Ngày mai buổi chiều sẽ có 【Đề cử sách mới hay nhất theo thể loại】 và 【Đề cử sách mới hay nhất trên Kênh Lịch sử】, nên hôm nay mình đăng hai chương, ngày mai đăng ba chương — xin mọi người thông cảm!
Dẫu vậy, mình vẫn còn thiếu một chương so với cam kết với các bạn — chuyện này tuyệt đối không quên đâu nhé! Hãy để mình dành hai ngày tới sắp xếp lại mạch suy nghĩ, rồi sẽ bùng nổ một trận thật đã đời!
Ngoài ra, dĩ nhiên là… xin phiếu bình chọn!
*************
Phòng Tuấn biết rõ các ngành công nghệ thời Đường đều rất lạc hậu; cũng hiểu rằng những thợ thủ công giỏi nhất thời đại này đều bị quan phủ trưng dụng, trong khi thủ công nghiệp do nhà nước quản lý luôn chiếm vị thế chủ đạo trong toàn bộ nền thủ công cổ đại, đồng thời đại diện cho trình độ kỹ thuật sản xuất cao nhất.
Các thợ thủ công tập trung làm việc tại những xưởng do quan phủ thiết lập, dùng nguyên liệu do quan phủ cung cấp, dưới sự giám sát của các quan chức chuyên trách, chế tạo những sản phẩm mà quan phủ yêu cầu.
Nghề thợ của họ là nghề cha truyền con nối, đời đời phục dịch cho quan phủ.
Thế nhưng Phòng Tuấn vạn lần không ngờ nổi rằng tiệm rèn của Phòng Gia lại sơ sài đến mức ấy!
Dọc theo sườn đồi xây dọc một hàng nhà đất nện, xếp thành hình bán nguyệt; trước cửa mỗi nhà dựng vài lò đứng — chắc hẳn là dùng để luyện sắt.
Chiều cao lò khoảng năm sáu mét, đường kính đáy chừng ba mét, phần thân giữa phình to hơn, hai đầu thu nhỏ dần; bên ngoài được xây bằng đá cuội. Trên đỉnh có cửa nạp nguyên liệu, phía dưới có cửa thổi gió — nhờ đó tạo ra chuyển động tương đối giữa nguyên liệu rơi xuống và khí than đi lên. Khí nóng sinh ra từ quá trình cháy đi xuyên qua lớp nguyên liệu, vừa di chuyển lên trên vừa truyền nhiệt cho nguyên liệu — đây chính là quá trình làm nóng sơ bộ.
Thế nhưng chẳng thấy bóng dáng chiếc quạt gió nào cả, trong buồng lò chỉ còn sót lại vài mẩu tro than.
Trước giờ Phòng Tuấn chưa từng nhìn thấy lò luyện sắt thực tế ra sao, nhưng điều đó chẳng cản trở ông ta chỉ cần liếc một cái là hiểu ngay nguyên lý vận hành. Không cần học qua ngành công nghiệp, chỉ cần nắm chút kiến thức vật lý cơ bản là đủ — bởi thứ này thực sự quá sơ khai!
Phòng Tuấn quay lại hỏi Lưu Thành đứng sau lưng:
— Đây là lò luyện sắt à? Sao không thấy luyện sắt gì cả?
Dù gần đó, trong hang mỏ khai thác ra chủ yếu là hoàng thạch — thứ khoáng chất chẳng luyện ra được thứ gì đáng kể — nhưng cũng không thể cứ để lò nằm đấy mà chẳng làm gì chứ?
Lưu Thành đáp:
— Đúng vậy, đây chính là lò luyện sắt. Nhưng hiện đang là mùa đông, trời quá lạnh, nhiệt độ lò không đạt được yêu cầu, nên tạm ngừng luyện sắt.
Phòng Tuấn khẽ “chậc” một tiếng, trong lòng thầm nghĩ: *Cái lò rách rưới này cũng quá sơ sài thật đấy! Không chỉ mùa đông không đạt nhiệt độ, dù đặt vào giữa tiết hè oi bức nhất, nhiệt độ cũng chẳng thể cao đến đâu!*
Luyện sắt cần bao nhiêu độ nhỉ?
Ông ta giật nhẹ tóc, cố nhớ lại: *Khoảng hơn một nghìn độ chăng? Chắc cũng gần đúng… Còn luyện thép thì ít nhất phải trên một ngàn năm trăm độ mới được. Cái lò tồi tàn này luyện sắt còn khó khăn, nói chi đến luyện thép!*
Giá như hồi trẻ mình chọn học khối tự nhiên thì tốt biết mấy — luyện sắt, luyện thép, nung xi măng… biết đâu đã thúc đẩy Đường Triều bước vào cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ nhất rồi!
Ồ, đúng rồi! Dấu mốc khởi đầu của cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ nhất là gì nhỉ?
Hình như là máy hơi nước…
Nói thật, nguyên lý cấu tạo máy hơi nước đơn giản đến mức… không thể đơn giản hơn! Khó khăn nằm ở chỗ vật liệu khó tìm, quy trình chế tạo lại không đạt tiêu chuẩn — xét tổng thể, hình như cũng không hoàn toàn bất khả thi?
Ừm… nghĩ xa quá rồi…
Phòng Tuấn liếc nhìn lớp tro than còn sót lại trong buồng lò, thở dài thất vọng.
Dùng than luyện sắt — có lẽ đây là “bằng sáng chế” độc quyền của Trung Hoa cổ đại chăng? Một bằng sáng chế… thất bại thảm hại!
Ngành luyện kim cổ đại vốn lâu nay chịu ách nạn hàm lượng phốt pho quá cao — nguyên nhân có thể do chất lượng quặng sắt kém, hoặc do kỹ thuật đúc sắt, hoặc cả hai yếu tố cùng tác động. Tô Thức từng viết bài thơ «Thạch Thán Hành», hết lời ca ngợi ưu điểm của việc dùng than luyện sắt. Ông cho rằng dùng than “dã thiết tác binh, hy lợi thắng thường vân” (luyện sắt làm vũ khí, sắc bén vượt trội hơn hẳn), lại còn tiết kiệm than gỗ và nâng cao nhiệt độ lò. Quả thực, than có hai ưu điểm ấy, đồng thời còn hạ thấp chi phí luyện sắt — vì than rẻ hơn nhiều so với than gỗ.
Thế nhưng, kẻ giết người thầm lặng đáng sợ nhất trong luyện kim — lưu huỳnh — lại ẩn náu ngay trong than!
Mùa đông phương Bắc giá rét khắc nghiệt, khiến đồ sắt chứa nhiều phốt pho trở nên giòn lạnh nghiêm trọng, từ đó kìm hãm mạnh mẽ sự phát triển của công cụ sắt.
Vì thế, dùng than luyện sắt là một sai lầm hoàn toàn — đã dẫn cả ngành luyện kim đi lệch hướng!
Thực ra, cách giải quyết vấn đề hàm lượng lưu huỳnh quá cao vô cùng đơn giản: chỉ cần luyện than cốc, rồi dùng than cốc để luyện sắt.
Nhưng người xưa lại không biết cách luyện than cốc.
Phòng Tuấn lại suy nghĩ thêm một lúc: *Than cốc luyện thế nào nhỉ?* À, ông ta cũng không biết…
Tuy nhiên, ông ta biết rõ than cốc là thứ thu được khi đốt than trong môi trường kín — xi măng cũng được nung ra, thủy tinh cũng được nung ra, gốm sứ cũng được nung ra…
Thì ra là vậy! Người ta thường nói “việc sử dụng lửa là dấu hiệu của văn minh” — quả nhiên không sai chút nào!
Dù chưa biết cụ thể nên nung thế nào, nhưng cứ nung đi đã! Nung đủ kiểu, nung đủ cách — rồi một ngày nào đó, nhất định sẽ thành công!
Phòng Tuấn bất lực, lại một lần nữa thấm thía chân lý: *“Học tốt Lý – Hóa – Sinh, xuyên không đến đâu cũng chẳng sợ!”*
Lần này ông ta ghé tiệm rèn không phải để kiểm tra lò luyện sắt, mà để nghiệm thu nhiệm vụ trước đây đã giao cho Lưu Thành tại Phòng Phủ. Nhưng vừa tình cờ nghĩ ra than cốc, đương nhiên phải dặn dò Lưu Thành một phen: rảnh rỗi cứ thử nghiệm theo hướng mình gợi ý — dù sao cũng chẳng sai lầm gì.
Lưu Thành nghe xong thì ngơ ngác như gà mắc tóc: *Đốt than trước, rồi dùng thứ còn lại sau khi đốt than để đốt quặng… chẳng phải “cởi quần để đánh rắm”, làm thêm một công đoạn thừa sao?*
Lão mặt mũi ngơ ngác, hoàn toàn không hiểu nổi…
Phòng Tuấn cũng chẳng thể giải thích thêm — lẽ nào lại giảng cho một “kẻ mù chữ” sống cách mình hơn một ngàn năm về nguyên tố cacbon, về CO₂, về phản ứng hóa học?
Trước dãy nhà đất nện là một sân rộng. Người ta nghiền vụn tro than và xỉ quặng thành những mảnh nhỏ mịn, rải dày một lớp, mặt sân cứng cáp, phẳng lì, chẳng ngại mưa tuyết, cũng không hề lầy lội hay gồ ghề.
Giữa sân lúc này đang đặt một chiếc xe ngựa — chỉ là một khung xe thô sơ, chưa lắp vách ngăn hay màn che gì cả.
Phòng Tuấn bước tới, tay chống cằm, chậm rãi đi vòng quanh chiếc xe một lượt, trong lòng dâng lên muôn vàn cảm khái.
Đúng vậy, chiếc xe bốn bánh này chính là thứ ông ta định chế tạo!
Khó tin thật đấy — một nền văn minh Trung Hoa huy hoàng năm ngàn năm, từng phát minh vô số kỹ thuật tiên tiến vượt xa thế giới, thế mà lại chưa từng chế tạo nổi một chiếc xe ngựa bốn bánh!
Thật khó tưởng tượng, khó tin đến mức nghẹn lời — nhưng sự thật lại đúng là như vậy!
Trung Quốc từ xưa đến nay chỉ dùng xe ngựa hai bánh, chưa từng xuất hiện loại xe bốn bánh lộng lẫy lướt qua các phố phường như châu Âu. Trong khi thực tế, xe bốn bánh vượt trội hoàn toàn xe hai bánh cả về tải trọng lẫn độ êm ái. Ngay cả Nữ hoàng Anh khi xuất hành cũng ngồi trên xe ngựa bốn bánh hoàng gia! Vậy rốt cuộc vì sao Trung Quốc mãi chỉ dùng xe hai bánh, mà không hề xuất hiện xe bốn bánh?
Người ta đưa ra vô số lý do khách quan: địa hình, chiến tranh, thậm chí cả… thói quen nuôi ngựa (!)… Nhưng Phòng Tuấn cho rằng, nguyên nhân cốt lõi chỉ có một: người Trung Quốc xưa chưa từng giải quyết được bài toán lái xe bốn bánh!
Thực tế, Trung Quốc từng có xe bốn bánh — nhưng loại xe ấy chỉ đơn giản lắp bốn bánh lên một khung xe cố định, nên hoàn toàn không thể xoay chuyển. Loại xe bốn bánh như thế tuy trông có vẻ đủ bốn bánh, nhưng chẳng có chút giá trị thực tiễn nào — dù lắp tới bốn mươi bánh cũng vô ích!
Nếu để một người hiện đại nhìn vào, đây có phải vấn đề gì lớn không?
Rõ ràng là không!
Chiếc xe trước mắt này, hai bánh trước được lắp trên một khung riêng, hai bánh sau lắp trên một khung khác; khung sau đặt chồng lên khung trước, nối với nhau bằng một trục đứng — thế là bài toán lái xe bốn bánh được giải quyết một cách hoàn hảo!
Nhiều phát minh cũng vậy — giống như chỉ cách nhau một lớp giấy mỏng: bạn chọc thủng nó, thì chỉ là một lớp mỏng manh; bạn không chọc thủng, thì chẳng thấy gì cả.
Thực tế, rất nhiều kỹ thuật cơ khí đơn giản nhất lại do người phương Tây phát minh: đinh vít, bu-lông, đai ốc, bánh răng, thanh răng, lò xo, bạc đạn, cối xay gió, máy bơm nước… Những thứ tưởng chừng nhỏ bé, tầm thường ấy lại đóng vai trò then chốt trong toàn bộ lĩnh vực sản xuất công nghiệp…
Vừa xuất hiện, mấy người thợ đang tụ quanh chiếc xe ngựa liền tản ra. Một lão thợ tóc bạc phơ bước nhanh tới trước mặt Phòng Tuấn, mặt mày rạng rỡ, lễ phép chào:
— Nhị Lang! Vật này đích thị là món quà trời ban!
Phòng Tuấn hơi ngẩn người — có cần phấn khích đến thế không?
Nói trắng ra thì đây cũng chỉ là một chiếc xe ngựa thôi mà! Hai bánh hay bốn bánh vốn chẳng khác biệt bản chất gì — ông ta chỉ muốn làm ra nó để ngồi cho thoải mái hơn một chút. Nói thật, chiếc xe hai bánh hiện tại… rung lắc dữ quá đi thôi!
Lưu Thành giới thiệu:
— Đây là bậc thầy rèn sắt giỏi nhất tiệm chúng ta, không có tên, mọi người gọi ông là Vương Nhị Tiểu…
Phòng Tuấn toát mồ hôi…
Rõ ràng Vương Nhị Tiểu là người cầm đầu đám thợ này — chỉ có ông ta dám nói chuyện trực tiếp với Phòng Tuấn, còn những người khác đều đứng xa xa, nép mình.
Vương Nhị Tiểu vô cùng kích động, ánh mắt đầy ngưỡng mộ khi nhìn Phòng Tuấn:
— Lão phu theo hầu lão gia từ Sơn Đông, từng chứng kiến lão gia từng bước vươn tới công danh phú quý ngày nay. Ngày xưa, chính lão phu cũng đã tận mắt chứng kiến Nhị Lang chào đời…
Phòng Tuấn lại toát mồ hôi lần nữa — *Cha tôi mà để ông xem lúc sinh à…?*
(Hết chương)