Trước đây đã từng nói, săn bắn có quy tắc riêng của nó.
Một trong những quy tắc ấy là “của cải trên núi không được hưởng một mình”.
Dù bạn vừa săn được con mồi, đang kéo về nhà, giữa đường gặp người đi ngược chiều — dù người kia quen hay lạ, chỉ cần họ mở lời, bạn phải cắt một miếng thịt đưa cho họ ngay lập tức.
Nếu bạn đặt bẫy trong rừng, bắt được con nai, rồi tình cờ đi ngang qua, giết nai đi và mang về một chân nai hay hai chân nai, thì cũng chẳng sao.
Nhưng nếu đó là bẫy lợn rừng — vì lợn rừng khó giết — thì người đi ngang qua nếu hạ sát con lợn, được phép mang đi một nửa xác.
Thậm chí nếu người ấy thiếu ý tứ, chặt hai chân lợn rừng treo lên cây bên cạnh chỗ đặt bẫy, rồi kéo phần còn lại đi hết, cũng vẫn chấp nhận được.
Tuy nhiên, có hai điều tuyệt đối không được làm:
Thứ nhất, không được lấy bẫy của người khác — vì đó là công cụ kiếm cơm của họ. Đặc biệt là bẫy lợn rừng, thường làm bằng dây cáp thép dày bằng ngón tay — thứ này hiện giờ rất đắt tiền.
Thứ hai, bất kể con mồi gì, bạn cũng phải để lại ít nhất một chút cho chủ bẫy — tuyệt đối không được mang sạch sẽ hết.
Đó chính là quy tắc.
Triêu Xuân từ nhỏ đã nghe người lớn kể biết bao chuyện săn bắn, nên hiểu rõ những quy tắc ấy. Cô lo lắng Triêu Quân sẽ phạm sai lầm với thịt lợn rừng.
Dù sao, cả nhà họ Triêu lẫn nhà họ Chu đều là những gia đình có tiếng tăm trong vùng mười dặm này. Nếu con cháu trong nhà vì miếng thịt mà phá vỡ truyền thống nghìn năm, thì chắc chắn sẽ bị người đời chê bai, chỉ trỏ sau lưng.
“Chị cả yên tâm, em hiểu rõ rồi.” Triêu Quân vừa nói vừa đứng dậy khỏi giường.
Lúc này, ánh mắt cậu đã dán chặt vào phía sau cánh cửa phòng.
Phía sau cửa, treo một khẩu súng.
Triêu Quân kéo cửa đóng một nửa để tạo khoảng trống, rồi tháo khẩu súng xuống từ tường, cầm trên tay vuốt ve.
Đây là một khẩu 56 Thị Bán Tự Động Bộ Khiên, dùng đạn 7,62 mm. Theo mọi tài liệu hướng dẫn, dung lượng đạn tiêu chuẩn của khẩu súng này là mười viên.
Nhưng Triêu Quân biết rõ: nếu cố nhét thêm một viên vào buồng đạn, thì tổng cộng có thể chứa đến mười một viên.
Khẩu súng này có thể bắn liên thanh, và trong vòng mười lăm giây có thể khai hỏa hết toàn bộ số đạn trong buồng đạn. Đây thực sự là vũ khí mạnh nhất mà người đi săn trong rừng có thể sử dụng.
Dẫu sao, săn bắn trong rừng không phải hành quân đánh trận. Còn khẩu 56 Thị Tấn Công Bộ Khiên tiên tiến hơn — vốn có thêm một cái móc cong ở phía dưới báng súng — khi di chuyển trong rừng rậm dễ vướng vào cành cây, lá cỏ, khiến việc hành động trở nên bất tiện.
Còn khẩu 56 Thị Cơ Quan Bộ Khiên thì càng không cần nhắc tới — ai đi săn mà mang theo cơ giới? Bạn là đi săn, hay đi san phẳng cả núi?
Thấy Triêu Quân cầm súng nghịch, Triêu Xuân cũng chẳng để ý — bởi khẩu súng lúc này không có đạn, hơn nữa thời buổi này không cấm súng; ở các thôn bản vùng rừng núi, súng đạn phổ biến như cơm bữa.
Thêm vào đó, do một số yếu tố đặc thù địa phương, khắp神州 — từ thôn xóm đến bản làng — hàng năm đều tổ chức huấn luyện dân binh. Các lâm trường có đội bảo vệ, các phân xưởng có ban bảo vệ.
Ngay cả người dân bình thường, chỉ cần chịu chi tiền, cũng có thể mua súng.
Chẳng hạn khẩu bán tự động trong tay Triêu Quân hiện giờ không hề rẻ — muốn mua mới thì ít nhất phải tốn cả ngàn đồng. Còn loại cũ thì lại tính riêng.
Nhưng đừng quên, cha chồng của Triêu Xuân — Châu Xuân Minh — là phó giám đốc nhà máy lớn cả ngàn công nhân. Ông muốn mượn một khẩu súng từ đội bảo vệ nhà máy về nhà, thì ai dám từ chối?
“Con lớn, ăn hồng ngô đi!”
Đúng lúc ấy, cánh cửa lại được đẩy mở. Hồ Tam Mỵ bưng một đĩa hồng ngô bước vào.
Bởi hiện giờ ở Đông Bắc — đặc biệt là vùng nông thôn — hiếm khi thấy loại hồng ngọt nhưng hơi chát như miền Nam. Ở đây trồng toàn cà chua — tức là hồng ngô.
Dần dần, người dân nơi đây gọi luôn cà chua là “hồng”, khiến nhiều người từ phương Nam tới cảm thấy lạ lẫm.
“Cảm ơn bác!” Triêu Quân vừa cầm súng, vừa nhận đĩa hồng từ tay Hồ Tam Mỵ, đặt lên bàn giường. Lúc này cậu đâu còn tâm trí nào mà ăn — toàn bộ chú ý đều dồn vào khẩu súng trên tay.
Hồ Tam Mỵ cười nói: “Chiều nay con đừng đi đâu nhé, ở nhà ăn cơm cùng bác! Bác chiên cá cho con. Sáng nay anh rể con dậy sớm đi bắt cá, tươi ngon lắm đấy!”
“Dạ được ạ, bác! Thế con đợi ăn đây!” Triêu Quân cười đáp.
Người nào cũng có sở thích riêng. Anh rể Triêu Quân — Châu Kiến Quân — thì say mê câu cá, đánh cá, nổi tiếng khắp vùng mười dặm này.
Hồ Tam Mỵ vừa nói vừa ra ngoài. Chẳng mấy chốc, tiếng “xèo” chiên cá vang lên từ gian ngoài, rồi mùi thơm nức mũi lan vào trong.
Lúc này, đứa cháu ngoại nhỏ của Triêu Quân lại khóc òa. Triêu Xuân bế bé lên, “ơ… ơ…” ru hai tiếng, rồi cảm giác con đói, liền mở áo cho bú.
Triêu Quân quay mặt sang bên, cúi đầu mải mê nghịch khẩu súng trên tay.
Khi Triêu Xuân cho con bú xong, hai chị em lại cùng chơi với bé, nhìn bé cười khúc khích “ga ga”, Triêu Quân thậm chí còn ném khẩu súng sang một bên.
Ở gian ngoài, Hồ Tam Mỵ đứng trước bếp, trên mặt bếp đặt một chiếc đĩa lớn, trong đó xếp đầy những con cá Tế Lâm đã chiên vàng ươm.
Chiên xong cá, bà gạt riêng phần dầu chiên ra, đổ vào một chiếc hũ riêng.
Thời buổi này, chẳng ai chiên cá xong rồi đổ bỏ dầu — dân chúng ăn dầu đều phải dùng tem phiếu, làm sao mà xa xỉ đến thế được?
Loại dầu đã chiên cá này mang mùi tanh, nên bắt buộc phải để riêng, chờ lần sau chiên cá lại thì dùng tiếp.
Rồi bà rửa sạch chảo bằng nước, đợi nước bốc hơi hết, múc một muỗng dầu đổ vào chảo.
Khi dầu nóng, bà cắt một miếng thịt lợn rừng Triêu Quân mang về, thái thành từng lát mỏng. Đúng lúc ấy, dầu trong chảo cũng đã sôi.
Bà đổ thịt vào chảo, đảo đều. Khi Ngũ Hoa Nhục bắt đầu tiết ra Chư Dầu, bà liền đổ hết đậu đũa, khoai tây cắt khối và bí đỏ cắt khối — đã chuẩn bị sẵn — vào chảo.
Đảo sơ qua, rồi đổ nước vào ngập mặt nguyên liệu.
Tiếp đó, bà lấy một chiếc thang gỗ nhỏ, đặt ngang lên mặt nước trong chảo.
Hai đầu thang vừa khít vào mép chảo, không rơi xuống.
Rồi bà lấy một chiếc bát sứ trắng, trong bát đựng gạo đã vo sạch — em rể nhỏ của con trai bà đã tới, đương nhiên phải nấu cơm trắng đãi khách.
Bà đổ nước vào bát, vừa đổ vừa liên tục nhúng ngón trỏ tay phải vào nước để đo độ cao.
Cho đến khi cảm thấy lượng nước vừa đủ, bà đặt chiếc bát sứ lên chiếc thang gỗ trong chảo — như vậy, dưới chảo là món hầm, trên chảo là cơm hấp.
Cuối cùng, đậy nắp, rồi chất củi vào bếp.
Lửa cháy ngày càng旺, mùi thơm của cơm và thức ăn lan dần vào gian trong.
Triêu Quân vừa ngửi thấy mùi cơm thơm, liền biết đã đến giờ ăn. Cậu nói với Triêu Xuân: “Em ra giúp bác dọn bàn!” rồi bước nhanh ra gian ngoài.
Nhìn bóng lưng Triêu Quân khuất dần, Triêu Xuân càng cảm thấy an lòng — em trai mình thực sự đã trưởng thành, mai này nhà họ Triêu sẽ có trụ cột vững vàng.
Khi Triêu Quân và Hồ Tam Mỵ dọn xong mâm cơm, bát đũa, đứa cháu ngoại nhỏ của Triêu Quân đã ngủ lại.
Giờ giấc ngủ của bé chính là lúc người lớn tranh thủ ăn cơm.
Hồ Tam Mỵ gọi Triêu Quân lên giường ăn, cậu cũng chẳng khách sáo, ngồi xếp bằng lên giường, rồi thuận tay đặt khẩu 56 Thị Bán Tự Động Bộ Khiên ngay bên cạnh đùi mình.
Lúc này, Hồ Tam Mỵ bưng vào một chai rượu và hai chiếc ly, cười nói: “Con uống một chén đi nhé!”
“Mẹ, nó không biết uống rượu.” Chưa kịp Triêu Quân mở miệng, Triêu Xuân đã nhanh nhảu đáp trước.
Hồ Tam Mỵ khẽ mỉm cười. Triêu Xuân thì có thể nói thế, nhưng bà không thể trực tiếp dọn rượu đi. Dẫu sao, Triêu Quân trước mặt bà là hậu bối, nhưng cũng đã là thanh niên trưởng thành — theo lệ địa phương, khách đến nhà ăn cơm, chủ nhà nhất định phải bày rượu; uống hay không là quyền của khách.
Vì thế, bà đặt chai rượu và ly rượu ngay trước mặt Triêu Quân, nói: “Chẳng phải người ngoài, con tự rót nhé!”
“Dạ được ạ, bác!” Triêu Quân đáp lời, rồi nhận bát cơm mà Triêu Xuân vừa đưa. Trước đó, Triêu Xuân đã múc sẵn cơm cho Hồ Tam Mỵ.
Hồ Tam Mỵ ngồi xuống, chỉnh lại bát cơm trên tay, liếc mắt về phía khẩu súng Triêu Quân đặt bên đùi, rồi cười hỏi: “Ủa, con thích súng à?”
“Dạ!” Triêu Quân cười đáp: “Bác ơi, khẩu súng này bác cho con mượn chơi hai hôm được không ạ?”
(Hết chương)