【Hồi thứ chín mươi mốt】 Nói về Đông Đức — Phần I
Lúc bấy giờ, hoàn cảnh của Đông Đức hết sức bất đắc dĩ. Nói cho rõ, vào ngày 7 tháng 10 năm 1949, Liên Xô đã thành lập nước Cộng hòa Dân chủ Đức (tức Đông Đức) trên vùng chiếm đóng của mình tại Đức. Sau Thế chiến II, theo quy định của Hội nghị Yalta và Hội nghị Potsdam, Đông Đức phải bồi thường chiến tranh cho Liên Xô hơn một trăm tỷ đô la Mỹ. Ai cũng biết tính cách “cao ngạo” của Liên Xô — vị “gấu lớn” này quyết định thu hồi khoản bồi thường ấy bằng cách tịch thu toàn bộ tài sản trong khu vực chiếm đóng của Liên Xô tại Đông Đức. Đến đầu năm 1948, Liên Xô đã tháo dỡ tổng cộng hơn 1.900 nhà máy tại Đông Đức — thậm chí chẳng để sót lại cái cột điện nào…
Thế thì kiểu “giết gà lấy trứng” như thế này sẽ dẫn đến kết cục gì? Kinh tế Đông Đức bị tàn phá nghiêm trọng; hàng hóa sinh hoạt tại địa phương khan hiếm đến mức cực đoan. Người dân Đông Đức hoặc chọn cách đào thoát sang Tây Đức, hoặc ở lại tiếp tục sống những ngày tháng khốn khó. Phải nói thật rằng, nhân dân nước quê hương của chủ nghĩa Mác – Lênin vẫn rất có giác ngộ: đa số người dân đều kiên quyết ở lại — một mặt vì tình cảm gắn bó với quê hương sâu nặng, mặt khác bởi tất cả đều là những người lao động chân chính. Tuy nhiên, dưới sự xúi giục và hậu thuẫn của phương Tây, cũng có những cuộc biểu tình xuống đường — điều dễ hiểu thôi, bởi hành vi của Liên Xô thực sự quá thiếu đạo đức! Cái kiểu này thì bảo người ta làm sao mà sống nổi? Dĩ nhiên, quân đội Liên Xô và cảnh sát Đông Đức đã nhanh chóng dập tắt cuộc khởi nghĩa công nhân năm 1953.
Chớ tưởng rằng nông thôn Đông Đức còn bi thảm hơn nữa — trái lại, nếu nói về giai đoạn đầu của Đông Đức, thì đúng là thành thị và thôn quê đã rơi vào tình trạng phân hóa hai cực: thành thị áp dụng chế độ phân phối theo tem phiếu nên vật tư khan hiếm trầm trọng, còn thôn quê lại hiện lên một diện mạo hoàn toàn khác biệt. Chính quyền Đông Đức đã tiến hành cải cách ruộng đất triệt để: tịch thu toàn bộ ruộng vườn, điền trang của các đại địa chủ và giai cấp tư sản lớn, rồi chia đều cho hai mươi mốt vạn nông dân nghèo khổ, không có ruộng đất trên toàn quốc. Chú ý kỹ nhé — cả nước Đông Đức chỉ có vỏn vẹn hai mươi mốt vạn nông dân nghèo! Thế thì thử hỏi, mấy trăm triệu “người chân lấm tay bùn” ở nước thỏ nhà ta sẽ cảm thấy thế nào khi đối diện với chuyện này…?
Đức là một quốc gia đã hoàn thành công nghiệp hóa sớm hơn Trung Quốc tới tám con phố dài! Từ thế kỷ XVIII bắt đầu công nghiệp hóa, đến đầu thế kỷ XIX thì cơ bản đã hoàn tất; đến năm 1914, Đức đã trở thành cường quốc công nghiệp số một toàn châu Âu. Điện lưới và đường bộ đều phủ kín từng thôn, từng xóm… Còn năm 1914, nước thỏ nhà ta đang làm gì? Chỉ cần nghĩ đến thôi là muốn khóc — tôi cũng vậy!
Về tiềm lực nền tảng, nước thỏ nhà ta căn bản chẳng thể so sánh được với họ. Tỷ lệ đô thị hóa dân số của Đức rất cao; dân cư nông thôn ít ỏi, nhưng lại phổ biến giàu có. Sau cải cách ruộng đất lần này, tùy theo độ phì nhiêu của đất, mỗi hộ nông dân nghèo được chia từ năm đến mười hecta — tức là từ bảy mươi lăm đến một trăm năm mươi mẫu! Điều này khiến nông dân nghèo nước thỏ nhà ta ghen tị đến chết — chẳng còn cách nào khác, ai bảo人家 từ xưa vốn đã “người ít, đất nhiều” chứ! Chưa hết, mỗi hộ còn được chia thêm nông cụ của địa chủ, gần như nhà nào cũng có một tòa biệt thự mang phong cách thôn quê châu Âu — đơn giản mà xinh đẹp, giống hệt những ngôi nhà nông thôn nhỏ xinh thường xuất hiện trên truyền hình. Vật tư nông nghiệp dồi dào đến mức nào? Đến thập niên 1950, cứ hai hộ là có một chiếc máy kéo; những hộ không có máy kéo thì cũng sở hữu vài con ngựa kéo hoặc vài con lừa, hầu như nhà nào cũng nuôi bò sữa…
Nói cách khác, đời sống vật chất ở nông thôn Đông Đức khá sung túc, nên họ kiên định ủng hộ chính quyền Đông Đức. Nhưng lúc ấy, chính quyền Đông Đức lại cảm thấy tình hình có vẻ “lệch lạc” — thế này thì không ổn rồi! Thành thị thì nghèo rớt mồng tơi, ngày nào cũng phải ăn bánh mì theo tem phiếu; còn nông thôn thì nhà nào cũng dư lương thực, nhà nào cũng tích trữ đầy ắp mứt trái cây trong những chiếc thùng gỗ sồi lớn, sữa bò tươi rót không hết, xúc xích muối treo kín cả kho thóc — chuyện này thật sự phi lý!
Vậy rốt cuộc nguyên nhân ở đâu? Hóa ra, để nhanh chóng phục hồi nền công nghiệp đã tan hoang như đống tro tàn, Đông Đức dồn toàn lực xây dựng cơ sở hạ tầng công nghiệp nặng, khiến khoảng cách giá cả giữa công nghiệp và nông nghiệp ngày càng giãn rộng. Nhưng lãnh đạo lại quá kém cỏi — hãy suy ngẫm xem: thị trường của họ đâu phải đóng kín? Các anh bán nông sản rẻ trong nước, thì tôi chẳng thể đem sang Tây Đức bán sao? Thế là ở nông thôn xuất hiện một nhóm người được gọi là “đại phú hộ”: họ chở đủ loại nông sản sang Tây Đức — nơi cũng đang trong cảnh đổ nát — để bán. Loại dâu tây chỉ bán một hào tiền một cân ở Đông Đức, sang Tây Đức lại đổi được hơn một mác, còn dùng số tiền ấy mua hàng công nghiệp thì lại rẻ hơn cả trong nước! Nói trắng ra là: “Tôi chở nông sản sang bán, lời; chở hàng công nghiệp về, vẫn lời!”
Khi phát hiện ra bí mật này, chính quyền Đông Đức thực sự nổi giận! Tốt lắm! Thế là bọn tôi ở thành thị phải ăn bánh mì theo tem phiếu, tiết kiệm từng miếng, con cái thậm chí còn chẳng được uống một ngụm sữa bò — còn các vị “địa chủ thôn quê” lại đang làm giàu! Không chỉ phú nông làm thế, ngay cả trung nông và cả những nông dân nghèo — những người giác ngộ cao nhất — cũng đua nhau bắt chước!
Vậy thì xử lý thế nào? Đơn giản thôi — dựng tường Berlin!
Nhưng lãnh đạo Đông Đức lại thuộc kiểu “thuộc về heo”, chẳng chịu làm việc trước tiên theo lẽ thường. Vậy họ làm gì? Năm 1952, chính quyền Đông Đức họp bàn, rồi “vỗ đầu” nghĩ ra một kế sách. Liên Xô là “anh cả xã hội chủ nghĩa”, mọi việc anh cả làm đều đúng đắn — nên quyết định học theo “anh cả”, tiến hành hợp tác hóa nông nghiệp trên toàn quốc, thực hiện cải tạo tập thể hóa nông nghiệp triệt để: thu hồi toàn bộ ruộng đất và tư liệu sản xuất ở nông thôn để thành lập các nông trường tập thể. Máy kéo, ngựa kéo, lừa, bò sữa, chuồng heo đầy ắp heo lớn heo bé, xưởng rượu, những chiếc thùng gỗ sồi chất đầy mứt — tất cả đều bị quốc hữu hóa!
Tính toán của chính quyền Đông Đức là: sau khi thu hồi ruộng đất, toàn bộ nông sản do các nông trường tập thể sản xuất đều thuộc sở hữu nhà nước — như vậy thì vấn đề sẽ được giải quyết tận gốc!
Thế là nông dân Đông Đức đồng loạt nổi giận! Nông dân nghèo vừa mới được chia ruộng, thế mà đã phải phản kháng dữ dội. Họ liên tục trình bày với tổ công tác: “Chúng tôi vừa mới có được mảnh đất riêng sau bao nhiêu năm mong mỏi, nay mới bắt đầu làm việc vì vận mệnh của chính mình — sao lại phải tịch thu ruộng đất của chúng tôi?” Cuối cùng, họ trực tiếp dùng bạo lực đánh đuổi cán bộ đến thu đất để lập nông trường tập thể. Còn phú nông, trung nông thì cần nói làm gì nữa? Cầm gậy lên đánh thẳng vào mặt các anh! Hai bên đối đầu ngày càng leo thang: tổ công tác cắt luôn điện trong thôn; lại còn huy động một nhóm đoàn viên thanh niên suốt ngày đến từng nhà vận động — ai cũng biết thanh niên làm việc thì hay “bất ổn”, mà bạn cũng chẳng thể đánh những đứa trẻ này, đành phải nghe chúng chửi bới, mắng bạn “không có giác ngộ”, “trình độ tư tưởng quá thấp”… Nói tóm lại, cả áp lực dư luận lẫn biện pháp hành chính đều được sử dụng triệt để, đồng thời tuyên bố sẽ truy cứu trách nhiệm hình sự đối với những người chống đối bạo lực. Trong hoàn cảnh tuyệt vọng không thể giữ được ruộng đất của mình, những trường hợp cực đoan nhất đã xảy ra: hai nông dân Đông Đức tự tử bằng cách treo cổ.
Còn những nông dân Đông Đức đã sớm hoàn thành hợp tác hóa sản xuất thì nhận ra rằng, dưới chế độ không cho phép sở hữu ruộng đất tư nhân, giấc mơ làm giàu, trở thành “đại phú hộ” đã hoàn toàn tan biến — dù có làm cả đời cũng chẳng bao giờ có được mảnh đất riêng. Vì thế, một số nông dân khao khát sở hữu ruộng đất tư nhân, dưới ảnh hưởng của những chiến dịch tuyên truyền chính trị không ngừng nghỉ từ sau chiến tranh do “thế giới tự do” tiến hành, bắt đầu đào thoát sang Tây Đức — nơi cho phép tồn tại chế độ tư hữu. Trước khi bức tường Berlin được xây dựng vào năm 1961, đã có tới 150.000 người chạy sang Tây Đức, và còn đưa theo gần bằng số đó — tức là hàng chục vạn thân thích ở thành thị cùng bỏ trốn. Những người thân ở thành thị cảm thấy bà con nông thôn đối với mình rất tốt bụng; trong thời kỳ phân phối theo tem phiếu, có bà con ở nông thôn thật sự là điều vô cùng hạnh phúc — nhờ bà con tiếp tế, trong nhà lúc nào cũng đầy xúc xích, sữa bò, trái cây, ăn uống cơ bản chẳng lo thiếu thốn, chẳng hề xuất hiện tình trạng suy dinh dưỡng hay ngất xỉn vì đói — bà con nông thôn chính là ân nhân của gia đình mình! Nay bà con nông thôn đã bỏ đi, đời sống của họ giảm sút rõ rệt — thế thì cũng chạy thôi!