Ngay khi xuyên việt đến một không gian-thời gian khác, nhóm xuyên việt trước tiên phải đối mặt với ba vấn đề chủ yếu sau:
Một là đảm bảo nhu cầu sinh hoạt cơ bản: ăn no, mặc ấm.
Hai là đảm bảo an toàn trước các mối đe dọa bạo lực — dù đến từ con người hay thú dữ.
Ba là phòng vệ trước những tác động tiêu cực từ tự nhiên: thời tiết khắc nghiệt, dịch bệnh.
Rõ ràng, so với những vấn đề chuyên sâu về hệ thống công nghiệp nêu trên, đa số mọi người quan tâm hơn đến những vấn đề thiết thân này.
Xã hội hiện đại là một xã hội cực kỳ phát triển, trong đó phân công lao động đã được tinh tế hóa và chuyên biệt hóa đến mức tối đa. Mỗi tiện ích sinh hoạt mà chúng ta coi là hiển nhiên — dù đơn giản nhất, khiêm tốn nhất — đều đòi hỏi cả một hệ thống công nghiệp khổng lồ để duy trì. Một giọt nước máy chảy ra từ vòi nước cũng cần sự hậu thuẫn của hàng loạt ngành: điện lực, hóa chất, luyện kim, sản xuất xi măng, xây dựng…
Còn ở Hải Nam thế kỷ XVII? Tất cả đều chưa tồn tại.
Gạo tồn tại dưới dạng thóc. Nước chỉ cần lắng sơ qua, phương pháp khử trùng duy nhất là đun sôi. Quần áo thì chẳng có khái niệm “may sẵn”: người giàu có thể thuê thợ may, còn dân thường chỉ biết nhờ vợ mình cắt may vá lại.
Tất cả đồ dùng sinh hoạt — kể cả những thứ quen thuộc nhất, thứ mà ta chỉ cần bước vào bất kỳ cửa hàng nhỏ nào cũng có thể mua dễ dàng với giá rẻ — đều hoàn toàn vắng bóng trong không gian-thời gian ấy; hoặc nếu có, thì cũng chỉ tồn tại dưới dạng nguyên sơ nhất.
Là Trưởng Nội Vụ phụ trách các vấn đề dân sinh, Tiêu Tử Sơn đã trình bày một danh mục thiết bị gây tranh luận.
— Máy xay gạo, máy xay bột — những thiết bị chế biến lương thực này có thật sự cần mang theo không? Vấn đề linh kiện dự phòng, rồi tiêu thụ điện năng… Thời cổ đại đã có xưởng xay nước rồi, còn việc xay bột thì đến tận những năm 1950, nhiều vùng nông thôn Trung Quốc vẫn còn người dân tự xay lúa mì bằng tay.
— Ừm, tôi nghĩ nếu thực sự muốn áp dụng sản xuất cơ giới hóa, thì bộ phận Cơ Khí hoàn toàn có thể tự chế tạo ngay tại chỗ. Mang từ không gian-thời gian hiện tại sang thì hơi lãng phí trọng tải.
— Còn máy may, máy vắt sổ, dụng cụ cắt vải… Ông Trưởng Nội Vụ à, ông định mở xưởng may quần áo hay sao thế?
— Nhóm Nông Nghiệp kiên quyết ủng hộ việc trang bị thiết bị chế biến lương thực! Nếu Nội Vụ Tổ không đề xuất, thì Nông Nghiệp Tổ cũng sẽ yêu cầu mua sắm những thiết bị này. Ngô Nam Hải đứng về phía ông ấy: — Tốc độ chế biến đấy! Phương pháp giã gạo, xay bột truyền thống hiệu suất cực thấp. Cả mấy trăm người ăn uống, làm thủ công thì hao tốn nhân lực quá!
— Dùng cối xay nước cũng được chứ, Trung Quốc có, châu Âu cũng có…
— Nhưng phải xây hẳn một cối xay riêng! Công sức và vật liệu bỏ ra thì tính sao? Có điện thì trực tiếp vận hành thiết bị, gạo bột sẽ được chế biến nhanh chóng và đủ cho nhu cầu.
— Vấn đề linh kiện cho các thiết bị cơ khí này, bộ phận Cơ Khí có thể giải quyết. Tiêu Tử Sơn đã lường trước những câu hỏi như vậy, nên giờ có Ngô Nam Hải giải thích giúp, ông nhẹ nhàng hơn nhiều. — Thường thì nông dân đều trữ thóc khô. Với một tập đoàn xuyên việt như chúng ta, định mức cấp phát sẽ theo chuẩn kinh tế kế hoạch: người trưởng thành mỗi tháng 12 kg gạo. Nếu có 500 người, mỗi tháng ít nhất phải cung ứng 6 tấn gạo.
— Con số 12 kg này còn chỉ là mức dành cho dân cư thành thị thông thường hoặc cán bộ văn phòng. Người lao động chân tay nặng sẽ được tăng thêm khẩu phần. Sau khi xuyên việt, chúng ta sẽ phải làm rất nhiều việc nặng, nên mức tiêu thụ phải tính theo 14 kg/người/tháng. Nếu sau này còn tuyển dụng lao động địa phương, nhu cầu cung ứng lại càng phải nâng lên một bậc.
— Gạo bột chế biến bằng máy chất lượng tốt hơn, không lẫn tạp chất. Còn cối đá thì yêu cầu rất cao về chất lượng đá; nếu đá kém, bột xay ra sẽ chứa nhiều vụn đá, rất hại răng.
— Về máy may thì lý do cũng tương tự. Quần áo sớm muộn gì cũng hỏng và cần thay mới. Các vị trông chờ ai may quần áo cho mình? Bạn gái của các vị sao? (cười)
— Hoặc có thể cưới một cô gái bản địa — nhưng cô ấy đâu biết may kiểu quần áo của chúng ta? Dạy cô ấy thì không khó, nhưng một chiếc áo may hoàn toàn thủ công, dù thạo tay đến đâu cũng phải mất vài ngày mới xong.
— Dĩ nhiên các vị có thể đợi vài ngày ấy. Nhưng vấn đề là sau này chúng ta sẽ tuyển công nhân, thậm chí… — ông hạ thấp giọng — quân đội. — Rồi ông lại nâng cao giọng: — Liệu các vị trông chờ vợ các vị ngồi khâu từng mũi kim, từng đường chỉ để may đồng phục cho cả đội ngũ ấy sao? (cười)
— Thế thì quân đội xưa kia chẳng phải đều trần truồng à? Hàng chục vạn binh sĩ mỗi năm cũng đổi quân phục cơ mà!
— Đó là dựa trên nền tảng có sẵn nguồn lao động dồi dào, thậm chí miễn phí. Còn chúng ta thì không có! Tiêu Tử Sơn giả vờ đau xót: — Sinh mạng chúng ta hữu hạn, nên năng lực sản xuất cần tập trung nhiều hơn vào “leo cây công nghệ”. Những thiết bị cơ khí thiết yếu này vẫn nên mang thẳng sang cho tiện. Đồng thời, chúng cũng sẽ trở thành mẫu vật kỹ thuật để làm mẫu sao chép trong tương lai.
Vấn đề nhà ở là một chủ đề khác khiến nhiều người quan tâm. Ban đầu, Nội Vụ Tổ dự kiến mua số lượng lớn lều bạt, dựng một khu trại tạm thời trước khi tiến hành xây dựng nhà ở chính thức. Nhưng nhóm Xây Dựng lại đề xuất mua nhà lắp ghép loại nhẹ để lắp đặt trực tiếp — loại nhà này rất phổ biến tại các công trường, dùng làm ký túc xá và văn phòng. Chất liệu tấm vách đa dạng, có thể chọn theo nhu cầu. Trọng lượng nhẹ, lắp dựng dễ dàng, có khả năng cách nhiệt nhất định, thoải mái hơn hẳn lều bạt, và độ bền cũng tốt: nếu bảo dưỡng đúng cách, sử dụng được từ bảy đến tám năm.
— Một bộ phận trong công ty chúng tôi đã dùng loại nhà lắp ghép thép màu đơn giản nhất làm kho và văn phòng gần mười năm nay, hiện trạng sử dụng vẫn rất tốt. Người giới thiệu chính là Lý Tiêu Lữ — con gái bà Điền Đại Bà, một phụ nữ miền Bắc nhỏ nhắn, khoảng ba mươi tuổi, da trắng, đeo kính gọng mảnh. — Loại nhà này cũng có thể xây thành tầng, nhưng phải gia cố khung thép nhẹ.
— Vì môi trường chúng ta phải đối mặt khá khắc nghiệt, — giọng cô nhẹ và nhỏ — nên có thể chọn vật liệu cao cấp hơn, ví dụ như nhà lắp ghép lân-magiê.
— Loại nhà này dùng tấm vách và trần làm từ tấm hợp kim magiê-lithi có lõi xốp polystyrene, cửa sổ và cửa ra vào bằng thép, khung nhà là khung thép nhẹ. Việc lắp đặt không cần thiết bị đặc biệt, chỉ cần bốn công nhân lành nghề dùng dụng cụ đơn giản là có thể lắp xong một căn tiêu chuẩn trong vòng bốn giờ — diện tích khoảng 60 mét vuông.
— Tính linh hoạt của loại nhà này cao hơn nhà thép màu: theo chiều dọc có thể tùy ý ghép thêm hoặc bớt các khối, diện tích có thể mở rộng hay thu nhỏ tuỳ ý; vị trí cửa ra vào, cửa sổ và các tấm tường trước-sau đều có thể hoán đổi tự do. Sau khi gia cố kết cấu, loại nhà này còn có thể xây thành nhiều tầng.
— Nhà này kín khí tốt, cách nhiệt cách ẩm, toàn bộ vật liệu đều chống cháy. Chịu ẩm, chống ăn mòn, chịu động đất, trọng lượng nhẹ — một căn tiêu chuẩn chỉ nặng 2.200 kg. Tuổi thọ dự kiến trên mười năm.
— Ký túc xá, văn phòng, kho nhỏ đều có thể dùng loại nhà này.
— Còn làm xưởng thì sao? — Nhóm Công Nghiệp đặc biệt quan tâm vấn đề này.
— Với xưởng hoặc kho có nhịp vượt lớn thì loại này không phù hợp, nhưng có thể dùng nhà lắp ghép bê tông cốt thép dạng “thủy rửa đá”. Lý Tiêu Lữ tiếp tục giới thiệu: — Thực chất là nhà lắp ghép bê tông dùng khung thép góc. Loại này nặng hơn nhiều so với nhà lắp ghép thông thường, nhưng ưu điểm là tuổi thọ đạt trên hai mươi năm. Có thể lắp ráp nhà nhịp lớn, cũng như xây nhà từ hai đến ba tầng.
— Bê tông… — có người do dự.
— Nhóm Xây Dựng vừa thảo luận, nhận định rằng trong hệ thống công nghiệp của chúng ta, tự sản xuất xi măng và thép góc không thành vấn đề. Nếu xưởng không quá cấp bách, có thể chỉ mang theo bản vẽ và khuôn mẫu, dụng cụ cần thiết, rồi dùng vật liệu địa phương để xây dựng. — Nét mặt cô hơi tái. — Tuy nhiên, lắp dựng nhà lắp ghép là một công việc kỹ thuật, tôi đề nghị cử một số người đến các công ty chuyên về loại nhà này để học thực tế.
Văn Đức Tự gật đầu, ghi chú vào sổ tay: “Đào tạo kỹ năng thực tiễn”.
— Loại nhà này có thể lắp đặt điện nước được không?
— Được, tuy không thể rãnh tường để chôn ống, nhưng lắp đặt bề mặt tường thì hoàn toàn ổn. Tuy nhiên, theo đánh giá của nhóm Xây Dựng, trong ký túc xá và văn phòng sẽ không lắp hệ thống cấp thoát nước riêng lẻ nhằm tiết kiệm vật liệu.
— Về nhu cầu nước, chúng tôi đề xuất xây dựng nhà vệ sinh – tắm – rửa tập trung gồm ba khu: phòng tắm, phòng rửa mặt và nhà vệ sinh. Như vậy thuận tiện cho việc lắp đặt hệ thống cấp thoát nước tập trung. Do Hải Nam mưa nhiều, nên từ ký túc xá và văn phòng đến nhà vệ sinh – tắm – rửa tập trung sẽ được nối bằng hành lang kín, để mọi người đi lại thuận tiện trong những ngày mưa. Mùa đông Hải Nam không lạnh lắm, nên trong thiết kế ban đầu không tính đến hệ thống sưởi cho phòng tắm.
— Còn làm mát thì sao? Mùa hè Hải Nam nóng dữ lắm đấy. Phải có điều hòa!
Phát biểu này tuy bị nhiều ánh mắt liếc ngược, nhưng trong lòng nhiều người thực sự rất mong có điều hòa: bản thân đã quen dùng điều hòa, giờ đến Hải Nam thời Minh thì ngay cả quạt điện cũng không có!
— Điều hòa truyền thống chắc chắn không khả thi. Lý Tiêu Lữ liếc nhìn Tiêu Tử Sơn, thấy chủ tọa hội nghị không phản đối, liền tiếp tục: — Điều hòa truyền thống cần lượng điện lớn và chất làm lạnh hóa học — với chúng ta mà nói thì hơi xa xỉ. Nếu Chủ Hội Ủy cuối cùng quyết định dùng điều hòa, chúng tôi có hai phương án. — Cô dường như hơi choáng, lại nôn nao một cái, chống tay lên bàn hồi một lúc rồi mới tiếp tục:
— Thứ nhất là điều hòa làm mát kiểu tấm làm ẩm, thực chất là quạt thông gió kiểu bay hơi, loại bỏ quạt trong và máy nén, chất làm lạnh là nước. Tiết kiệm điện, nhưng nhược điểm là độ ẩm cao, và việc chế tạo loại quạt này cũng khá phức tạp.
— Thứ hai là điều hòa làm mát bằng nước ngầm, nguyên lý tương tự hệ thống sưởi, chỉ thay hơi nước bằng nước ngầm bơm lên. Phương pháp này chi phí đầu tư ban đầu lớn hơn, vì phải khoan giếng sâu, và bình bốc hơi phải dùng ống đồng.
— Cá nhân tôi thiên về phương án thứ hai, hiệu quả tốt hơn nhiều so với phương án đầu, đồng thời hệ thống cũng đơn giản hơn.
— Loại điều hòa này ở nước ta bị cấm đấy chứ? Nói là lãng phí nước.
— Đùa à? Không gian-thời gian khác đâu có quy định ấy!
— À, điều đó tôi biết. Nhưng lãng phí nước thì vẫn là lãng phí, không thân thiện với môi trường mà.
— Thời ấy ai quan tâm đến môi trường?
— Có thể bơm nước ngầm trở lại lòng đất, như vậy sẽ không còn tình trạng lãng phí. Cô giải thích: — Nếu muốn nâng cấp hơn nữa, có thể dùng điều hòa địa năng. Nguyên lý gần giống phương án thứ hai: ở độ sâu khoảng mười mét dưới mặt đất, nhiệt độ luôn ổn định ở mức khoảng hai mươi độ. Đầu tiên khoan xuống độ sâu ấy, sau đó dùng nước làm môi chất trao đổi nhiệt giữa lòng đất và tòa nhà để đạt hiệu quả “đông ấm – hạ mát”: mùa đông lấy nhiệt từ đất, mùa hè đẩy nhiệt vào đất. Tất nhiên, khu trại của chúng ta phải nằm trên nền địa chất ổn định. Nếu nền đất quá hoạt động, thì chỉ có thể dùng để sưởi thôi.
Ánh mắt mọi người đều đổ dồn về Tiêu Tử Sơn — người phụ trách nội vụ. Còn Tiêu Tử Sơn thì nhìn về Văn Đức Tự — Chủ tịch. Trong lòng ông hoàn toàn ủng hộ mọi biện pháp nâng cao điều kiện sống cho nhóm xuyên việt. Ông hiểu rõ đạo lý “từ俭 nhập奢 dễ, từ奢 nhập俭 khó”: một tập thể phần lớn là những người thành thị sống sung túc, nay phải bắt đầu lại từ một vùng hoang dã — nếu điều kiện sống quá khắc nghiệt, tinh thần sẽ suy giảm.
Nhưng ông lại không dám công khai bày tỏ quan điểm, bởi hệ thống sinh hoạt này sẽ tiêu tốn một lượng lớn tài nguyên công nghiệp — ông thực sự không dám mạnh miệng phê duyệt.
Văn Đức Tự nhìn ông một hồi lâu, rồi lần lượt quét mắt qua các trưởng nhóm, cuối cùng buông ra một câu kinh điển:
— Vấn đề này… chúng ta sẽ nghiên cứu thêm!
(Hết chương)