Hán ViệtReaderTrung → Việt · Hybrid AI
Chương 67/70 · 0%
1949 Ta Đến Từ Tương Lai

Chương 67

Lên Cao

**Chương 71: Leo Cao**

Phía Đài Loan, mười lăm chiếc tiêm kích P-51 vừa cất cánh liền vội vã tập hợp đội hình ngay trên vùng trời quần đảo Châu Sơn — hỗn loạn nhưng hiệu suất lại khá cao. Chỉ một thoáng sau, đội hình chữ V đã được hoàn tất, rồi nhẹ nhàng như đi dã ngoại, tiến thẳng về phía Phủ Hải.

Đội trưởng Vương Tĩnh Viên thần thái hào quang tỏa ra khắp nơi, đầy tự tin. Ông là một phi công kỳ cựu: từ tiêm kích Hồ Khắc Tam, qua P-38, P-40, P-47, đến nay là P-51 — kinh nghiệm dày dạn đến mức không thể chê vào đâu được. Trong mắt ông, việc ba chiếc B-26 biến mất mấy ngày trước đa phần chỉ là tai nạn. Ông hiểu rõ B-26: trong Không quân Đài Loan, nhiều người còn tránh xa loại máy bay này như tránh tà.

Khi Mỹ mới trang bị B-26 cho huấn luyện, đã lan truyền câu chuyện “mỗi ngày một chiếc rớt xuống vịnh Tân Phát Bang”. Danh tiếng của B-26 tệ hại đến nỗi khi nhân viên dân sự nhận nhiệm vụ lái nó tới căn cứ Không quân Mỹ, họ thường chọn từ chức để tránh phải điều khiển thứ “quái vật” ấy!

Từ khi B-26 nổi tiếng xấu xa này gia nhập Không quân Quốc Dân Đảng, tình hình cũng chẳng khá hơn so với ở Mỹ: tai nạn huấn luyện liên tiếp xảy ra, cuối cùng buộc phải chuyển sang vai trò máy bay trinh sát — lắp thêm máy ảnh và nhân viên quan sát, đồng thời hủy bỏ khả năng mang bom. Việc giảm tải trọng đáng kể này mới khiến chiếc “gái điếm bay” vốn mất cân bằng trọng tâm trở lại trạng thái ổn định.

Vì thế, trong suy nghĩ Vương Tĩnh Viên, nếu B-26 bị pháo phòng không mặt đất khóa mục tiêu, thì dù không trúng đạn, chính việc né tránh cũng đủ khiến máy bay mất kiểm soát và rơi xuống. Điều này thực sự chẳng chứng minh được gì về sự tiến bộ của hỏa lực phòng không đối phương — nói trắng ra, “người đàn bà Baltimore” này vốn chẳng nên tiếp tục sử dụng nữa!

Vương Tĩnh Viên rất tin tưởng vào chiếc P-51 Dã Mã của mình — thứ được mệnh danh là tiêm kích tốt nhất Thế chiến II! Tốc độ và khả năng điều khiển đều thuộc hàng đỉnh cao. Còn hỏa lực phòng không mặt đất? Chẳng đáng một cái bỉm! Ông chỉ cần xoay trái ba vòng, xoay phải ba vòng, cổ ngoảnh ngoảnh, mông vặn vặn là đủ làm đám “đồ ngốc dưới đất” chóng mặt. Kéo lên độ cao trên một vạn mét — giới hạn trần bay tối đa của P-51 — thì mấy khẩu súng máy phòng không 12,7mm do Nhật Bản để lại mà Quân Giải Phóng thu được, dù có bắn cao tới bốn nghìn mét cũng chẳng chạm nổi. Còn khẩu súng máy phòng không 20mm kiểu Nhật Cửu Bát Thức thì tối đa chỉ đạt sáu nghìn mét; ngay cả khẩu pháo phòng không dã chiến 75mm kiểu Nhật Bát Bát Thức cũng chỉ bắn cao nhất tám nghìn tám trăm mét. Dẫu cho đối phương đem hết toàn bộ những món “đồ chơi” bắt được từ tay Nhật ra dùng, cũng chẳng làm gì được ông!

Sau khi đội hình P-51 tập kết xong, toàn đội liền bắt đầu leo cao. Toàn bộ phi đội kéo lên trên sáu nghìn mét. Không khí được hút vào mũi máy bay, làm mát động cơ ở đầu mũi rồi tái sử dụng để đưa hơi ấm vào buồng lái — khiến các phi công P-51 vô cùng dễ chịu. Nhưng chiếc B-26 bay phía sau thì chửi rủa om sòm: “Mày bay cao thế, định đóng băng bọn tao — những phi công ném bom không có hệ thống sưởi à?!” Dù vậy, vì an toàn, B-26 vẫn ngoan ngoãn kéo lên. Ai cũng biết quý mạng sống mình — việc mỗi ngày một chiếc biến mất đã khiến các phi công B-26 run sợ đến tận xương!

“Cái gì thế?” Vương Tĩnh Viên lẩm bẩm tự hỏi. Ngay khi vừa thốt ra, ông đã nhận ra sai lầm — hỏng rồi! Là tiêm kích! Những chấm sáng bạc-xám ở xa dường như cũng phát hiện ra đội hình P-51, và đang tăng độ cao với tốc độ cực nhanh.

“Máy bay địch! Là máy bay địch! Toàn đội chuẩn bị nghênh chiến!” Đội trưởng Vương Tĩnh Viên hét lớn qua vô tuyến. Một trận xôn xao lập tức bùng lên trong đội hình P-51.

Máy bay địch? Từ sau khi Nhật đầu hàng, Không quân Quốc Dân Đảng gần như chẳng còn khái niệm nào về “máy bay địch” nữa. Giờ đây, đối phương *đã có tiêm kích sao?* Trong nỗi lo sợ trước điều chưa biết, những chiếc “Dã Mã” vội rời khỏi chế độ bay tuần tra, đua nhau kéo cao để sẵn sàng cho cuộc không chiến bất ngờ này.

Suốt đời Vương Tĩnh Viên từng thấy rất nhiều loại máy bay, nhưng chưa bao giờ chứng kiến thứ nào leo cao nhanh đến thế! Tiêm kích Tiêm Ngũ thực sự là một mẫu thiết kế nhẹ nhàng nhưng mạnh mẽ phi thường. Tốc độ leo cao 4.500 mét/phút — thật sự nghịch thiên! Trong mắt các phi công P-51 Dã Mã, vốn chỉ đạt tốc độ leo cao vỏn vẹn 600 mét/phút, chiếc Tiêm Ngũ chẳng khác nào quái vật, thú dữ!

Lý thuyết không chiến thập niên 1950 lấy “lý thuyết không chiến hình học” làm kim chỉ nam. Nhưng đến thời điểm này, “lý thuyết cơ động năng lượng” mới là tư tưởng chủ đạo, đóng vai trò định hướng quan trọng trong không chiến.

Nói một cách giản dị, lý thuyết không chiến hình học chính là tìm kiếm góc tấn công tối ưu — ai cũng muốn chiếm vị trí “sáu giờ” phía sau lưng đối phương. Để đạt được mục tiêu ấy, các tiêm kích thi nhau vươn cao, tăng tốc. Ai cao hơn sẽ chiếm thế thượng phong để tấn công; ai nhanh hơn sẽ giành vị trí thuận lợi trước tiên. Việc bổ nhào từ độ cao lớn giúp kết hợp động năng và thế năng, khiến vận tốc càng tăng cao hơn nữa — từ đó áp chế đối phương hiệu quả hơn. Câu nói “võ công thiên hạ, duy nhanh bất phá” chính là như vậy.

Còn lý thuyết cơ động năng lượng là tổng kết mang tính khái quát của không chiến thập niên 1960. Lý thuyết này từ bỏ việc theo đuổi mù quáng độ cao và tốc độ — bởi lẽ độ cao và tốc độ chỉ tồn tại nhằm phục vụ lợi thế không chiến. Nếu chỉ chạy theo con số, cố gắng “cao hơn”, “nhanh hơn” một cách máy móc, thì đã lạc mất mục đích ban đầu: không còn là giành lợi thế trên không, mà thành tranh đoạt ưu thế về thông số kỹ thuật.

Thoại ngoài đề tạm gác, tóm lại lý thuyết cơ động năng lượng nhấn mạnh hai yếu tố then chốt quyết định thắng bại trong không chiến cận chiến: thứ nhất là khả năng nắm bắt tình hình chiến trường của phi công; thứ hai là khả năng phản ứng nhanh chóng của tiêm kích khi thay đổi trạng thái bay. Còn những yếu tố mà nhiều người say mê — như tốc độ, độ cao, bán kính xoay vòng — lại không mang tính quyết định. Thành thạo và làm chủ quá trình chuyển hóa giữa thế năng và động năng, giữa động năng và vận tốc, giữa vận tốc và độ cao, giữa độ cao và thế năng; đồng thời giảm thiểu tổn thất năng lượng trong suốt quá trình chuyển hóa — tức là giảm thiểu tổn thất về vận tốc, độ cao hay thế năng — mới chính là chìa khóa sống sót đến phút cuối trong không chiến.

Tuy nhiên, lý thuyết cơ động năng lượng thực chất chỉ phù hợp khi hai bên có sức mạnh tương đương. Còn nếu người lớn đánh trẻ con thì chẳng cần chiêu thức gì — dù đứa bé có biết đánh một loạt quyền Thiếu Lâm La Hán, người lớn cũng chỉ cần giơ tay lên, vung nắm đấm “rùa” loạn xạ là xong việc.

Hai bên tiêm kích vừa nhìn thấy nhau từ xa đã bắt đầu đua nhau kéo cao. Nhưng dù P-51 đã cố hết sức, vẫn không thể vượt nổi “đàn thú dữ” phía đối diện — chỉ chớp mắt, đối phương đã vọt lên cao hơn hẳn.

Vương Tĩnh Viên đếm nhanh trong đầu: “Mười hai chiếc — chúng ta chiếm ưu thế về số lượng!”

Ông lập tức đưa ra quyết định, bật radio:

— Các máy bay chú ý! Tiếp tục leo cao, chuẩn bị chiến đấu!

Trong khi đó, Vương Hải — đại đội trưởng Không đoàn Nhất — vừa dẫn đầu đội hình bay ở độ cao tối đa, vừa ra lệnh qua hệ thống liên lạc trong mũ bảo hiểm:

— Toàn đội chú ý! Đối phương toàn là tiêm kích! Hủy bỏ đội hình nhiều độ cao! Toàn đội kéo cao, tiến vào vùng trời cao, chuẩn bị không chiến! Trung đội Hai chiếm khu vực không phận bên trái tôi! Trung đội Ba chiếm khu vực không phận bên phải tôi!

Toàn bộ Đại đội Nhất gồm mười hai chiếc Tiêm Ngũ lập tức tung ra đội hình, tiếng gầm rít dữ dội của động cơ phản lực vang vọng khắp bầu trời, đẩy mạnh chiếc máy bay lao vút lên cao. Những “chiến anh ngân sắc” từng đôi một tách ra, gầm thét vọt thẳng lên tầng mây.