Trong các sử sách cổ, Khởi nghĩa Hoàng Kim luôn bị gán nhãn là «tà đạo phản nghịch», nhấn mạnh vào việc nó phá hoại trật tự luân thường.
Nhưng đến thời cận đại, người ta lại định nghĩa lại — từ khi quan điểm sử học giai cấp nổi lên vào thế kỷ XX, Khởi nghĩa Hoàng Kim được gắn mác «cuộc cách mạng nông dân» mang tính tiến bộ.
Vì thế, ngày nay nếu tra百度 bách khoa toàn thư trên mạng, người ta đều viết «Khởi nghĩa Hoàng Kim», chứ không phải «Loạn Hoàng Kim».
Trình Thắng cũng chọn đề tài này để quay phim, nhằm giúp người dân Hoa Hạ hiểu rõ: Khởi nghĩa Hoàng Kim vốn là một sự kiện gây tranh cãi, chứ không đơn thuần là tổ chức phản diện như trong văn học hay điện ảnh.
Cốt truyện rất đơn giản: toàn bộ được kể qua góc nhìn của Trương Giác, cuối cùng ông qua đời vì bệnh tật, chưa kịp lật đổ triều đình suy đồi; ngược lại, chính cuộc khởi nghĩa ấy lại mở đường cho thời kỳ quân phiệt hỗn chiến, rồi mới tới cục diện Tam Quốc phân tranh.
«Ơ!»
Đang mải suy tư về kịch bản, Trình Thắng bỗng nhớ ra điều gì đó, vội lật thẳng đến trang cuối của bản thảo.
«Trương Giác chôn kinh thư tại chùa Thiết Sơn Thiền Tự ở Hư Diệp.»
Vừa đọc xong câu cuối, Trình Thắng đã sửng sốt.
«Chẳng lẽ chùa Thiết Sơn thực sự có vàng sao?» — anh thì thầm.
Kịch bản do Mô phỏng Bảng mặt cung cấp, đương nhiên dựa theo sử thực. Đã viết rõ như vậy, thì chuyện ấy chắc chắn phải xảy ra.
Hơn nữa, ngoài đời cũng có truyền thuyết tương tự.
Một ngôi chùa trông bình thường như bao chùa khác, lại có thể chôn giấu kho báu trị giá vô song — đây không phải tình tiết phim ảnh, mà là câu chuyện có thật diễn ra tại Hư Diệp.
Tương truyền Trương Giác đã tích góp một khoản vàng khổng lồ, con số khiến người ta há hốc miệng kinh ngạc. Truyền thuyết ấy như hòn đá ném xuống mặt hồ phẳng lặng, tạo nên từng lớp gợn sóng trong dòng chảy lịch sử — đến tận hôm nay vẫn chưa lắng xuống.
Là người đam mê sử học, Trình Thắng dĩ nhiên cũng từng nghe qua chuyện này, bởi lúc ấy báo chí còn đưa tin rầm rộ.
Theo ghi chép sử sách và lời kể dân gian, hàng chục chiếc xe ngựa chở đầy vàng lấp lánh đã lặng lẽ tiến về chùa Thiết Sơn Thiền Tự — lúc ấy vẫn chưa hoàn công — dưới màn đêm dày đặc.
Chính Trương Giác đích thân giám sát quá trình chôn giấu, thậm chí còn vẽ hẳn một tấm bản đồ kho báu. Số lượng vàng ấy, người ta đồn có thể lên tới vài chục tấn, thậm chí cả trăm tấn — con số dù ở thời hiện đại cũng đủ khiến người ta sửng sốt.
Đừng quên rằng thời Hán, vàng là thứ cực kỳ quý hiếm. Tiền tệ lúc ấy gồm ba loại: vàng, bạc và đồng, với tỷ lệ quy đổi là một cân vàng tương đương một vạn đồng hoặc mười cân bạc.
Tính ra, số vàng Trương Giác chôn giấu trị giá đâu chỉ hàng ngàn vạn đồng — có thể còn vượt xa kho bạc của nhiều quốc gia nhỏ bé thời bấy giờ.
Tiếc thay, Trương Giác nhanh chóng qua đời trong tiếc nuối sau thất bại của cuộc khởi nghĩa. Số vàng ấy từ đó trở thành một ẩn số chưa có lời giải.
Thú vị hơn cả là, chẳng bao lâu sau khi Trương Giác thất thế, một viên tướng Hoàng Kim họ Trương từng tìm đến chùa Thiết Sơn để đào vàng — nhưng bất ngờ bị sét đánh chết!
Truyền thuyết ấy càng làm kho báu thêm phần thần bí, khiến người ta không khỏi nghi vấn: Đây là trùng hợp ngẫu nhiên, hay có kẻ nào đó đã bố trí cơ quan phòng vệ? Biến cố bất ngờ ấy như một lớp màn mỏng phủ lên toàn bộ câu chuyện.
Dòng thời gian cứ thế trôi đi, vận mệnh chùa Thiết Sơn cũng thăng trầm theo năm tháng. Đến đời Minh, ngôi chùa đã phát triển cực kỳ hưng thịnh: chiếm diện tích hàng trăm mẫu, tăng chúng lên tới hơn một ngàn người.
Sự phát triển vượt bậc ấy khiến người ta không khỏi đặt câu hỏi: Liệu họ đã tìm ra kho báu của Trương Giác chăng? Hay sự hưng thịnh ấy chỉ đơn thuần là kết quả của Phật pháp hưng thịnh, hoàn toàn không liên quan đến truyền thuyết kia? Đến nay, những câu hỏi ấy vẫn chưa có lời đáp.
Thế nhưng, bánh xe lịch sử vẫn lăn mãi về phía trước — số vàng của Trương Giác vẫn chưa từng được tìm thấy. Cho đến năm 2001, chùa Thiết Sơn bắt đầu một đợt trùng tu quy mô lớn.
Đến nay đã hơn ba năm, công trình gần như hoàn tất — thế nhưng điều khiến người ta thất vọng là, dù đã dùng máy móc hiện đại, kho báu trong truyền thuyết vẫn biệt tăm.
Ngay cả báo chí còn đặc biệt đưa tin về chuyện này.
Đến tận bây giờ vẫn chưa tìm ra — vậy chỉ còn hai khả năng: Một là truyền thuyết và sử sách đều sai; hai là có người đã tìm thấy vàng, rồi âm thầm lấy đi từ lâu. Dù sao, trong thời cục nhiễu nhương, một khoản tài sản khổng lồ như thế khó lòng giữ được an toàn tuyệt đối.
Trong lịch sử, kiểu chuyện như vậy không hề hiếm — biết bao di vật quý giá và kho báu đã thất lạc trong im lặng, không một tiếng động.
Trình Thắng rất rõ về tính chất kịch bản của mình: hoàn toàn dựa trên sử thực. Nếu cuối cùng viết rõ «chôn kinh thư tại chùa Thiết Sơn Thiền Tự», thì vàng nhất định đang nằm trong chùa.
Đào vàng đi thôi!
Kịch bản còn chỉ rõ từng vị trí chôn giấu — cứ theo đó mà tìm, đảm bảo trúng đích.
Trình Thắng lắc đầu. Dù có tìm được, số vàng ấy cũng thuộc về Nhà nước.
Một khối lượng vàng khổng lồ như thế, nói Trình Thắng không động lòng là nói dối.
Nhưng anh cũng hiểu rõ: nếu chuyện đào vàng bị lộ, anh sẽ không tránh khỏi trừng phạt của pháp luật.
Vậy thì chỉ còn cách giao nộp cho Nhà nước.
Ngay khi Trình Thắng định gọi điện cho cảnh sát, thông báo mình đã phát hiện vàng…
Thế nhưng, nếu cảnh sát hỏi lại: «Anh biết được ở đâu?» — thì anh trả lời thế nào?
Đau đầu quá.
Trình Thắng suy nghĩ một hồi, cuối cùng quyết định không công khai. Cứ để số vàng ấy mãi chôn sâu dưới lòng đất!
Vừa định khép lại bản thảo, anh bỗng cảm thấy có điều gì đó không ổn.
«Chôn kinh thư tại… khoan đã, chữ ‘kinh’ này hình như không đúng nhỉ? ‘Kinh’ à? Chẳng phải phải là chữ ‘kim’ — tức vàng — mới phải sao? Sao lại là ‘kinh thư’ — tức kinh điển — chứ?»
Nhìn lại câu ấy lần nữa, Trình Thắng lập tức rối tung.
Gãi đầu gãi tai một hồi, anh vẫn tin tưởng Mô phỏng Bảng mặt.
Cái bảng điều khiển to lớn như thế, chắc chắn không thể viết sai chữ!
Nếu không phải lỗi của Mô phỏng Bảng mặt, thì thứ chôn giấu trong chùa Thiết Sơn — liệu có phải vàng, mà là kinh thư chăng?
Dù sao, thời ấy cũng dễ hiểu nếu truyền thuyết bị nghe nhầm. «Chôn kinh (kim) tại chùa Thiết Sơn Thiền Tự» — có thể ban đầu người ta gọi là «kim», nhưng dần dần truyền miệng thành «kinh».
Nếu đúng là như vậy, mọi chuyện liền sáng tỏ.
Dù sao, năm 2001 người ta đã có thể dùng công nghệ hiện đại để dò tìm vàng dưới lòng đất — như radar dò địa chất hay thiết bị đo từ trường. Nếu thực sự có vàng, e rằng早就 đã bị phát hiện rồi.
Nhưng nếu thứ chôn giấu không phải «kim» (vàng), mà là «kinh» (kinh thư), thì mọi chuyện đều hợp lý.
Dù đúng hay sai, anh cũng có thể nhờ người đi kiểm chứng. Nếu thật sự là kinh thư, thì đây sẽ là đóng góp lớn cho nền văn hóa Hoa Hạ.
Biết bao kinh thư quý giá trong thời loạn lạc đã bị hủy hoại hoặc thất truyền. Nếu tìm lại được, đó sẽ là ý nghĩa đặc biệt đối với dân tộc Hoa Hạ.
Còn việc nhờ ai đi kiểm tra — Trình Thắng lập tức nghĩ đến Bảo Tàng Quán Trưởng.
Anh rút điện thoại ra, tìm số của ông馆 trưởng, rồi bấm gọi.
«Alo! Tiểu Trình à, cậu là người bận rộn nhất nhỉ, sao hôm nay rảnh rỗi gọi điện cho tôi thế?»
Đầu dây bên kia vang lên giọng cười vui vẻ của Bảo Tàng Quán Trưởng.
Từ sau khi bản nhạc «Tần Vương Phá Trận Nhạc» được trao tặng, bảo tàng gần như đông nghịt khách tham quan.
Dù hơi ảnh hưởng đến công việc thường nhật của nhân viên, nhưng doanh thu tăng gấp mấy trăm lần — vì thế ông馆 trưởng vô cùng cảm kích trước sự đóng góp vô tư của Trình Thắng.
«Chào ngài,馆 trưởng, cháu vừa phát hiện một bí mật lớn.» — Trình Thắng nói.
«Bí mật lớn?»
Ông馆 trưởng thoáng giật mình, rồi lập tức nhớ đến bản nhạc «Tần Vương Phá Trận Nhạc», liền phấn khích hỏi: «Tiểu Trình, lại có bảo vật quốc gia nào sắp được hiến tặng Nhà nước à?»
Nghe vậy, Trình Thắng cũng phải ngậm ngùi — chẳng lẽ vị馆 trưởng này cứ nghĩ mỗi lần anh gọi điện là lại nhặt được bảo vật?
«Không phải ạ. Chỉ là khi viết kịch bản, cháu tình cờ phát hiện một bí mật liên quan đến kho báu.» — anh giải thích.
«Kho báu? Của vị hoàng đế nào vậy?»
Dù không phải bảo vật quốc gia, nhưng nếu liên quan đến kho báu của các vị quân vương trong sử, cũng đáng để quan tâm.
(Hết chương)