Từ sân bay Thanh Hà đến Trạch Châu, do tình trạng đường xá kém, lại thêm việc dọc đường phải đổ xăng, châm nước, rồi tìm mộ sư phụ Phương Thủ Tín, cuối cùng phải mất hơn bốn tiếng đồng hồ mới tới đích.
Một ngôi làng trông rất cổ xưa.
Bên ngoài làng còn sót lại những đoạn thành cổ đã đổ nát.
Theo lời Phương Thủ Tín kể, nơi này từ lâu vốn là huyện thành, nhưng sau này biến động liên miên, huyện thành sớm hoang phế, dân cư dần tản đi, cuối cùng chỉ còn là một thôn trang bình thường.
Chính vì từng là huyện thành nên làng khá rộng lớn, lại có những con đường đất bằng phẳng và thoáng đãng.
Chiếc xe từ từ lăn bánh vào làng. Những người dân đứng dựa tường, hai tay nhét sâu trong ống tay áo, chăm chú ngắm chiếc xe, ánh mắt đầy tò mò trước món đồ Tây lạ lẫm ấy.
“Hình như bọn họ không còn nhận ra ngài nữa.” Phương Văn lên tiếng.
Trở lại cố hương sau ba mươi năm, Phương Thủ Tín bồi hồi khôn xiết.
“Những người này cũng mới chỉ ba mươi tuổi thôi, lúc ta rời đi, bọn họ còn nhỏ tí, có kẻ thậm chí chưa chào đời nữa cơ. Thiếu gia, ngài dừng xe lại đi, phía trước có một người có lẽ còn nhớ ta.”
Chiếc xe dừng lại. Phương Thủ Tín bước xuống.
Ông tiến đến bên một lão nông đang ngồi xổm ven đường, hút thuốc lá sấy khô. Hai người nhìn nhau hồi lâu, lão nông chợt lộ vẻ kinh ngạc.
— Lão Tứ! Hoàng Trấn Vũ! Có phải ngài không?
— Đại sư huynh?
Lão nông bật dậy đứng thẳng, vươn tay đặt lên vai Phương Thủ Tín.
Phương Thủ Tín phản xạ lùi bước, nhưng đối phương liền bám sát theo; thế là hai người bất giác diễn một màn tỉ thí võ công.
Một套 chiêu thức nhuần nhuyễn vừa kết thúc, cả hai đều nhẹ nhõm hẳn.
Ba mươi năm xa cách, sư huynh đệ tái ngộ, lời nói chẳng thể nào hết, câu hỏi cũng chẳng sao đếm xuể.
Trong lúc hai người trò chuyện, trong làng lại xuất hiện thêm bảy vị lão nhân.
Tám người này chắc chắn chính là các sư huynh đệ của Phương Thủ Tín.
Sau đó, Thuận Tử bị cha gọi sang, lần lượt vái lạy các sư bá, sư thúc.
Rồi đến phần giới thiệu Phương Văn.
— Đây là Phương thiếu gia, hiện tại ta đang phục vụ ngài.
Phương Văn mỉm cười đáp lễ, nhưng không nói nhiều. Đây là dịp sư huynh đệ đoàn tụ, cũng là ngày Thuận Tử trở về tổ tông — mình chỉ cần làm một người chứng kiến lặng lẽ là đủ.
Suốt ba ngày liền, trong làng náo nhiệt không ngớt. Phương Thủ Tín bỏ tiền giết heo, giết dê, mở tiệc rượu kéo dài suốt ba hôm.
Đồng thời, tại Từ Đường Hoàng Gia trong làng, ông cũng tổ chức nghi thức “nhận tổ quy tông” cho Thuận Tử.
Qua cuộc trò chuyện với các sư huynh đệ, Phương Thủ Tín còn biết được mộ sư phụ đã được các vị ấy chuyển ra ngoài làng, dựng lại bia đá và cải táng long trọng.
Sau đó, ông cùng tám vị sư huynh đệ và các đời hậu bối cùng nhau tế lễ sư phụ.
Và còn một tin tốt nữa: tên quân phiệt từng treo thưởng truy nã họ, cũng vì thất bại trên chiến trường mà rời khỏi địa phương, giờ không biết tung tích ở đâu.
Nói cách khác, mọi điều Phương Thủ Tín hằng mong mỏi đều đã viên mãn.
Thế nhưng hiện tại, cả ông lẫn Thuận Tử đều không có ý định lưu lại nơi đây.
Đến đêm thứ ba, Phương Thủ Tín dẫn Thuận Tử đến chỗ ở của Phương Văn.
— Thiếu gia, những hậu bối trong nhà các sư huynh đệ tôi, người nào cũng kế thừa võ nghệ, dám đánh dám đấu, ngài thấy được không?
Trong ba ngày qua, Phương Văn luôn giữ vai trò người quan sát lặng lẽ, và thực sự đã để ý kỹ.
Những thanh niên trong làng này hiếu võ, tính tình thuần phác, thẳng thắn, uống rượu ăn thịt đánh bài, hứng lên còn biểu diễn võ công ngay tại chỗ.
Điều này hoàn toàn phù hợp với yêu cầu của ông: chỉ cần đưa về dạy dỗ một phen, kèm theo vài quy tắc ràng buộc, sẽ thành những thuộc hạ rất đáng tin cậy.
Ngay lập tức, ông đáp:
— Người thì đều ổn cả. Trước mắt cứ chọn mười tên, bảo họ là đi làm bảo an viên cho Thái Sơn Hàng Không Bảo An Đội ở Thượng Hải.
Phương Thủ Tín mừng rỡ:
— Thiếu gia cứ yên tâm, việc này để tôi lo.
Ngày thứ tư kể từ khi trở lại quê nhà, Hoàng Trấn Vũ — tên thật của Phương Thủ Tín — cùng tám vị sư huynh đệ tập hợp đông đảo thanh niên trong làng tại Đất Địa Miếu ở đầu đông làng.
Trong số những thanh niên ấy, có người là con cháu ruột của các sư huynh đệ, cũng có người là đồ đệ đã bái sư nhập môn.
Ai nấy đều biết sơ sơ chuyện gì đang xảy ra, nên đều háo hức chờ đợi vị “Tứ sư bá” (hoặc “Tứ sư thúc”) của mình.
— Các cháu, hôm nay triệu tập mọi người là để thông báo một việc. Đông gia của ta — Phương thiếu gia — hiện là Tổng Giám Đốc Thái Sơn Hàng Không Công Ty ở Thượng Hải. Ngài muốn tuyển bảo an viên cho Thái Sơn Hàng Không Bảo An Đội. Nhờ có mặt mũi của ta, ngài đồng ý tuyển mười người trong làng. Các cháu có nguyện vọng không?
— Có! — Một tiếng hô vang rền.
Thanh niên nào chẳng muốn được đến Thượng Hải — cái thiên đường hoa lệ kia mà xem thử!
Phương Thủ Tín nghiêm mặt:
— Tốt! Còn hai điều nữa, các cháu nhất định phải ghi nhớ kỹ. Thứ nhất, bề ngoài là đi làm bảo an cho Thái Sơn Hàng Không, nhưng trong lòng các cháu phải rõ ai mới là chủ nhân chân chính của mình.
Nói đến đây, ông ngừng lại, liếc nhìn đám con cháu nhà mình, xem có ai đã hiểu ý hay chưa.
Dưới đám đông bàn tán rì rầm, cuối cùng tất cả cùng đồng thanh đáp:
— Là Phương thiếu gia!
Phương Thủ Tín hài lòng nở nụ cười, tiếp tục:
— Thứ hai, hiện tại chỉ có mười suất. Các cháu phải thi tài để giành lấy. Nhưng phải nói rõ trước: luật lệ là không được ra tay chết người, nếu làm bị thương đồng môn thì dù thắng cũng không được chọn.
Chờ đúng câu này! Tám vị sư huynh đệ của Phương Thủ Tín lập tức ra hiệu, bảo đám thanh niên chuẩn bị ngay.
Một cái võ đài được xây tạm bằng đá ngay ngoài Đất Địa Miếu. Thuận Tử chạy đi mời Phương Văn đến xem trận tỉ thí.
Thấy chủ nhân tới, những thanh niên đang khởi động liền hào hứng hẳn lên.
Người người vung tay giơ chân, thi triển ngay những tuyệt chiêu riêng của mình ngay tại chỗ.
Thật ra, vùng Trạch Châu vốn nổi tiếng hiếu võ, mà ngôi làng này lại càng đậm chất ấy: đao thương côn bổng, quyền pháp cước pháp, ai cũng có thể biểu diễn một vòng tròn trịa.
Phương Thủ Tín không nhịn được mà trách:
— Giữ sức để lên đài đấu, biểu diễn hoa chân múa tay dưới đất thì có ích gì!
Ngay sau đó, những thanh niên đã xếp thứ tự lần lượt bước vào võ đài, từng cặp một bắt đầu tỉ thí.
Dù không được ra tay tử thương, nhưng họ đều thi đấu hết mình, thường xuyên đánh đến mức mặt mũi sưng vù, thân đầy bùn đất mới phân được cao thấp.
Cứ thế, cả ngày trôi qua, thế hệ trẻ trong làng đã hoàn tất cuộc tỉ thí, chọn ra được mười người giỏi nhất.
Đến đây, cũng đến lúc quay về.
Phương Văn bảo Phương Thủ Tín ở lại, dẫn mười người con cháu đi tàu hỏa đến Tư Hầu, rồi chuyển đường bộ tới Phù Dương.
Còn ông thì cùng Thuận Tử đi đường cũ trở lại.
Phương Thủ Tín không yên tâm.
— Thiếu gia, nơi này dân phong hiếu võ, dọc đường lại hay có kẻ chặn đường cướp bóc. Tôi không yên tâm để ngài và Thuận Tử một mình quay lại Bắc Bình. Hay thế này: để tôi chuẩn bị vài con ngựa, cưỡi ngựa đưa ngài về luôn.
— Các ngươi có ngựa sao? — Phương Văn ngạc nhiên hỏi.
— Nuôi ở mấy trang viên khác. Những sư huynh đệ của tôi, hơn chục năm trước từng làm nghề… à… làm nghề “mã phi”. Nhưng giờ đã rửa tay gác kiếm từ lâu rồi. — Phương Thủ Tín hơi ngại ngùng giải thích.
Phương Văn vừa kinh ngạc, vừa bật cười.
Tám người ấy có thể trụ vững được ở địa phương này, không có bản lĩnh thì làm sao đối phó nổi với kẻ thù xưa kia? Thời loạn lạc này, cũng đừng kỳ vọng ai trắng như tờ giấy; chỉ cần khiến ta tin tưởng là đủ.
Vì vậy, ông đồng ý kế hoạch hộ tống bằng ngựa do Phương Thủ Tín dẫn đầu.
Ngay hôm ấy, đoàn người lên đường.
Chiếc xe lăn bánh trên con đường đất, tốc độ chậm hơn nhiều so với lúc đi tới. Hai bên trái phải đều có năm con ngựa hộ tống. Những chàng trai vừa rời cửa nhà, phấn khích phi nước đại, cố đua tốc độ với chiếc xe.
— Thiếu gia, đám tiểu tử này vẫn chưa hiểu rõ thế sự đã đổi thay. Xe hơi và súng đạn mới là bản lĩnh thật sự. — Phương Thủ Tín ngồi ghế phụ nói.
— Không sao. Về đến nơi, ta sẽ tìm cách đưa mấy khẩu trường thương về, còn việc luyện tập thì nhờ ngài lo giúp.
Phương Văn vừa nói vừa liếc nhìn những nhân viên mới đang reo hò trên lưng ngựa ngoài cửa sổ, rồi nhấn mạnh chân ga — chiếc xe phóng vọt đi, để lại bọn họ ở tận phía sau xa tít tắp.
(Hết chương)