Hán ViệtReaderTrung → Việt · Hybrid AI
Chương 1/94 · 0%
Hàn Môn Khởi Khởi

Chương 1

Chương 1: Hán Môn Chi Tử

Đây là Hạ Hà Thôn — một ngôi làng nhỏ bình thường, nhưng lại chẳng hề bình thường.

Làng tựa lưng vào núi, mặt hướng ra sông, phong cảnh tươi đẹp. Núi xanh cây cối rậm rạp; nước trong cá tôm dồi dào; trước thôn là hàng rào tre, sau thôn là những gốc roi (cây bi) sum suê; trước nhà sau sân trồng dưa trồng đậu. Làng mang vẻ mộc mạc của những mái nhà tranh vách đất, cũng thấm đẫm sự thanh nhã của non xanh nước biếc.

Ở thời hiện đại, nơi này chắc chắn xứng danh “làng đẹp nhất”; nhưng ở thời cổ đại thì khác hẳn — chỉ có nghèo khó lạc hậu, chứ chẳng có cái gọi là “đẹp” nào cả.

Ở đầu phía tây thôn có một ngọn đồi cao. Đứng trên đỉnh đồi, có thể bao quát gần nửa ngôi làng. Trên đó, một cậu bé chừng năm sáu tuổi, đầu tròn mắt sáng, đang ngắm nhìn thôn quê mà thở dài.

Phong cảnh non xanh nước biếc thì đã sao? Đường sá đi lại bất tiện, canh tác hoàn toàn trông chờ vào trời, lại thường xuyên hứng chịu thiên tai tàn phá. Người dân sống lơ lửng trên ranh giới no đói, ngoài cơm ăn áo mặc, còn có tâm trí đâu để thưởng thức cảnh sắc! Bảo cậu bé ngắm mặt trời đỏ rực từ dãy núi xa từ từ nhô lên, chẳng bằng đưa cho cậu một chiếc bánh bao làm từ ngũ cốc hỗn hợp — mới thực tế hơn nhiều!

Một đứa trẻ lại phát ra những lời cảm khái như thế, há chẳng kỳ lạ lắm sao?

Thật ra thì không. Dù thân xác cậu bé chỉ mới năm sáu tuổi, nhưng linh hồn bên trong lại là một nghiên cứu sinh chuyên ngành Hán ngữ cổ đại thế kỷ XXI — người từng bị thị trường lao động giày xéo liên tục, không tiền, không quyền, cũng chẳng có bạn gái. Sau thất bại lần thứ một trăm trong hành trình tìm việc, trước khi ngủ cậu từng than thở: “Chuyên ngành văn khoa học Hán cổ mà muốn tìm được công việc đúng chuyên môn thì quả thật khó như lên trời!” — nào ngờ vừa tỉnh dậy đã hóa thân thành đứa trẻ tên thật là Chu Bình An, tên gọi ở nhà là Tiểu Trĩ.

Thân xác này trước khi cậu “xuyên không” đã mắc bệnh nặng, có lẽ không qua khỏi. Còn cậu thì chẳng hiểu sao một sớm tỉnh dậy đã “thế thân” hoàn toàn.

Qua nhiều ngày dò hỏi vòng vo, cậu mới biết mình đang ở triều Minh — thời đại mà Tứ Thư Ngũ Kinh và bát cổ văn thịnh hành. Lúc ấy, cậu chỉ biết ngửa mặt lên trời, nghiêng mình 45 độ mà nội thương… Hóa ra, đúng là “chuyên ngành đối khẩu” thật đấy!

Đã đến thì phải an phận. Nghĩ lại đời trước, dù sở hữu chuyên môn vững vàng nhưng lại chẳng nơi nào để triển khai — giờ đây trời đất đã ban cho một cơ hội nghề nghiệp, bỏ lỡ thì quả là uổng phí ân huệ trời ban! Huống chi, kiếp trước cậu vốn là đứa trẻ mồ côi, chẳng có người thân nào ràng buộc.

— Tiểu Trĩ! Tiểu Trĩ! Về nhà thôi! Cẩn thận bị mẹ đánh cho khóc òa lên đấy nhé!

Dưới chân đồi, một đám trẻ con nghịch ngợm hét vang rồi phóng vụt qua, sợ về muộn sẽ bị bậc trưởng bối trong nhà đè xuống đất “ma sát ma sát” cho thỏa đáng.

Tiểu Trĩ! Tên gọi ở nhà này cũng thật… khiến người ta “say men” luôn! Dẫu gọi là Hổ Tử hay Thạch Đầu thì vẫn dễ nghe hơn nhiều. Dẫu vậy, cậu cũng chỉ lẩm bẩm vài câu trách móc trong lòng — vì cậu hiểu rõ lý do người xưa đặt tên “giảm giá” cho trẻ nhỏ.

Theo quan niệm cổ nhân, trẻ con khó nuôi sống là do từ lúc chào đời đã phải vượt qua vô số “quan sát” do yêu ma quỷ quái dựng nên; nếu thất bại trong một lần “vượt ải”, mạng sống sẽ tiêu tan. Còn súc vật thì khác — chúng “mạng rẻ”, chẳng cần vượt ải nào cả, nên tỷ lệ sống sót mới cao như vậy. Vì thế, người ta tin rằng: tên càng “rẻ tiền”, càng “không giống người” thì càng tốt — chẳng phải thấy rõ rồi sao? Súc vật sống sót nhiều thế nào, thì đặt tên “giống súc vật” càng dễ sống, càng dễ đánh lừa Diêm Vương và tiểu quỷ, khiến chúng tưởng nhầm đứa trẻ là gia súc, thế là khỏi phải vượt ải nữa!

Khi nghe nói trong thôn còn có cậu bé tên “Cẩu Muội”, thậm chí có người tên “Cẩu Sử”, Chu Bình An lập tức cảm thấy như thoát chết trong gang tấc — so với hai cái tên kia thì “Tiểu Trĩ”, “Trĩ Nhi” vẫn còn… nhẹ vị hơn nhiều!

Đã hơn mười ngày trôi qua kể từ khi cậu đến thế giới này. Từ chỗ bàng hoàng, cậu dần chấp nhận thực tại một cách bất đắc dĩ.

Sống ở thời đại này, việc thay đổi thói quen về tên gọi hay xưng hô còn là chuyện nhỏ; điều quan trọng nhất chính là thay đổi cả lối sống. Đây là thời đại đạo đức cũ, lễ giáo cũ thống trị — không điện, không mạng thì đã đành, nhưng Tam Cương Ngũ Thường, Tam Tòng Tứ Đức, mê tín dị đoan, định mệnh luân hồi… đều đang ngự trị khắp nơi. Vì thế, những tiểu thuyết viết về các nhân vật xuyên không vừa xuất hiện đã “rung mình hổ báo”, khiến thiên hạ quy tâm, hoặc “bật ngón tay vàng” là lập tức vô địch thiên hạ — tất cả chỉ là trò bịa đặt! Nếu bạn thật sự xuyên không rồi làm như vậy, chưa kịp nổi danh đã bị các bậc trưởng lão trong thôn bắt đem thiêu sống rồi! Trong xã hội phong kiến lễ giáo ăn thịt người này, chỉ cần bạn có biểu hiện hơi khác thường một chút, rất có thể sẽ bị coi là “quỷ nhập tràng”, rồi bị đem ra thiêu sống.

Điều này tuyệt nhiên không phải phóng đại. Ông Lão Vương trong thôn chỉ vì mấy đêm liền nói mớ trong giấc ngủ, đã bị ép uống một bát lớn nước tro giấy phù chú đốt thành than; còn ông Vương Nhị Ma Tử ở thôn bên, chỉ vì học tiếng Hồ Cơ ở huyện thành, vừa về thôn mới “chảnh” được vài câu, đã bị trưởng lão trong thôn cho là “quỷ nhập tràng”, trói chặt vào cột giữa nắng gắt suốt ba ngày liền mới buông ra.

Một người làm sao có thể chống lại cả thế giới?

Vì thế, hơn mười ngày nay, Chu Bình An luôn cố gắng diễn tròn vai một đứa trẻ. Hành xử cẩn trọng, hết sức tránh làm điều gì vượt quá khuôn phép — kẻo bị trói lên giàn thiêu mà “tự đại diện” (tự “muối”) thì thật chẳng hay ho gì!

Trời đã gần tối, phải mau chóng về nhà thôi — không thì lại bị mắng. Chu Bình An vung đôi chân ngắn ngủn chạy ào xuống từ đỉnh đồi, thẳng hướng về nhà.

Ơ? Sao lại thấy lạnh toát ở đùi trong nhỉ? Chẳng lẽ đôi chân ngắn ngủn của mình đã bước nhanh đến mức tạo ra luồng gió?

Quần hở đáy?!

Bắt một người có tâm lý tuổi ngoài hai mươi phải mặc quần hở đáy là thế nào vậy? Còn có thể vui vẻ chơi đùa được không nữa chứ?!

Nóng ruột quá! Về nhà nhất định phải đấu tranh giành quyền… không mặc quần hở đáy!

Dọc đường về, những căn nhà tranh vách đất nằm rải rác lộn xộn. Hạ Hà Thôn tuy dựa núi kề sông, nhưng vẫn thuộc dạng “quê nghèo vùng sâu”. Bởi người dân địa phương chỉ biết khai thác núi sông để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt thiết yếu: muốn xây nhà thì lên núi đốn vài cây về làm kèo; hết gạo nấu cơm thì lên núi hái rau rừng, hái trái dại, xuống sông bắt hai con cá nhỏ thả vào nồi. Đây vẫn là nền kinh tế tiểu nông phong kiến, lấy ruộng đất làm gốc — đa số dân làng phải vật lộn với ba sào ruộng để đủ no bụng; chỉ vài hộ địa chủ giàu có hơn, nhưng cũng chẳng nhiều.

Nhà địa chủ thì “đại nghiệp đại gia”, ruộng đất tốt lên tới mấy trăm mẫu, cho thuê ra ngoài — tiền thuê một năm đã đủ một gia đình bình thường phấn đấu cả đời! Có tiền rồi lại mua thêm ruộng đất hoặc mở vài cửa hiệu, tiền sinh tiền, cuộc sống ngọt như mật; lãi sinh lãi, đời sống thơm như đường. Còn nhà nghèo thì chỉ trông vào ba sào ruộng của mình — sản lượng thu hoạch còn chẳng đủ nhét đầy kẽ răng, đành phải đi thuê ruộng canh tác. Thời cổ đại lại chẳng có chính sách miễn giảm thuế ruộng, nên dù làm lụng vất vả cả năm, trừ đi các loại thuế khóa, tô địa, cuối cùng chỉ mong đủ cơm cho cả nhà là may mắn lắm rồi.

Nhà họ Chu còn khá hơn chút — trong nhà vẫn còn hơn mười mẫu ruộng tốt, xếp vào hạng trung lưu trong thôn. Nhưng tiếc thay, nhà đông người, lại thêm Đại Bác Phụ không chịu làm ăn, chỉ lo ôn luyện khoa cử nên tốn kém rất nhiều. Thế nên, cả nhà họ Chu cũng sống trong cảnh túng thiếu, xoay sở từng đồng.

Tất nhiên, nếu chỉ nhìn bề ngoài thì nhà họ Chu vẫn khá ổn — so với những căn nhà tranh vách đất phổ biến trong thôn, ít nhất nhà họ Chu vẫn là một “đại viện” bằng gỗ và đất. Nhưng thực chất, họ Chu còn sống khổ hơn cả những hộ dân bình thường trong thôn!

Vừa bước qua cổng, Chu Bình An đã gặp ngay Mẫu Thân đời này — Trần Thị. Bà đang đứng nghiêm nghị ở cửa sân, cặp mắt trợn tròn như hai viên ngọc, chăm chăm nhìn cậu. Đến khi thấy cậu về nguyên vẹn, ánh mắt bà mới như băng tan dưới nắng xuân — hóa ra là đang đợi cậu trở về.

Trần Thị mới ngoài ba mươi, dáng dấp thiếu phụ, đuôi mắt thoáng nét mạnh mẽ, cài tóc bằng chiếc trâm đã bong sơn, trên chiếc áo ngắn cổ đứng sạch sẽ có hai miếng vá.

— Mẹ ơi, con không muốn mặc quần hở đáy nữa!

Chu Bình An vừa bước qua ngưỡng cửa đã bắt đầu tranh thủ đòi quyền… không mặc quần hở đáy.

Giọng còn chưa dứt, tai cậu đã bị Trần Thị túm chặt.

— Đồ con nít hỗn láo! Mẹ vất vả nuôi con lớn khôn, còn tiết kiệm từng đồng để may quần áo cho con, thế mà con còn chê! Con mới có mấy tuổi mà đã đòi không mặc quần hở đáy?!

— Mẹ ơi, đau… đau quá! Con đã không còn là đứa bé hai ba tuổi nữa rồi!

Chu Bình An kêu ré lên, đôi bàn tay mũm mĩm kéo cánh tay Trần Thị, vừa nhón chân lên để giảm bớt lực kéo ở tai.

— Đồ nghịch ngợm! Con mới năm tuổi thôi đấy!

Trần Thị cúi nhìn cậu con trai năm tuổi của mình vừa thốt ra câu ấy, trong lòng chợt thấy buồn cười — cậu con út đầu tròn mắt sáng này quả thật hoạt động hơn anh trai mình nhiều!

Dù thấy buồn cười, nhưng tay bà vẫn không buông lỏng chút nào. Đứa con trai này vốn chẳng ngoan ngoãn gì, lại vừa mới ốm dậy — từ đó càng nghịch ngợm hơn, suốt ngày cứ chạy ra ngoài như bay.

— Con còn biết đau à? Suốt ngày cứ chạy lung tung, chẳng thấy bóng dáng đâu — bị bọn bắt cóc bắt đi thì mẹ mới được yên thân!

Trần Thị liếc cậu con trai một cái, nghĩ đến chuyện mấy đứa trẻ mất tích ở huyện thành mà vẫn còn rùng mình. May thay, trong thôn người qua kẻ lại đông đúc, nên cũng khá an toàn.

— Hai cô, con trai đứa nào mà chẳng nghịch? Càng nghịch càng khỏe mạnh, cô đừng phạt Tiểu Trĩ nữa!

Người đang rửa bát đũa bên giếng trong sân — Tiểu Tứ Thất Trương Thị — nhìn Tiểu Trĩ với ánh mắt ghen tị, vừa khuyên Trần Thị hãy bớt giận. Trương Thị mới vừa tròn ba mươi, nhưng đến giờ chỉ có một cô con gái tên Chu Bình Ngọc, nhỏ hơn Chu Bình An một tuổi. Vì thế, bà đặc biệt ghen tị với Trần Thị — người có tận hai cậu con trai!

— Lão Tam Gia, chị đừng bênh nó làm gì! Đồ nghịch ngợm này nếu ba ngày không đánh thì lại leo lên nóc nhà lột ngói đấy!

Trần Thị vừa nói vừa túm tai Tiểu Chu Bình An kéo thẳng vào bếp.

— Nói đi, lần sau còn dám chạy lung tung đến bữa cơm mà không về nhà nữa không?

Bà vừa lớn tiếng hỏi, vừa lén mở vung nồi hấp lấy ra một quả trứng luộc đã bóc vỏ, liếc mắt qua khung cửa sổ thấy không ai để ý, liền lén塞 vào tay Chu Bình An.

Trứng!

Hai mắt Chu Bình An lập tức sáng rực — đã hơn chục ngày ăn cơm đạm bạc, giờ mới được thấy món “có thịt”!

Cái này thì làm sao từ chối được chứ?!

— Đau quá mẹ ơi! Con không dám nữa đâu!

Chu Bình An vừa nhận quả trứng, vừa kêu ré lên cho có vẻ.

Ở thế kỷ XXI, ăn uống vốn là một trong số ít niềm vui của cậu. Khi bộ phim tài liệu *Lưỡi Vị Giác Trung Quốc* phát sóng, cậu từng tiết kiệm từng đồng để thử hết mọi món ăn rẻ tiền nhưng ngon miệng — xứng đáng là một “tín đồ ẩm thực” đích thực!

Nguyên liệu hoàn toàn tự nhiên, không hóa chất, vị mềm mọng, thơm ngon tuyệt vời — cảm giác còn ngon hơn trứng thời hiện đại biết bao nhiêu! Tất nhiên, cũng có thể là do từ khi đến đây, cậu chỉ toàn ăn cơm đạm bạc, lâu ngày chẳng được nếm mùi “mặn mòi” nên mới thấy ngon như vậy.

— Đồ ranh con khôn lỏi!

Trần Thị vừa cười vừa điểm nhẹ vào trán Chu Bình An, thì thầm:

— Ăn nhanh lên! Lát nữa lên bàn ăn, bà ngoại con lại chỉ chăm chăm gắp đồ ngon cho nhà Đại Phòng thôi đấy!

Lúc này trong lòng Chu Bình An lại ấm áp lạ thường. Những người thân đời này — người mẹ mạnh mẽ, người cha trầm lặng, hay người anh trai mới mười tuổi nhưng đã chín chắn, hiền lành — đều hết lòng yêu thương cậu từ tận đáy lòng.

Cha từ, mẹ hiền, anh trung hậu — đâu đâu cũng tràn ngập hơi ấm.

Đây cũng chính là lý do chủ yếu khiến Chu Bình An chấp nhận sự thật về việc xuyên không. Là một đứa trẻ mồ côi chưa từng được nếm trải tình thân ở thế kỷ XXI, giờ đây cậu được cảm nhận tình yêu thương vô điều kiện như “con bò liếm con”, nên dần dần, cậu cũng cam tâm tình nguyện hòa nhập.

— Mẹ ơi, mẹ thật tốt! Lớn lên con sẽ hiếu thuận với mẹ!

Chu Bình An ôm chặt đùi Trần Thị, xúc động nói lên lời chân thành: *Con chính là con của các người — từ nay về sau, nhất định sẽ hiếu thuận với các người!*

Trần Thị nhìn cậu con trai út như con nhím nhí nhố bám lấy mình mà tỏ vẻ rất thích thú — bà cảm thấy cậu út đáng yêu hơn hẳn cậu cả. Trước đó bà đã gọi cậu cả đến, nào ngờ thằng bé ngốc nghếch kia lại y hệt cha nó, nghiêm nghị tuyên bố: “Ăn vụng thì không phải bậc đại trượng phu!” — suýt nữa làm bà tức đến ngã nhào, đành đuổi nó ra ngoài. May mà cậu út không cứng nhắc như thế, bà bật cười, lại điểm nhẹ vào trán cậu:

— Con đừng làm mẹ tức nữa là mẹ đã cảm tạ trời đất rồi! Nhanh lau miệng đi, kẻo lát nữa bị người ta thấy đấy!

(HẾT CHƯƠNG)