Phương Văn bước xuống từ máy bay, bước nhanh về phía các giáo viên.
Thời thế đã đổi khác — giờ đây trong mắt các giáo viên, Phương Văn không còn là hình ảnh năm xưa.
Mũ bay màu xanh đậm, áo khoác da xám, quần ống rộng, giày da thời thượng xanh trắng — bộ đồng phục phi công này hoàn toàn thể hiện rõ chân lý: “Người cần y phục, Phật cần vàng.”
Về khí chất, hắn cũng thay đổi rất nhiều. Năm trước, Phương Văn có lẽ vẫn còn chút ngây thơ vụng dại của kẻ mới ra trường; còn bây giờ, trên người hắn toát lên vẻ tự tin và chững chạc đến lạ.
Sau khi bắt tay với các giáo viên, Phương Văn bắt đầu trò chuyện cùng họ.
— Lưu Giáo Viên đâu rồi?
— Ngài ấy đã chuyển sang Hàng Không Tư rồi. Tháng sau chúng tôi cũng sẽ điều động, nơi này sẽ đóng cửa. Các ngươi chính là lứa học viên cuối cùng được cất cánh tại sân bay này.
— Lớp chúng tôi đã tốt nghiệp rồi chứ?
— Đúng vậy, cuối năm ngoái đã tốt nghiệp cả rồi. Họ làm sao so được với ngươi? Đa số đều đã trở về quê quán.
— Cũng nhờ vận may, lại được các giáo viên chiếu cố, nên hôm nay ta mới có được thành quả này.
Nói đến đây, Phương Văn quay người nhìn về phía những người bạn đồng hành, vẫy tay gọi họ lại gần.
Hồ Hoa Đức, Nguyệt Kim Bình, Lưu Trang Chủ và Tôn Đức Biểu mỗi người xách theo một vài món đồ tiến đến.
Phương Văn giới thiệu:
— Đây là tổ bay lần này. À, những thứ này mang từ Thượng Hải tới, chút lễ vật nhỏ, xin kính tặng.
Nói rồi, hắn nhận lấy những món quà đựng trong túi vải từ tay các bạn, rồi từng món trao tận tay các giáo viên.
Lễ nghi như thế khiến các giáo viên vô cùng vui vẻ, mối quan hệ giữa hai bên lại thêm phần thân thiết.
Ngay sau đó, Phương Văn bàn bạc nhỏ với họ về giá thuê sân bay và chi phí mua nhiên liệu, rồi do Lưu Trang Chủ thanh toán.
Tiền bạc thông thì việc gì cũng xuôi — các giáo viên dẫn Phương Văn đi xem kho chứa và khu nhà ở tạm bên cạnh, nơi có chỗ nghỉ ngơi sơ sài và cả lượng nhiên liệu đã được lưu trữ sẵn.
Giao cho Phương Văn một chùm chìa khóa, các giáo viên lần lượt rời đi. Trong suốt quá trình ấy, chẳng ai hỏi đến mục đích chuyến bay lần này.
Toàn bộ nhân viên trường đã rút hết — ngoại trừ Hồ Hoa Đức vẫn đang kiểm tra máy bay trên đường băng, còn lại tất cả đều vào chỗ ở tạm để bàn bạc kế hoạch tiếp theo.
— Lưu Trang Chủ, Tôn Đức Biểu, hai người liên hệ thế nào với Đông Bắc? Khi ta thử bay, cần họ đốt đuốc trên mặt đất làm dấu hiệu xác định vị trí hạ cánh.
Lưu Trang Chủ đáp:
— Dù Đông Bắc hiện nay hỗn loạn, nhưng qua ải vẫn khả thi. Cách đây mấy ngày, người của chúng ta đã vượt ải, giờ chắc đã tới Thiệu Dương rồi.
Tôn Đức Biểu bổ sung:
— Ta sẽ vào Bắc Bình Thành一趟 ngay chiều nay. Ở đó có người truyền tin được, có thể liên hệ với Thiệu Dương.
Trong lòng Phương Văn thoáng kinh ngạc — đám phú hộ kia thật sự có cách làm đến mức này sao?
Hắn không truy vấn Tôn Đức Biểu sẽ tìm ai ở Bắc Bình Thành, mà quay sang nhìn Nguyệt Kim Bình.
— Lấy bản đồ ra, ta cùng nghiên cứu tuyến bay từ Bắc Bình đến Thiệu Dương.
Nguyệt Kim Bình rút từ chiếc cặp da ra tấm bản đồ đã chuẩn bị sẵn cho chuyến hành động này.
Đây là bản đồ quân sự, ghi chú chi tiết địa hình núi sông, đường bộ, đường sắt — toàn bộ địa lý Hoa Hạ.
Nếu xảy ra sự cố, người phụ trách bảo quản bản đồ — tức là Nguyệt Kim Bình — phải lập tức hủy ngay tấm bản đồ này, tránh để rơi vào tay Nhật Bản.
Chính vì chuyến bay dài ngày nên mới phải dùng đến loại bản đồ mật như thế để định hướng.
Thời Dân Quốc, kỹ thuật định vị hàng không còn thô sơ hơn rất nhiều so với hiện đại. Phi công buộc phải dựa vào loạt công cụ và kỹ năng để xác định chính xác lộ trình bay đến đích.
Giống như việc Phương Văn và Nguyệt Kim Bình đang làm lúc này.
Hai người dùng thước thẳng, compa và các dụng cụ khác để đo vẽ trên bản đồ, rồi ghi chép tính toán trên giấy trắng.
Từ Bắc Bình bay tới Thiệu Dương, sẽ đi qua địa hình nào? Có khả năng gặp thời tiết gì?
Cũng đã lên kế hoạch sẵn: trong lúc bay, dùng la bàn để xác định phương hướng, đảm bảo không lệch hướng trong lần thử bay.
Đây là công việc đòi hỏi chuẩn bị kỹ lưỡng — đặc biệt khi bay đêm, không thể dựa vào các mốc tham chiếu mặt đất, nên tuyệt đối không được sai sót.
Là trưởng đoàn dẫn đường của tổ bay, Nguyệt Kim Bình chuẩn bị vô cùng nghiêm túc.
Còn Phương Văn thì rời chỗ ở tạm, đi thẳng tới đường băng nơi chiếc Lai Ân NYP-2 đang đậu.
Ở đó, Hồ Hoa Đức đang nằm dưới bụng máy bay, chăm chú làm việc.
Phương Văn khom người蹲 xuống, nghiêng người nằm sát mặt đất, đưa mắt nhìn xuống.
— Giá hạ cánh có vấn đề à?
— Ngươi đoán đúng rồi đấy. Đinh ốc bánh xe bên phải hơi lỏng, khiến thân máy bay có thể nghiêng nhẹ sang phải. Thật phục ngươi, Phương Văn! Những biến đổi vi tế như thế mà ngươi cũng cảm nhận được.
— Ừ thì… Có lẽ ta sinh ra đã ăn cơm nghề này rồi. Cần giúp gì không?
— Tất nhiên là cần chứ! Loại máy bay này một mình ta làm sao xử lý nổi?
Phương Văn cười, cởi áo khoác ngoài, chui vào dưới bụng máy bay.
Hai người phối hợp nhịp nhàng: dùng hai con kích nâng nhẹ một bên thân máy bay, rồi thay thế những chiếc đinh ốc bị tuột ren.
Sau một hồi bận rộn, cuối cùng cũng khắc phục xong những lỗi nhỏ trên chiếc Lai Ân NYP-2.
Lúc ấy, từ chỗ ở tạm vọng lại tiếng gọi của Nguyệt Kim Bình:
— Ăn cơm rồi! Tôn Đức Biểu đã mang bữa tối tới. Hai người làm xong chưa?
— Xong rồi! Đang tới ngay đây!
Phương Văn và Hồ Hoa Đức chui ra từ dưới máy bay.
Hai người tay chân, quần áo đều lem luốc dầu nhớt. Họ lấy chiếc thùng đựng nước nhỏ gắn trên máy bay, dùng xà phòng rửa đi rửa lại nhiều lần mới sạch hết.
Mặc lại áo khoác, hai người trở về chỗ ở tạm.
Trong phòng, một bàn tiệc đã bày sẵn. Những người còn lại đều đang đợi Phương Văn.
Khi hắn ngồi xuống, mọi người mới cùng ngồi.
Đó là biểu hiện rõ ràng nhất của sự thừa nhận địa vị lãnh đạo của Phương Văn.
Phương Văn ung dung ngồi vào chỗ, lấy một chiếc bánh tráng xuân, kẹp vịt quay, thịt bò xào tương ngọt, hành lá, và giá đỗ, cuộn chặt rồi cắn một miếng.
Lúc ấy, những người khác mới bắt đầu dùng bữa.
Ăn xong, đến lúc bàn chuyện chính.
Phương Văn hỏi:
— Tôn Đức Biểu, ngươi đã điều tra được gì?
Tôn Đức Biểu vừa trở về sau một buổi đi ra ngoài — không chỉ mang theo thức ăn, mà còn một tin quan trọng.
— Ta đã liên hệ được với bên kia. Hiện nay Thiệu Dương thành khắp nơi đều đầy lính Nhật. Cửa hàng trên phố hầu hết đều đóng cửa. May thay, bọn Nhật vẫn dùng sở cảnh sát cũ để duy trì trật tự, nên người của chúng ta mới có cơ hội vào thành. Hiện họ đang liên hệ với các chủ sự của các gia tộc tại Đông Bắc. Địa điểm hạ cánh cụ thể vẫn chưa xác định, cần chờ thêm.
Một nhóm người bản địa, lại đều có thân phận và địa vị tại địa phương, vậy mà ngay cả việc sắp xếp một điểm hạ cánh — việc nhỏ như thế — cũng chưa xong.
Phương Văn chợt nhớ lại cuộc tranh cãi hôm trước mà hắn từng nghe thấy. Những người này vốn có phe phái riêng, chỉ vì Nhật Bản mới tạm thời đoàn kết với nhau.
Chắc chắn hiện tại ở Thiệu Dương đã phát sinh vấn đề.
Để đảm bảo hành động diễn ra suôn sẻ, Phương Văn nhìn thẳng vào Tôn Đức Biểu.
— Có vài điều ta phải nói rõ: Nếu máy bay không phát hiện được dấu hiệu đánh dấu điểm hạ cánh, sẽ không liều lĩnh đáp xuống. Thứ hai, sau khi hạ cánh, chỉ lưu lại trong đêm nay, phải cất cánh rời đi trước lúc trời sáng. Thứ ba, bất kỳ vật phẩm nào nặng hơn một tấn đều khiến máy bay không thể cất cánh bình thường — đừng mong chèn thêm đồ.
Dừng một chút, giọng Phương Văn dịu xuống, thêm một câu:
— Ta nói những điều này vì lợi ích chung của tất cả chúng ta. Nếu không làm được, máy bay gặp nạn — chết sẽ là chính chúng ta.
Lời ấy khiến cả nhóm lập tức trở thành một tiểu đội gắn bó. Lưu Trang Chủ và Tôn Đức Biểu đều xúc động mạnh, hai người lặng lẽ nhìn nhau, ánh mắt đầy sự ăn ý.
Tôn Đức Biểu gật đầu:
— Ngày mai ta sẽ tiếp tục vào thành, nhất định ép họ làm đúng theo quy định của chúng ta.
(HẾT CHƯƠNG)