**Chương 85: Vị khách đàng hoàng**
— Nham Tiểu Nhị, sao không bảo Nhị Thiết ca đi cùng?
Nhị Thiết cố ý cau mày trêu nàng.
Nham Ngọc mắt lấp lánh xoay tròn:
— Nhị Thiết ca cũng đi! Chúng ta cùng đi xem thử thôn trong núi là thế nào!
Nghe vậy, Nhị Thiết cũng tò mò theo, hỏi lại:
— Ta cũng đi sao? Được chứ?
— Sao lại không được? Nhưng chúng ta phải mang theo chút “đồ nghề” mới được.
Nham Ngọc nghiêm nghị nói:
— Ban ngày bọn họ đã bị trấn áp rồi, nhưng nếu vẫn chưa phục thì ta mang theo phòng thân.
— Chúng ta đến thôn người ta làm khách, lại còn mang theo cung nỏ… — Tam Thiết cảm thấy có phần bất tiện.
Nham Ngọc liếc nhìn hắn với vẻ mặt “ngươi thật ngốc”:
— Tam Thiết ca ca, ngươi chẳng biết che giấu sao?
Cha ta từng nói, những người dân núi này không có hộ tịch, thường ngày thậm chí còn chẳng dám vào trấn. Muốn đổi muối, vải, nồi, chậu… phải nhờ mấy thương nhân gan dạ hoặc qua tay dân làng khác. Thú rừng săn được cũng đều bán rẻ mạt.
Họ trồng lương thực trong núi, không cần nộp thuế; trong núi lại có nước — biết đâu còn đổi được thứ gì đó. Cha và các vị thúc bá chắc chắn cũng sẽ mang theo đồ đi.
Nhưng họ mang đồ của họ, ta mang đồ của ta — chẳng ảnh hưởng gì cả! Lúc ấy chỉ cần giấu cung nỏ vào bên trong, ai mà trông thấy?
Không mang vũ khí vào thôn núi — tuyệt đối không thể được.
Phòng người thì không thể thiếu cảnh giác.
Dân thôn mình chiếm ưu thế, vẫn giữ được thuần phác lương thiện; nhưng nếu tình thế đảo ngược — ta yếu, họ mạnh… nàng tuyệt đối không dám đánh cược xem đối phương còn giữ được thiện ý hay không.
Hôm nay, Tam Thiết lần đầu nhận thức rõ hơn về Nham Tiểu Nhị — đang ở giai đoạn then chốt để tái thiết hình tượng trong lòng hắn.
Hắn không còn coi nàng như những đứa trẻ ngây thơ trong thôn, mà như một người bạn đồng hành gần bằng tuổi, đã biết suy nghĩ chín chắn, cùng bàn bạc chuyện lớn.
— Nham Nhị Thúc định mang gì đi? Chúng ta nên đi theo kiểu của các vị thúc bá, hay tránh trùng lặp?
Nham Ngọc đáp:
— Đừng lo cha ta vội. Trước hết, hãy nghĩ xem người trong núi thiếu thứ gì, muốn thứ gì — rồi chúng ta chuẩn bị riêng cho mình.
Lời này khiến Nhị Thiết và Tam Thiết đều hào hứng phấn chấn.
Ở thôn này, những cậu bé mười tuổi đã bắt đầu gánh vác công việc nặng nhọc trên ruộng nhà, đã có khái niệm thô sơ về “làm việc nuôi gia đình”. Tự cảm thấy mình đã góp sức không ít, thế nhưng trong chuyện lớn nhỏ, lại hiếm khi được thừa nhận hay tin tưởng như mong đợi.
Vì thế, đề nghị của Nham Tiểu Nhị vừa đúng ý họ — nên đáp lại rất tích cực.
— Trong núi có gì chứ? Thú rừng, lương thực họ trồng, rau dại, thảo dược… — Tam Thiết suy nghĩ kỹ rồi nói:
— Chắc chỉ có thế thôi.
— Thế thì họ thiếu nhiều lắm đấy! — Nhị Thiết cũng bắt đầu vận động trí óc:
— Dầu ăn, muối, gia vị; quần áo; nồi, bát; nông cụ…
Nham Ngọc đợi hai người nói gần xong mới lên tiếng:
— Rau dại thì ta tự tìm được, thú rừng ta cũng săn được — chẳng cần đến của họ. Vậy nên, thứ duy nhất hữu dụng với ta chính là lương thực họ trồng và thảo dược.
Còn thảo dược thì lẻ tẻ cũng vô dụng. Họ sống quanh năm trong núi, chắc chắn hiểu rõ cách phối hợp để phòng rắn, chống côn trùng. Nếu muốn đổi, ta chỉ chọn hai thứ ấy.
Nhị Thiết và Tam Thiết liền gật đầu lia lịa.
Nàng đã suy tính kỹ: điều dân núi thiếu nhất — hẳn là đồ sắt.
Dù là nông cụ hay nồi sắt, trong núi đều là vật quý hiếm.
— Chúng ta mang theo nồi sắt, quần áo — đủ cả người lớn lẫn trẻ nhỏ; dây buộc tóc cho các cô bé; kim chỉ dành cho các bà, các cô làm việc; thêm hai bánh xà phòng thơm nhẹ nữa.
Đã xác định mục tiêu, mọi người liền phân tán đi chuẩn bị.
Nham Lão Nhị vốn đã tạo nền tảng vững chắc: vừa mới thông báo sẽ đi thăm thôn núi, các bà nội trợ trong thôn liền đưa đồ ra rất nhiệt tình.
Tuy nhiên, điều ngoài dự đoán của Nham Ngọc là: kim chỉ — đặc biệt là sợi chỉ, thứ tiêu hao thường ngày — nhà nào cũng chẳng còn nhiều. Dọc đường, việc vá sửa cũng không nhiều, nhưng chiếc ba lô do Lý Tuyết Mai may đã được mọi người khen ngợi, nên đều làm theo; sợi chỉ dùng mãi chẳng có chỗ bổ sung — thậm chí có vài người vợ tiết kiệm còn tháo chỉ từ áo cũ ra dùng…
Nham Ngọc có một chiếc ba lô nhỏ riêng, may bằng vải thô, rất chắc chắn. Bên trong đựng: xà phòng thơm nhẹ, một túi nhỏ muối, dây buộc tóc, vài miếng vải vuông nhỏ và vài miếng vải vuông lớn.
Nhị Thiết đeo một chiếc giỏ tre: bên trong có nồi sắt, ba lô, chủ yếu là quần áo trẻ con; quần áo người lớn thì bị Nham Nhị Thúc tới trước lấy đi khá nhiều.
Tam Thiết đeo một chiếc ba lô lớn, kiểu dáng giống hệt ba lô của Nham Ngọc, bên trong chất đầy sản phẩm thủ công do các bà nội trợ trong thôn làm: dép nhỏ, tất nhỏ, miếng lót giày nhỏ, đôi giày cỏ tinh xảo thêu hoa nhỏ, mũ cỏ nhỏ, túi vải đeo trẻ em, và mấy tấm vải gói đồ.
Hai cây nỏ tre của Nhị Thiết và Tam Thiết, cùng cây nỏ nhỏ của Nham Ngọc, đều nằm dưới đáy giỏ tre của Nhị Thiết.
Nham Lão Nhị, Khúc Tứ, Khúc Ngũ, Hồ Đại — mỗi người đều đeo đồ theo mình.
Cha con hai người lặng lẽ phân chia thị trường hàng hóa: một người chuyên tiếp cận người lớn, một người chuyên tiếp cận phụ nữ và trẻ em.
Người đến đón họ vào thôn đứng ngẩn người một lúc lâu, mới kịp phản ứng.
Nhiệt tình nói:
— Nham Nhị huynh đệ! Thôn chúng tôi chẳng xa đâu, nằm ngay lưng chừng núi, đường đã được dẫm phẳng, đi rất dễ dàng!
— À! — Nham Lão Nhị cười đáp:
— Mang theo chút bột mì xay từ lúa mì nhà trồng, đừng chê nhé! Xay thô thôi, nhưng mời các vị nếm thử xem mùa màng đất Tề Sơn Phủ có vị gì!
Chê sao được chứ?
Giữa thời buổi này, khách tự mang lương thực đến làm lễ — còn gì chu đáo hơn?
Người dân núi đến đón khách vốn rất hiểu chuyện, liền vội vàng bảo đồng hành:
— Ngươi mau chạy về báo với An Thúc một tiếng — khách đã đón được rồi!
Sợ người kia không hiểu, hắn còn cố ý nhướng mày, nháy mắt liên tục.
May thay, người bạn đồng hành hiểu ý, lập tức đáp lời rồi phóng nhanh như bay.
Cuộc sống trong núi cũng chỉ thế thôi. Họ đã thành tâm mời khách, nên đã chuẩn bị rất thịnh soạn — nhưng không ngờ Nham Nhị huynh đệ lại cư xử đàng hoàng đến thế, còn mang theo lương thực! So sánh với điều đó, bữa tiệc hiện tại bỗng trở nên quá đơn sơ.
Phải mau chóng truyền tin về, để An Thúc xem xét thêm món nào cho kịp!
Mao Mao cứ đi theo bên cạnh Nham Ngọc, thi thoảng nhảy lên cây, phóng tới phía trước, rồi bất ngờ nhảy lên vai Nham Lão Nhị.
Nham Lão Nhị đứng vững như thái sơn, chẳng lay động chút nào.
Chỉ cầu mong Mao Mao đừng nhảy lên đầu hay mặt hắn — bởi tóc đã chải gọn gàng mất bao công sức, còn mặt… giờ đây gương mặt này cũng khá đáng xem đấy chứ!
Mao Mao… Mao Mao vui vẻ đồng ý — từ đó, vai hắn trở thành nơi “đóng quân thường trực” của nó.
Bấy lâu nay, hắn đã quen rồi.
Thế còn đỡ hơn là nhảy từ dưới lên — áo mỏng manh của Nham Lão Nhị đã không còn chịu nổi sự “tra tấn” của Mao Mao. Vạn nhất “rạch” một tiếng, rách chỗ không nên rách…
Thì hắn còn mặt mũi nào gặp người ta nữa?!
Thấy người dân núi cứ chăm chú nhìn Mao Mao, hắn cười giải thích:
— Con mèo này là ta vô tình cứu được, vết thương lành rồi nhưng không chịu đi, dần dần cũng quen ở đây rồi.
— Những sinh linh hoang dã này đều có linh tính, biết rõ nhất lòng người hiền hậu. — Người dân núi đáp.
Người trong núi vốn tin vào những điều kỳ lạ như thế.
Một sinh linh hoang dã thông linh mà đã nhận chủ — người đó e rằng có đại phúc phận.
Khi bước vào “thôn” được nhắc tới, bọn họ được toàn bộ dân làng nồng nhiệt chào đón.
Trên khoảng đất trống này dựng vài căn nhà gỗ; nghe nói còn có vài hộ sống cao hơn nữa trên núi.
Thôn núi hiếm khi có khách, nên già trẻ trong thôn đều kéo đến xem đông vui.
Trong cái vạc lớn đang hầm gà, trên đống lửa đang nướng thỏ, bên cạnh là cơm nước kê.
Không có một món rau nào — đây chính là tiêu chuẩn cao nhất mà thôn dành để đãi khách.
---
*Canh một~*
Hôm nay vẫn chỉ hai canh thôi nhé~ Nghỉ ngơi chút, mai lại tiếp tục tăng thêm chương để đáp lại phiếu bình chọn tháng!
Thôn núi trong truyện này không thể so sánh với thôn núi ngoài đời — đây là tiểu thuyết hư cấu, chỉ để đọc cho vui thôi nhé (#^.^#)
Xin phiếu bình chọn tháng và bình luận ạ~ o(* ̄︶ ̄*)o
*(Hết chương)*