Thuận Tử trải bản đồ ra — một tấm bản đồ theo phong cách thủy mặc truyền thống. Dẫu không chi tiết như bản đồ hiện đại, nhưng vẫn đủ rõ ràng để nhận diện từng khu vực.
Đúng là thứ phù hợp cho buổi diễn thuyết lần này.
— Máy bay Boeing 80 chở được hai mươi hành khách. Trừ một vệ sĩ và một tiếp viên hàng không, thực tế chỉ còn mười tám chỗ ngồi. Tầm bay của nó đạt tới bảy trăm ki-lô-mét. Đây là bản đồ lấy Thượng Hải làm tâm điểm, bán kính bảy trăm ki-lô-mét. Chúng ta cần chọn một tuyến đường cố định, rồi xây dựng sân bay ở hai đầu tuyến.
Tám đại gia Đông Bắc vây quanh bản đồ, bàn luận sôi nổi.
— Theo ý tôi, cứ bay thẳng tới Bắc Bình!
— Không tới được đâu! Từ Thượng Hải đi về phía bắc bảy trăm ki-lô-mét, chỉ có thể đến Tư Hầu.
— Cũng được thôi! Như thế sẽ bao phủ toàn bộ Trung Nguyên, nguồn khách dồi dào lắm.
— Người Nhật sắp vượt ải rồi, tuyến đường này quá nguy hiểm!
— Chính vì nguy hiểm nên mới kiếm được nhiều tiền!
— Đừng chỉ chăm chăm nhìn về phương bắc chứ! Tôi thấy bay tới Hạp Phố cũng được, nơi ấy nằm sâu trong nội địa, lại giáp biển.
— Khoảng cách ngắn quá, không ổn!
— Vậy thì xuống thấp hơn nữa, bay tới Nam Xương!
Một nhóm người tranh luận rôm rả, náo nhiệt vô cùng. Phương Văn chẳng tham gia vào cuộc thảo luận — dù chọn hướng nào, hắn đều chấp nhận.
Điều then chốt là phải sớm quyết định, để tiến hành mua máy bay.
Cuối cùng, sau khi cân nhắc nhiều mặt và tham khảo ý kiến Phương Văn, họ nhất trí chọn Phùng Dương làm điểm cuối của tuyến bay.
Phùng Dương nằm ở vị trí trung đoạn giữa Hoàng Hà và Trường Giang.
Về phía bắc là quần thể thành thị Trung Nguyên; tây nam là Vũ Hán; đông nam là Hạp Phố. Nếu máy bay hạ cánh tại đây, phạm vi bao phủ sẽ rất rộng.
Khi tuyến bay đã được xác định, tám đại gia như cảm thấy việc thành công đang cận kề.
Đã lâu rồi họ chưa được làm việc nghiêm túc, nên giờ đây hào hứng bàn bạc cử người tới Phùng Dương, mong sớm hoàn tất việc xây dựng sân bay tại đó.
Phương Văn lên tiếng nhắc nhở:
— Khoan đã! Dẫu đã xác định được vị trí sân bay, vẫn còn một việc quan trọng hơn nữa cần làm: Mua máy bay bằng cách nào? Công ty Boeing của Mỹ chỉ thu đô la Mỹ.
— Vậy đổi ngân nguyên ra đô la chăng? Một vị chủ gia lên tiếng.
Lưu Trang Chủ giải thích:
— Không được đâu! Người bên Ngân Hàng Hoa Kỳ nói rằng, nước ta dùng chế độ bản vị bạc, còn họ dùng chế độ bản vị vàng. Việc quy đổi phải dựa trên tỷ giá tương đương giữa vàng nguyên chất và bạc nguyên chất. Như thế, chúng ta sẽ thiệt hại nặng nếu dùng ngân nguyên để đổi.
— Vì sao lại thiệt?
Mấy vị chủ gia đều không hiểu.
Lưu Trang Chủ tiếp tục giải thích:
— Ngân nguyên của ta đúc từ bạc, độ tinh khiết chín phần bạc, một phần đồng — dùng làm bạc thì được. Nhưng người Mỹ không dùng vàng, mà dùng đô la — thứ tiền tệ ấy quý giá vô cùng! Trước đây, ba đồng bạc mới đổi được một đô la; nay do chiến tranh với Nhật Bản, tỷ lệ đã tăng lên bốn đồng bạc đổi một đô la. Giá máy bay toàn bộ là mười ba vạn đô la, nghĩa là ta phải trả năm mươi hai vạn đồng bạc. Thế nhưng, họ đâu có chịu nhận số lượng ngân nguyên khổng lồ ấy!
Các vị chủ gia nhìn nhau sửng sốt.
Ngân hàng ngoại quốc lại từ chối đổi đô la chỉ vì số lượng ngân nguyên quá lớn!
Điều này cũng chứng tỏ đồng tiền Dân Quốc gần như không có giá trị giao dịch trên thị trường quốc tế.
Đang lúc mấy nhà buôn lộ vẻ khó xử, Phương Văn — vốn đã có sẵn kế sách trong lòng — liền nói:
— Ta có một cách: lấy hàng đổi hàng.
— Lấy hàng đổi hàng? Người Mỹ còn thiếu thứ gì sao? — vài vị chủ gia kinh ngạc hỏi.
— Có chứ! Chính là thứ này đây! — Phương Văn nhận lấy chiếc thùng nhỏ do Phương Thủ Tín đưa tới, rồi giơ lên trước mặt các vị chủ gia.
Chất lỏng màu trong suốt, toát ra mùi kỳ lạ.
Thứ này tuy Đông Bắc không sản xuất, nhưng trong số các vị chủ gia lại có người từng làm ăn với mặt hàng này.
— Đồng dầu?
— Đúng vậy! Chính là đồng dầu. Nhu cầu về mặt hàng này ở nước ngoài rất lớn. Ta đã gửi điện tín liên hệ bộ phận bán hàng của Công ty Boeing, họ đồng ý chấp nhận giao dịch bằng một lượng lớn đồng dầu.
— Thứ dùng làm sơn thuyền này mà người Mỹ cũng cần sao? — mọi người trong phòng đều không tin nổi.
Phương Văn giải thích:
— Ở nước ta, thứ này chỉ có miền nam sản xuất, nhưng lại chiếm tới chín phần mười sản lượng toàn cầu. Người Mỹ rất cần mặt hàng này, phần lớn đều nhập khẩu từ Trung Quốc.
Một vị chủ gia chợt nhớ ra:
— Cách đây vài năm, có một thương nhân từ Tứ Xuyên tới mua lông thú và nhân sâm. Lúc trò chuyện phiếm, ông ta có kể rằng có người nước ngoài trực tiếp vào tận vùng sâu Tây Tứ Xuyên để thu mua đồng dầu. Chúng ta lúc ấy chỉ coi đó là chuyện vui, nào ngờ lại là sự thật!
— Giá cả thế nào? — Các vị chủ gia đều là thương nhân, nên đặc biệt quan tâm tới mức giá giao dịch then chốt.
— Bên Mỹ tính theo đơn vị pound, mỗi pound giá một mao hai phân. Một pound gần bằng chín lạng. — Phương Văn đáp.
— Đem bàn tính ra đây!
Mấy vị chủ gia liền rút ra những chiếc bàn tính nhỏ, tay thoăn thoắt gẩy hạt.
Họ tính ra kết quả:
Máy bay giá mười ba vạn đô la, cần đổi bằng một triệu linh tám vạn cân đồng dầu — tức là năm trăm bốn mươi tấn.
Con số này nghe thì lớn, nhưng thực tế chỉ chiếm một phần rất nhỏ trong tổng thị trường đồng dầu.
Hơn nữa, nếu tự mình thu mua đồng dầu, giá sẽ rẻ hơn nhiều — trong đó còn có thể kiếm thêm lời.
Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: họ không có mạng lưới thương đạo đồng dầu ở miền nam, nên không thể tập hợp đủ số lượng ấy trong thời gian ngắn.
Phương Văn mỉm cười, lại đề xuất một phương án mới:
— Chồng của tứ tỷ ta chuyên làm nghề buôn đồng dầu. Ông ấy mở tiệm thu mua tại Đạo Đức, một phần đồng dầu từ vùng Tây Hạ đều qua tay ông ấy vận chuyển tới Thượng Hải. Năm trăm tấn thì một mình ông ấy không thể đảm đương nổi, nhưng nếu tập hợp toàn bộ hàng hóa từ Tây Hạ, thì hoàn toàn khả thi.
Nghe nói đã có nguồn hàng, mấy nhà buôn lập tức hào hứng, hỏi ngay địa chỉ liên hệ nhà chồng tứ tỷ Phương Văn, rồi lập tức phái người thân tín lên đường.
Công ty hàng không còn chưa thành lập, nhưng mọi khoản đầu tư đã bắt đầu triển khai.
Từ tháng tư, tám đại gia Đông Bắc đã đoàn kết một lòng, cùng nhau bận rộn vì chuyện này.
Người được phái tới Đạo Đức đã gửi điện báo về, nói rằng đã gặp được nhà chồng tứ tỷ Phương Văn.
Họ đã tiến vào Tây Hạ, cam kết trả giá cao hơn thị giá một thành, khiến các thương gia đồng dầu trong vùng đều chủ động đem hàng tồn kho ra bán.
Số đồng dầu này được đổ vào những chiếc thuyền chuyên dụng, xuôi dòng Nguyên Thủy qua Lệ Dương, Hành Dương, Dương Nhạc, Nghị Dương, rồi vào Động Đình Hồ, cuối cùng nhập vào Trường Giang, vận chuyển tới kho lưu trữ tại Nam Kinh.
Về phần xây dựng sân bay:
Họ đã cử người tới Phùng Dương, liên hệ chính quyền địa phương để thương lượng việc mở tuyến bay và mua đất xây dựng sân bay.
Chính quyền địa phương nơi này đã thuộc quản lý của Quốc Dân Chính Phủ, lại thêm tiền bạc mở đường, nên rất dễ nói chuyện.
Tuy nhiên, có một việc khá nan giải.
Vùng Phùng Dương này thổ phỉ rất nhiều. Vừa nghe tin sẽ xây sân bay, bọn thổ phỉ liền đòi chia phần, yêu cầu mỗi năm phải nộp cống phẩm cho chúng.
Nếu phải chi tiền cho giới chức địa phương, tám đại gia sẵn sàng chấp nhận. Nhưng thổ phỉ cũng đòi chia phần — điều này họ tuyệt đối không chịu!
Có thể đưa tiền cho chúng sao? Những kẻ ấy vốn chẳng có chút tín nghĩa nào — đưa tiền chỉ càng rước thêm phiền phức!
Hơn nữa, một nơi mà thổ phỉ hoành hành như thế, thì có bao nhiêu người dám lên máy bay?
Vấn đề này được giao cho những người nắm cổ phần khô — đã đến lúc kiểm tra năng lực thực sự của họ.
Sau đó, một đội quân chính quy xuất phát từ Hạp Phố, trực tiếp tiến về Phùng Dương để tiến hành truy quét thổ phỉ tại đây.
Thế nhưng thổ phỉ đâu phải đứng yên chờ bị truy quét? Vừa thấy tình thế bất lợi, chúng liền biến mất không dấu tích.
Muốn tiêu diệt tận gốc, trả lại an ninh cho vùng đất này, buộc phải tìm ra hang ổ của chúng.
Đối với Phương Văn — người từ lâu đã rảnh rỗi ở nhà, chẳng có việc gì để làm — hắn quyết định lái chiếc Potez 25 thực hiện đúng chức năng vốn có của nó: trinh sát xa.
(Hết chương)