Hán ViệtReaderTrung → Việt · Hybrid AI
Chương 91/96 · 0%
Lâm Cao Khởi Minh

Chương 91

Chương 91: Tân Nông Trang (Một)

Từ D Nhật trở đi, bữa ăn của Xuyên Nhập Chúng luôn là cơm trắng kèm hải sản. Sau khi liên tục ăn đủ loại hải sản chế biến theo mọi cách trong suốt một tháng trời, rất ít người còn thấy hứng thú với món này. Ngay cả món cơm hải sản do Uy Đức sáng tạo ra — vốn từng khiến chính ông ta say mê — cũng khiến ông chán ngán đến tận cùng sau hai tuần liền dùng. Dẫu sau đó, dưới sự chủ trì của ông, bếp ăn đã có vài cải tiến như làm cá hun khói, nước mắm cá và cá muối khô, nhưng những thứ ấy hoặc cần thời gian ủ lâu, hoặc thiếu gia vị thiết yếu — mọi người nhớ mang theo đủ muối ăn, lại vô tình loại bỏ hết xì dầu, đường, giấm, rượu nấu ăn và các loại hương liệu ra khỏi danh sách dự trữ; trong mắt nhiều người, đây đều là những sản phẩm chẳng hề khó sản xuất, hoàn toàn có thể tự lập nhà máy, trồng trọt hoặc nhập khẩu sau khi xuyên việt — họ quên mất rằng những thứ ấy không thể có ngay lập tức, trong khi mỗi ngày, họ vẫn phải ăn.

Kết quả là cả cá hun khói lẫn cá muối khô đều có vị kỳ lạ đến mức chẳng ai muốn động đũa. Thỉnh thoảng ban hậu cần cũng cố cải thiện bữa ăn bằng cách lấy ra một số đồ hộp từ kho dự trữ, nhưng số lượng lại quá ít so với dân số — một hộp thịt nấu sẵn cho hai người ăn thì chắc chắn sẽ gây ngán, còn nếu chia cho mười người thì chẳng khác nào không được ăn gì.

Một hôm, Ngô Nam Hải lén lút đưa cho Uy Đức một cây xúc xích hun khói. Thứ đồ này ở không gian khác ông còn chẳng thèm liếc mắt, thế mà giờ đây lại thấy ngon tuyệt vời — dù trong ấy thậm chí chẳng có chút tiêu nào, chỉ thêm vài tép tỏi. Ngô Nam Hải còn dặn đi dặn lại phải giữ kín chuyện này, nhất là đừng để tên Nhiếp biết — vì đây là xúc xích làm từ thịt ngựa do “Lan Điện” của ông nuôi. Xác con ngựa đua Úc ấy đã bị nhóm Nông Nghiệp Tổ âm thầm chiếm dụng làm “hàng riêng”, rồi tiêu thụ một cách bất hợp pháp như thế. Còn nấm mồ nơi Nhiếp thường ghé thăm để tưởng niệm con ngựa đã chết trống rỗng không một mảnh xương — tất cả đều bị thu nhặt kỹ lưỡng về — Ngô Nam Hải định dùng chúng làm phân bón.

Sau khi đẩy lui “đợt vây quét lần thứ nhất” — từ sau khi tờ *Lâm Cao Tin Nhanh* ra đời, mọi người đều gọi như thế về cuộc phản công ấy — mấy con ngựa chết kéo về mới là lần đầu tiên trong hơn một tháng qua thực sự cải thiện được bữa ăn. Còn lần này, sáu con lợn do sĩ thân địa phương tặng lại càng trở thành món ngon hiếm hoi tại nhà ăn.

Thế nhưng đối với Ngô Nam Hải và đồng đội, điều ấy vẫn khiến họ hơi thất vọng — những con lợn này thua xa hình dung của họ ở không gian khác: thân hình nhỏ bé, lông cứng như lông heo rừng.

“Ngài chớ coi thường chúng đấy!” Hùng Bộc Hữu — người dẫn đàn lợn tới — vừa nhìn chăm chú mấy con lợn con vừa nuốt nước miếng, nói: “Đây là Lâm Cao Chó, đặc sản nổi tiếng địa phương, bao đời nay đều xuất khẩu sang Hồng Kông đấy! Ngài chưa từng nghe tới Lâm Cao Nhũ Chó sao? Chính là giống lợn này đấy — da mỏng, xương nhỏ, thịt mềm mọng, lại còn toát lên một mùi thơm đặc biệt…”

Ánh mắt tham lam như sói xám của ông ta lia khắp thân hình mấy con lợn con: “Những con này đều nặng chừng mười ba, mười bốn cân, đúng độ tuổi thích hợp nhất — nướng lên đảm bảo vừa béo vừa mềm!”

“Đừng có tính chuyện sai trái! Những con lợn con này ta vốn đã định nuôi làm giống. Đã ngài khen giống tốt như thế, thì lại càng phải giữ lại!”

“Còn mấy con lớn thì giết hết à?”

“Đúng vậy — để mọi người ‘ăn mừng’ một bữa! Ta đã trình báo với Chủ Hội Ủy rồi.” Ngô Nam Hải nhìn mấy con lợn vẫn đang vô tư đào đất tìm thức ăn, chẳng hay mạng sống mình chỉ còn đếm từng khắc: “Ban đầu ta định giết hai con thôi, nhưng Chủ Hội Ủy bảo: ‘Giết thì giết cho hết cả sáu con lớn!’ — thà để mọi người được ăn no thỏa thích, còn hơn cứ chia nhỏ từng miếng thịt cho từng người, chẳng khác nào không được ăn gì cả. Đây cũng coi như phần thưởng cho mọi người.”

Trong lòng Ngô Nam Hải đã sớm tính toán rõ cách xử lý những món quà được gửi tới: hai trăm cân rượu là loại rượu gạo độ cồn thấp, có thể dùng làm rượu nấu ăn, hoặc ủ thành giấm; thịt nai đã được giết mổ sẵn, sẽ làm thịt nai khô — món này dễ làm, dù thiếu hương liệu, chỉ cần luộc kỹ trong nước muối rồi phơi khô, vị cũng khá ổn, tiện mang theo người, lại bảo quản được lâu. Tiếc thay, nai chỉ được giết xong mới đem tới, nên da nai và nội tạng đều đã mất. Một con bò cái vàng — sức kéo ở ruộng nước miền Nam vốn không đủ mạnh, nhưng có thể làm giống mẹ bản địa cho đàn bò thịt và bò sữa tương lai. Sáu con lợn thịt đã xuất chuồng, không thể làm giống, tuy vẫn còn khả năng vỗ béo thêm, nhưng hiện thiếu thức ăn, nuôi tiếp chỉ phí công làm chúng sụt cân — chi bằng giết thịt ăn ngay.

Còn việc tận dụng sáu con lợn này ra sao, mọi người đã liệt kê rất nhiều phương án: thịt ba chỉ và thịt sườn đều làm hồng thiêu nhục; thịt đầu lợn làm thịt luộc — nhưng tạm thời thiếu hương liệu, nên đành để chung với sườn non và thịt thăn — những thứ “cao cấp” nhất — vào tủ lạnh được tháo ra từ bếp tàu *Phong Thành Luân*. Chân giò và sườn non dùng nấu canh; thịt đùi và thịt vai xay nhuyễn; mỡ lợn toàn bộ đều nấu lấy dầu, bã mỡ dùng để xào rau; xương lợn hầm lấy nước dùng. Não và tuỷ sống đều được tách riêng ra. Máu lợn và nội tạng đều là món ngon không thể bỏ qua; những phần nội tạng không ăn được — như tụy lợn, bàng quang, mật và lá lách — đều có công dụng khác, nên cũng đem đông lạnh trước. Cuối cùng, cả da lợn cũng định đem chiên thành da lợn chiên giòn để nấu món ăn — Ngô Nam Hải thực sự muốn làm dịu bớt tiếng phàn nàn về bữa ăn trong vài ngày. Còn những thứ thực sự không thể ăn được thì sẽ đem sấy khô làm bột thức ăn chăn nuôi.

Thế nhưng kế hoạch tận dụng triệt để đến từng tấc này lại gặp phải một vấn đề lớn — chẳng ai biết cách giết lợn cả. Với Xuyên Nhập Chúng, lợn chỉ là những miếng thịt đỏ tươi nằm trên bàn thịt chợ hoặc trong tủ đông siêu thị — việc biến một con lợn sống thành thịt lợn đã trở thành một bí ẩn khó giải.

Ngô Nam Hải liền gọi Dương Bảo Quý tới. Vì trước đây anh ta từng thành công giúp ban hậu cần mổ xẻ và phân chia mấy con ngựa chết, nên mọi người đều cho rằng việc giết lợn cũng có thể giao cho anh ta. Nhưng bác sĩ thú y Dương连连 lắc đầu, nói: “Giết một con lợn để cướp đi sinh mạng của nó thì dễ, nhưng giết lợn là một nghề đòi hỏi kỹ thuật cao — làm không tốt sẽ phí hoài cả miếng thịt.” Anh ta còn viện dẫn ví dụ Liên minh châu Âu: vì kiên quyết thực thi đạo đức đối với động vật, EU đã buộc phải thay đổi phương pháp giết lợn truyền thống đã tồn tại hàng ngàn năm, chuyển sang dùng phương pháp điện giật phù hợp với đạo đức động vật — kết quả là thịt lợn EU giờ đây đều cực kỳ khó ăn.

Cuối cùng, vấn đề được giải quyết bởi những cựu quân nhân thuộc Quân Sự Tổ: trong đơn vị nào mà chẳng nuôi lợn? Mỗi dịp Tết đến, để cải thiện bữa ăn, bếp ăn đơn vị đều tự tổ chức giết lợn; có người còn từng phụ bếp ăn. Vài cựu quân nhân vừa xắn tay áo lên, vừa đun sôi một nồi nước lớn, rồi chỉ trong chốc lát đã xử lý xong tất cả các con lợn.

Tổ kiểm dịch do Dương Bảo Quý và Thời Diệu Nhân đứng đầu tiến hành kiểm tra ngay tại chỗ, kết luận những con lợn này tương đối khỏe mạnh, không nhiễm ký sinh trùng nghiêm trọng — nhưng vẫn dặn dò kỹ: toàn bộ thịt phải nấu chín kỹ mới được ăn.

Tối hôm ấy, nhà ăn đã nấu mấy nồi lớn hồng thiêu nhục. Chỉ dùng muối, xì dầu — thứ xì dầu dạng bột chất lượng kém — và rượu nấu ăn để nêm nếm, thế mà món hồng thiêu nhục lại được mọi người unanimously khen ngợi. Ngay cả những cô gái vốn luôn lo tăng cân, ghét ăn thịt, cũng hăng hái tham gia “hợp xướng tranh giành phần nhiều, than phiền phần ít”. Ngô Nam Hải còn thấy có người ăn đến mức rơi nước mắt.

“Thịt vẫn là ngon nhất!” — đó là kết luận chung của đa số Xuyên Nhập Chúng, sau gần hai tháng chỉ ăn hải sản.

Thế nhưng mấy nồi hồng thiêu nhục ấy cũng đã làm cạn kiệt lượng xì dầu cuối cùng lấy từ bếp tàu. Ngô Nam Hải tính chuyện phải tìm nơi mua thêm xì dầu và các loại gia vị — ông còn mang theo men ủ — nhưng lúc này công việc của Nông Nghiệp Ủy Viên quá nhiều.

Khi trọng tâm toàn bộ ngành công nghiệp dần chuyển về Bách Nhẫn Thang, các công trình phụ trợ lần lượt hoàn thành. Các tài sản, thiết bị của Nông Nghiệp Ủy Viên cũng phải dời về Bách Nhẫn Thành. Ngô Nam Hải ngày ngày đi đi về về giữa hai nơi, dọn dẹp và vận chuyển đồ đạc. Dù là một trong những thành viên Chủ Hội Ủy, ông hiếm khi điều động xe Bắc Kinh 212 theo cấp bậc, mà luôn cố gắng đi nhờ các nông dụng xe chạy tuyến giữa hai nơi. Sau khi dọn xong, Nông Nghiệp Ủy Viên chỉ còn để lại tại Bạc Phổ một nhân viên ban hậu cần trông coi nhà ăn Bạc Phổ, và tổ sản xuất thủy sản do Trần Hải Dương — nguyên là thủy thủ hải quân, nay trở thành ngư dân — quản lý. Trần Hải Dương đã gửi báo cáo lên Chủ Hội Ủy, đề nghị lấy tàu thuyền và nhân lực hiện có của tổ thủy sản làm hạt nhân thành lập Hải Quân, đồng thời kiêm nhiệm nghề đánh bắt cá. Khu doanh trại Bạc Phổ có thể chuyển sang do Hải Quân quản lý; còn các lĩnh vực thương mại hàng hải, đóng tàu trong tương lai… cũng có thể do Hải Quân đảm nhiệm.

— Hải Quân! — Ngô Nam Hải nghĩ thầm. — Vấn đề ăn uống còn chưa giải quyết xong, đã có người tính chuyện lập Hải Quân rồi!

Nhìn những chiếc lều nơi ông đã sống hơn một tháng nay bị tháo dỡ, ông không khỏi bâng khuâng. Ông ném mấy cuộn lưới nylon Uy Đức tặng vào thùng nông dụng xe. Người ngư dân Uy Đức giờ đây đang hăm hở đảm nhiệm vai trò “đội trưởng cải tạo lao động”, ngày ngày chỉ biết bắt thổ dân làm việc và “rửa não”. Nếu ông ta vẫn tiếp tục ở tổ thủy sản, thì Trần Hải Dương làm sao có thể đột nhiên xuất hiện để đề xuất chuyện Hải Quân được?

Chiếc nông dụng xe này phía sau bị kéo theo một dãy dài những chiếc xe hai bánh mà dân binh địa phương bỏ lại trong đợt phản công — trên đó chất đầy đủ thứ đồ đạc của Nông Nghiệp Tổ: nông cụ nhỏ, thiết bị bơm tưới, máy phun thuốc,全套 thiết bị thí nghiệm nông nghiệp, dụng cụ thú y, hạt giống, và rất nhiều lồng nhốt gà, vịt, thỏ… Loại xe nông dụng này ở đây đã có xu hướng biến thành tàu hỏa rồi — dù ông chẳng hiểu lắm về ô tô, nhưng cũng biết như thế là không ổn. Đành chịu đựng trong thời kỳ khó khăn vậy thôi — mong sao chiếc xe này trụ được đến khi vận chuyển xong toàn bộ đồ đạc.

Dương Bảo Quý vung một cây roi tự chế bên vệ đường, chỉ huy sáu chú chó dưới quyền chạy trước chạy sau, điều tiết đội hình hành quân mới thành lập: vài con lợn, một đôi lừa và ba con ngựa — những động vật lớn này không được hưởng đặc quyền ngồi xe, mà phải di chuyển bằng chân đến “nhà mới”. Những con giống quý giá này được Quân Sự Tổ cử bảy tám người hộ tống.

“Lão Dương, vất vả ngài rồi!” Ngô Nam Hải bước tới bên cạnh ông, nói: “Chúng ta cùng đi nhé.” Chăn nuôi gia súc không phải chuyên môn của ông, nên nhân dịp này ông muốn trò chuyện kỹ với bác sĩ thú y.

“Đường xa lắm đấy, phải đi chừng mười cây số — thân thể ngài chịu nổi không?” Dương Bảo Quý liếc nhìn thân hình hơi mập mạp của ông.

“Ngài nói thế thì không đúng rồi — ta còn trẻ hơn ngài nhiều!” Người đàn ông da đen bóng, mũi đeo kính gọng nhựa đen này trông ít nhất cũng ba bảy, ba tám tuổi.

“Ta là bác sĩ thú y — lại là bác sĩ thú y vùng nông thôn. Đi mười mấy cây số mỗi ngày đối với ta chẳng đáng là gì. Dẫu giờ đây thôn nào cũng có đường ô tô, nhưng xe thì mãi mãi chỉ có một chiếc — và luôn bị người đi khám bệnh chiếm dụng!” Dương Bảo Quý lắc đầu tóc cắt ngắn kiểu “bình đỉnh”, Ngô Nam Hải chợt nhận ra ông ta cũng như mình — hai đầu kính được buộc dây nối vào cổ. Điểm chung ấy khiến ông cảm thấy thân thiết hơn hẳn.

(HẾT CHƯƠNG)