Hán ViệtReaderTrung → Việt · Hybrid AI
Chương 39/70 · 0%
1949 Ta Đến Từ Tương Lai

Chương 39

Chương 39: Huấn luyện máy tính cho 100 người

【Hồi thứ ba mươi chín】 Đào tạo bay cho một trăm phi công

Trong thời đại không chiến sử dụng pháo cơ trên máy bay, luôn tồn tại cuộc so tài giữa cơ động theo phương thẳng đứng và xoay gấp theo phương ngang. Chỉ cần khả năng cơ động vượt trội hơn hẳn đối phương, coi như đã tuyên án thất bại cho kẻ địch. Trong những màn giằng co liên tục giữa hai bên, phía có ưu thế về cơ động cuối cùng sẽ bắn hạ máy bay địch. Nhưng nếu nói đến cách đánh đẹp mắt, thì tất cả đều áp dụng chiến thuật “lao xuống tấn công – kéo lên nhanh chóng – lại lao xuống”, không ngoại lệ. Tiêm Ngũ chính là loại tiêm kích được sinh ra vì mục đích ấy.

Có người từng hỏi: “Chiếc Zero – tiêm kích của Nhật Bản – chẳng phải khả năng cơ động rất xuất sắc sao? Thế mà cuối cùng vẫn bị Không quân Mỹ bắn rơi hàng loạt?” Thực ra, nguyên nhân việc này chẳng hề phức tạp; chỉ cần nói ra, ai cũng hiểu ngay.

Chiếc Zero, bị người Nhật ca ngợi là “tiêm kích vạn năng”, trong giai đoạn đầu Thế chiến II quả thực đã lợi dụng bán kính xoay vòng nhỏ và khả năng cơ động cao để linh hoạt nhào lộn, tiếp cận từ phía sau lưng đối phương và tiêu diệt hàng loạt tiêm kích Mỹ. Nhưng bước ngoặt nhanh chóng xuất hiện: quân Mỹ bắt được một chiếc Zero còn nguyên vẹn, hạ cánh khẩn cấp xuống vùng đầm lầy. Lúc ấy, họ cảm thấy như tìm được báu vật, vội vàng rửa sạch rồi kéo về căn cứ. Sau khi tiến hành phân tích kỹ lưỡng cấu trúc, nghiên cứu tỉ mỉ và thực hiện tới 24 chuyến bay thử nghiệm, họ mới hiểu rõ vì sao chiếc “vỏ rùa” này lại “đáng ghét” đến thế!

Thì ra, khả năng cơ động cao của Zero chỉ phát huy hiệu quả ở tốc độ thấp. Khi vận tốc bay đạt hoặc vượt quá 371 km/h, chiếc Zero lập tức trở nên ì ạch, điều khiển cực kỳ khó khăn: thao tác lăn nghiêng gần như bất khả thi, thậm chí việc kéo cần điều khiển cũng đòi hỏi sức lực khổng lồ. Các phi công thử nghiệm phải dốc hết toàn lực mới tạm thời khống chế được nó — bạn thậm chí còn lo sợ mình dùng quá mạnh tay, khiến cần điều khiển gãy rời hay bật khỏi vị trí! Hơn nữa, việc lăn nghiêng sang trái và xoay vòng sang trái của Zero dễ dàng hơn nhiều so với bên phải.

Đáng chết nhất là khi Zero giảm tốc (tức chịu gia tốc âm), động cơ rất dễ bị nghẹt nhiên liệu và tắt máy — đây chính là nhược điểm lớn nhất của bộ chế hòa khí kiểu phao mà nó sử dụng.

Không quân Mỹ bừng tỉnh: thì ra Zero suốt ngày dụ các tiêm kích Mỹ vào trận không chiến tốc độ thấp để đấu tay đôi! Ngay lập tức, họ tổng kết ra chiến thuật không chiến chuyên biệt nhằm khai thác điểm yếu của Zero:

— Trong không chiến, chỉ cần lao thẳng đứng xuống dưới với công suất tối đa và bật tăng lực, bạn sẽ nhanh chóng thoát khỏi tầm tấn công; lúc này, Zero thường xuyên đột ngột tắt máy (bắt đầu “đáng ghét”).

— Máy bay còn có thể đột ngột xoay phải và lăn nghiêng khi đang bay ở vận tốc 370 km/h — Zero hoàn toàn không thể đuổi kịp!

Chiến thuật này vừa được phổ biến rộng rãi, thì “ngày tháng tốt đẹp” của Zero cũng chấm dứt. Vô số tiêm kích Đồng Minh dễ dàng thoát khỏi sự truy đuổi của Zero bằng những cú lăn nghiêng sang phải, khiến đối phương bị bỏ xa tận hai dặm; đồng thời, hàng loạt Zero khi truy kích các tiêm kích đối phương đang tăng lực lao xuống thì tự biến thành những chiếc “tàu lượn bi thảm”: chỉ cần thực hiện một động tác cơ động hơi mạnh một chút, chúng lập tức rơi vào trạng thái xoáy và mất kiểm soát…

Tiêm Ngũ thì không “kén ăn” đến thế. Những thứ do “các chú Nga” thiết kế — bạn hiểu mà — da dày thịt chắc, chịu đựng cực tốt. Tuy nhiên, vạn sự có hai mặt: con chim chiến đấu mạnh mẽ này có đặc điểm “thích mềm, ghét cứng”: thao tác quá mạnh sẽ khiến thân máy bay mất ổn định, dễ rơi vào trạng thái xoáy. Trong không chiến, không ít phi công bất chấp mọi thứ, kéo cần điều khiển mạnh tới mức điên cuồng để truy đuổi địch, đồng thời đạp càng lái, trượt ngang và xoay gấp — thế là xong, chắc chắn sẽ rơi vào xoáy!

Thực tế, Tiêm Ngũ đã được cải tiến đáng kể về mặt điều khiển. Còn MiG-15 thời Chiến tranh Triều Tiên mới thật sự là “Hoàng tử Xoáy”: tới 70% số vụ tai nạn rơi máy bay MiG-15 trong chiến tranh không phải do không chiến, mà do rơi vào xoáy. MiG-17 được cải tiến từ MiG-15, cải thiện đáng kể tính ổn định điều khiển — chính điều này đã góp phần tạo nên vinh quang sau này của Tiêm Ngũ.

Tình trạng xoáy không phải độc quyền của Tiêm Ngũ: tất cả các loại máy bay phản lực trên thế giới đều có “thói quen” này, và cho tới ngày nay, mỗi năm các lực lượng không quân khắp thế giới vẫn xảy ra không ít tai nạn do rơi vào xoáy — dù là “Typhoon”, F-16 hay F-22, cũng đều không tránh khỏi. Chỉ cần bạn dám tổ chức huấn luyện không chiến gay gắt mô phỏng sát thực tế, thì xoáy sẽ bám theo bạn như “kỳ kinh nguyệt”. Một khi đã rơi vào xoáy mà xử lý sai thao tác, bạn sẽ rất khó thoát ra: xoáy ngày càng nhanh, tốc độ ngày càng chậm, cuối cùng mất kiểm soát hoàn toàn và lao xuống như một chiếc con quay.

Do đó, thoát khỏi trạng thái xoáy là môn học bắt buộc đối với mọi phi công tiêm kích giàu kinh nghiệm. Trong huấn luyện, đây cũng là nội dung khiến phi công sợ hãi nhất — bởi họ luôn lo lắng bản thân sẽ sa chân vào chuyển động xoay quanh trục riêng này và không thể thoát ra được.

May mắn thay, Dự án 491 đã in lại đầy đủ giáo trình huấn luyện không quân do Tiểu Cường nhập khẩu, rõ ràng chi tiết từng li từng tí. Quân đội ta, ngay từ khâu huấn luyện trên mặt đất với thiết bị đơn giản, đã nhấn mạnh yêu cầu thao tác nhẹ nhàng. Trên mô hình cần điều khiển, người ta đóng những chiếc đinh nhỏ, rồi bọc kín bằng giấy báo. Trong quá trình tập luyện, phi công phải “một lần chạm cần là chuẩn xác”, đồng thời tuyệt đối không được dùng lực quá mạnh — nếu không, đinh sẽ đâm vào tay… Những “anh nông dân” chân đất luôn biết cách dùng biện pháp mộc mạc để giải quyết vấn đề mới.

Chuyến bay thử nghiệm của Vương Hải diễn ra vô cùng thuận lợi. Tình trạng máy bay tuyệt vời — phải thừa nhận rằng, công tác hậu cần, bảo dưỡng của “đàn thỏ đỏ” chúng ta luôn hết sức nghiêm túc, nên ngay cả những chiếc máy bay đã bị niêm cất lâu ngày vẫn giữ được tình trạng kỹ thuật rất tốt. Khi máy bay đáp an toàn xuống đường băng, trái tim mọi người — vốn treo lơ lửng vì hồi hộp và căng thẳng — cuối cùng cũng được đặt xuống. Tất cả ào lên chúc mừng Vương Hải. Mở nắp buồng lái, câu đầu tiên Vương Hải nói sau khi bước xuống máy bay là:

— Có được chiếc máy bay tuyệt vời như thế này, từ nay trở đi, không một thế lực nào được phép xâm phạm không phận Trung Quốc!

Theo kế hoạch, Vương Hải sẽ chia sẻ ngắn gọn cảm nhận sau chuyến bay thử, sau đó hai phi công khác sẽ tiếp tục bay thử Tiêm Ngũ. Sau khi nắm vững kỹ thuật bay Tiêm Ngũ, cả ba người sẽ cùng điều khiển tàu Giáo Ngũ để đào tạo thêm nhiều phi công khác. Để đạt được mục tiêu này, căn cứ huấn luyện không quân đang vận hành hết công suất. Hiện tại, toàn thể cán bộ, chiến sĩ chỉ có một mục tiêu duy nhất: trước cuối năm 1949, hoàn thành khóa huấn luyện bay sơ bộ cho một trăm phi công tiêm kích phản lực.

Tiêm kích phản lực không đốt xăng thông thường — ngay cả xăng hàng không cũng không dùng được. Loại “quái vật” này chỉ ăn dầu hỏa hàng không. Trong lịch sử, mãi đến năm 1960, Trung Quốc mới phải nhập khẩu dầu hỏa hàng không từ Liên Xô; mãi đến năm 1961, nước ta mới lần đầu tiên sản xuất công nghiệp loại nhiên liệu này.

Vì vậy, mọi người格外 trân trọng từng giây phút bay trên máy bay — thứ nhiên liệu quý giá phải đổi bằng ngoại tệ. Trên mặt đất, họ đã mô phỏng vô số lần các động tác chiến thuật cần thực hiện và những tình huống sự cố có thể xảy ra.

Lúc này, nhà máy đại tu máy bay Thẩm Dương đang được xây dựng với tốc độ chóng mặt. Công nhân làm việc không ngừng ngày đêm, dưới sự hướng dẫn trực tiếp của các kỹ sư, lắp đặt nhà xưởng và thiết bị. Theo kế hoạch, việc xây dựng nhà xưởng và lắp đặt thiết bị sẽ được tiến hành song song, nhằm rút ngắn tối đa thời gian thi công nhà máy đại tu. Để hỗ trợ khẩn cấp cho dự án này, lãnh đạo thành phố đã quyết định tạm dừng dự án nhà máy cơ khí đang triển khai, dồn toàn bộ vật tư, nguồn lực vào nhà máy đại tu tiêm kích phản lực.

Lần trước, Tiểu Cường đã nhập khẩu thiết bị nhà máy lọc hóa dầu với khối lượng 3 triệu tấn, trị giá ba trăm triệu Nhân dân tệ — hiện nay, toàn bộ thiết bị đã cập cảng Hà Nhị Bân. Dưới sự bảo vệ nghiêm ngặt của quân đội, các kỹ thuật viên được điều động từ khắp nơi trên cả nước đang khẩn trương lắp đặt và thi công theo bản vẽ chi tiết do Tổng bộ Chỉ huy Dự án 491 cung cấp. Một khi hoàn tất lắp đặt và hiệu chỉnh, nhiên liệu xăng-dầu thông thường của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa sẽ không còn phụ thuộc vào nhập khẩu. Những thiết bị này tuy chỉ đạt trình độ những năm 1970–1980, nhưng xét trên bình diện thế giới lúc bấy giờ, lại là công nghệ tiên tiến bậc nhất.

Tiến độ nhanh nhất phải kể đến khai thác dầu mỏ. Hai bộ thiết bị khai thác dầu do Tiểu Cường mua với giá 8 triệu Nhân dân tệ mỗi bộ đã được vận chuyển tới Sơn Đông Tỉnh, và đang phát huy hiệu quả vượt trội tại khu vực mà trong lịch sử, đến năm 1961 mới được phát hiện và xây dựng thành mỏ Dầu Thắng Lợi. Những chiếc xe khoan dầu từ năm 2010 mang tính tự động hóa quá cao: từ khoan giếng đến khai thác dầu — một dây chuyền khép kín. Cùng với sự hỗ trợ của hàng loạt lao động thủ công, giàn khoan đã được dựng lên sơ bộ. Việc khoan giếng và khai thác dầu được thực hiện theo tọa độ chính xác trên bản đồ tài nguyên do Tiểu Cường cung cấp — vị trí đúng, độ sâu tầng dầu đã được xác định rõ ràng, việc khai thác dầu là chuyện chắc chắn. Những công nhân, kỹ sư, kỹ thuật viên và cán bộ chiến sĩ được điều động từ mỏ Ngọc Môn tới tham gia chiến dịch này thậm chí còn không ngủ, đứng ngay bên cạnh để chứng kiến từng centimet đầu khoan tự động tiến sâu xuống lòng đất — họ muốn tận mắt chứng kiến sự ra đời của một giếng dầu năng suất cao.

Theo gợi ý của Tiểu Cường và chỉ đạo của Trung Ương, hai giếng dầu này được chọn vị trí sao cho đảm bảo sản lượng khai thác trên 500 tấn/ngày, ổn định và bền vững. Còn những giếng “siêu tự phun” nổi tiếng của mỏ Thắng Lợi — mỗi giếng khai thác tới 3.600 tấn/ngày kèm theo hàng trăm tấn khí thiên nhiên — thì không dám chọn, bởi e ngại năng lực kỹ thuật hiện tại chưa đủ để khai thác an toàn, tránh nguy cơ rủi ro và lãng phí. Hai giếng dầu này, khi đi vào hoạt động, mỗi năm sẽ cung cấp cho quốc gia 400.000 tấn dầu thô — cần biết rằng, trong toàn bộ năm 1949, sản lượng dầu thô cả nước chỉ đạt 436.000 tấn!

— Lão Ngô, ông nói chỗ này thật sự có dầu sao?

Một công nhân được điều động từ mỏ Ngọc Môn hỏi đồng nghiệp bên cạnh.

— Tất nhiên rồi! Đoàn trưởng bộ đội đã khẳng định rõ: theo tính toán, giếng này mỗi ngày sẽ khai thác được 500 tấn!

— Ông đùa chứ? Giếng đầu tiên đã chắc chắn có dầu, lại còn là dòng dầu công nghiệp với sản lượng 500 tấn? Người công nhân già hơi nửa tin nửa ngờ.

— Chẳng phải đã bắt đầu khoan rồi sao? Đúng sai — khoan xong mới biết!

Lão Ngô trả lời dứt khoát, không chút do dự.