Hán ViệtReaderTrung → Việt · Hybrid AI
Club
Chương 88/109 · 0%
1949 Ta Đến Từ Tương Lai

Chương 88

Chương 92: Nói về Đông Đức (phần hai)

**Hồi thứ chín mươi hai: Nói thêm về Đông Đức (phần hai)**

Các nhà khoa học và kỹ sư cao cấp cũng bất mãn với chủ nghĩa bình quân xã hội này. Dẫu đã được đãi ngộ tốt hơn hẳn so với người lao động bình thường, họ vẫn cảm thấy rằng nếu chuyển sang Tây Đức, chỉ cần dựa vào trình độ kiến thức của mình, họ hoàn toàn có thể kiếm được nhiều tiền hơn, đời sống vật chất sẽ sung túc hơn rất nhiều — thế là họ cũng bắt đầu đào tẩu sang Tây Đức.

Đến năm 1960, sau mười năm lãnh đạo “đầu heo” của chính quyền Đông Đức, cuối cùng bọn chúng mới chợt tỉnh ngộ: *“Chết tiệt! Hóa ra phải xây một bức tường trước chứ!!!”* — Thế là trong một đêm, sáu vạn binh sĩ Quân đội Nhân dân Đông Đức đồng loạt xuất động, phong tỏa biên giới kín như bưng, khởi công xây dựng *Bức Tường Berlin*, tạo nên *Thứ Nhị Trường Thành*. Đừng cười! Thật vậy, chính họ đã gọi nó như thế — *Thứ Nhị Trường Thành*… Thật đúng là “thỏ nằm cũng trúng đao”…

Lúc này, các nước phương Tây ngày càng tin chắc rằng sự việc này có thể khai thác được, nên mọi hoạt động tuyên truyền ngầm ngày càng trở nên dữ dội. Trong bối cảnh ấy, phong trào đào tẩu sang Tây Đức dưới sự cổ vũ và tuyên truyền của phương Tây ngày càng lan rộng. Người ta đều cho rằng, một khi đã vượt biên thì đích thực là bước chân vào thiên đường — thế giới *tự do* ấy, tất nhiên phải *tự do* hơn *chủ nghĩa xã hội* rất nhiều… Thực tế, nhiều người dân bình thường sau khi sang Tây Đức cả đời chẳng hề hạnh phúc. Chỉ những ai thuộc hàng khoa học gia, kỹ sư cao cấp hay giáo sư — tức những trí thức lớn — mới được coi là điển hình để tuyên truyền, đồng thời nhanh chóng tìm được việc làm. Còn lại, phần đông phải tự đi xin việc để mưu sinh, thuê nhà rồi bắt đầu lại từ đầu. Rất nhiều người sang Tây Đức rồi cả đời bất đắc chí, dần ghét bỏ chủ nghĩa vị lợi cực đoan và mối quan hệ xã hội lạnh lùng đến tận xương, bắt đầu hoài niệm hương vị thơm ngát của rừng cây, dòng sông quê nhà, nhớ da diết những con người Đông Đức chất phác, thuần hậu.

Vì thế, về sau còn xuất hiện cả hiện tượng *dòng người hồi lưu*: rất nhiều người chán ghét chủ nghĩa tư bản, yêu thích Đông Đức, yêu thích chủ nghĩa xã hội, lại quay trở về Đông Đức — và lần này, họ quyết không rời đi nữa.

Nếu sang bên kia cũng chẳng khá hơn bao nhiêu, thì thực ra, chỉ cần kiên nhẫn chờ thêm một chút — đợi đến khi Liên Xô tỉnh ngộ, thì ngay từ năm 1957, Đông Đức đã bắt đầu được xây dựng mạnh mẽ như một *cửa sổ tuyên truyền* cho phe xã hội chủ nghĩa, đối trọng trực tiếp với Tây Đức do phương Tây dày công kiến thiết. Đến khi hai phe “so bố” thật sự bắt đầu, đời sống nhân dân Đông Đức trong thập niên 1960 lập tức tăng vọt. Thêm vào đó, dù Chủ tịch Đông Đức Ô Bộc Tích chẳng hiểu gì về nông thôn, nhưng ông lại là bậc thầy trong lĩnh vực công nghiệp và khoa học kỹ thuật. Đến giữa thập niên 1960, mức sống trung bình của đại bộ phận người lao động Đông Đức đã vượt xa Tây Đức trên toàn diện — ngay cả tầng lớp lao động thấp nhất cũng dễ dàng sở hữu ô tô và nhà ở. Mà căn nhà ấy đâu phải kiểu đa số người Tây Đức phải đi thuê! Đó là nhà do *chính phủ* cấp miễn phí! Giá nông sản rẻ, lại dồi dào phong phú; *chính phủ* còn trợ cấp du lịch và nghỉ dưỡng hàng năm cho cả công nhân phổ thông! Đông Đức xây dựng vô số khách sạn nghỉ dưỡng quốc gia; đồng thời, các doanh nghiệp lớn cũng đua nhau xây dựng khách sạn riêng cho cán bộ, công nhân — mục đích rõ ràng: để nhân dân Đông Đức được đi nghỉ dưỡng, nhưng *không được phép* đi nghỉ ở các nước phương Tây. Khách sạn tại các khu nghỉ dưỡng đều miễn phí, kể cả đồ ăn trong nhà hàng cũng miễn phí — thức ăn theo hình thức tự chọn, hải sản đủ loại, trái cây phong phú, cung ứng dồi dào, phong phú, hoàn toàn không cần giành giật! Tất nhiên, ở đây cũng có công lao không nhỏ của “thỏ”, bởi lúc ấy, “thỏ” rất nhiệt tình dùng nông sản đổi lấy máy móc, thiết bị công nghiệp của Đông Đức.

Chỉ tiêu nghỉ dưỡng quốc gia ưu tiên dành cho công nhân sản xuất. Trong cơ chế kế hoạch hóa, chỉ tiêu nghỉ dưỡng của công nhân thậm chí còn dư thừa đến mức không sử dụng hết — mà lại chẳng ai dám tham ô! Từng có một thư ký văn phòng xí nghiệp giả danh là công nhân điều khiển cầu trục để chiếm đoạt một chỉ tiêu nghỉ dưỡng vốn dĩ dư thừa từ Công đoàn. Tất nhiên, cũng có quan chức **tham ô**, chiếm dụng vài chỉ tiêu nghỉ dưỡng được phân bổ, để bản thân đi du lịch vài lần mỗi năm hoặc “ưu ái” cho thân quyến hưởng giá rẻ — nhưng so với lợi ích khổng lồ do chế độ **và quốc hữu hóa tư liệu sản xuất mang lại, những hành vi ấy chẳng khác nào “chín con trâu mất một sợi lông”!

Ngoài kỳ nghỉ dưỡng do Nhà nước trợ cấp hàng năm, người dân Đông Đức còn thường xuyên tự lái xe gia đình đi biển hoặc vào rừng dã ngoại mỗi dịp lễ, Tết. Lúc ấy, tính ưu việt của chủ nghĩa xã hội được phát huy triệt để tại Đông Đức, khiến người dân bình thường Tây Đức phải há hốc mồm kinh ngạc — và thèm muốn đến rụng rời!

*“Làm việc hết sức, hưởng thụ hết mình!”* — đó là khẩu hiệu rất phổ biến ở Đông Đức thời bấy giờ.

Người dân Đông Đức chơi tại quê nhà đã quá tuyệt vời, thế mà vẫn chưa thỏa mãn — họ còn đổ xô đi du lịch, nghỉ dưỡng tại các nước xã hội chủ nghĩa khác. Dẫu bãi biển bẩn, khách sạn cũ kỹ, họ vẫn vui vẻ như đi trẩy hội — vì đã *xuất ngoại* rồi mà!

Tân Bí thư Đông Đức Ngưỡng Na Khắc từng nhận định: *“Để nhân dân được hưởng thụ xa hoa — đó chính là tư thế đẹp nhất của Đảng!”* Không thể không thừa nhận: chính sự hưởng thụ phúc lợi *tiên tiến vượt bậc* ấy cũng là một nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của Đông Đức.

Dưới sự hỗ trợ của Liên Xô, tốc độ phục hồi của Đông Đức nhanh đến mức khiến người ta phải há hốc mồm kinh ngạc — suốt đến thập niên 1970, đây vẫn là *thời kỳ hoàng kim* phát triển của Đông Đức. Năm 1970, Đông Đức đã vươn lên nằm trong top mười quốc gia công nghiệp phát triển nhất thế giới! Tình trạng phúc lợi cao như thế này liên tục dẫn đầu Tây Đức suốt hai mươi năm — cho đến tận thập niên 1980, khi phương Tây mới hoàn tất công tác chuẩn bị kỹ thuật cho cuộc cách mạng công nghiệp điện tử và thông tin, năng suất lao động bắt đầu tăng tốc mạnh mẽ.

Thập niên 1970, Đông Đức còn làm một chuyện *rất ngố*, thậm chí có thể nói là *ngố nhất* trong toàn bộ lịch sử — chuyện gì vậy? Thì ra, đồng chí Ô Bộc Tích — người giỏi về công nghiệp và khoa học kỹ thuật — đã bị cách chức; tân lãnh đạo Đông Đức, đồng chí Ngưỡng Na Khắc, nóng lòng muốn thể hiện thành tích, liền nghĩ: *“Đời sống nhân dân Đông Đức đã tốt như thế này, thậm chí đã bước vào ** rồi, sao còn tồn tại doanh nghiệp tư nhân?”* Hơn nữa, công nhân trong các doanh nghiệp tư nhân cũng rất bất mãn vì đãi ngộ thấp hơn doanh nghiệp nhà nước quá nhiều, nên họ đồng loạt yêu cầu quốc hữu hóa: *“Cha nội cũng phải làm công nhân nhà nước vinh quang chứ!”* Thế là Đông Đức đáp lại tiếng gọi của quần chúng, tiến hành quốc hữu hóa một loạt doanh nghiệp tư nhân có sức cạnh tranh mạnh — kết quả là rối tung cả lên! Bởi lẽ, công thương nghiệp tư nhân vốn là một trong những trụ cột kinh tế của Đông Đức. Một cái ghế thiếu một chân thì làm sao đứng vững được? Kinh tế tư nhân vốn là một “bộ đệm” khổng lồ: những ngành công nghiệp hoàng hôn, những doanh nghiệp thiếu hàm lượng khoa học kỹ thuật — mà nhà nước không thể vận hành hiệu quả — đều có thể chuyển sang khu vực tư nhân; nhờ quản lý kinh tế khắc nghiệt, khu vực tư nhân sẽ “vắt kiệt” lợi nhuận từ các ngành này, nâng cao sức cạnh tranh, đồng thời kéo giảm chi phí phúc lợi — đảm bảo người lao động không thất nghiệp, còn Nhà nước tập trung nguồn lực vào cải tiến công nghệ và phát triển các ngành công nghiệp mới, đầy tiềm năng. Thế mà giờ đây, Đông Đức lại tự tay gỡ bỏ chiếc “bộ đệm” ấy!

Hơn nữa, những doanh nghiệp tư nhân lớn nhỏ, chằng chịt khắp nơi ấy — các ngươi quản lý nổi sao? Các ngươi phải cử bao nhiêu cán bộ xuống cơ sở mới đủ? Chưa kể, những doanh nghiệp nhỏ bé ấy đâu phải cứ nhờ chuyên môn và trình độ khoa học kỹ thuật của cán bộ là quản lý được! Những doanh nghiệp nhỏ ấy cần nhất là cắt giảm chi phí và không ngừng đổi mới mẫu mã — hoàn toàn chẳng liên quan gì đến khoa học kỹ thuật hay trình độ quản lý cao cấp! Thêm vào đó, một lượng lớn công nhân mới nhập ngũ vào khu vực nhà nước cũng đòi hưởng phúc lợi cao như cũ — trong hoàn cảnh ấy, làm sao các ngươi vừa cắt giảm chi phí, vừa nâng cao sức cạnh tranh được? Vậy “lượng lớn công nhân” ấy rốt cuộc là bao nhiêu? Hãy suy ngẫm đi: công thương nghiệp tư nhân chủ yếu là công nghiệp nhẹ — tức là đủ loại ngành nghề thâm dụng lao động như dệt may, đồ chơi, hàng tiêu dùng nhỏ, cửa hàng tạp hóa… Ôi trời! Những doanh nghiệp ấy lợi nhuận vốn đã thấp, mà số lượng công nhân lại đặc biệt đông đảo. Hơn nữa, đãi ngộ của một công nhân chế tạo máy chính xác hay một kỹ sư sản xuất thiết bị quang học cao cấp — sao lại có thể bằng với một công nhân dệt may hay một người lắp ráp đồ chơi? Người trước phải đào tạo bao nhiêu năm? Trong hàng chục người mới có một người xuất sắc? Thế mà giờ đây, phúc lợi lại đồng đều như nhau! Các ngươi thực sự tưởng rằng ** xã hội đã đến sớm hơn rồi sao?