Hán ViệtReaderTrung → Việt · Hybrid AI
Chương 38/70 · 0%
1949 Ta Đến Từ Tương Lai

Chương 38

Chương 38: Lần đầu tiên bay bằng máy bay phản lực

【Hồi thứ ba mươi tám】 LẦN ĐẦU CẤT CÁNH CỦA MÁY BAY PHUN KHÍ

Sân bay Nam Viên năm 1949, quân lính bao vây dày đặc, bốn phía đều bị phong tỏa nghiêm ngặt.

Bên trong sân bay, các phi công đang tập luyện căng thẳng. Để đảm bảo nguồn cung nhiên liệu dồi dào, Trung Ương đã đặt mua một lượng lớn xăng dầu hàng không từ Liên Xô, sử dụng khoản vay ba trăm triệu đô la Mỹ mà Liên Xô viện trợ cho Trung Quốc.

Trong những ngày qua, Đại đội Hàng không đã “mổ xẻ” chiếc Tiêm Ngũ từ ngoài vào trong, từng chi tiết một. Nhóm bảo dưỡng kỹ thuật thậm chí còn thuộc lòng tên gọi từng bộ phận theo bản vẽ—dẫu vẫn chưa hiểu rõ chức năng của một vài chi tiết ít ỏi. Nhưng nhiệt huyết sôi sục ấy khiến người đời sau khó lòng tưởng tượng nổi; xét theo góc nhìn hiện đại, đó thực sự là một điều điên cuồng!

Những ngày này, các phi công ghi nhớ rành mạch chức năng từng đồng hồ đo trên buồng lái. Sách hướng dẫn bay do Tổng bộ Chỉ huy Dự án 491 biên soạn lại cũng đã được họ học thuộc lòng ngày đêm, chẳng bỏ sót một chữ nào.

Mỗi người trong số những phi công tham gia chuyến bay thử nghiệm máy bay tiêm kích phản lực đều cảm thấy vinh dự vô cùng. Máy bay phản lực—đó chính là máy bay phản lực! Ngay cả những giáo quan Nhật Bản từng huấn luyện họ cũng chưa từng tiếp xúc với loại máy bay nào như thế. Mỗi đồng hồ đo trên con chim chiến bạc này đều khiến lòng người say đắm; mọi tài liệu hướng dẫn, nhãn hiệu trên thân máy, thậm chí cả các vạch chia độ trên bảng điều khiển—tất cả đều được ghi bằng tiếng Trung.

Theo chỉ thị cấp trên, nguồn gốc những chiếc máy bay này là bí mật quốc gia, nghiêm cấm điều tra, truy vấn. Tuy nhiên, đa số đều cho rằng đây chắc chắn là hàng nhập khẩu từ Liên Xô; chỉ một bộ phận nhỏ khác nghiêng về khả năng chúng được lắp ráp trong nước từ linh kiện do Trung Quốc tự mua—bằng không sao toàn bộ sách hướng dẫn lẫn bảng điều khiển lại đều dùng chữ Hán để ghi chú?

Những ngày qua, khí thế làm việc của các phi công đạt mức cực cao—nói “bốc lên tận trời” cũng chẳng phải khoa trương. Họ liên tục mô phỏng trong đầu từng bước quy trình bay, bởi lẽ: chưa ai trong số họ từng lái máy bay tiêm kích phản lực cả. Lo lắng là điều tất yếu—ai bảo mình không hồi hộp thì chỉ là nói khoác! Hãy thử nghĩ xem: tất cả đều xuất phát từ cùng một vạch chuẩn, nếu bạn bay kém mà người khác bay giỏi, thì mặt mũi biết để đâu? Những phi công được tuyển chọn này vốn đều là những chiến binh tinh nhuệ nhất trong quân đội, thân thể cường tráng, đầu óc nhanh nhạy, lại quen ganh đua, tranh thắng—làm sao chịu nổi việc mất mặt đến thế!

Sau khi thảo luận, Đại đội Bay quyết định giao nhiệm vụ lần đầu tiên cất cánh chiếc Tiêm Ngũ cho Đại đội trưởng Vương Hải—người có kỹ thuật bay xuất sắc nhất. Nếu thành công, ông sẽ trở thành phi công đầu tiên của Tân Trung Hoa lái máy bay phản lực cất cánh và hạ cánh an toàn.

Trước đó, các lãnh đạo Không Quân đã nhắc đi nhắc lại nhiều lần: nếu xảy ra sự cố, phải lập tức sử dụng ghế phóng để thoát thân; giữa máy bay và phi công, tuyệt đối ưu tiên bảo vệ tính mạng phi công—máy bay có thể hy sinh, không chút do dự!

Vương Hải kiểm tra lần cuối các đồng hồ đo trong buồng lái: toàn bộ chỉ số đều báo tình trạng máy bay hoàn toàn bình thường. Ông cùng nhân viên kỹ thuật mặt đất khép chặt nắp buồng lái, rồi thận trọng khởi động động cơ. Chiếc máy bay bắt đầu chuyển động, từ từ lăn dọc đường băng.

Vương Hải bình tĩnh ngước nhìn về phía trước—bình tĩnh chính là điểm mạnh đặc biệt của ông. Trên thế giới này, chỉ những người coi sự bình tĩnh như một đặc sản cá nhân mới đủ tư cách trở thành phi công.

Tiêm Ngũ tăng tốc trên đường băng. Vương Hải thỉnh thoảng liếc xuống kiểm tra chỉ số đồng hồ đo. Vận tốc máy bay ngày càng tăng, khi đạt tới 235 km/h trên đường băng—tốc độ cất cánh tiêu chuẩn—ông nhẹ nhàng kéo cần điều khiển, nâng mũi máy bay. Ngay lập tức, chiếc Tiêm Ngũ như một con chim chiến bạc lao vút khỏi mặt đất, gầm rít dữ dội, phun ra luồng lửa rực cháy.

Tất cả những người đứng xem tại sân bay đều phấn khích tột độ trước khoảnh khắc lịch sử này. Hôm nay, người Trung Quốc cuối cùng cũng đã tự mình lái máy bay phản lực cất cánh! Vinh quang thay! Đạt Vĩ Tây!

Trong suốt một giờ bay thử, Vương Hải ngày càng hưng phấn. Mỗi khi hoàn thành một động tác bay thử, ông lại liên tục reo lên qua bộ đàm với tháp điều khiển: “Hiệu suất của Tiêm Ngũ thật xuất sắc quá đi chứ! Tuyệt vời quá đi chứ!”

Cũng dễ hiểu vì sao ông lại phấn khích đến thế: ngay cả vận tốc hành trình của Tiêm Ngũ đã đạt tới 800 km/h!

Nếu so với những chiếc máy bay tốt nhất mà Vương Hải từng lái trước đây—chiếc tiêm kích P-51 Dã Mã của Mỹ—thì động cơ tăng áp cơ khí của nó dù đã đẩy hết công suất, mở hết ga, hoạt động ở mức 109% công suất thiết kế, cũng chỉ đạt tốc độ tối đa chưa đầy 700 km/h. Người ta đồn rằng phiên bản cải tiến P-51D, sau khi giảm trọng lượng 700 kg, đã nâng tốc độ lên 784 km/h. Còn Tiêm Ngũ lại lấy chính tốc độ tối đa của P-51 làm vận tốc hành trình của mình—và tốc độ tối đa của Tiêm Ngũ lên tới 1145 km/h! Điều này chẳng khác nào đem chiếc Santana ra so tốc độ với chiếc Ferrari!

Đáng sợ hơn cả là khả năng tăng tốc của Tiêm Ngũ—một chiếc máy bay phản lực. Đường cong tăng tốc của máy bay cánh quạt mang tính tăng dần êm ái, và càng gần tốc độ tối đa thì tốc độ tăng càng chậm—giống như bạn lái một chiếc xe nông nghiệp mà muốn cảm nhận cái gọi là “cảm giác đẩy lưng”, thì điều đó hoàn toàn bất khả thi.

P-51 Dã Mã khi leo thẳng đứng có tốc độ 600 mét/phút—tức khoảng 10 mét/giây. Còn Tiêm Ngũ, một tiêm kích phản lực, lại đạt con số kinh hoàng: 4500 mét/phút—tức 75 mét/giây! Thiên hạ võ công, duy nhanh bất phá. Thời đại không chiến dùng pháo cơ giống như hai cao thủ võ lâm đấu pháp: bên nào xoay chuyển, né tránh, nhảy lượn nhanh hơn thì đương nhiên chiếm ưu thế. Với khả năng leo cao tốc độ cao như vậy, Tiêm Ngũ dễ dàng thực hiện đến mức tuyệt đỉnh nhiều động tác không chiến.

Giống như chiếc tiêm kích Zero của Nhật Bản trong Thế chiến II: chỉ nhờ lợi thế tốc độ leo cao vượt trội, nó thường dụ các tiêm kích Mỹ truy đuổi từ phía sau, rồi bất ngờ tăng độ cao, thực hiện một vòng lộn ngược hoàn hảo để nhanh chóng chiếm vị trí phía sau những chiếc tiêm kích Mỹ nặng nề, rồi khai hỏa. Giai đoạn đầu chiến tranh, chiêu thức này luôn thành công, đến mức về sau, phi công Mỹ thậm chí còn dám cả truy đuổi Zero khi nó đang leo cao với tốc độ cao.

Thực tế, vị trí thuận lợi nhất trong không chiến thời kỳ ấy chính là tấn công từ phía sau—giống như hải quân thời đại pháo hạm luôn tìm mọi cách chiếm vị trí chữ T (T-position) trong trận đánh. Phần lớn các cuộc không chiến đều xoay quanh việc chiếm vị trí “đuôi” hoặc phản chiếm “đuôi”. Khi hiệu suất máy bay đối phương chênh lệch càng lớn so với bạn, thì bạn càng dễ dàng chiếm được vị trí phía sau để biến kẻ địch thành “ngọn đuốc giữa trời”.

Tốc độ leo cao của Zero chỉ đạt vỏn vẹn 800 mét/phút—chỉ nhanh hơn P-51 đúng 200 mét/phút. Vậy thì với tốc độ leo cao 4500 mét/phút, Tiêm Ngũ sẽ xử lý những chiếc máy bay cánh quạt ra sao?

Vào tháng Tư năm 1941, Thiếu tướng Không quân Lục quân Mỹ H.H. A-no-đi quyết định thăm Anh. Tại đây, người Anh đã cho ông xem chiếc máy bay phản lực Glouster E-2839—lúc ấy là loại máy bay tối mật nhất thế giới. Vị tướng Mỹ này đã ấn tượng sâu sắc đến mức trong nhật ký của mình, ông viết: “(Công nghệ mới này) có thể quẳng toàn bộ máy bay hiện hữu (kiểu cánh quạt) thẳng vào thùng rác!”

Còn tại Đài Loan lúc này, trong tổng số hơn bốn trăm chiếc tiêm kích, có tới 383 chiếc thuộc loại “nên quẳng thẳng vào thùng rác”—gồm hai mẫu P51-C và P51-D. Về mặt động cơ, hai mẫu này thực chất là một: đều sử dụng động cơ Merlin 68 hai tốc độ, hai cấp tăng áp, làm mát hai lần do Công ty Packard sản xuất—thay thế cho động cơ V-1710 12 xi-lanh kiểu V của Allison vốn trang bị trên nguyên bản P-51. Ưu điểm là tăng khoảng 5% công suất và giảm trọng lượng động cơ, giúp P-51 Dã Mã có thể mang theo một quả bom 200 kg (về sau thậm chí treo được hai quả, dù cất cánh khá chật vật), biến nó thành một loại “tiêm kích ném bom chiến thuật hạng nhẹ”. Đây là một “nghề tay trái” đối với một chiếc tiêm kích—nhưng lại mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng chiến thuật của máy bay hiện có.

Đối với những đối phương có khả năng phòng không yếu, những đợt không kích chiến thuật quy mô nhỏ như thế này gây không ít phiền toái. Khác với các đợt không kích quy mô lớn do đội hình ném bom chuyên dụng của Không quân thực hiện, những đợt không kích chiến thuật này mang tính “rải rác, liên tục”: chúng tấn công không ngừng nghỉ vào các trận địa, cụm pháo đài, công sự, xe vận tải hậu cần và các tuyến đường tiếp tế—giống như muỗi hút máu: mỗi lần đốt là một vết sưng, tuy không chết người nhưng khiến người ta vô cùng khó chịu.

Phiên bản P-51D Dã Mã cũng theo hướng tư duy tương tự, chỉ khác là lợi thế giảm trọng lượng nhờ đổi động cơ được bổ sung vào hệ thống vũ khí trên không, thay vì như mẫu C—dùng để tăng cường khả năng ném bom chiến thuật. Vì thế, P-51D dứt khoát lắp hẳn sáu khẩu súng máy cỡ 12,7 mm, nhằm tăng thêm phần thắng trong không chiến nhờ hỏa lực mạnh hơn.

Tuy nhiên, với Tiêm Ngũ, khẩu súng máy 12,7 mm là quá yếu—trừ khi bắn trúng要害 (điểm yếu chí mạng), nếu không thì không thể tiêu diệt đối phương chỉ trong một phát. Trong Chiến tranh Triều Tiên, rất nhiều chiếc MiG-15 bị trúng hàng chục phát đạn trong không chiến, thân đầy lỗ đạn, vẫn có thể bay trở về căn cứ an toàn. Còn Tiêm Ngũ được trang bị hai khẩu pháo 23 mm và một khẩu pháo 37 mm—ngay từ khi thiết kế, mục tiêu đối đầu của chúng chính là “siêu pháo đài trên không” B-29 của Mỹ. Những chiếc “con muỗi nhỏ” như P-51, nếu chẳng may trúng một phát, sẽ bị những viên đạn cỡ lớn này xé toạc tan tành.