Hán ViệtReaderTrung → Việt · Hybrid AI
Club
Chương 71/77 · 0%
Hoa Dụ Chi Ngã Là Một Lịch Sử Phiến Đạo Diễn

Chương 71

Chương 71: Tân Kịch «Tam Quốc Chi Hoàng Tín Khởi Nghĩa»

Tiệc ăn mừng đã bắt đầu.

Trong không khí rộn ràng náo nhiệt, Trương Quốc Lợi — người đảm nhiệm vai trò dẫn chương trình kiêm khách mời — nói vài câu xã giao rồi mời Trình Thắng cùng một số diễn viên phụ trong phim vẫn còn lưu lại Kinh Thành lên sân khấu.

Trước khối điêu khắc bằng băng khổng lồ in rõ con số “850 triệu”.

“Ba… hai… một…”

Vừa dứt tiếng đếm ngược của Trương Quốc Lợi, Trình Thắng lập tức bước lên, cầm búa đầu tiên đập vỡ khối băng.

Ngay lập tức, tiếng vỗ tay sôi nổi vang khắp hội trường.

Tiếp đó, người dẫn chương trình lần lượt mời Hàn Tam Nha, Hứa Tiếu Trung và một số vị khác lên phát biểu.

Một loạt nghi thức được thực hiện trọn vẹn.

Thời gian đã trôi qua hơn một tiếng đồng hồ.

Những bậc đại佬 lên sân khấu phát biểu, cơ bản đều dành trọn lời khen ngợi cho Trình Thắng.

Dưới khán đài, ai nấy đều ghen tị đến mức phát cuồng.

Giá như họ cũng được một vị nào đó trong số này khen một câu, thì địa vị trong giới điện ảnh chắc chắn sẽ nhảy vọt lên một bậc.

Trình Thắng — thần thoại doanh thu trong nước lẫn “Tiểu Nhật Tử Quốc”, đồng thời cũng là chủ nhân trẻ nhất của giải Kim Sư — quả thật quá xuất sắc.

Thế nhưng vấn đề nằm ở chỗ: bề ngoài họ kính phục Trình Thắng, nhưng trong lòng lại chẳng mấy khi chịu phục.

“Tối nay là tiệc ăn mừng của đoàn làm phim «Đại Đường», nhưng tiếc thay, một số diễn viên chính của đoàn phải bay sang Tiểu Nhật Tử Quốc để quảng bá phim, nên không thể đích thân cảm ơn quý vị. Tôi xin thay mặt toàn bộ đoàn phim gửi tới các vị khách quý lời cảm ơn chân thành nhất.”

“Hy vọng trong tương lai, tôi có thể cùng các tiền bối, đồng nghiệp sát cánh tiến bước, góp phần làm rạng rỡ ngành điện ảnh – truyền hình trong nước.”

Cuối cùng, Trình Thắng kết thúc buổi tiệc kéo dài gần hai tiếng bằng một đoạn phát biểu mang tính lễ nghi quen thuộc. Sau đó, các vị khách mới lần lượt rời đi.

Trình Thắng tiễn vị khách cuối cùng ra tận cửa, rồi mệt nhoài, vội vàng cáo từ những ông chủ than đá.

Tối nay, những ông chủ than đá này cũng đặc biệt từ Tây Sơn赶来.

Dù sao, bộ phim này là dự án do họ đầu tư, nên với tư cách nhà đầu tư, họ nhất định phải xuất hiện.

Hai bên hẹn nhau bữa sau gặp lại, Trình Thắng mang theo cả thân xác mệt lử trở về ngôi nhà mới.

Những ngày tiếp theo, Trình Thắng luôn bận rộn với việc xây dựng phòng làm việc riêng.

Hai vị thầy là Trương Dương và Dương Triều trong giai đoạn này đã giúp anh rất nhiều.

Đặc biệt là công tác tuyển dụng nhân sự hậu kỳ — hầu hết đều do hai vị thầy này giới thiệu, toàn là sinh viên tốt nghiệp từ Trung Hỷ, hoặc những người từng cộng tác với đoàn phim trước đây.

Chẳng bao lâu sau, đội ngũ hậu kỳ cho phòng làm việc đã được bổ sung đầy đủ.

Lưu Mạnh cũng gia nhập phòng làm việc của Trình Thắng, ký hợp đồng với tư cách đạo diễn.

Hiện tại, ngoài vị trí quản lý, tất cả các vị trí chức năng liên quan đều đã tuyển đủ người.

Về vị trí quản lý phòng làm việc, Trình Thắng cũng đã có mục tiêu rõ ràng — chỉ cần chờ thời cơ chín muồi là có thể mời người ấy về dưới trướng mình.

Xong việc phòng làm việc, kịch bản mới của Trình Thắng cũng hoàn thành.

“Mô phỏng.” Anh khẽ nói một tiếng.

Kịch bản trong tay lập tức biến mất, rồi chớp mắt đã xuất hiện trở lại.

So với bản kịch bản cũ, bản này dày hơn ít nhất gấp đôi.

Trình Thắng vội lật giở từng trang.

Hai tiếng đồng hồ trôi qua, anh thở dài một hơi sâu.

Cánh tay cầm kịch bản run lên không ngừng.

Kịch bản này… hoàn hảo đến mức khó tin.

Nó tái hiện một cách tuyệt đối chân thực bối cảnh lịch sử đương thời.

Trình Thắng có linh cảm mạnh mẽ: nếu cứ bám sát kịch bản này mà quay phim, bộ phim chắc chắn sẽ trở thành một «Đại Đường» thứ hai.

«Tam Quốc Chi Hoàng Tín Khởi Nghĩa».

Đây là kịch bản do Trình Thắng viết, cũng là khởi điểm của thời đại Tam Quốc.

Anh không chạy theo xu hướng chung mà chọn quay trận Xích Bích hay chiến dịch Quan Độ.

Hai IP lớn này vốn đã bị khai thác quá nhiều, nếu không có ý tưởng đột phá, rất khó tạo ra điều gì mới mẻ.

Vì thế, Trình Thắng chọn Hoàng Tín Khởi Nghĩa — một đề tài ít người chạm tới, bởi thực tế, đây là một chủ đề cực kỳ khó khai thác.

Ngay cả khi có đạo diễn nào muốn thực hiện, cũng khó tìm được biên kịch giỏi để viết nên một kịch bản xuất sắc.

Nhưng Trình Thắng thì khác. Nhờ có bảng điều khiển mô phỏng, anh chưa bao giờ thiếu kịch bản hay.

Trong «Hoàng Tín Khởi Nghĩa», nhân vật chính không phải Tào Tháo, Lưu Bị hay những nhân vật quen thuộc khác, mà là góc nhìn của những người dân thường trong giai đoạn lịch sử ấy — và nhân vật trung tâm chính là Trương Giác.

Nói về chính sử Tam Quốc, thì Trương Giác là nhân vật không thể bỏ qua.

Thời Xuân Thu, trăm nhà tranh biện, Đạo giáo bắt đầu xuất hiện. Trương Giác cùng hai người em ruột là Trương Bảo và Trương Lương đều là tín đồ Đạo giáo kiên định.

Đến thời Đông Hán, ba anh em cùng sáng lập Thái Bình Đạo, lấy học thuyết “Hoàng – Lão” do tổ sư Đạo giáo truyền lại làm nền tảng tư tưởng, chủ trương thuyết thần quyền, cho rằng trên trời có thần tiên, dưới đất có quỷ dữ, luôn quan sát từng hành động của con người, từ đó ban phúc hay giáng họa tùy theo việc thiện – ác. Vì thế, con người phải làm điều thiện, nói lời thiện, cầu mong thần linh phù hộ cho đời đời thịnh vượng, bình an.

Sự xuất hiện của tôn giáo và chiến tranh luôn gắn bó mật thiết với nhau.

Khi con người bất mãn với hiện thực, hoặc khi đứng trước những điều vượt ngoài khả năng kiểm soát bằng sức lực, tôn giáo liền xuất hiện — dùng một hệ tư tưởng nào đó để điều chỉnh hành vi, mang lại sự an ủi trong tâm hồn, như phúc báo kiếp sau hay ân đức để lại cho con cháu.

Và sự xuất hiện của Trương Giác vừa đúng lúc, mang lại niềm an ủi cho một bộ phận người dân giữa thời loạn lạc. Hơn nữa, ông còn dùng nghề y làm phương tiện để truyền bá tư tưởng. Dần dần, lòng kính trọng của dân chúng dành cho Trương Giác ngày càng tăng cao. Ông tự xưng là “Đại Hiền Lương Sư”, lấy «Thái Bình Kinh» (một số thuyết cho rằng là «Thái Bình Cương Lĩnh») của đạo sĩ Vu Cát làm kinh điển chủ đạo để tuyên truyền tư tưởng, mở rộng phạm vi tín đồ ngày một lan rộng.

Kịch bản do bảng điều khiển mô phỏng cung cấp bắt đầu từ cảnh Trương Giác dẫn theo Trương Bảo và Trương Lương đến Ký Châu — nơi đang bị dịch bệnh hoành hành nặng nề — để truyền đạo. Chính khi chứng kiến bi kịch thảm khốc cuối đời Hán, ông mới quyết tâm dẫn dắt dân chúng bước lên con đường khởi nghĩa.

Từ chỉ ba người, trong vòng năm năm ngắn ngủi, số môn đồ của ông đã lên tới hàng vạn.

Ông nhân cơ hội này thành lập Thái Bình Đạo, tung ra khắp nơi khẩu hiệu: *“Thương thiên dĩ tử, hoàng thiên đương lập, tuế tại giáp tử, thiên hạ đại cát”* — “Trời xanh đã chết, Trời vàng sẽ lên ngôi; năm Giáp Tý, thiên hạ đại cát tường”. Đồng thời, ông kết hợp màu vàng đặc trưng của Đạo giáo với nội dung trong «Thái Bình Kinh»: *“Chúng tinh chi ức ức, bất nhược nhất nhật chi minh dã; trụ thiên quần hành chi ngôn, bất nhược quốc nhất hiền lương dã”* — “Muôn vì sao dù nhiều đến đâu cũng chẳng bằng một mặt trời tỏa sáng; ngàn lời bàn tán dù rôm rả đến đâu cũng chẳng bằng một lời của bậc hiền lương trong nước.”

Sau đó, ông tự xưng là “Đại Hiền Lương Sư”, còn Trương Bảo và Trương Lương thì được gọi là “Đại Y” — những vị thần y có thể cứu chữa muôn loài.

Trình Thắng muốn mượn hình tượng Trương Giác và Thái Bình Đạo để tái hiện toàn cảnh lịch sử cuối đời Hán, mở đầu thời đại Tam Quốc.

Dẫu kết cục của Trương Giác là thất bại, nhưng ông vẫn là một vị anh hùng thực thụ.

Ở thời đại ngày nay, có thể Trương Giác bị coi là kẻ phản loạn mê hoặc lòng người, còn Thái Bình Đạo thì bị xem là một tổ chức tà giáo đe dọa sự ổn định của triều đình.

Các tác phẩm văn học như «Tam Quốc Diễn Nghĩa» còn tô đậm thêm hình tượng “yêu đạo” cho Trương Giác, khiến nhận thức tiêu cực của giai cấp thống trị về ông càng trở nên sâu sắc.

Ngay cả trong các phiên bản điện ảnh – truyền hình hiện đại, Trương Giác vẫn thường xuất hiện với vai trò phản diện.

Nhưng nếu nhìn bằng con mắt của người hiện đại, Trương Giác chính là anh hùng của nhân dân.

Hơn nữa, xét theo tư duy hiện đại, cuộc khởi nghĩa nông dân là một hành động mang tính *“chính đáng”*.

Trong khuôn khổ lý luận chủ nghĩa Mác, khởi nghĩa nông dân được xem là cuộc đấu tranh của giai cấp bị bóc lột chống lại giai cấp áp bức.

Ví dụ, sách giáo khoa thường nhấn mạnh vai trò của các cuộc khởi nghĩa nông dân trong việc chấm dứt chế độ chuyên chế suy đồi.

Giáo dục lịch sử hiện đại cũng đề cao tinh thần *“kháng tranh”* của các cuộc khởi nghĩa nông dân.

Tất nhiên, đánh giá lịch sử cần đặt trong bối cảnh cụ thể của từng thời đại — không thể đơn giản quy kết bằng khái niệm “chính đáng”.

Các cuộc khởi nghĩa nông dân thời cổ đại vừa có vai trò chấm dứt chế độ chuyên chế suy tàn, vừa gây ra những tổn thất to lớn cho xã hội. Việc đánh giá cần cân nhắc đa chiều, không thể phiến diện.

(Hết chương)