Cảm hứng cho bộ phim «Vô Địch Viên Dương Cân» bắt nguồn từ một truyền thuyết dân gian vùng Triêu Sán mang tên «Nguyên Dương Thiết Lữ Đào».
“Lữ đào” là kiểu giày cao gót mũi nhọn mà phụ nữ thời Thanh buộc chân nhỏ phải đi; còn “Thiết lữ đào” chính là loại giày làm bằng sắt — nhân vật nữ chính trong truyện vốn tinh thông cước pháp.
Đến thập niên 1980, có người đã chuyển thể truyền thuyết này thành kịch bản văn học, rồi năm 1988 lại quay thành phim. Nhưng ngoài chi tiết cước pháp, bộ phim gần như chẳng còn liên hệ gì với nguyên tác.
Phong cách võ thuật trong phim cực kỳ lỗi thời, nhưng lại rất ăn khách ở đại lục. Sau đó phim được bán sang Hồng Kông — nơi lúc ấy thể loại này đã hoàn toàn lỗi thời. Để tăng doanh thu, người Hồng Kông còn làm một việc hết sức kỳ lạ: họ mời đặc biệt Tào Tra Lý — đúng, chính là Tào Tra Lý mà các bạn đều biết!
Họ quay thêm một số cảnh khiêu dâm, rồi tung ra dưới dạng phim cấp ba nhằm thu hút khán giả…
Trần Kỳ gửi bài cho tạp chí «Cố Sự Hội» hoàn toàn chỉ vì muốn kiếm chút nhuận bút. Còn những câu chuyện hay thực sự thì anh không định đưa cho ai — để dành riêng cho tờ tạp chí do chính mình lập ra sau này.
Hiện tại, anh đã miệt mài viết cả buổi chiều mới được chừng hai ngàn chữ. Vừa xoa xoa cổ tay vừa chửi thầm: “Chết tiệt! Mình phải tìm một người giúp việc thôi chứ! Đã xuyên việt rồi mà vẫn cứ như dân công sở vậy sao?!”
Đúng giờ cơm tối, anh khoác áo ra ngoài, thẳng tiến nhà ăn.
Tìm được Lương Hiếu Thanh, Trần Kỳ mở lời ngay: “Tôi đang viết bài cho «Cố Sự Hội», nhưng đoạn này còn nhiều việc khác cần xử lý, chắc chắn không lo xuể. Nếu cậu không ngại, giúp tôi một tay được không?”
“Giúp thế nào?”
“Toàn bộ khoảng năm vạn chữ, chia làm hai phần. Phần trên tôi viết được, nhưng phần dưới thì không còn thời gian. Cậu cầm bút viết phần đó, dựa theo cương lĩnh và thiết lập nhân vật do tôi đưa ra.
Xem như chúng ta hợp tác, nhuận bút chia đôi — tất nhiên là sau khi bài đăng thành công.”
“Cái này…”
Lương Hiếu Thanh do dự khá lâu, nói: “Tôi toàn viết tiểu thuyết đề tài hiện thực, chưa từng viết võ hiệp.”
“Không sao! Cậu thử viết vài nghìn chữ trước, rồi hai ta cùng tìm cảm giác. Chuyện này viết mãi rồi sẽ quen thôi.”
“Vậy… tôi thử xem?”
“Chắc chắn là thử được!”
“Được! Cần tôi lúc nào cứ gọi!”
Lương Hiếu Thanh gật đầu mạnh mẽ. Anh chẳng mấy hứng thú với thể loại võ hiệp, nhưng lại rất quan tâm đến nhuận bút — bởi cả nhà đông người, đều trông chờ vào đồng lương của anh.
Năm nay anh mới chính thức bắt đầu viết, toàn truyện ngắn. Thời buổi này ai cũng biết: nhuận bút truyện ngắn được mấy đồng? Anh vắt óc suy nghĩ cả năm trời cũng chỉ kiếm được một hai trăm tệ, trung bình một năm viết được một truyện. Nhưng viết cho Trần Kỳ thì khác — không cần ép buộc cảm hứng, cũng chẳng tốn nhiều trí lực.
Lương Hiếu Thanh phải đợi đến năm 1982, với tác phẩm «Đây Là Một Mảnh Đất Thần Kỳ», mới thật sự nổi tiếng sau khi đoạt giải Tiểu Thuyết Ngắn Toàn Quốc. Tác phẩm của anh được giới chuyên môn gọi là “văn học tri thanh”.
Văn học tri thanh khác hẳn với văn học vết thương!
Văn học vết thương phủ nhận hoàn toàn quá khứ, nhấn mạnh nỗi đau khổ.
Nhóm người này coi việc xuống nông thôn là một bi kịch. Nhưng còn một nhóm khác thì sao? Họ thực sự đã dâng hiến cả nhiệt huyết và lòng trung thành cho mảnh đất ấy. Vì thế, với họ, phủ nhận quá khứ đồng nghĩa với phủ nhận tuổi trẻ của chính mình.
Tác phẩm Lương Hiếu Thanh viết luôn nhấn mạnh tinh thần “chiến đấu với trời, chiến đấu với đất”: ở Bắc Đại Hoang, anh ta đấu tranh với bầy sói, chống chọi với bão tuyết, vượt qua đầm lầy, cuối cùng khai phá nên những vùng đất màu mỡ đen bóng…
Dẫu cũng có hoang mang, có đau khổ, nhưng nhìn chung, anh luôn khẳng định giá trị của trải nghiệm cá nhân.
Chính vì thế, Trần Kỳ tin rằng anh hoàn toàn có thể viết tốt tiểu thuyết phổ thông. Nếu có cơ hội, anh thậm chí còn muốn kể cho Lương Hiếu Thanh nghe cả câu chuyện «Quỷ Húp Đèn» — Lương Hiếu Thanh từng phục vụ trong Đoàn Sản Xuất Kiến Thiết Hắc Long Giang, khai hoang khai phá rồi gặp một cái “tổng tử” khổng lồ, dùng chủ nghĩa duy vật để trừ tà — logic vô cùng hợp lý chứ còn gì!
…………
Tiền Môn, Kiến Lâu.
Nơi đây đã đổi thay hoàn toàn. Dọc theo phía đông Kiến Lâu, xuất hiện một dãy lều tạm dựng bằng gỗ và giấy dầu, bên ngoài treo nhiều tấm biển ghi rõ: “Đại Hoàn Tra”, “Bách Hóa”, “Hún Đốn”…
Kể từ sau chuyến thị sát của lãnh đạo, quầy trà phát triển như vũ bão: không chỉ thu nhận thêm hai mươi người từ hàng xóm, mà còn mở rộng kênh nhập hàng, tích trữ nhiều mặt hàng tồn kho. Những thứ này ở cửa hàng là hàng ế, nhưng ở đây lại bán chạy như tôm tươi — bởi chẳng cần tem phiếu.
Một sự thay đổi của sự vật nhất định xuất phát từ một mâu thuẫn nào đó.
Đội ngũ thanh niên thất nghiệp khiến chính quyền lo lắng vô cùng, nên đã bật đèn xanh, cấp phát nhiều nguồn lực hỗ trợ — nhờ đó mà các hợp tác xã khắp Kinh Thành mới phát triển rầm rộ như hiện nay.
Hoàng Trấn Anh giờ đã là Phó Chủ nhiệm!
Cô quản lý ngày càng thành thạo, lúc này đang cầm trên tay một nắm vớ, vừa lớn tiếng rao: “Ai mua vớ dày mới về đây! Trời rét quá đấy, hàng nhập ít lắm, ai tới trước được trước!”
Quầy “Đại Hoàn Tra Tiền Môn” nổi tiếng khắp Kinh Thành, mỗi ngày khách ra vào tấp nập. Cô vừa hô lên, chỉ chốc lát đã đông nghịt người.
Hoàng Trấn Anh đang bán hàng thì bỗng nghe một giọng nói vang lên:
— Làm nóng một chén rượu, thêm một đĩa đậu phụ hương!
— Ông biết chữ “hồi” viết mấy cách không?
— Ồ, đúng mật mã rồi đấy!
— Ha ha ha, đồng chí Trần Kỳ!
Hoàng Trấn Anh giao việc lại cho người khác, quay người lại — quả nhiên, đứng đó là gương mặt trắng trẻo “không chút lương tâm” quen thuộc, phía sau còn có hai cô gái.
— Đồng chí Trấn Anh!
Trần Kỳ lại nắm chặt tay cô, giới thiệu: “Đây là hai diễn viên trong đoàn phim: Công Tuyết và Trương Kim Linh. Hôm nay bọn họ ra ngoài dạo chơi, ghé đây ăn vặt một chút.”
— Xin chào! Xin chào!
— Mời vào ngồi đây! Hôm nay trời lạnh, uống bát canh nóng, thử món hún đốn của chúng tôi!
Hoàng Trấn Anh dẫn họ vào trong lều — không gian khá rộng rãi, bày đủ bàn ghế. Cô chạy sang gian phòng nhỏ bên cạnh, một lát sau bưng ra ba bát hún đốn bốc khói nghi ngút.
Làm ra trông rất chuyên nghiệp.
Trần Kỳ nếm thử một miếng, liền nói:
— Trên đầu hỗ trợ các cậu mạnh thật đấy, còn có cả tôm khô nữa chứ!
— Giờ chúng tôi là quầy nổi tiếng rồi đấy! Ông đoán xem tháng này kiếm được bao nhiêu?
— Năm ngàn?
— Chỉ nhiều hơn chứ không ít hơn! Ba mươi mấy người, toàn bộ đều sống nhờ quầy này đấy! À, từ nay ông phải gọi tôi là Phó Chủ nhiệm Hoàng nhé — tôi đã làm quan rồi!
— Chủ nhiệm chính thức là ai?
— Bà Vương Đại Bà chứ còn ai!
“Phụt!”
Trần Kỳ sặc một hơi, hỏi:
— Bà Vương Đại Bà làm Chủ nhiệm?
— Bà ấy là cán bộ phố, chỉ mang danh thôi, thực tế thì tôi mới là người quyết định!
Hoàng Trấn Anh dang hai chân, ngồi phắt xuống ghế như một vị tướng quân, nói:
— Tôi đã xin với quận ủy cấp cửa hàng cố định. Nhà thì có thật, nhưng hơi xa chỗ này. Tôi nghĩ gốc rễ của chúng ta nằm ở Tiền Môn, tuyệt đối không thể rời đi.
Quận ủy bèn tạm dựng cho chúng tôi cái lều này, còn nhà cửa thì từ từ tính sau.
— Thế mùa đông thì sao?
— Treo rèm vải bông, trong lều đốt lò, chịu đựng vậy thôi! Tôi không cho mấy đứa học sinh trường Hý Kịch đến đây nữa — trời lạnh quá, khổ thân chúng. À, cô bé Lưu Bội còn nhắc đến anh đấy!
Hoàng Trấn Anh nói như máy súng liên thanh, tự thấy thoải mái rồi mới quay sang nhìn Trương Kim Linh, lại liếc sang Công Tuyết, hỏi:
— Chị là người miền Nam phải không?
— Ừ, tôi quê Thượng Hải.
— Nhìn là biết ngay! Ăn hún đốn cũng thanh tao thế, chị ngồi thế này… ôi trời, tôi còn chẳng biết ngồi thế nào nữa, hai chân chị đặt thế nào thế…
— …
Công Tuyết hơi bối rối, Trần Kỳ vội nói:
— Được rồi được rồi, chị đi làm việc của chị đi!
— Tôi phải phục vụ các anh chứ!
— Không cần đâu, ăn xong chúng tôi đi ngay!
Trần Kỳ đuổi cô đi. Trương Kim Linh cười đầu tiên:
— Đây chính là đồng chí Trấn Anh mà anh nói à? Đúng y như mô tả — tính cách thật đáng yêu!
— Lần đầu gặp một cô gái爽 lợi như thế! — Công Tuyết phụ họa.
— Cũng tạm được thôi, tính tình phóng khoáng, hồi nhỏ còn cưỡi lên người tôi đánh đòn, tôi còn chẳng đánh lại được cô ấy.
— Thế nên quan hệ công tác của anh vẫn gắn với quầy trà à?
— Đúng vậy! Tôi bảo tôi bán trà, chẳng ai tin cả.
— Thế thì anh thiệt là uổng phí tài năng!
Trương Kim Linh nuốt gọn một viên hún đốn, thành thật nói:
— Anh có muốn vào Bắc Cảnh Xưởng không? Tôi đã nói chuyện với Vương Đạo về chuyện này rồi, bà ấy cũng mong anh đến đấy.
— Tôi chấp hành sự phân công của tổ chức. — Trần Kỳ nghiêm nghị đáp.
— Giả vờ gì chứ! Ai chẳng biết ông Vương Trường rất coi trọng anh? Với tính cách của ông ấy, chắc chắn sẽ điều anh vào ngay sau khi «Lưu Sơn Liên» công chiếu!
Trương Kim Linh vừa dứt lời, bỗng quay đầu sang Công Tuyết, hỏi:
— Tiểu Công, em có muốn vào Bắc Cảnh Xưởng không?
(HẾT CHƯƠNG)