Hán ViệtReaderTrung → Việt · Hybrid AI
Chương 51/107 · 0%
1979 Hoàng Kim Thời Đại

Chương 51

Văn Đại Hội

Có hai cách để nhanh chóng thu gần khoảng cách giữa người với người.

Một là cùng làm một việc, dù tốt hay xấu; cách kia là mở lòng trò chuyện một lần.

Giờ phút này, Công Tuyết đang làm đúng như thế. Hơn nữa, khi đã bình tĩnh lại, cô cũng nhận ra những lời Trần Kỳ vừa nói không hề mang ý xấu—chỉ là đang ve vãn… ừm, dụ dỗ… à không, dẫn dắt! Đang dẫn dắt mình thôi.

Dẫu vậy, cô vẫn rất ngại ngùng. Thế là lặng lẽ bước đến ngã ba đường, bỗng Trần Kỳ lên tiếng:

— Em về trước đi, anh ở lại một lát rồi về sau.

— Ừ!

Cô gật đầu, ngoan ngoãn bước đi trước.

— Xì xồ, quả nhiên nhìn là thương hại ngay!

Trần Kỳ ngắm theo bóng lưng cô, trong đầu hiện lên hình ảnh vừa rồi—gương mặt đẫm lệ như hoa lê đẫm sương—thứ thanh tú tự nhiên của vùng Giang Nam ấy, đời sau khó tìm được mấy.

Thực ra, khi quay phim «Đại Kiều Hạ Diện», diễn xuất của Công Tuyết đã khá ổn rồi, xử lý rất tinh tế. Giai đoạn đầu thì quả thật chưa được, chỉ có mỗi khuôn mặt đẹp thôi. Mà lúc cô đang độ xuân sắc rực rỡ nhất, lại chẳng kịp quay nhiều bộ phim, thật đáng tiếc.

Hôm nay, cô chủ động hỏi về điểm yếu của bản thân—điều này khiến Trần Kỳ phải đánh giá cao hơn một bậc. Quả là một cô gái rất tốt.

— “Uyên ương đôi cánh, bướm lượn đôi bay, vườn xuân rực rỡ say lòng người… Thầm hỏi Thánh tăng, nữ nhi này có đẹp chăng…”

Anh cố tình nán lại một lúc, rồi mới thong thả bước về, vừa đi vừa nghêu ngao hát nhảm, chợt nảy ra ý tưởng kỳ lạ:

— Có dịp nhất định phải mời Chu Lâm đến, để cô ấy và Công Tuyết cùng xuất hiện trong một bộ phim. Mai Lan Trúc Cúc—tả hữu tương triền… À không, là mỗi người một vẻ, đều tuyệt vời cả! Chắc đám netizen đời sau sẽ lập miếu thờ mình, đốt nhang khấn vái, tích đức tích công cho mà xem?

— Tiểu Công, vừa về à?

— Ừ, ra ngoài đi dạo một chút. Anh nghỉ sớm đi ạ.

Phía bên kia, Công Tuyết vừa trở về khách sạn, liền chạy nhỏ nhẹ vào phòng mình, đóng sập cửa lại, lưng dựa sát vào cánh cửa, đứng bất động như thể đầu óc trống rỗng, vô thức ngẩn người một hồi.

Cô cảm thấy hôm nay mình quá táo bạo—dám kể ra bao nhiêu chuyện, những điều mà ngay cả bố mẹ cô cũng chưa từng biết, vì sợ hai người lo lắng.

— Tiểu Công?

Tiếng gõ cửa vang lên phía sau. Cô quay người mở cửa, cười nói:

— Kim Linh, em ăn cơm xong rồi à?

— Chị còn ăn hai bữa rồi đấy! Sao chị đi lâu thế?

— Hôm nay em thấy hoàng hôn đẹp quá, nên ngồi ngắm thêm một lúc…

— Hôm nay có hoàng hôn đâu?

Trương Kim Linh gãi đầu, lấy ra một chiếc áo:

— Không biết lúc nào bị rách rồi, phiền chị vá giúp một chút nhé. Em cũng biết may vá, nhưng so với chị thì cứ như đứa hầu bếp chuyên nhóm lửa vậy!

— Chị đừng nói thế chứ, em làm em thấy ngại lắm!

Công Tuyết nhận lấy chiếc sơ mi, lấy ra túi kim chỉ, thoăn thoắt xỏ kim, luồn chỉ, khâu liền mạch—không chút khó chịu hay miễn cưỡng nào.

Đầu những năm 1960, mỗi người mỗi năm chỉ được mua ba thước vải; sau đó tăng lên sáu thước, rồi dần dần nâng cao theo sự phát triển của ngành dệt may. Mức cụ thể tùy từng địa phương, hiện giờ nơi cao nhất đã đạt tới mười sáu thước vải/người/năm, riêng khi kết hôn còn được hỗ trợ thêm mười sáu thước nữa.

Những gia đình nghèo đông con thì khổ nhất: mua vải về toàn dành cho trẻ con may quần áo, người lớn chỉ còn biết mặc vải tự dệt—tức là xé vụn đủ loại vải cũ rách, rồi tái chế thành sợi, thô ráp đến mức mặc lên da còn gây cảm giác châm chích.

Vì thế, thời này áo rách là vá, chứ không ai bỏ đi.

Công Tuyết ngồi trên giường vá áo, Trương Kim Linh cũng không ngồi yên, liên tục “đổ” giá trị cảm xúc cho cô:

— Chị xem chị ấy kìa, dung mạo xinh đẹp, tính cách dịu dàng, lại khéo léo tinh tế—trời sinh ra chị thế nào mà tuyệt vậy? Em ghen tị chết đi được!

— Chị nói quá rồi đấy!

— Em nói thật đấy! Ai cưới được chị, coi như tích đủ tám đời phúc đức!

— Chị nói nữa thì em không vá cho chị đâu!

— Được rồi được rồi, không nói nữa…

Trương Kim Linh là một trong “ba bông hoa vàng” của Bắc Cảnh Xưởng, đại biểu tiêu biểu qua các tác phẩm «Độ Giang Trinh Sát Ký», «Đại Hà Bôn Lưu» và «Hứa Mậu Hòa Và Các Nữ Nhi Của Ông». Giữa thập niên 1980, cô kết hôn, sinh con rồi rút lui khỏi giới điện ảnh rất sớm; sau này chuyển sang nghiên cứu thư họa, bái sư một vị đệ tử của Tề Bạch Thạch.

— Tay nghề chị giỏi thật đấy, hơn em cả trăm lần! Về Kinh Thành, em nhất định tìm chị vá đồ!

Chiếc áo nhanh chóng được vá xong. Cô đùa một câu, rồi hỏi tiếp:

— À, chị nghe Vương Đạo nói chưa? Mười ngày nữa chúng ta sẽ về Kinh Thành đấy!

— Chưa nghe nói gì cả, sao thế?

— Cuối tháng sẽ khai mạc Văn Đại Hội, Vương Đạo và em đều phải đi tham dự.

— Chị cũng được đi Văn Đại Hội à? Thật tuyệt quá!

Đôi mắt Công Tuyết sáng rực lên, ánh lên vẻ ngưỡng mộ. Trương Kim Linh cười đáp:

— Chị đừng sốt ruột, đợi «Lưu Sơn Liên» công chiếu, chị cũng có suất đấy!

— Còn chưa chắc nữa kìa!

— Sao lại chưa chắc? Phim này chất lượng rõ ràng như thế, chắc chắn thành công!

Trương Kim Linh rời đi, nhưng những lời vừa nói khiến Công Tuyết bồn chồn, vừa mong «Lưu Sơn Liên» thành công, vừa thoáng chút lưu luyến khi nghĩ chỉ còn mười ngày nữa là phải rời khỏi nơi này…

— Tiểu Trần!

— Đây này, đây này!

Khi Trần Kỳ trở về, anh bị gọi xuống nhà hàng tầng một. Liên hoan vừa kết thúc, vẫn còn một nhóm người tụ tập quanh bàn, nhặt nhạnh những hạt dưa, khoai tây còn sót lại. Ngày mai cũng được nghỉ, nên ai nấy đều rất thư giãn.

— Bài hát lúc nãy anh hát tệ quá đấy!

— «Chúc Tử Ca» mà để anh hát thành tiếng quỷ khóc sói gào thì cũng không dễ đâu!

— Hôm nay trạng thái hơi chung chung,改天再 hát cho các anh nghe. Các anh đang nói gì thế?

Trần Kỳ vắt chân lên ghế, ngồi hẳn vào vòng, Vương Hảo Vi đưa cho anh một nắm hạt dưa, cười nói:

— Nhân tiện thông báo luôn cho cậu biết, đoàn phim chính thức quyết định mười ngày nữa sẽ trở về Bắc Kinh. Một số đồng chí, trong đó có tôi, sẽ tham dự Văn Đại Hội cuối tháng—khoảng nửa tháng nghỉ phép.

— Vậy là giữa tháng 11 lại tiếp tục quay?

— Đúng vậy, đến tháng 12 là hoàn tất, vừa tròn nửa năm.

— Anh nói đột ngột thế này, tôi còn thấy tiếc nuối nữa chứ!

— Mọi người đều tiếc nuối cả. Sau này có dịp lại đến, biết đâu khi «Lưu Sơn Liên» công chiếu, chúng ta lại được trở lại đây một chuyến!

Trần Kỳ vừa bóc vỏ hạt dưa vừa gật đầu, thuận miệng hỏi:

— Lần Văn Đại Hội này có đông người không ạ?

— Theo tin tôi nhận được thì khoảng hơn ba nghìn người. Họa sĩ, nhà văn, nhạc sĩ, vũ công, rồi cả bọn mình làm phim nữa—đầy đủ hết!

Vương Hảo Vi vừa đếm ngón tay vừa kể, ánh mắt đầy háo hức:

— Đây là lần đầu tiên tổ chức Văn Đại Hội sau khi gió chiều đổi hướng. Mão Độn, Ba Kim, Hạ Diễn, Diệp Thánh Đào, Băng Tâm, Tạng Khắc Gia, Bạch Dương, Trương Thụy Phương, Tôn Đạo Lâm, Tần Nghi, Trần Cường, Hạ Mộng… Cậu cứ thử tưởng tượng xem, người nào cũng sẽ đến hết!

— Thế anh phải xin chữ ký giúp em… Ơ?

Trần Kỳ bỗng giật mình, hỏi lại:

— Anh vừa nói ai? Hạ Mộng?

— Đúng vậy! Phó Kỳ và Thạch Huy cũng sẽ đến! Những bộ trang phục đẹp đẽ của đoàn phim chúng ta, nhờ có hai người ấy giúp đỡ rất nhiều.

Vương Hảo Vi gọi thẳng tên Hạ Mộng, nhưng với hai người kia lại thêm hậu tố “đồng chí”.

— Ôi, vậy em có gặp được không ạ?

— Đại hội thì chắc cậu không chen vào được, nhưng họ sẽ đến Bắc Cảnh Xưởng thăm hỏi, nên gặp được thôi.

— Nếu em không gặp được, thì trách anh đấy nhé!

Trần Kỳ miệng cười ha hả, đầu óc đã xoay tua biết bao vòng.

Văn Đại Hội—viết tắt của “Trung Quốc Văn Học Nghệ Thuật Công Tác Giả Đại Hội”—lần thứ nhất tổ chức năm 1949, lần hai năm 1953, lần ba năm 1960; lần này là lần thứ tư, khai mạc vào ngày 30 tháng 10.

Mỗi kỳ, lãnh đạo cấp cao quốc gia đều đích thân tham dự—rất, rất coi trọng.

…………

Nói về Lưu Sơn tổ chức liên hoan Quốc Khánh, thì ở xa tận Kinh Thành, Đại lễ đường cũng đang rộn ràng không kém.

Đêm Giao thừa năm 1979, điệu nhảy giao tế—đã biến mất từ lâu—bỗng xuất hiện trở lại tại buổi liên hoan do chính phủ tổ chức. Đó là một tín hiệu: nhảy múa có thể sắp được “giải cấm”. Nhưng dân chúng vẫn chưa dám công khai, chỉ lén lút tập luyện trong bóng tối.

Đến dịp Quốc Khánh, chính quyền lại tổ chức một buổi liên hoan nữa—thái độ càng rõ ràng hơn.

Trong số những người tham dự, có một nhân vật đặc biệt: Vương Thiếu.

Vương Thiếu lúc ấy đang làm y tá tại Bắc Hải Chiến Đoàn ở Thanh Đảo. Nhân dịp về quê thăm nhà, anh xin được một tấm vé, rồi bị “đổi mới tam quan” hoàn toàn.

Bởi vì anh chứng kiến hàng loạt thanh niên nam nữ ăn mặc thời thượng đang nhảy vũ điệu Vienne, trong đại sảnh vang vọng âm thanh «Sông Đa-nu- bi Xanh» và «Rừng Viên Nội». Tất cả khiến anh cảm thấy vô cùng xa lạ.

Ở cái thời đại mà bảo thủ và khai phóng đan xen, hoang mang và dao động chồng chất, như Vương Thiếu từng viết:

“Tôi cảm thấy thế sự đã đổi thay. Chính tôi và bộ quân phục từng khiến tôi kiêu hãnh, từng làm mưa làm gió một thời, giờ đây đều đã lỗi thời. Những người đang nhảy múa kia đã khoác lên mình giày cao gót, quần ống loe, áo ni-lông, tóc uốn sóng, cổ tay đeo đồng hồ điện tử, thậm chí còn nói tiếng Anh.

Quay lại đơn vị, tôi không viết đơn xin vào Đảng nữa, cũng không tranh giành lau dọn nhà vệ sinh hay giặt quần áo cho đồng đội để chứng tỏ mình đang học tập Lê Phong chăm chỉ. Tôi nói với cấp trên rằng mình có cách mua được ti vi màu sản xuất tại Nhật Bản, rồi cầm theo ba ngàn đồng tiền tiết kiệm từ việc nuôi rong biển cho hải quân, lên đường sang Quảng Đông buôn bán ti vi màu…”

(Hết chương)