Giống như lần trước tại Thập Lục Phố Thượng Hải, những người phu bến cảng đã lắp đặt xong cần cẩu cổng, tháo dây cáp cố định máy bay, rồi buộc chặt thân và cánh máy bay, từ từ kéo xuống đường ray gỗ để đưa máy bay rời khỏi tàu.
Quá trình dỡ hàng chiếc P26-B — trọng lượng rỗng khoảng một tấn — nhẹ nhàng hơn hẳn. Dưới sức kéo đồng đều của đám phu, chiếc máy bay trượt êm ái xuống mặt bến cảng.
Toàn bộ gia tộc Phương Gia, nhà nhà kéo theo con cháu, đều đứng chật kín trong khu vực cảng để chiêm ngưỡng.
Sau đó, thân thích bạn bè của Phương Gia cùng cư dân lân cận cũng đổ xô tới.
Thậm chí có người mới vừa nghe tin, vội vàng thuê xe từ Gia Hưng chạy thẳng đến.
Đám đông mang lòng háo hức mãnh liệt với thứ vật lạ chưa từng thấy.
Họ tụ lại thành từng nhóm, vừa xem vừa bàn tán rôm rả.
Trong đó, trung tâm của mọi sự chú ý vẫn là gia tộc Phương Gia.
Bạn buôn, bạn trà của Phương Lão Gia tụ thành một đám riêng.
Phương Đại Công Tử và Phương Nhị Công Tử cũng có vòng bạn bè riêng của mình.
Ngay cả bạn học và giáo viên của tiểu thư thứ sáu cũng kéo đến, lắng nghe nàng hào hứng kể chuyện.
Phía nữ quyến thì tụ họp riêng, nhưng lần này nhân vật chủ đạo lại là vị phu nhân thứ ba của Phương Gia — tức mẫu thân của Phương Văn.
Trong lúc trò chuyện, mọi người tỏ ra vô cùng tò mò về chiếc máy bay, đặt đủ loại câu hỏi — thế mà người nhà Phương Gia lại chẳng thể trả lời nổi.
Phương phụ quay sang bảo Phương Thủ Tín:
— Gọi lão ngũ tới đây. Trước khi đi, cũng nên gặp mặt đồng hương quê nhà, chụp chung một tấm ảnh chứ!
— Dạ, thưa老爷, tiểu nhân lập tức đi gọi Tam thiếu gia.
Phương Thủ Tín bước lên bến cảng, báo tình hình cho Phương Văn đang chỉ huy đám phu.
— Thiếu gia, bên phía lão gia đã tụ tập rất nhiều người, đều mong ngài giải thích rõ về chiếc máy bay này. Xin ngài qua ứng phó một chút, kẻo sau lưng người ta lại nói xấu ngài đấy!
Phương Văn gật đầu, quay sang Hồ Hoa Đức:
— Ngài hãy chỉ huy họ làm việc.
Hồ Hoa Đức dùng tiếng Trung mang giọng Tây hô lớn:
— Nghe ta chỉ huy! Trước hết, tháo dây cáp buộc ở cánh máy bay!
Một đám phu sửng sốt nhìn Hồ Hoa Đức — không ngờ người Tây này lại nói được tiếng Trung, mà còn lưu loát đến thế!
Dù kinh ngạc, họ cũng chẳng dại gì mà từ chối tiền công; liền tuân lệnh Hồ Hoa Đức, bắt tay vào việc ngay.
Còn Phương Văn thì bước nhanh về phía đám đông.
Phương phụ mỉm cười nói:
— Những điều các vị hỏi, cứ để lão ngũ nhà ta giải thích vậy. Lão ngũ, con hãy nói rõ cho mọi người biết về chiếc máy bay này.
Phương Văn gật đầu:
— Chiếc máy bay này do chúng ta mua từ Công Ty Bộ Oanh nước Mỹ, thuộc phiên bản xuất khẩu của dòng P26. Trọng lượng 2.000 cân, tải trọng tối đa 800 cân.
Một đứa trẻ reo lên:
— Chú Phương ơi, nó tên gì vậy ạ?
Đứa bé lễ phép quá đỗi, khiến Phương Văn chợt nhớ tới cậu bé nghịch ngợm lần trước trên máy bay. Ông mỉm cười đáp:
— Tên thì ta chưa nghĩ ra. Thế này đi: hôm nay có đông người thế này, chi bằng chúng ta cùng nhau đặt tên cho nó?
Ở văn hóa truyền thống Trung Hoa, việc đặt tên là chuyện vô cùng trọng đại — vì thế ai nấy đều hứng thú.
Thế là mọi người bàn tán rôm rả, đề xuất đủ kiểu:
— Tôi thấy nó dài ngắn gần bằng nhau, nhỏ nhắn tròn trịa, chi bằng gọi là “Thang Đoàn” (bánh trôi) thì sao?
“Thang Đoàn” chính là cách gọi bánh trôi thời ấy, món ăn dân dã phổ biến khắp vùng Giang Tô – Chiết Giang. Tên nghe cũng thú vị, nhưng chẳng hợp với máy bay chút nào — bị mọi người bác bỏ ngay.
— Hay là gọi là “Mạnh Long Hào”! — Phương Đại Công Tử đề xuất một cái tên. Nhưng vì quá tầm thường, nên Phương Lão Gia hoàn toàn phớt lờ.
Dẫu vậy, ông đã mở ra một hướng tốt: lấy tên chim thú để đặt tên — điều này rất hợp ý mọi người. Thế là đủ loại danh hiệu trong thần thoại, truyền thuyết lần lượt được đưa ra:
— “Tỳ Hưu Hào” thế nào?
— Hay là “Bạch Hổ”! Vô kiên bất tồi!
Đang tranh luận chưa phân thắng bại, một cụ già gầy gò, da nhăn nheo bỗng cất tiếng:
— Lão phu có một tên hay.
Đây là vị học quan cũ của huyện học đời nhà Thanh, tuổi tác và thân phận cao đến mức không ai dám trái lời.
Phương Văn hơi lo lắng: nếu cụ đặt một cái tên khó nghe, thì mình phải từ chối thế nào đây?
Cụ già tiếp tục nói:
— Trong *Kinh Thi*, phần *Tân Phong* thuộc *Thất Nguyệt*, có câu: *“Thất nguyệt minh quỵ, bát nguyệt tái tích. Tái huyền tái hoàng, ngã chu khổng dương, vi công tử thường.”* Trong đó, chữ “quỵ” chính là chim Bách Lao. Loài chim này tiếng kêu thô ráp, hơi chói tai, thường vang vọng giữa rừng vào tháng bảy; âm thanh ấy mạnh mẽ, kích động, tựa như trống trận thúc quân, khiến người nghe phải suy tư sâu xa.
Hình dáng Bách Lao: mỏ nhọn và khỏe, tương tự mỏ chim ưng; cánh ngắn tròn, đuôi nhô cao; chân vững chắc, móng sắc bén. Tính tình cực kỳ hung hãn tàn bạo, có thể săn bắt côn trùng lớn, ếch nhái, thằn lằn, thậm chí cả chim chóc. Mỗi khi bắt được con mồi, nó thường xuyên xuyên xác lên cành cây — dáng vẻ kỳ lạ đến lạ lùng.
Lại có thơ xưa viết: *“Nhật mộ Bách Lao phi, phong xuy ô cữu thụ.”* Câu này miêu tả cảnh Bách Lao bay lượn giữa những cây ô cữu lúc chiều tà — bức tranh sinh động, giàu chất thi vị. Chim Bách Lao bay nhanh, mạnh mẽ, tư thế uyển chuyển, khiến người xem phải trầm trồ khen ngợi.
Lão phu quan sát chiếc máy bay này, cũng nhỏ nhắn như thế — nhưng trên bầu trời, tất sẽ dữ tợn phi thường. Vì thế, lấy tên “Bách Lao” đặt cho nó, mong sao danh thực tương phù!
Phương Văn不由 quay đầu nhìn lại chiếc P26-B.
Cụ già nói đúng — quả thật rất hợp.
Loại máy bay nhỏ gọn này, nếu đặt một cái tên hoành tráng, ngược lại sẽ thấy kỳ cục. Dùng “Bách Lao Hào” lại vừa thực tế, vừa có thần thái.
Ông liền chấp nhận cái tên ấy, định sau này trở về tìm Vương Hoạ Sư vẽ sơn, sẽ ghi luôn tên lên thân máy bay.
Tiếp đó, ông trò chuyện thêm một hồi với bà con lối xóm; bên phía máy bay thì công việc cũng đã hoàn tất.
Phương Văn cáo từ, quay lại bến cảng, leo lên máy bay qua chiếc thang gỗ.
Bảng điều khiển trên buồng lái đã thêm vài thiết bị chưa từng thấy.
Trước đó, Phương Văn đã nghiên cứu kỹ cẩm nang kỹ thuật chiếc P26, nên hiểu rõ chức năng của từng đồng hồ.
— Đồng hồ tốc độ không: hiển thị vận tốc bay hiện tại.
— Đồng hồ độ cao: chỉ độ cao bay hiện hành.
— Đồng hồ tốc độ lên/xuống: hiển thị tốc độ tăng/giảm độ cao.
— La bàn: dùng để định hướng, chỉ phương hướng bay.
— Đồng hồ động cơ: gồm đồng hồ vòng quay, nhiệt độ, áp suất dầu… nhằm giám sát trạng thái hoạt động của động cơ.
— Đồng hồ nhiên liệu: hiển thị lượng xăng còn lại.
Tất cả những đồng hồ này giúp phi công nắm rõ tình trạng máy bay hơn.
Với Phương Văn, chúng còn là trợ lực quý giá khi bay trong trạng thái phi cơ giới cảm tri.
Ngoài ra, hệ thống điều khiển gần như không thay đổi:
— Cần điều khiển: kiểm soát độ nghiêng, lăn, nâng hạ máy bay.
— Cần ga: điều chỉnh công suất động cơ.
— Bàn đạp điều khiển lái hướng: kiểm soát độ lệch ngang của máy bay.
Cùng một số công tắc khác:
— Công tắc đèn thân máy bay ban đêm.
— Công tắc đèn buồng lái.
— Công tắc vô tuyến.
— Công tắc khởi động động cơ.
Tổng thể mà nói, chiếc máy bay cánh đơn này về mặt kỹ thuật tiên tiến hơn nhiều so với loại cánh đôi — cũng gần hơn với hình dung của người hiện đại về máy bay.
So ra, loại cánh đôi lại sơ sài hơn hẳn; nhưng sự cải tiến ấy cũng đồng nghĩa với yêu cầu cao hơn đối với phi công.
Phương Văn khởi động động cơ, quay sang Phương Thủ Tín bên ngoài máy bay:
— Hãy giữ trật tự lối đi, ta sắp cho máy bay lăn ra ngoài.
Liền đó, Phương Thủ Tín dẫn người của Phương Ký Mễ Hành vây kín đoạn đường dẫn từ máy bay ra ngoài cảng, nghiêm cấm người qua lại.
Động cơ nổ vang, cánh quạt xoay tròn, tiếng gầm rít vang vọng — chiếc máy bay từ từ lăn ra ngoài cảng.
Bên ngoài cảng vốn có một con đường đất, nhưng do vận chuyển hàng hóa liên tục nên mặt đường hư hỏng nặng, lồi lõm đầy ổ gà.
Đường này đi xe thì được, nhưng để máy bay cất cánh thì tuyệt đối không đạt tiêu chuẩn.
Vì thế, Phương Gia tự bỏ tiền thuê người san lấp, đầm nén, tu sửa một đoạn đường cứng dài năm trăm mét.
Chiếc “Bách Lao Hào” P26-B rời cảng, rẽ vào đoạn đường đất cứng.
Máy bay dừng lại, nhưng Phương Văn chưa cất cánh ngay — ông chờ tại chỗ.
Gia tộc Phương Gia kéo đến, kèm theo một đoàn thân thích bạn bè đông nghịt.
Họ chụp ảnh lưu niệm trước mũi máy bay; Phương Văn cũng xuống máy bay, đứng chung với mọi người để chụp chung.
Cứ thế, mất trọn một giờ đồng hồ mới xong.
Trước khi cất cánh, Phương Văn dặn Phương Thủ Tín:
— Ngươi cùng Hồ Hoa Đức quay lại, kéo về cả kiện phụ tùng kia.
— Thiếu gia cứ yên tâm, tiểu nhân biết phải làm thế nào. Nhưng lần đầu tiên ngài bay loại máy bay này, nhất định phải cẩn trọng lắm đấy!
Phương Thủ Tín ngược lại còn nhắc nhở Phương Văn.
Đó là điều dễ hiểu — với một chiếc máy bay chưa từng lái, tuyệt đối không được chủ quan.
— Ta sẽ cẩn thận.
Phương Văn mỉm cười đáp, rồi leo lên buồng lái, khởi động máy bay dưới ánh mắt dõi theo của mọi người.
Máy bay tăng tốc dần, lao vun vút trên mặt đất cứng, đến khi đạt tốc độ cất cánh thì bỗng vọt lên trời.
Bay lên độ cao hai ngàn mét, Phương Văn lập tức chuyển sang trạng thái cơ giới cảm tri.
Mỗi loại máy bay khác nhau, khi đạt được trạng thái nhân cơ nhất thể, đều mang cảm giác riêng biệt.
Chiếc P26-B này quả thực danh như kỳ thực — tựa như một con chim Bách Lao nhỏ bé đang tung cánh giữa trời xanh.
Dù nhỏ nhắn, nhưng mọi mặt đều được nâng cấp vượt bậc.
Phương Văn ước tính:
Hiện tại tốc độ đang ở mức 350 km/h, còn có thể tăng tiếp, gần chạm ngưỡng 400 km/h.
Tốc độ này gần gấp đôi chiếc Thanh Vân Hào.
Thật đã đời!
Giống như từ một chiếc xe gia dụng bình thường, bỗng dưng chuyển sang một chiếc siêu xe hiệu năng đỉnh cao.
Trong lòng ông chợt dâng lên khát vọng phóng khoáng giữa trời cao.
Và còn muốn bay lượn ngay trên đầu bọn Nhật Bản — xem thử bọn chúng còn dám đem chiếc Tam Thức Hạm Tải Chiến Đấu Cơ ra phơi bày sự ngu muội nữa không!
Nhưng rồi ông chợt nghĩ lại: theo cẩm nang kỹ thuật, tầm bay tối đa của P26-B là 375 dặm — tức khoảng 600 km.
Tầm bay này còn ít hơn cả chiếc Bộ Oa 80 tới trăm ki-lô-mét — đó chính là cái giá phải trả cho tốc độ cao.
Với 600 km, căn bản không thể bay đi rồi quay lại trên biển, huống chi là thực hiện các động tác cơ động cao.
Xem ra, phải quay về sân bay để cải tạo máy bay mới được.
Thế là Phương Văn dẹp bỏ ý định trong lòng, nghiêm túc lái máy bay trở về Thượng Hải Cơ Trường.
Chiếc P26-B hạ cánh tại Thượng Hải Cơ Trường, lập tức thu hút sự chú ý của toàn bộ nhân viên sân bay.
Những phi công người Mỹ thuộc Trung Hoa Hàng Không Công Ty nhìn chiếc máy bay với ánh mắt ghen tị.
Ngay cả khi họ về nước, cũng chưa chắc đã được lái loại chiến đấu cơ tuyệt vời như thế — bởi hiện tại, đội Không Quân Lục Quân Mỹ mới chỉ sở hữu vài chục chiếc P26-A, đâu phải ai cũng có tư cách được bay!
Những người này trước đây vốn chẳng thân thiện với Phương Văn, suốt ngày chỉ biết rượu chè, ăn chơi — giờ lại muốn kết thân, xin được “mượn” máy bay bay thử.
Đương nhiên là không thể được.
Phương Văn đáp:
— Chúng ta tuy từng là đồng nghiệp, nhưng chưa từng là bạn bè. Máy bay của ta tuyệt đối không cho mượn.
Khi từ chối những phi công ấy, trong lòng ông thoáng buồn: thời còn sống ở đời trước, chiếc xe hơi đầu tiên ông mua sau khi đi làm, từng bị mang đi làm xe cưới — chỉ một ngày, da ghế da trong xe đã bị xước nát, đầy tàn thuốc, mùi khét lẹt, cửa xe còn bị trầy xước. Ông đau lòng mãi không thôi.
Lần này, chiếc máy bay riêng của mình — tuyệt đối không thể tùy tiện cho người khác mượn!
Từ chối xong ý định “mượn bay” của đám phi công, Phương Văn lập tức tận dụng thời gian chiếc Bộ Oa 80 đang bảo dưỡng để bắt tay vào cải tạo máy bay.
Họa sĩ từng vẽ sơn cho chiếc Thanh Vân Hào được mời tới.
Nhìn chiếc máy bay mới mua, ông ta kinh ngạc hỏi:
— Tổng Giám Đốc Phương à, ngài lại đổi máy bay mới rồi à? Người ta đổi xe, còn ngài đổi máy bay! Trong nước này, ngài thật sự là người có địa vị lắm đấy!
— Chỉ là sở thích cá nhân thôi, Thanh Tùng Đạo Trưởng à. Lần này ta muốn vẽ một con chim.
Phương Văn mỉm cười đáp.
— Một con chim? Ngài định vẽ cả chiếc máy bay thành hình một con chim sao?
— Đúng vậy. Ta đã nhờ người vẽ sẵn một bản phác thảo, ngài xem thử đi.
Phương Văn rút ra một bản vẽ minh họa đưa cho họa sĩ.
— Chim Bách Lao! Ừm… loài chim này dữ dằn lắm đấy, vùng ta gọi nó là “thợ giết”. Vẽ máy bay thành hình con chim này thì được, nhưng phải tốn công sức đấy!
— Vậy mời thêm người nữa đi, tiền công không tiếc. Hai ngày có thể xong không?
— Có tiền thì chắc chắn xong! Tôi lập tức đi tìm người!
Họa sĩ gọi thêm đồng nghiệp, phân chia khu vực, dựng giàn giáo gỗ và thang chữ A, bắt tay vào làm ngay.
Ngày hôm sau, lớp sơn trên máy bay đã hoàn toàn đổi样 — đúng như yêu cầu của Phương Văn: thân máy bay được sơn màu đen – trắng – nâu, mô phỏng bộ lông chim Bách Lao; ngay cả ốp khí động học trên càng hạ cánh cũng được vẽ thành hình chân chim.
Ở góc trên bên phải thân máy bay, ba chữ lớn “BÁCH LAO HÀO” được viết rõ ràng.
Sau khi hoàn tất, các họa sĩ dùng vải bao phủ toàn bộ máy bay, nói rằng phải để khô trong một ngày nữa mới được tháo ra — lúc ấy lớp sơn mới ổn định và bền chắc.
Cùng lúc ấy, Phương Văn và Hồ Hoa Đức bắt đầu cải tạo máy bay.
Việc cải tạo duy nhất dành cho chiếc máy bay mới này là lắp thêm **phụ dầu tạng**, nhằm tăng tầm bay.
Việc cải tạo chủ yếu tập trung vào giá treo bom.
Theo thiết kế cũ, phụ dầu tạng được trang bị cơ cấu treo giống như bom — gắn chắc chắn vào giá treo bụng máy bay.
Sau đó, ống dẫn nhiên liệu của phụ dầu tạng được nối vào hệ thống máy bay, thông qua thiết bị tăng áp, bơm xăng hàng không vào động cơ piston.
Công tắc điều khiển thiết bị tăng áp của phụ dầu tạng được nối trực tiếp vào buồng lái, để có thể chuyển đổi linh hoạt giữa dầu chính và dầu phụ bất cứ lúc nào.
Khó khăn nhất trong quá trình cải tạo là lắp đặt thiết bị tăng áp – dẫn nhiên liệu vào bên trong thân máy bay.
Cấu trúc bên trong chiếc P26-B vô cùng phức tạp, nhiều bộ phận không rõ chức năng — nếu lắp sai hoặc làm hư hại, thậm chí có thể khiến máy bay không thể vận hành.
Hồ Hoa Đức không dám liều lĩnh.
Vì thế, Phương Văn dành trọn một đêm trong nhà chứa máy bay, liên tục vận hành máy bay, dùng cơ giới cảm tri để ghi nhớ toàn bộ cấu trúc nội thất, rồi đánh dấu chi tiết lên bản vẽ cấu trúc trong phần sửa chữa của cẩm nang kỹ thuật.
Những ghi chú này chi tiết hơn rất nhiều so với bản gốc — thậm chí còn ghi rõ chức năng cụ thể của từng bộ phận.
Có những ghi chú ấy, việc cải tạo thuận lợi hơn nhiều: trong cấu trúc phức tạp bên trong máy bay, ông đã thành công lắp thêm hệ thống tăng áp – đóng/mở – khởi động đường dẫn nhiên liệu từ phụ dầu tạng.
Phụ dầu tạng được lắp thêm có trọng lượng tổng cộng 300 kg, chứa được 300 lít xăng hàng không — giúp tăng gấp đôi tầm bay của máy bay.
Hoàn tất cải tạo, còn dư một ngày nữa là thời hạn bảo dưỡng chiếc Bộ Oa 80 sẽ kết thúc.
Phương Văn háo hức giật phăng tấm vải bao phủ máy bay — lộ ra lớp sơn mới toanh của “Bách Lao Hào”.
Giờ đây, cả dầu chính lẫn dầu phụ đều đã đầy — tầm bay tối đa đạt 1.200 km. Ông quyết định bay ra biển.
Tìm kiếm những chiến hạm Nhật Bản đang chiếm đóng vùng biển Trung Hoa — lần này, ông sẽ dùng ưu thế tốc độ tuyệt đối và kỹ thuật điều khiển thượng thừa để phản kích bọn Nhật một cách ngoạn mục!
Không nói với ai, Phương Văn bước lên buồng lái “Bách Lao Hào”, khởi động máy bay, rồi vút lên trời xanh.
(Hết chương)