rock ở Đế Đô — toàn bộ đều là mối quan hệ do Khiêm ca xây dựng.
Trương Viễn lần lượt chào hỏi mọi người. Sau vài lần từ chối, cuối cùng vẫn bị Khiêm ca ép ngồi vào vị trí chủ toạ.
Chẳng bao lâu sau, món ăn Khiêm ca đặt trước đã được bưng lên: tám món khai vị, tám món nóng — đúng chuẩn nghi thức tiệc rượu.
Chỉ riêng bàn tiệc này thôi, Khiêm ca thì khỏi nói, còn Cảnh Cương Sơn thì nổi tiếng là “tửu quỷ”.
Dĩ nhiên, người nào đã được Khiêm ca coi là bạn thì hoặc đã là “tửu quỷ”, hoặc đang trên đường trở thành “tửu quỷ”.
Đã cùng thích uống rượu thì dễ rồi — chưa đầy năm phút, vài ly đã cạn đáy, mọi người lập tức thân thiết như thể quen nhau từ lâu.
Trương Viễn vừa nhìn vừa hiểu ra: sáng nay mình vừa giúp Khiêm ca xin được biên chế, tối nay anh ta liền mời mình đi ăn.
Lúc đầu anh còn tưởng đây là bữa tiệc cảm ơn riêng tư, giờ mới biết Khiêm ca thực sự là người coi trọng tình bạn.
Đây đâu phải đơn thuần là một bữa cơm, mà là anh ta đang chia sẻ mạng lưới quan hệ ưu tú nhất của mình với mình!
Cách báo đáp kiểu này, chân thành hơn nhiều so với việc mời ăn một bữa hay biếu chút thù lao.
Một bàn tiệc, nửa bàn là những bậc thầy trong giới rock Đế Đô — cũng chẳng trách sao về sau Khiêm ca lại làm được Phó Chủ tịch Hiệp hội Rock Đế Đô.
Một diễn viên tương thanh mà làm Phó Chủ tịch hiệp hội rock — điều này đủ cho thấy thái độ của giới rock Đế Đô: chơi là chính!
— Anh Hiểu Âu, em kính anh một ly! Hôm ở phim trường «Chinh Phục» bọn em chưa gặp mặt nhau.
— Cậu cũng đóng phim đó à? — Chu Hiểu Âu cười, đứng dậy: — Thế thì nhất định phải uống một ly!
— À, hoá ra cậu từng đóng chung phim với Hiểu Âu luôn à? Thế thì là người nhà rồi, anh cũng kính cậu một ly!
— Nào nào nào…
Trên bàn rượu không phân cha con — chẳng mấy chốc ai nấy đều say lâng lâng, mặt đỏ bừng, nói năng tuôn tuôn không ngừng.
Trương Viễn vừa nghe vừa cười, thỉnh thoảng liếc sang góc bàn — nơi có một vị khách ít nói hơn cả.
Trong số những người có mặt, vị này danh tiếng nhỏ nhất, ngoại hình và cách ăn mặc cũng chẳng nổi bật, trước khi uống rượu thì ít nói, uống xong cũng chỉ mỉm cười nhẹ, không giống Khiêm ca kiểu “võ túy” — càng uống càng hăng hái.
Người ngoài không biết, nhưng Trương Viễn thì rõ ràng: hai mươi năm sau, nhân khí của vị này sẽ chẳng kém cạnh gì những “lão pháo” rock kia.
Vị này là ai?
Hai năm trước, ông ta đã tái lập một ban nhạc từng tan rã ở Đế Đô, tên gọi «Hàng Thứ Hai Hồng Hồng».
Đầu cắt ngắn, dáng cao lớn, nhìn xa trông giống Tôn Hồng Lôi, mặc chiếc áo len cổ cao màu đen — chính là Lương Long, ca sĩ chính của «Hàng Thứ Hai Hồng Hồng»!
— Tôi vẫn thích anh hoá trang đậm, mặc váy hơn — Trương Viễn nâng ly chạm cốc với vị này, đặc biệt dành thêm vài câu trò chuyện: — Giờ anh trông quá nam tính, thiếu chất “thần kinh” rồi…
Ban đầu Khiêm ca còn định dẫn người bạn cùng phòng này đi giới thiệu với các bạn bè để mở rộng quan hệ.
Nhưng vừa bắt đầu uống đã hiểu ra: Trương Viễn căn bản chẳng cần anh giúp đỡ gì cả.
Mới một buổi tiệc thôi, anh đã thân thiết đến mức khoác vai, đùa giỡn cùng tất cả những người bạn của Khiêm ca.
Mọi người lần lượt lưu số điện thoại, Trương Viễn còn kéo Lương Long — người vốn ít nói — trò chuyện khá lâu, bữa tiệc mới kết thúc.
— Khiêm ca, cảm ơn anh nhé.
— Chính tôi mới phải cảm ơn cậu chứ.
Hai người đi bộ về nhà dưới ánh trăng sáng vằng vặc.
— Thầy Thạch địa vị cao, kinh nghiệm dày dặn, nếu cậu có thể bái sư ngài ấy, thì trong giới tương thanh coi như vững vàng rồi. — Trương Viễn đỡ Khiêm ca đang bước loạng choạng.
— Tôi cũng đang có ý định ấy! — Khiêm ca phấn khích quá, dừng chân giữa con ngõ, tìm chỗ tối om rồi lập tức tháo lưng quần ra.
— Xin lỗi nhé, uống nước tiểu nhiều quá, rượu cũng nhiều quá…
Giờ thì anh ta đã say đến mức đi đứng xiêu vẹo rồi.
— Thầy Thạch đã sắp xếp cho tôi một người bạn diễn tạm thời, mấy ngày nữa là có suất biểu diễn rồi. — Khiêm ca vừa kéo quần vừa nói.
— Tôi đã nói chuyện với ngài ấy cả buổi chiều, cảm giác lão nhân gia rất thích tôi, việc bái sư chắc chắn thành công!
— Thế thì tốt quá. — Trương Viễn rất rõ: Thạch Phụ Bình là bậc thầy thực thụ, làm sao lại không nhìn ra tiềm lực của Khiêm ca?
Nhận anh làm đồ đệ là một khoản lời lớn!
Sau này thiên hạ đều biết Khiêm ca là “Tương Sinh Hoàng Hậu”, thực lực phi phàm. Nhưng hồi còn học ở Trường Khúc Nghệ, anh ta thật sự không phải thiên tài được trời phú.
Từng có lần, Vương Thế Thần — vị lão tiên sinh từng khai tâm cho Khiêm ca và thế hệ học trò cùng khoá — khuyên anh nên bỏ nghề, về nhà chăm chỉ học hành cho xong.
Vương Thế Thần là bậc tiền bối thuộc đời “Bảo” tự, từng dạy vô số đồ đệ. Lúc ấy, ngài đánh giá Khiêm ca bằng bốn chữ: “Tử dương nhãn, nhất trương diện, thân thượng bảng, khẩu lý chiến”.
Đây là thuật ngữ trong giới tương thanh, nghĩa là: “mắt vô thần, mặt vô biểu cảm, thân cứng đơ, môi run rẩy”. Chỉ cần dính một điểm thôi đã không phải chất liệu làm nghề, đằng này anh ta lại trúng đủ cả bốn!
Lão tiên sinh chê Khiêm ca gần như không còn chỗ nào đáng để khen… nên chẳng bao lâu sau đã qua đời.
Thế nhưng nhìn Khiêm ca ngày nay: “mắt lanh lợi, mặt linh hoạt, thân mềm dẻo, miệng nhanh nhảu” — hoàn toàn trái ngược với lời phê bình của lão nhân gia.
Nếu không phải nhờ Khiêm ca kiên trì, giới tương thanh Hoa Hạ sẽ mất đi một nửa bầu trời.
Ngạn ngữ có câu: “Ba tuổi thấy già”, nhưng Trương Viễn nghĩ điều ấy không hẳn đúng — Khiêm ca chính là minh chứng rõ ràng nhất.
— Khiêm ca, anh có hứng thú biểu diễn ở các sân khấu nhỏ không? — Trương Viễn chợt nhớ đến buổi chiều ghé Quảng Đức Lâu, hỏi một cách ngẫu nhiên: — Loại sân khấu trực tiếp đối diện khán giả, vé bán thật, tiền thu thật ấy.
— Loại biểu diễn chân chính như vậy thì tôi rất hứng thú, chỉ sợ không tìm được nơi diễn, lại càng sợ không tìm được bạn diễn phù hợp.
Nguyên bản Khiêm ca từng có bạn diễn cố định tại Đế Đô Khúc Nghệ Đoàn, tên là Lưu Dĩnh. Người này cũng như Khiêm ca, thấy tương thanh ngày càng suy vi nên quyết định tìm lối đi riêng.
Khiêm ca chọn diễn xuất, còn Lưu Dĩnh thì sang Nhật du học.
Thế là hai người chia tay — theo thuật ngữ trong giới tương thanh, gọi là “liệt huyệt”.
— Địa điểm và bạn diễn tôi sẽ giúp anh tìm, đảm bảo anh hài lòng.
— Được chứ, vậy là thoả thuận!
Khiêm ca đỏ bừng mặt, hơi men khiến giọng anh lơ lửng.
Giống hệt đêm qua, khi Trương Viễn nói sẽ giúp anh xin biên chế — uống say rồi anh chẳng hề để bụng.
Hôm sau, buổi sáng Trương Viễn lại ngủ nướng, say rượu chưa tỉnh.
Buổi chiều dậy, anh rửa mặt đánh răng xong, chào Khiêm ca một tiếng rồi bảo tối nay không ăn cơm ở nhà.
Sau đó anh rời ngõ, bắt xe buýt, lắc lư hơn hai tiếng đồng hồ mới xuống xe — đến vùng ngoại ô tây nam Đế Đô, gọi là Môn Đầu Câu.
Nơi này phía nam giáp Phương Sơn và Phong Đài, phía bắc giáp Thượng Bình và Hoài Lai, đất rộng người thưa.
Chính vì thế, nhiều phim truyền hình và điện ảnh thường chọn nơi đây làm bối cảnh ngoại cảnh: ít người qua lại, không cần dọn đường, tiện lợi vô cùng.
Hai năm trước, bộ phim đình đám «Trọng Án Lục Tổ» đã quay vài tập ở đây.
Còn bộ phim hậu thế «Đầu Danh Trạng», tới tám phần mười cảnh quay đều được thực hiện tại Môn Đầu Câu.
Trương Viễn vòng vèo mãi, tìm kiếm rất lâu, cuối cùng mới phát hiện một con phố đông đúc.
Ở đây đậu hàng mấy chiếc xe ba gác: có xe dựng nồi nước dùng, có xe dựng chảo dầu, có xe đặt vỉ nướng — khói bếp nghi ngút, mùi thơm nồng nàn.
Hoành thánh, sủi cảo, bánh trứng cuộn, bánh bột chiên, bánh bao, nướng thận heo, mì xào, cơm xào, đậu phụ thối chiên…
Đúng là một bức tranh sống động muôn vẻ đời thường.
Trương Viễn rất thích những gian hàng vỉa hè như thế này — ăn ở nhà hàng lộng lẫy là công việc, còn ăn ở những quán vỉa hè bé tí mới là cuộc sống.
Anh thong thả tiến đến một gian hàng nhỏ. Lúc này, một thanh niên mặc bộ quân phục xanh lá cây đã cũ sờn, lem luốc vết dầu mỡ, đang cầm chảo trong tay trái, cầm sạn trong tay phải.
Sạn bay lên hạ xuống, chảo xoay tròn lắc lư — động tác nhịp nhàng, dứt khoát, rõ ràng là người đã có kinh nghiệm.
— Chào anh, anh muốn ăn gì? Mì xào, cơm xào, bún xào, hay rau củ xào?
— Ủa, sao anh lại tới đây vậy?!
Trương Viễn còn chưa kịp trả lời, thì từ phía sau người đầu bếp, một người khác đang mặc tạp dề, cầm dao thái rau với vẻ vụng về, vừa ngẩng đầu nhìn thấy anh liền đứng thẳng người lên, ngạc nhiên hỏi.
— Trước đây anh từng nói sẽ bán hàng ở đây, tôi tới thử xem.
Người vừa ngẩng đầu lên chính là Triệu Tấn — người bạn cùng phòng cũ của Trương Viễn.
Hôm nay anh đến đây, là để bàn với hai người này một thương vụ…
(Hết chương)