【Hồi hai mươi bảy】 KẸO VÀ VÀNG
Theo đề xuất lần trước của Tiểu Cường, tháng 12 năm 1949, nước Trung Hoa mới liên tục tăng tốc vận chuyển khẩn cấp các vật tư đang tồn đọng tại Mỹ. Trung Ương, xét đến khả năng cao sẽ nổ ra Chiến tranh Triều Tiên và chiến dịch thu phục Đài Loan đang ở giai đoạn cấp thiết, đã yêu cầu khẩn trương vận chuyển về nước số lượng lớn vật tư còn tồn đọng tại Mỹ, đồng thời nhanh chóng đổi toàn bộ ngoại tệ đang gửi giữ tại Mỹ thành vàng để đưa về trong nước.
Cần biết rằng, một khi quan hệ Trung – Mỹ xấu đi, Mỹ có thể hành động như trong lịch sử: đóng băng toàn bộ ngoại tệ của Trung Quốc tại Mỹ và tịch thu các vật tư đang chờ vận chuyển — điều này sẽ gây tổn thất nặng nề cho nước Trung Hoa mới vốn đã gặp khó khăn về tài chính. Trước thông tin tình báo này, Trung Ương dĩ nhiên không thể ngồi yên.
Mặt khác, Trung Ương chỉ thị tận dụng Hồng Kông và Ma Cao làm “cửa sổ” thương mại đối ngoại, hỗ trợ và nuôi dưỡng các thương nhân ái quốc địa phương thành lập công ty thương mại.
Một khi xảy ra phong tỏa, Hồng Kông – Ma Cao sẽ trở thành nền tảng nhập – xuất khẩu với phương Tây của Trung Quốc. Tuy nhiên, hiện nay nhờ có Tào Tiểu Cường, vai trò của Hồng Kông – Ma Cao chỉ còn là một nền tảng xuất khẩu nhỏ lẻ sang phương Tây — bởi vì bản thân Tiểu Cường đã trở thành nền tảng nhập khẩu chủ lực.
Lịch sử từng ghi nhận: Mỹ đã áp dụng chế độ cấp giấy phép xuất khẩu toàn diện đối với đại lục Trung Quốc, Hồng Kông và Ma Cao (trước đây chỉ áp dụng với hàng hóa chiến lược), với nguyên tắc: “Bất cứ thứ gì một người lính có thể dùng đều cấm xuất khẩu sang Trung Quốc”, kể cả vải sợi và cao su phế liệu — từ đó thực thi một lệnh cấm vận thực chất mang tính toàn diện. Ngày 16 tháng 12, Chính phủ Mỹ tuyên bố “đặt toàn bộ tài sản của Đảng Cộng sản Trung Quốc nằm trong phạm vi quản hạt của Mỹ dưới sự kiểm soát chặt chẽ”, đồng thời cấm các tàu đăng ký tại Mỹ cập cảng Trung Quốc.
Cơ quan Tình báo Trung ương Mỹ đã chú ý tới những hành động bất thường gần đây của Trung Quốc: việc liên tục đổi tiền lấy vàng và vận chuyển về nước khiến Cơ quan Tình báo Trung ương Mỹ phân tích rằng đây là dấu hiệu Trung Quốc chuẩn bị nghiêng hẳn về Liên Xô. Trong báo cáo gửi Bộ Ngoại giao Mỹ, cơ quan này khẳng định: Trung Quốc chắc chắn đang rất cần vàng để mua vũ khí từ Liên Xô. Bộ Ngoại giao Mỹ cũng đồng tình với nhận định này.
Vàng không thuộc danh mục hàng cấm vận, nên phía Mỹ không có lý do chính đáng nào để ngăn cản. Vì thế, tổn thất vốn có thể xảy ra trong lịch sử lần này đã được tránh khỏi từ sớm.
Mặt khác, một số quốc gia quốc tế am hiểu tình hình cũng cảm thấy tò mò trước “cơn khát vàng” bất thường của nước Trung Hoa mới. Một vài nước thậm chí đã hỏi thăm gián tiếp: phải chăng Trung Quốc đang dự định học theo Hệ thống Bretton Woods, xây dựng chế độ tiền tệ bản vị vàng?
Phía ta thuận thế mà đáp: đúng là có ý định ấy, nhưng cần tích trữ thêm nhiều vàng hơn nữa làm dự trữ.
Đáp án này khiến các nước phương Tây bật cười: Một quốc gia vừa mới ra đời, lấy đâu ra thực lực để thực hiện bản vị vàng? Tiền tệ chưa xây dựng được uy tín, mà đã áp dụng bản vị vàng thì vàng sẽ bị rút sạch trong nháy mắt. Huống chi đất nước các người nghèo rớt mồng tơi, phát hành tiền vượt mức là điều tất yếu; đến lúc không đủ vàng để thanh toán thì thật là thảm họa — nguy cơ sụp đổ toàn bộ hệ thống tiền tệ là hoàn toàn có thể xảy ra.
Wall Street nhanh nhạy nhận ra điểm này, nên dưới sự bảo đảm của Wall Street, Chính phủ Mỹ ngược lại còn dung túng việc Trung Quốc nhập khẩu vàng — bởi trong mắt họ, đây chẳng qua chỉ là một chính phủ nghèo khó tự đào huyệt chôn mình; đám “đất mũi” này quá dốt kinh tế! Vàng mang về ăn được sao? Không có công nghiệp, các người sớm muộn cũng chết đường chết chợ!
Thực tế, hoàn toàn không phải như vậy — các vị độc giả đều rõ: số vàng ấy dùng để làm gì.
Năm 1950, kim ngạch xuất khẩu của Trung Quốc đạt 2 tỷ đô la Mỹ, trong khi kim ngạch nhập khẩu lên tới 2,13 tỷ đô la Mỹ.
Theo chế độ bản vị vàng của Hệ thống Bretton Woods, mỗi đô la Mỹ tương đương 0,888671 gram vàng. Như vậy, kim ngạch xuất khẩu có thể đổi được khoảng 1.777 tấn vàng.
Đồng thời, chúng ta còn phải nhập khẩu 2,13 tỷ đô la Mỹ — nghĩa là với tư cách một quốc gia thâm hụt thương mại, chúng ta còn phải bù đắp bằng vàng hoặc hàng hóa tương đương. Nhưng hiện nay, Tiểu Cường gần như đã có thể đảm nhận toàn bộ việc mua sắm này. Do đó, Trung Hoa mới sẽ không còn phải vất vả tìm mọi cách, mọi kênh để nhập khẩu vật tư; mà sẽ “lột xác” thành một quốc gia xuất siêu.
Nhờ được hưởng lợi từ công nghệ thời đại Nhị Thiên Nhị Thập, giá cả hàng công nghiệp so với năm 1949 rẻ đến mức “siêu thấp”, cộng thêm chức năng bảo toàn giá trị của vàng, nên:
Theo tỷ giá thời Nhị Thiên Nhị Thập, 1 gram vàng quy đổi được 300 Nhân dân tệ. Về mặt lý thuyết, 1.777 tấn vàng sẽ tương đương 533,1 tỷ Nhân dân tệ.
Sức mua khổng lồ như vậy sẽ đẩy Trung Quốc năm 1949 lên một tầm cao mạnh mẽ đến mức nào — ngay cả Tiểu Cường cũng không dám tưởng tượng nổi.
Việc áp dụng thủ đoạn này cuối cùng sẽ làm sụp đổ Hệ thống Bretton Woods — vốn trong lịch sử chỉ sụp đổ vào năm 1973 — thì Tiểu Cường hoàn toàn không chút hoài nghi.
Ngay cả khi chỉ giảm được một nửa kim ngạch nhập khẩu của Trung Quốc năm 1950, quốc gia cũng sẽ thu được sức mua vượt quá 250 tỷ Nhân dân tệ.
Con số tính toán này khiến ông Trần Vân — một thành viên Ủy ban Lãnh đạo Dự án Nữ Hạ 491, đồng thời là “bộ não” của công tác kinh tế mới của Trung Quốc — hoàn toàn sửng sốt. Với tư cách là Chủ nhiệm Ủy ban Tài chính – Kinh tế Trung Ương, kiêm Phó Thủ tướng phụ trách toàn bộ công tác tài chính – kinh tế quốc gia, ông đã khẳng định trước Chủ tịch:
— Tào Tiểu Cường là kẻ đào mộ chế độ bá quyền đô la của chủ nghĩa đế quốc;
— Là một phần tư trăm triệu người quan trọng nhất của nước Trung Hoa mới;
— Là “vũ khí chiến lược” còn quý giá hơn cả bom nguyên tử;
— Là “bảo vật quốc gia siêu cấp” cần được bảo vệ bằng mọi giá.
Cần biết rằng, vào thời kỳ này, giá máy bay tiêm kích chủ lực của quân đội Mỹ — F-80 — lên tới hơn 90.000 đô la, gần 100.000 đô la; còn loại tiên tiến nhất — F-86 — có giá cao tới hơn 170.000 đô la.
Chỉ tính riêng F-80 làm chuẩn, một chiếc F-80 tương đương hơn 26,6 triệu Nhân dân tệ thời Nhị Thiên Nhị Thập. Trong khi đó, lần này Tiểu Cường nhập khẩu từ Nhị Thiên Nhị Thập những tiêm kích Tiêm Ngũ, Tiêm Lục với hiệu năng cao hơn hẳn — nhưng giá chỉ bằng 1% giá F-80.
Ông Trần Vân đã dùng một ví dụ sinh động để nói với Chủ tịch:
— Tiểu Cường giống như một “máy khuếch đại tiền tệ”: nuốt vào một đồng, nhả ra một trăm đồng — là vị “Thượng Đế” của những nước nghèo!
***
Lúc này, trong văn phòng Thư ký xứ, Tiểu Cường vừa hoàn tất bản đề xuất về công tác cải cách ruộng đất.
Đề xuất của Tiểu Cường rất đơn giản, mở đầu trực diện đặt câu hỏi:
— Cải cách ruộng đất có cần thiết hay không?
Câu trả lời là khẳng định, và ý nghĩa của nó cũng không cần phải bàn thêm.
Tuy nhiên, đối tượng cải cách cần thu hẹp: ngoài địa chủ ra, chỉ nên kéo vào một bộ phận nhỏ phú nông; còn trung nông thì phải bảo vệ.
Sau khi hoàn thành cải cách ruộng đất, ở giai đoạn hiện nay, cần thực hiện chế độ khoán sản phẩm theo hộ gia đình — chứ không nên máy móc áp dụng mô hình hợp tác xã tập thể kiểu Liên Xô. Bởi vì trình độ sản xuất còn thấp, chưa có cơ giới hóa và phân bón hóa học quy mô lớn, nên nếu áp dụng hợp tác xã tập thể sẽ rất khó phát huy hiệu quả sản xuất.
Tiểu Cường viết rõ trong đề xuất: Người Liên Xô ít dân, đất đai rộng mênh mông; còn Trung Quốc lại hoàn toàn ngược lại. Vì thế, việc sao chép máy móc là tuyệt đối không thể. Mô hình Liên Xô chỉ phù hợp với các đội xây dựng khai hoang ở Tân Cương và Đông Bắc.
Dưới chế độ khoán sản phẩm theo hộ gia đình, tính tích cực sản xuất cá nhân có thể được phát huy tối đa — điều này rất có lợi cho sản xuất trong bối cảnh nền kinh tế tiểu nông vẫn đang chiếm ưu thế. Còn lao động cần thiết cho các công trình thủy lợi, có thể giải quyết bằng chế độ “công điểm”: Nhà nước cấp kinh phí cho từng công trình, sau đó chia đều khoản kinh phí ấy theo tổng số công điểm cần hoàn thành — như vậy, mỗi công điểm sẽ có giá trị tiền tệ cụ thể.
Dĩ nhiên, cách làm này sẽ tạo gánh nặng ngân sách, nhưng đây lại là một chính sách thực sự “làm giàu cho dân”. Một chiếc thùng đựng được bao nhiêu nước, phụ thuộc vào tấm ván ngắn nhất của nó. Thu nhập của nông dân Trung Quốc chính là “tấm ván ngắn nhất” trong tổng thu nhập quốc dân. Việc kéo dài tấm ván này không dễ dàng, vì sẽ ảnh hưởng đến công nghiệp đang trong giai đoạn khởi đầu. Nhưng Tiểu Cường vẫn cho rằng, trong nền kinh tế thị trường, có thể giải quyết vấn đề phát hành tiền vượt mức này bằng cách điều chỉnh linh hoạt giá cả hàng công nghiệp — từ đó thực sự đạt được sự công bằng giữa thành thị và nông thôn.
Khi công nghiệp hóa của Trung Hoa mới phát triển đến mức cần một lượng lớn lao động nông thôn di cư vào thành thị, lúc ấy mới dần dần thực hiện mô hình hợp tác xã tập thể, kết hợp cơ giới hóa và phân bón hóa học quy mô lớn để đạt được mục tiêu “ít người canh tác nhiều ruộng”, đồng thời giải phóng lực lượng lao động dư thừa ở nông thôn để vào thành thị làm việc, thúc đẩy nhanh quá trình đô thị hóa quốc gia.
Những vấn đề khác, Tiểu Cường không nắm rõ lắm, nên chỉ dựa trên kinh nghiệm hậu thế mà viết ra những đề xuất trên. Ông tin rằng, Chủ tịch — người đã xem đi xem lại nhiều lần các bộ phim tài liệu — chắc chắn sẽ đưa ra quyết sách tốt nhất.
Dẫu sao, trong vấn đề nông thôn Trung Quốc, Chủ tịch mới đích thực là chuyên gia.
Sau khi nghiêm túc hoàn tất bản thảo, Tiểu Cường vươn vai một cái rồi như thường lệ, nộp bản đề xuất lên Cơ mật khoa.
Nhận xong trà tại Hậu cần xứ, Tiểu Cường liền định “chuồn” ngay. Anh cảm thấy người còn hơi mệt, muốn về nhà ngủ bù một giấc.
Từ Hậu cần xứ anh mới biết: cơ quan đã bố trí cho anh một lái xe — tên là Lưu Chân. Thế là Tiểu Cường ngồi xe của Lưu Chân trở về chỗ ở.
Vừa bước vào phòng, Dư Phượng đã tới ngay. Cô bắt mạch, khám sơ cho Tiểu Cường. Về đến nhà, Tiểu Cường thả lỏng người, tựa lưng vào ghế sofa, cảm giác mệt mỏi cũng tan biến. Hai người liền ngồi trò chuyện rôm rả, chờ bữa tối.
— Cảm ơn cậu lần trước đã tặng mình mấy món bánh kẹo, ngon lắm đấy! — Dư Phượng ngồi cạnh mép ghế sofa, ngẩng mắt nhìn Tiểu Cường, ngại ngùng nói.
— Ha ha, không cần khách khí đâu! Cậu không nhắc thì mình còn quên mất — lần này mình đặc biệt mang theo một ít bánh kẹo, bỏ trong chiếc hộp, nhưng lại để quên ở kho rồi. Ăn tối xong mình vừa vặn định đi kiểm tra kho, tiện thể mang về luôn.
Nghe Dư Phượng nhắc đến bánh kẹo, Tiểu Cường bỗng nhớ ra: lần này anh về thực ra đã “tuồn” theo khá nhiều hàng tư, nhưng vì bận rộn quá nên quên luôn việc mang về nhà.
— Công việc cậu thật nhẹ nhàng nhỉ, còn có thời gian đi mua bánh kẹo nữa! — Dư Phượng miệng thì phê bình Tiểu Cường, nhưng trong lòng lại không hiểu sao âm thầm vui vẻ.
Lần trước bánh kẹo Tiểu Cường tặng quả thật rất ngon: những lát khoai tây chiên giòn rụm — phải chăng thực sự là khoai tây? Trên bề mặt rắc chút muối, vị mặn ngọt hài hòa, thơm lừng; rồi chiếc bánh giòn tan, phủ lớp đường trắng mịn như tuyết, cắn một miếng là “rắc rắc” vỡ tan trong miệng; sô-cô-la thì cao cấp vô cùng — vừa cho vào miệng đã tan chảy, tràn đầy hương vị ngọt ngào của sữa và sô-cô-la, có lẽ đây mới đích thực là vị sô-cô-la chuẩn mực! Còn chiếc bánh quy đen — cô chưa từng ăn bánh quy đen bao giờ, vậy mà ngon đến lạ: nhân bơ sữa trắng bên trong ngọt lịm đến tận tim, còn lớp vỏ bánh đen thơm nức, thoảng chút vị đắng nhẹ — không biết người ta làm bằng cách nào? Ở Bắc Kinh, cô chưa từng thấy nơi nào bán thứ bánh này.
Loại bánh kẹo cao cấp như vậy, Dư Phượng quý lắm, nên không dám ăn nhiều. Một chiếc Oreo cô cũng ngậm trong miệng cả buổi, đợi cho nó mềm nhũn hoàn toàn trong khoang miệng mới chịu nuốt xuống. Vài hôm trước, mấy người bạn cùng học viện y khoa ghé chơi, cô liền lấy ra mời mọi người cùng thưởng thức — thế là hỏng rồi! Người này lấy một miếng, người kia lấy một miếng, ai cũng nếm thử đủ mùi vị, thế là chiếc hộp Tám Bảo Thực Hộ lập tức “lật úp đáy”.
Lúc ấy Dư Phượng chẳng thấy tiếc nuối chút nào — mọi người ăn vui vẻ thế kia mà! Thời buổi này, ai cũng thắt lưng buộc bụng, trừ những nhà giàu, thì nhà nào có tiền dư để mua bánh kẹo? Hơn nữa, những món này rõ ràng không phải những thứ mứt, ô mai hay bánh cốm thông thường — đây đích thực là hàng “cao cấp bậc nhất” mà cả Bắc Kinh cũng không mua được dù có tiền!
Bạn bè vừa thấy bánh kẹo đã coi như báu vật, liền hết lời khen Dư Phượng: “Thủ trưởng cậu thật tốt quá đi! Đối xử với bác sĩ của mình chu đáo thế này, còn phát cả bánh kẹo hiếm có cao cấp như vậy!”
Nghe bạn bè ngưỡng mộ khen ngợi, trong lòng Dư Phượng ngọt lịm, còn ngọt hơn cả miếng sô-cô-la đang ngậm trong miệng. Cô cảm thấy công việc Chủ tịch giao cho mình thật sự rất tốt — nhẹ nhàng, thoải mái, đãi ngộ lại tuyệt vời! Mỗi tuần, Hậu cần xứ Trung Ương Cảnh Vệ Đoàn đều gửi đến chỗ Tiểu Cường rất nhiều thực phẩm: dầu, muối, rau, thịt, trứng… ngay cả khi anh đi công tác cũng không ngừng gửi. Dạo này Tiểu Cường vắng mặt, đầu bếp Lão Hà, Đông Tử và cả cô đều ăn no căng bụng.
<… Dù không đi công tác, mỗi ngày cô cũng chỉ cần khám định kỳ cho anh — chẳng phải là “dùng đại tài làm việc nhỏ” hay sao?
Cứ thế, Dư Phượng vừa nghĩ vẩn vơ vừa trò chuyện với bạn bè, nghe họ kể đủ chuyện thú vị, những ca bệnh trong công việc — thời gian trôi qua rất nhanh.
Khi mọi người về hết, Dư Phượng ngây ngốc nhìn chiếc hộp đã trống rỗng, trong lòng thoáng chút xót xa: “Chị em ơi! Không được như thế đâu nhé! Nếu để mình ăn một mình thì mấy món này đủ ăn cả tháng trời đấy! Thế mà một buổi chiều đã bị các cậu xơi sạch như ăn lương thực!”
Nhưng Dư Phượng cũng rất phóng khoáng:一边 rửa食盒一边嘟哝着:“又回到无产阶级队伍里了,无产阶级是最革命最先进的力量,哼哼!”
— Vừa rửa hộp vừa lẩm bẩm: “Giờ mình lại quay về đội ngũ vô sản rồi đấy! Vô sản là lực lượng cách mạng và tiên tiến nhất, hừ hừ!”
Lúc này nghe Tiểu Cường nói lại mang theo bánh kẹo, dạ dày Dư Phượng “thình thịch” một cái, miệng không tự chủ bắt đầu tiết nước bọt. Cô đỏ mặt nuốt nước bọt xuống, rồi đột nhiên buột miệng hỏi một câu khiến chính cô cũng không ngờ:
— Cái này… là tặng mình à?
Nói xong Dư Phượng lập tức hối hận. Gương mặt vừa đỏ vì nuốt nước bọt, giờ đây đã đỏ bừng cả đến tận cổ.
Tiểu Cường cũng đỏ bừng mặt, nhưng lý do thì hoàn toàn khác với Dư Phượng. Anh vội che giấu sự bối rối trong lòng, cố tỏ vẻ ung dung nói:
— Có cho mọi người cả! Mọi người cả! Gần đây mọi người đều rất vất vả, đặc biệt là bác sĩ Dư — đã chăm sóc mình tận tình như vậy, mình càng phải bày tỏ chút lòng biết ơn chứ!
Dư Phượng bỗng dưng cảm thấy tức giận một cách mơ hồ, gương mặt lập tức trở lại vẻ tĩnh lặng như một thiếu nữ chưa từng động tâm. Chính cô cũng không hiểu nổi: mình rốt cuộc đang làm gì thế nhỉ?