Hán ViệtReaderTrung → Việt · Hybrid AI
Chương 68/70 · 0%
1949 Ta Đến Từ Tương Lai

Chương 68

Tiêm Ngũ Một Ăn

【Hồi 72】 Một bữa ăn của Tiêm Ngũ

Vương Tĩnh Viên bắt đầu cảm thấy sợ hãi. Những con quái vật kỳ lạ kéo theo vệt mây phía sau kia trước đây còn có bốn chiếc đang bay ở độ cao ba nghìn mét, thế mà chỉ chốc lát sau, chúng đã lao vút lên tầng cao như những viên đạn được bắn đi; bốn chiếc máy bay vốn đang ở độ cao tám nghìn mét lúc nãy dường như đã vọt lên tầng siêu cao trên vạn mét — nơi mắt thường khó lòng quan sát nổi.

— Đây rốt cuộc là thứ quái vật gì vậy?! — Một phi công P-51 đã hoảng hốt gào lên qua vô tuyến.

— Chúng leo cao quá nhanh! Chắc chắn sắp lao xuống tấn công chúng ta rồi! — Một phi công P-51 khác gầm thét.

Vương Tĩnh Viên cố gắng giữ bình tĩnh, lớn tiếng ra lệnh qua radio:

— Chúng ta không thể kéo cao hơn bọn chúng được! Toàn đội chuẩn bị! Tránh né đợt lao xuống đầu tiên của đối phương! Chỉ cần tránh thành công đợt tấn công đầu tiên, lập tức phản kích ngay tại điểm uốn cong khi chúng kéo lên!

Phương pháp Vương Tĩnh Viên đề xuất về cơ bản là đúng. Khi đối mặt với đòn tấn công lao xuống từ độ cao vượt trội của kẻ địch, chỉ cần né tránh thành công, bên bị tấn công nên chọn thời điểm đối phương kéo máy bay lên theo hình chữ U để phản kích — bởi lúc ấy tốc độ máy bay đối phương đang giảm mạnh, đồng thời phi công đối phương phải chịu lực quá tải ly tâm cực lớn, dẫn đến hiện tượng “mất thị giác tạm thời” (blackout), hoàn toàn không nhìn thấy gì trong chốc lát.

Nguyên nhân là do dưới tác động của gia tốc dương, máu trong cơ thể bị quán tính đẩy xuống nửa thân dưới, khiến huyết áp vùng đầu giảm sút, gây mờ mắt. Nếu gia tốc dương tiếp tục tăng, thị giác ngoại vi sẽ dần biến mất, trường nhìn thu hẹp lại — hiện tượng “xám hóa thị giác” (grayout); nếu gia tốc dương vẫn tiếp tục tăng, thị giác trung tâm cũng sẽ mất, hai mắt tối sầm, hoàn toàn không nhìn thấy bất cứ vật gì — đó chính là “đen hóa thị giác” (blackout). Một khi gia tốc dương biến mất, thị giác sẽ nhanh chóng trở lại bình thường.

Tuy nhiên, đối với một phi công tiêm kích, hiện tượng blackout chẳng khác nào cơm bữa — quen thuộc như rửa mặt, chải đầu. Trong trạng thái blackout, họ vẫn tuân thủ nghiêm ngặt các thao tác đã luyện tập thuần thục, thậm chí có thể kéo máy bay lên “mắt nhắm” như thường. Nhưng trong khoảng 1–5 giây bị blackout ấy, họ tuyệt đối không thể ngắm bắn — chỉ đơn thuần điều khiển máy bay theo phản xạ đã được huấn luyện kỹ lưỡng.

Ý tưởng của Vương Tĩnh Viên tuy hay, nhưng loại chiến thuật này đòi hỏi trình độ phi công cực kỳ cao. Bản thân việc né tránh đã buộc phi công bị tấn công phải thực hiện các động tác cơ động với lực quá tải rất lớn — cũng dẫn đến hiện tượng blackout. Hơn nữa, trước sự chênh lệch công nghệ quá lớn, khi chiếc P-51 vừa xoay đầu lại, thì chiếc Tiêm Ngũ早已 phóng xa hàng ngàn mét, còn đánh cái gì nữa? Máy bay phản lực vốn chẳng bao giờ lựa chọn “đấu chó” (dogfight) — tức là đuổi bắt nhau vòng quanh — với máy bay cánh quạt. Chúng hành động như chim ưng săn cừu: lao xuống — rời đi — kéo lên — lại lao xuống. Tư tưởng chỉ đạo là nguyên tắc OODA: Quan sát – Điều chỉnh – Ra quyết định – Hành động. Chu kỳ liên hoàn này đảm bảo gây tổn thất tối đa cho đối phương và tổn thất tối thiểu cho mình.

Đến năm 2011, lý luận không chiến đã được nghiên cứu sâu sắc đến mức không thể nào sâu hơn nữa. Một Không quân Trung Quốc mới thành lập năm 1950, được hun đúc bằng giáo trình năm 2011, thực sự là sự kết hợp hoàn hảo giữa lý luận và thực tiễn — tuyệt nhiên không phải kiểu “lão điểu không chiến” chỉ dựa vào kinh nghiệm mà có thể ứng phó được.

Lúc này, đội hình thứ Hai đang bao vây từ hướng Tây Nam đã kịp tới nơi. Khác với đội hình nhiều tầng độ cao phân cấp, đội hình nhỏ của Đội Hai chỉ có một mục tiêu duy nhất: đột kích, phá tan đội hình dày đặc của địch, chia cắt chúng ra, làm rối loạn đội hình phối hợp và hỏa lực phòng thủ. Một khi đội hình bị phá vỡ, những chiếc máy bay mất sự phối hợp sẽ bị những chiếc tiêm kích phản lực hiệu suất cao dễ dàng tiêu diệt.

Vì mục tiêu duy nhất của Đội Hai là đột kích, nên họ chỉ sử dụng đội hình hai máy bay để xông thẳng vào trận địa, cất cánh xong liền vọt lên độ cao tối đa nhằm đạt hiệu suất chiến đấu tối ưu trong đợt tấn công. Lúc này, tiểu đội đầu tiên của Đội Hai đã đến nơi sớm nhất — chúng đang ở độ cao tuần tra mười ba nghìn mét, vừa nhìn thấy đội hình P-51 từ trên cao, lập tức lao xuống dữ tợn như đàn sói đói.

Đội hình P-51 lập tức tan rã hoàn toàn. Bị bao vây từ hướng sáu giờ — điều này trong không chiến nghĩa là gì, ai cũng hiểu rõ. Dù Vương Tĩnh Viên gào khản cổ qua vô tuyến, nhưng ông hoàn toàn không kiểm soát nổi đội hình đang sụp đổ. Từ một đội hình ban đầu gồm năm mũi tên ba chiếc bay song song, cả đội lập tức tan tác.

Vương Hải thấy cơ hội xuất hiện, lập tức quyết đoán lao thẳng từ độ cao xuống. Toàn bộ tiểu đội đầu tiên của Đội Một — bốn chiếc — đồng loạt lao xuống tấn công trực diện từ trên cao. Không chiến chính thức bắt đầu.

Đây là một màn tàn sát điên cuồng. Mười hai chiếc Tiêm Ngũ của Đội Một liên tục lao xuống theo từng tiểu đội. Các phi công hoàn toàn không hề có ý định xoay vòng đấu chó — nhờ đó giữ được tốc độ tối đa, không bị mất năng lượng. Sau mỗi đợt tấn công, khi kéo máy bay lên, dù mất một phần năng lượng do đổi hướng, nhưng phần năng lượng ấy sẽ nhanh chóng được bù lại nhờ tăng tốc mạnh mẽ ở giai đoạn tiếp theo. Một khi chiếc máy bay đầy năng lượng quay trở lại độ cao, nó sẽ lại lao xuống tấn công, chuyển thế năng thành tốc độ cao hơn.

Các chiếc P-51 hoàn toàn hoảng loạn. Đây là lần đầu tiên chúng gặp kiểu chiến thuật không đấu xoay vòng như thế này — không có màn đuổi bắt “đuôi-kèm-tail”, chỉ có những đợt đột kích tốc độ cao đầy thế năng, tàn khốc và đầy chết chóc. Những viên đạn pháo 37mm to bằng cây mía, dài bằng cánh tay, tàn nhẫn xé toạc thân máy bay P-51 vốn mỏng manh. Khác với súng máy 12,7mm, viên đạn pháo hàng không 37mm cỡ lớn, nổ mạnh và cháy cao này chỉ cần trúng một phát là đủ để tuyên bố tử vong cho chiếc máy bay.

Khi Đội Hai tiếp tục kéo đến, cuối cùng chiếc P-51 đầu tiên cũng bị bắn trúng, rơi khỏi bầu trời. Sau đó, chiếc này nối tiếp chiếc kia bị bắn hạ, từng tiểu đội Tiêm Ngũ của Đội Hai lần lượt xuất hiện. Cảnh tượng dần biến thành hai mươi bốn chiếc Tiêm Ngũ luân phiên tấn công chín chiếc P-51.

Còn chiếc B-26 “đi đường phụ” kia, từ lúc vừa trông thấy máy bay Giải Phóng Quân, đã lập tức quay đầu bỏ chạy. Đáng thương thay, tốc độ của nó quá chậm. Lúc này, Đội Ba — đội cất cánh muộn nhất — cũng đã kịp đến để “bọc饺子” (bao vây như gói bánh bao).

Trên kênh vô tuyến, tiếng kêu cứu vang lên liên hồi. Kênh liên lạc của Không quân Đài Loan hỗn loạn như một nồi canh thập cẩm: tất cả đều đang gọi cứu giúp, nhưng chẳng ai còn rảnh để lắng nghe tiếng kêu của người khác.

Vương Tĩnh Viên cố gắng chống đỡ đến cùng. Ông hết sức thúc giục những chiếc P-51 còn lại thu gọn đội hình, tập trung sát vào nhau, hy vọng thoát khỏi vùng trời tử thần này. Nhưng vô ích — lòng người đã tan rã, mỗi chiếc tự chiến đấu riêng lẻ. Những “con ngựa hoang” này chạy đông chạy tây, tìm mọi lối thoát, cầu mong Phật Tổ phù hộ để một mình thoát thân.

Nếu những chiếc “ngựa hoang” này không chạy trốn, ít ra chúng còn có thể trụ thêm một thời gian — dựa vào khả năng cơ động để né tránh những đợt lao xuống của Tiêm Ngũ, chưa chắc đã chết nhanh đến thế. Nhưng một khi đã bỏ chạy, kết cục sẽ bi thảm vô cùng: rùa làm sao chạy nổi thỏ? Một chiếc “ngựa hoang” bỏ chạy bị Tiêm Ngũ dễ dàng tấn công từ phía sau, liên tiếp bốc cháy như những chiếc pháo hoa.

Sau một giờ không chiến, bầu trời phía nam ngoại ô Phủ Hải chỉ còn lại duy nhất một chiếc máy bay của Vương Tĩnh Viên đang cố gắng chống đỡ ở độ cao thấp.

— Thua hết rồi… thua hết rồi… — Vương Tĩnh Viên lẩm bẩm trong miệng. Lúc này, chiếc máy bay của ông đang liên tục lao xuống, lăn lộn để trốn tránh những đợt tấn công dồn dập của Tiêm Ngũ. Máy bay đã hoàn toàn mất tốc độ và thế năng, chỉ còn bay lơ lửng chậm chạp ở độ cao hơn năm trăm mét. Chưa kịp hoàn tất động tác lật nghiêng để né tránh, một chiếc Tiêm Ngũ hung hãn đã lao tới từ phía sau và dùng một trận mưa pháo cơ mạnh mẽ chấm dứt đời sống tội ác của ông — đời sống trợ giúp quân Quốc Dân Đảng tàn sát dân thường vô tội.

Chiếc Tiêm Ngũ lao tới ấy rõ ràng mang số hiệu 1003 trên đầu máy bay — chính là chiến đấu cơ do Cúc Vĩnh điều khiển. Hôm nay, anh đã phá kỷ lục “zero” trong danh sách bắn rơi, và đến thời điểm này, đã bắn hạ ba chiếc máy bay địch. Phát bắn cuối cùng này chính là phần thưởng xứng đáng nhất dành cho anh.

Từng chiếc Tiêm Ngũ lần lượt trở về căn cứ. Ban đầu chỉ lác đác vài chiếc hết đạn buộc phải quay về, sau đó là từng tiểu đội thắng trận trở về oai phong. Trên vô tuyến, tin mừng vang lên liên tiếp. Tướng Nhiếp Phong Trí mừng rỡ đến nỗi cười tươi như hoa, ôm chặt Chính ủy Vương Tích Thành và reo lên:

— Lão Vương ơi! Chúng ta thắng rồi! Chúng ta thắng rồi! Chúng ta đã bắn rơi toàn bộ máy bay địch! Toàn bộ!

Chính ủy Vương cười, vỗ nhẹ lưng ông:

— Lão Nhiếp đừng quá phấn khích! Mau kiểm kê lại số máy bay, xem tổn thất thế nào đã!

Đoàn trưởng Không đoàn Một — Giang Thiên Nhiên — phấn khích reo to:

— Báo cáo Tư lệnh! Địch có tổng cộng mười lăm chiếc P-51 “Dã Mã”, cộng thêm một chiếc B-26 — tổng cộng mười sáu chiếc, toàn bộ đều bị bắn rơi! Bên ta không mất một chiếc tiêm kích nào, toàn bộ phi công đều an toàn vô sự. Chỉ có năm chiếc tiêm kích bị trúng đạn của địch, bị thương nhẹ. Nhưng vết thương đều không nghiêm trọng — chỉ là những lỗ đạn thông thường. Hiện các máy bay này đang trên đường trở về. Theo báo cáo từ các tiểu đội trưởng, tình hình hoàn toàn ổn!

Phó Tư lệnh Không quân Quân khu Đông Hoa — Trương Bàn — kiềm chế niềm vui, ra lệnh cho Đoàn trưởng Giang Thiên Nhiên:

— Anh mau chỉ huy đội kỹ thuật mặt đất chuẩn bị tiếp đón các máy bay trở về, ưu tiên cho những chiếc bị thương hạ cánh trước!

— Rõ lệnh! — Giang Thiên Nhiên đáp.

Tướng Nhiếp Phong Trí vội kéo người thông tín viên lại dặn dò:

— Mau báo ngay cho bộ đội mặt đất của tôi! Nhanh chóng tiến đến hiện trường tìm kiếm tàn tích máy bay địch, xem có bắt được tù binh nào không, đồng thời kiểm tra xem có nhà dân nào bị máy bay rơi trúng không!