Đêm qua, cả nhà họ Lý vì quá phấn khích nên ngủ muộn một chút; đến sáng hôm sau, trời đã sáng bừng, Lý Chí Minh, Lý Chí Hào và Lý Mộng Lan — ba anh em mới lật đật dậy.
“Mẹ ơi, sáng nay mẹ nấu món gì ngon thế? Thơm quá đi!” Lý Mộng Lan dụi đôi mắt còn ngái ngủ, vừa lẩm bẩm vừa bước vào bếp.
“Lan Nha Đầu, con dậy rồi à?” Trương Ngọc Nương cười hiền hậu, giọng nhẹ nhàng: “Ha ha… Cũng nhờ có con gái của mẹ đấy! Bữa tối hôm qua là bữa ăn ngon nhất, vui nhất trong hai năm qua của cả nhà. Nhìn Mộng Lan, ánh mắt bà càng thêm dịu dàng.”
“Còn gì nữa đâu? Hôm nay các cha con lại định lên núi, phải không? Mẹ đã hâm lại món gà xào hạt dẻ đêm qua, để các con ăn no bụng rồi mới đủ sức vào núi.”
“Mẹ thật tuyệt vời!” Bữa tối hôm qua chính là bữa ăn ngon nhất, đã đời nhất mà Lý Mộng Lan từng được thưởng thức kể từ khi đến thế giới này. Cô tin chắc rằng, từ nay về sau, mỗi bữa cơm đều sẽ ngon như thế.
“À đúng rồi, Lan Nha Đầu!” Trương Ngọc Nương chợt nhớ ra túi ớt đỏ rực mà chồng và mấy đứa con mang về tối qua — thứ mà Lý Mộng Lan gọi là “ớt”. Bà hỏi: “Tối qua con bảo cái thứ gọi là ớt ấy thì xử lý thế nào? Để nguyên thế này sao?”
Ồ! Lời nhắc của mẹ khiến Lý Mộng Lan tỉnh ngộ. Ớt tươi vốn không để được lâu, đặc biệt là loại đã chín đỏ — ở thời tiết này, chỉ cần ba đến năm ngày là sẽ thối rữa. Thế nên cô quyết định phơi khô phần lớn số ớt đó, như vậy thì… muốn ăn lúc nào cũng được.
Phần còn lại thì sao? Cô định làm một ít tương ớt, ớt băm — những món này nếu bảo quản tốt thì để được rất lâu, hơn nữa lại là những món khai vị tuyệt hảo.
“Mẹ ơi, nếu hôm nay trong nhà không có việc gì, mẹ giúp con rửa sơ một phần nhỏ ớt rồi để ráo nước nhé. Đến tối con về sẽ dạy mẹ cách làm. Còn phần còn lại thì đem ra sân phơi khô hết luôn — như thế sẽ để được lâu, không lo hỏng.” Nghĩ một lát, cô lại hỏi: “À, mẹ ơi, nhà mình có cái hũ nhỏ, cái chum nhỏ nào không ạ?”
“Nhà ta tuy nghèo một chút, nhưng hũ với chum thì vẫn còn nhiều lắm — toàn để đống sau nhà đấy!” Trên gương mặt Trương Ngọc Nương thoáng hiện nụ cười chua chát: Hai năm nay, gia đình gần như sống nhờ dưa muối, làm sao lại thiếu hũ chum được chứ?
“Nghèo một chút…” Nghe lời mẹ, Lý Mộng Lan lặng người. Một chiếc giường gỗ cổ, tấm ga giường rách tả tơi, vá đầy miếng vá; vài chiếc chăn mỏng trong nhà cũng lớp vá chồng lớp vá, bông bên trong đã vón cục, cứng đờ, chẳng còn chút độ mềm mại nào; đầu giường đặt một chiếc rương gỗ cũ kỹ; sát bên là chiếc tủ sơn bạc màu, không còn nhận ra sắc gốc, trên mặt tủ để một chiếc lược gãy răng và một chiếc giỏ đựng chỉ thêu hình tròn dẹt.
Thêm vào đó là bộ bàn ghế đơn sơ, cũ kỹ, cùng vài công cụ nông nghiệp; đồ dùng duy nhất khá hơn chỉ là hai chiếc nồi lớn trong bếp. Ngay cả những chiếc bát ăn… cái nào cũng như bị chó cắn, méo mó, mẻ miệng. Đó chính là toàn bộ tài sản của gia đình — ừ thì… gọi là “nghèo một chút” có đúng không nhỉ?
“Mẹ cứ yên tâm đi!” Lý Mộng Lan vung nắm đấm nhỏ, vừa động viên mẹ, vừa tự cổ vũ bản thân: “Sau này, cuộc sống nhà mình nhất định sẽ ngày càng khá hơn!”
“Ừ.” Trương Ngọc Nương nhìn con gái bằng ánh mắt đầy yêu thương: “Mẹ tin con. Nhanh đi rửa mặt rồi gọi bố với anh cả, anh hai ra ăn cơm đi. Không phải hôm nay còn phải vào núi sao?”
“Dạ!” Lý Mộng Lan giờ đây cực kỳ háo hức với Nghiêng Bụng Sơn, liền đáp một tiếng rồi vội vàng đi rửa mặt.
Việc “rửa mặt, đánh răng” ở thời đại này vô cùng đơn giản — thời xưa chưa có bàn chải và kem đánh răng, nên cô chỉ súc miệng bằng nước muối để làm sạch răng. Lý Mộng Lan nhăn mặt, trong lòng âm thầm tính toán: Khi điều kiện gia đình khá hơn, nhất định phải nghĩ cách giải quyết chuyện này — cô không thể chịu nổi việc mỗi ngày miệng mình đều có vị lạ lẫm như thế!
Ở vùng ngoại ô núi, mùa thu dường như chẳng còn gì đẹp để ngắm: Ruộng đồng đã gặt xong, chỉ còn những gốc rạ ngắn ngủn lặng lẽ đứng giữa cánh đồng; xa xa, những hàng cây trơ trụi lá, run rẩy trong gió lạnh, trông cô đơn đến não lòng; bốn phía hoang vắng mênh mông, gió thổi qua những bãi đất trũng, cuốn theo lá khô xoay tít, khiến cảnh vật càng thêm tiêu điều.
Khi Lý Đại Trụ, Lý Chí Minh, Lý Chí Hào và Lý Mộng Lan — cả cha con — rời nhà, trong thôn đã có rất nhiều người bắt đầu ra đồng làm việc. Nhà Lý cách khu dân cư đông đúc của thôn một đoạn khá xa. Phần lớn các hộ trong Thượng Lương Tự đều xây nhà tập trung gần nhau, riêng nhà họ Lý lại nằm lẻ loi một góc yên tĩnh của thôn — nhà gần nhất cũng phải đi bộ tới hai ba dặm.
Hắc hắc… Đừng tưởng rằng nhà Lý bị cô lập vì không có quan hệ tốt với người trong thôn nhé! Thực tế lại hoàn toàn ngược lại: Gia đình họ Lý được đánh giá rất cao trong phạm vi “một mẫu ba phân đất” của Thượng Lương Tự. Vì sao ư? Còn vì sao nữa? Thời buổi này, ai cũng nói mình hiếu thảo, nhưng thực sự làm được như nhà Lý Đại Trụ thì có mấy người?
Có những chuyện, có những điều — không thể chỉ nói suông bằng miệng, mà phải hành động bằng cả trái tim và đôi tay. Hành động thực tế mới là điều quan trọng nhất!
Trên đường đi, Lý Mộng Lan lần đầu được tận mắt chứng kiến thế nào là “nhiệt tình”:
“Anh Đại Trụ, sớm thế này mà anh em các anh đã đi đâu thế?” Một người đàn ông lực lưỡng, râu ria xồm xoàm, vai vác chiếc cuốc, vừa đi vừa cười rạng rỡ khi thấy Lý Đại Trụ từ xa, liền nhiệt tình bắt chuyện.
“Anh Vương Đại Ca, ruộng nhà đang rảnh rỗi nên dẫn mấy đứa con vào núi xem thử.” Lý Đại Trụ cũng cười tươi đáp lại: “Cha già bệnh lâu ngày, thân thể yếu lắm, nên định vào núi thử vận may, xem có săn được con gà rừng nào không — cũng để bồi bổ cho cha.”
“Ồ… Dạo này bác Lý khỏe không? Chờ xong vụ mùa, tôi sẽ sang thăm bác!” Giọng nói của người kia cho thấy mối quan hệ giữa hai nhà rất thân thiết. Nhìn thấy Lý Mộng Lan đi sát sau lưng Lý Chí Hào, ông ta liền tỏ vẻ không đồng ý: “Lan Nha Đầu không phải mới khỏi bệnh sao? Sao lại dẫn cả con bé vào núi? Trẻ con thân thể yếu, chịu đựng được không?”
“Chú Vương, cháu đã khỏi hoàn toàn rồi ạ, không sao đâu! Cảm ơn chú quan tâm!” Lý Mộng Lan hiểu rõ tầm quan trọng của các mối quan hệ xã hội thời cổ đại, nên vội抢 trước cha mình — Lý Đại Trụ — để trả lời.
“Ha ha… Lan Nha Đầu rảnh thì qua nhà chú chơi với Hoa Nhi — chị gái chú nhé, đừng ở nhà một mình nghe không?” Người đàn ông râu ria xồm xoàm, được Lý Đại Trụ gọi là Vương Đại Ca, cười hiền hậu: “Lên núi thì đừng chạy lung tung, cẩn thận đấy!”
“Dạ, cháu cảm ơn chú, cháu nhớ rồi ạ!”
Nhìn bóng dáng người đàn ông râu ria đã đi xa, Lý Mộng Lan chớp chớp mắt, hỏi Lý Đại Trụ: “Bố ơi, chú Vương ấy tên gì ạ?”
“Ha ha… Bố con tên là Đại Trụ, còn chú Vương ấy tên là Thiết Trụ.” Lý Đại Trụ tăng tốc bước chân: “Lớn Nhất, Nhì, chúng ta đi nhanh lên một chút, không thì hôm nay không kịp vào núi đâu! Lan Nha Đầu, nếu mệt thì gọi bố bế nhé!”
“Bố ơi, con chưa mệt đâu, con tự đi được!” Mồ hôi đã lấm tấm trên trán, nhưng Lý Mộng Lan vẫn ngẩng cao ngực nhỏ, dõng dạc đáp.
Tối qua, cô đã nói rõ với cả nhà: Muốn tìm báu vật thì nhất định phải tiến sâu vào Nghiêng Bụng Sơn một chút — núi sâu thì không thể vào được, nhưng đi vào một chút thì Lý Đại Trụ và các anh vẫn sẵn sàng chấp nhận. Dù sao trong nhà còn mấy miệng ăn — người nghèo thì mạng cũng chẳng quý giá bằng người giàu, mạng người… rẻ như bèo!