“Cảnh Hoa, tôi đi đây!”
“Tôi không oán trách cậu, tôi chỉ oán cái quả ác mà cha tôi gieo ra lại rơi trúng đầu tôi. Lần này tôi đi, có lẽ là vĩnh biệt… Nhưng cậu hãy nhớ kỹ, ở bờ bên kia Thái Bình Dương, có một trái tim đang yêu cậu sâu sắc…”
Trong phòng lồng tiếng của Bắc Cảnh Xưởng, cảnh trên màn hình vừa chiếu đoạn Tô Tuần viết thư chia tay cho Cảnh Hoa. Cung Tuyết cầm bản thoại, giọng nghẹn ngào, nước mắt long lanh.
“Hay lắm!”
Bên cạnh cô ngồi một đạo diễn lồng tiếng và một giáo viên lồng tiếng, đều khen: “Tiểu Cung ngộ tính khá tốt, mới học đã nắm bắt được kỹ thuật nhanh thế!”
“Đúng vậy, đoạn vừa rồi cậu nhập tình rất chuẩn, mau lau nước mắt đi!”
“Làm thầy cười chê rồi ạ!”
Cung Tuyết vội lau nước mắt, điều chỉnh lại cảm xúc, hỏi: “Thầy ơi, với trình độ hiện tại, con có thể tự lồng tiếng được chưa ạ?”
“Một vài chỗ còn cần cải thiện, nhưng nhìn chung thì ổn cả. Thế là tôi khỏi phải ra tay nữa rồi!”
Giáo viên lồng tiếng ngồi trực tiếp tại hiện trường, một mặt để hướng dẫn, mặt khác nếu cô lồng không đạt, ông sẽ đích thân lên thay.
So với quay phim, công việc lồng tiếng nhanh hơn nhiều. Về sau, một bộ phim truyền hình dài mấy chục tập, chỉ một tuần là xong phần lồng tiếng. Hiện tại chậm hơn chút, nhưng một bộ phim dài chín mươi phút cũng chỉ vài ngày là xong.
Cung Tuyết lại lồng thêm vài đoạn nữa, hôm nay coi như hoàn thành nhiệm vụ.
Sau Tết, cô vừa trở lại liền bị gọi thẳng tới Bắc Cảnh Xưởng, tận mắt chứng kiến *Lưu Sơn Liên* đang trong giai đoạn hậu kỳ — lòng cô vừa háo hức, vừa bồi hồi.
Nhưng nỗi buồn man mác ấy lại ùa về: Nếu không tìm được vai phim tiếp theo, cô vẫn phải quay lại đơn vị, chờ Thượng Cảnh Xưởng hoặc Bắc Cảnh Xưởng đến tuyển chọn… hoặc chẳng có gì cả…
Cô bước vào khu nhà khách, vừa ngẩng đầu đã thấy Trần Kỳ đang đứng đợi dưới tầng một.
“Tiểu Trần!”
Cô chạy nhỏ nhẹ tới gần, cười nói: “Cậu tìm tôi có chuyện gì à?”
“Sao cậu biết tôi tìm cậu?”
“Vì giờ này tôi vừa tan ca mà!”
“Giỏi lên đấy nhỉ!”
Trần Kỳ cũng cười, đưa qua cuốn kịch bản trong tay: “Đây là phim võ hiệp do tôi viết. Cậu đọc trước cho quen đã.”
“Ơ?”
Cô thoáng ngẩn người.
“Ơ gì chứ? Cậu là nữ chính của tôi đấy!”
“Nhưng… tôi… tôi…”
“Cậu cứ đọc đi, tôi lên lầu đây!”
Trần Kỳ xoay người đi luôn, để lại Cung Tuyết đứng ngây người một lúc, vừa nhìn kịch bản, vừa ngước lên cửa cầu thang nơi anh biến mất — tim cô bỗng dưng đập mạnh, một cảm giác mãnh liệt hơn cả lần dạo phố đêm tuyết năm xưa bao trùm toàn thân.
Cô định dằn nén cảm giác ấy xuống, nhưng lần này phát hiện ra thật khó.
Đây là vai nữ chính cơ mà! Vai nữ chính của một bộ phim điện ảnh — biết bao người tranh giành đến mức đứt ruột! Thế mà anh nói cho là cho, dù hai người chỉ là bạn thân.
Phụ nữ chia làm vài kiểu: có người thích mặt đẹp, có người thích tiền, có người thích tài năng, có người thích… “khí chất” và “kỹ năng”, lại có người đơn giản nhất — chỉ cần cậu đối tốt với cô, là cô theo cậu ngay.
Trần Kỳ đúng là “đủ món”: vừa đẹp trai, vừa có tiền, vừa có tài… À, còn “khí chất – kỹ năng” thì vẫn chưa kiểm chứng — nhưng chắc chắn sẽ sớm thôi.
Chẳng nói xa xôi, ngay thời đại này, phụ nữ đã khó cưỡng nổi… Ừm, cái này thì còn phải bàn thêm — gặp phải “T0” thì ai cũng chịu thua.
………………
Tam Tinh Nhị Phòng.
Trần Kỳ đã bắt tay vào làm việc. Trên bàn anh đặt một cuốn tranh minh hoạ do Cung Tuyết mang về: “Đàn Tử Nhân”, “bích hoạ dòng nước”, “giấy cắt thành dao”… tất cả đều sống động như thật — đủ thấy cô đã bỏ công sức vào đó.
Anh hoàn tất khâu chỉnh lý cuối cùng, rồi đề lên bìa bốn chữ lớn: **KỲ MÔN ĐỘN GIÁP!**
Anh nhờ Vương Dương đứng ra gửi tin sang phía tả phái ở Hàmphong, nhờ họ giúp một tay mời Viên Bình Hòa lên Bắc Kinh. Mời thì mời, nhưng phải biết cách vận động — không phải mình van xin người ta, mà phải khiến người ta khát khao được hợp tác với mình.
Lời nói vốn có hai mặt, tuỳ vào cách nói:
— Một sinh viên đi làm gái bán hoa: xã phong suy đồi!
— Một cô gái bán hoa tự kiếm học phí: ôi, tấm gương nghị lực!
— Một thương nhân mê thư hoạ: giả văn nghệ!
— Một người làm văn hoá kiêm kinh doanh: ôi, bậc nho thương!
…
Trần Kỳ hoàn tất *Kỳ Môn Độn Giáp*, rồi chuyển sang rà soát tiến độ chuẩn bị cho *Thái Cực*. Trong đầu anh, phần tiền kỳ của bộ phim này coi như đã xong, chỉ còn chờ bấm máy.
Đầu tiên là phe chính diện:
Dương Dực Cán — Lý Liên Kết
Trần Chính Anh — Dư Hải
Trần Thiếu Mai — Cung Tuyết
Trần Thiếu Kiệt — Vương Quần
Tiểu Đào — Hoàng Thu Yến
Vinh Vương Dực — Lưu Tấn
Vương Quần là sư huynh lớn tuổi hơn của Lý Liên Kết, đóng vai con trai Dư Hải, em trai Cung Tuyết. Vì nhân vật Cung Tuyết được xây dựng là người thể chất yếu bẩm sinh, nên anh bố trí thêm một tiểu thư võ công cao cường luôn bên cạnh bảo vệ — tức Tiểu Đào, do Hoàng Thu Yến đảm nhận.
Vinh Vương Dực cũng là người say võ đến cuồng nhiệt, nhưng tính cách chính trực, giúp Dương Dực Cán rất nhiều.
Trần Kỳ mời Lưu Tấn đảm nhận vai này. Lúc ấy ông vẫn đang giảng dạy tại Kinh Kịch Viện; sau này ông sang Hàmphong phát triển, giảng dạy tại Học viện Điện ảnh Hàmphong, đồng thời đóng rất nhiều phim như *Tiếu Ngạo Giang Hồ*, *Hoàng Phi Hồng*, *Tân Long Môn Khách Sạn*…
Ông già diễn xuất cực kỳ điêu luyện: có râu là người tốt, không râu là kẻ xấu — đúng chuẩn “diễn viên phụ kim cương”. Vai gây tiếng vang nhất có lẽ là vai Phổ Độ Từ Hàng trong *Kiếm Nữ U Minh 2* — thực chất là một con rết khổng lồ…
Phía phản diện:
Đoan Vương Dực — Dư Thừa Huy
Anh ta có một tâm phúc chuyên làm những việc bẩn — Quỷ Diện — Kỷ Xuân Hoa.
Sáu cao thủ lần lượt là:
— Kim Phong Cận, chuyên về chân pháp — Hùng Tín Tín!
— Hạo Nhĩ Đô, chuyên về vật lộn — Trần Kỳ không can thiệp được, Lý Văn Hoá đã tìm một chàng trai Nội Mông thật sự.
— Mạnh Mạnh, chuyên về côn pháp — Tôn Kiến Khôi!
— Cưu Na Ma, chuyên về cứng khí công — Hồ Kiên Cường. Người này cơ bắp cuồn cuộn, cằm to bè, rất hợp với vai “người cục súc”.
Còn vai Phong Hoa Liên… ừm… Trần Kỳ mời Cổ Xuân Yên đảm nhận. Cô ấy không quá xinh đẹp, nhưng thân thủ tuyệt hảo. Chẳng lẽ anh lại đi tìm đúng “Phong Hoa Liên” thật sao? Còn mười chín năm nữa cô ấy mới chào đời cơ mà!
Rượu Tăng — Lý Đức Ngọc, giáo viên Trường Cảnh sát Nhân dân Trung Quốc, chuyên dạy môn bắt giữ và vật lộn, đồng thời thông thạo Yến Thanh quyền và Thanh Lang quyền. Ông thấp đậm, mặt đầy thịt, rất phù hợp với vai Rượu Tăng tính cách phóng khoáng, ngang tàng.
Về sau ông cũng đóng phim, tác phẩm tiêu biểu là *Võ Lâm Chí*.
“Đào lý xuân phong nhất bôi tửu, giang hồ dạ vũ thập niên đăng a!”
Trần Kỳ vươn vai, thỏa mãn ngâm một câu thơ, rồi đứng dậy đi quanh phòng, đánh vài thức *Bát Bộ Kim Cương Công*. Anh cảm thấy tinh thần sảng khoái, thân tâm đạt tới trạng thái sung mãn đến mức như sắp bùng nổ.
*Lưu Sơn Liên* chỉ là bàn đạp. *Thái Cực* mới là thứ anh thực sự muốn làm.
Sau *Thái Cực*, anh còn vô số ý tưởng khác. Những năm 1980 hạn chế nhiều, nên anh đã quyết định tập trung vào hai lĩnh vực: điện ảnh – truyền hình và tạp chí — trước hết là kiếm ngoại tệ, dựng nên “núi non” riêng của mình đã.
Đợi đến những năm 1990… thì mới thực sự là lúc!
“Cộc cộc cộc!”
“Cộc cộc cộc!”
Đang miên man suy nghĩ, hành lang bỗng vang lên tiếng bước chân gấp gáp, nặng nề, rõ ràng mang theo cơn giận dữ dữ dội. Ngay sau đó, một tiếng quát giận dữ vang vọng ngoài cửa:
“TRẦN KỲ!”
“Cái thằng đần đột nào của cậu, ra đây cho tao!”
…
Trần Kỳ liếc mắt lên trần nhà, bình tĩnh chỉnh lại áo quần, rồi ung dung đi mở cửa. Bên ngoài là Trương Tinh Nghiêm — đôi mắt trợn tròn, khí thế hung hãn, phong độ nho nhã thường ngày đã bị quăng thẳng sang đảo Hàmphong từ lâu.
“Hay lắm chứ! Tao coi cậu như bạn tri kỷ vượt tuổi, thế mà cậu đối xử với tao thế này ư?!!!”
“Cậu phải giải thích cho tao rõ ràng!!!”
Trương Tinh Nghiêm giờ đây chẳng còn dáng vẻ từ tốn nữa. Ông đẩy mạnh cánh cửa, xông thẳng vào phòng, sẵn sàng vào cuộc “tranh luận” như thể sắp kiện tụng.
(Hôm nay hết rồi…)
(Chương này kết thúc)