Hán ViệtReaderTrung → Việt · Hybrid AI
Chương 45/96 · 0%
Lâm Cao Khởi Minh

Chương 45

Chương 45: Thuyền (1)

Những ngày này, Quách Dật chạy khắp nơi. Càng biết nhiều, anh lại càng cảm thấy mình hiểu ít đi.

Ban đầu, anh tưởng đây chỉ là chuyến công tác ngắn ngủi, hai ba ngày là xong. Thế nhưng giờ đây, anh đã báo cáo lãnh đạo rằng mình cần ở lại thêm một thời gian. Từ giọng điệu trong cuộc điện thoại, Quách Dật đoán ra lãnh đạo cho rằng mình đang làm chuyện thừa — hoặc tệ hơn, là đang nhân cơ hội này để du sơn ngoạn thủy. Nhưng diễn biến sự việc lại khiến anh ngày càng hứng thú.

Trước hết, anh phát hiện gần như mỗi ngày đều có người đến — không đông, nhưng đủ mọi giọng nói Nam-Bắc, phần lớn rất trẻ, chủ yếu là nam giới. Họ không phải kiểu lao động phổ thông thường thấy ở khu vực này, mà ai nấy đều mang theo hành lý chất đầy.

Thứ hai, trong quá trình thăm hỏi các doanh nghiệp địa phương từng hợp tác với công ty ấy, Quách Dật lại phát hiện một điểm bất thường khác.

Trong vòng ba tháng gần đây, lượng tiêu thụ một số mặt hàng tại các chợ chuyên ngành quanh thành phố tăng vọt. Tổng hợp sơ bộ cho thấy những mặt hàng tăng mạnh nhất gồm: đủ loại thực phẩm, dụng cụ y tế và dược phẩm, công cụ cầm tay, máy bơm, động cơ điện, thiết bị động lực cỡ nhỏ, các loại thép cacbon cao cấp và thép hợp kim với đủ quy cách, đồng điện phân cùng các nguyên liệu kim loại khác, thiết bị đo lường và kiểm tra, quần áo may sẵn, giày vớ…

Liên hệ tới hoạt động mua sắm trên toàn quốc của “Công Ty Xuyên Việt”, Quách Dật lập tức khẳng định: những đơn hàng này chắc chắn cũng do Công Ty Xuyên Việt đặt. Rõ ràng họ chia việc mua sắm thành hai phần: những mặt hàng thông thường, đơn giản thì mua tại chỗ; còn những mặt hàng đòi hỏi kỹ thuật cao hoặc chênh lệch giá giữa các vùng rõ rệt thì trực tiếp nhập từ ngoại tỉnh.

Quách Dật đã chẳng buồn phỏng đoán họ định làm gì nữa. Anh quyết định: cứ thẳng tới công ty đó mà xem cho rõ.

Anh gọi một chiếc xe ôm đến căn cứ huấn luyện. Nhìn bên ngoài, căn cứ trông khá cũ kỹ — đa số công trình đều được xây dựng vào những năm 1960–1970. Giữa khu đất chỉ có một tòa nhà văn phòng hơi mới hơn chút, nhưng cũng đã tồn tại hơn mười năm. Không thấy dấu hiệu nào cho thấy công ty này từng tiến hành xây dựng gì cả, dù anh đã tra được rằng Công Ty Xuyên Việt đã mua rất nhiều thiết bị cơ giới. Cổng chính của căn cứ mở rộng, trong phòng bảo vệ hai ông già đang vừa hút thuốc vừa trò chuyện — trông bình thường đến mức… không thể bình thường hơn.

Quách Dật lo rằng nếu xuất trình giấy tờ rồi bước thẳng vào sẽ “đánh động cỏ”, nên anh leo lên một ngọn đồi nhỏ gần đó, dùng ống nhòm quan sát một lúc.

Trên sân tập, anh thấy những đội hình mặc đồng phục huấn luyện màu xanh lá cây, chia thành vài nhóm đang luyện tập đội hình. Bỗng ống nhòm của anh khựng lại: rõ ràng anh nhìn thấy mấy hàng người cầm những cây tre ngắn, còn có người đeo trống quân. Dù xa quá nên không nghe thấy tiếng, nhưng rõ ràng họ đang di chuyển theo nhịp trống — lúc thì hàng ngang, lúc thì hàng dọc, rồi đột nhiên lại biến thành đội hình vuông. Tiếp theo, hàng đầu tiên ngồi xổm xuống, đưa cây tre chúc nghiêng lên trên; hàng sau đứng thẳng, nâng cây tre ngang tầm ngực — tạo thành một tư thế kỳ lạ chưa từng thấy.

Đây là đang làm gì vậy? Quách Dật từng trải qua huấn luyện quân sự ở bậc phổ thông, đại học và cả khi mới vào nghề — nhưng trong ký ức, nội dung huấn luyện đội hình chưa bao giờ có những động tác như thế này.

Anh cố điều chỉnh tiêu cự hết mức có thể, rồi thấy họ tiếp tục thực hiện một chuỗi động tác: xoay cây tre, đưa tay vào ngực lấy ra thứ gì đó, đưa lên miệng làm động tác cắn, rồi lại thao tác gì đó ở đầu cây tre… Càng xem, anh càng hoang mang — ngoài cây tre ra, tay họ chẳng cầm vật gì cả!

“Lạ thật.” Anh lẩm bẩm một câu, hoàn toàn không hiểu nổi ý nghĩa của những động tác tựa như “bùa chú” này. Anh bèn chuyển ống nhòm sang nơi khác: bên cạnh hố cát, một nhóm người đang luyện đấu vật tay không. Người huấn luyện ở giữa rõ ràng xuất thân từ lực lượng tác chiến đặc biệt — đơn vị của Quách Dật cũng có nhiều quân nhân xuất ngũ. Khí chất và thân hình được rèn luyện kỹ lưỡng của một quân nhân chuyên nghiệp, dù ở xa vẫn dễ dàng cảm nhận được.

Tiêu cự phóng to tối đa, anh thấy ở bến cảng chất đầy thùng sắt và thép góc, vài người đang hàn — tia lửa bắn tung tóe. Trên giá đỡ thuyền, còn hai chiếc xuồng nhỏ đang nằm yên.

“Công ty này rốt cuộc đang bày trò gì vậy…?”

Quách Dật lang thang suốt cả ngày dài, cuối cùng thất vọng trở về thành phố. Ngoài việc nỗi nghi vấn ngày càng dày đặc, anh chẳng thu được gì thêm.

Buổi tối hôm ấy, Quách Dật rời khách sạn, dạo quanh phố một lúc rồi ghé vào một quán ăn nhỏ, uống hai chai bia. Trong lòng u ám đến cực điểm. Anh chưa bao giờ nghi ngờ trí thông minh của bản thân; những năm làm việc cũng đã trải qua đủ thứ chuyện — thông thường, chỉ cần một thời gian ngắn là anh đã có thể nắm bắt được bảy tám phần tình hình. Nhưng lần này, anh vẫn cứ như lạc trong màn sương mù.

“Thôi thì cứ về trước đã.” Quách Dật nghĩ. Ở đây mãi cũng chẳng giải quyết được gì. Đến nay đã bốn ngày trôi qua, việc điều tra không thể kéo dài vô hạn. Dựa trên những tài liệu đã nắm được, công ty này quả thật có vài điểm khả nghi, nhưng chưa làm điều gì gây ảnh hưởng đến ổn định và đoàn kết xã hội. Việc họ mua sắm nhiều hàng hóa như vậy là quyền tự do của họ. Còn chuyện rửa tiền hay vấn đề khác — cứ để các cơ quan chức năng xử lý.

Việc điều tra của Quách Dật, qua các hoạt động xã giao của Chung Lợi Thời và một vài nhân sĩ địa phương, đã phần nào lọt vào tai Ủy Ban Chủ Hội. Nhưng chính việc tin tức có thể lan ra đã chứng tỏ chẳng ai coi chuyện này nghiêm trọng. Tiêu Tử Sơn hơi lo lắng — đến nước này rồi thì chỉ còn thiếu một bước nữa là chạm đích, ai cũng không muốn kết quả lại giống đội tuyển bóng đá nam: gần đến cửa rồi lại… trượt mất.

Sáng sớm, anh ăn sáng xong ở nhà ăn, vội vã tìm Văn Đức Tự.

“Tôi thấy cũng chẳng có gì.” Văn Đức Tự suy nghĩ một lúc rồi đáp. “Cứ để anh ấy thoải mái điều tra đi. Chúng ta đâu có làm chuyện gì phạm pháp. Anh ấy sẽ chẳng tìm ra vấn đề gì đâu.”

“Vẫn nên đẩy nhanh tiến độ đi. Đêm dài lắm mộng.”

“Danh sách người xác nhận đến tập trung đã xong chưa?”

“Đã xác nhận hết rồi. Còn 19 người nữa sẽ đến đầy đủ trước thứ Năm tuần sau. Những người không tham gia cũng đã xác nhận rõ ràng.”

“Vậy thì thứ Sáu tuần sau chúng ta tổ chức Đại hội Toàn thể.”

“Các đề án liên quan đã chuẩn bị xong chưa?”

“Gần đây các tổ đều đang thảo luận và đề xuất nhiều kiến nghị. Không khí chung khá sôi nổi.”

Đang nói, cánh cửa văn phòng bật mở. Vương Lạc Bình, bụi bặm phủ kín người, bước vào. Hiện tại, anh đảm nhiệm công việc lập dự án, thẩm định và mua sắm vật tư trong Ủy Ban Chủ Hội — thường xuyên phải đi công tác khắp nơi. Trong ba tháng qua, anh tập trung toàn lực giải quyết vấn đề con thuyền.

Các “Xuyên Việt Giả” phát hiện trong thương mại xuyên không rằng: năng lượng của “trùng động” suy giảm dần theo thời gian mở cửa. Cửa càng mở lâu, năng lượng tiêu hao càng nhiều.

Các hoạt động thương mại xuyên không quy mô nhỏ nhất chỉ vận chuyển vài xe tải hàng hóa. Nhưng khi tổng thể kế hoạch xuyên không khởi động, hàng ngàn tấn vật tư phải đi qua trùng động — phương án dùng đoàn xe ô tô vận chuyển nhân sự và hàng hóa rõ ràng là bất khả thi: thời gian xuyên không quá dài, rất có thể chưa kịp vận chuyển xong thì năng lượng đã cạn kiệt hoàn toàn.

Duy chỉ có tàu thuyền — càng lớn càng tốt — mới có thể vận chuyển khối lượng khổng lồ trong thời gian ngắn nhất qua trùng động.

Danh sách mua sắm của các Xuyên Việt Giả ngày càng phình to. Nếu không có một con tàu lớn, tuyệt đối không thể đưa hàng trăm người sống và hàng ngàn tấn thiết bị, vật tư cùng một lúc tới thế kỷ XVII.

Ngoài chức năng vận tải, một chiếc tàu chở hàng hiện đại còn là bản sao thu nhỏ của cả một xã hội công nghiệp hiện đại: đủ loại máy chính – máy phụ, đường ống áp suất cao – thấp, bơm, cáp điện, thiết bị viễn thông và quan sát điện tử, thiết bị làm nước ngọt, xưởng sửa chữa nhỏ, trạm y tế… Có được một con tàu, ngay cả khi căn cứ trên đất liền chưa xây dựng xong, nó cũng đã là một “thế giới hiện đại” hoàn chỉnh — các Xuyên Việt Giả có thể dựa vào nó để được cung cấp điện và hỗ trợ gia công. Lợi ích lớn nhất là nó duy trì được điều kiện sinh hoạt hiện đại trong một thời gian dài, tránh cho những người quen sống tiện nghi đột ngột rơi vào cảnh khó khăn quá mức dẫn đến suy sụp tinh thần.

Cuối cùng là vai trò quân sự đáng kể. Một con tàu sắt khổng lồ đủ sức tạo ra áp lực tâm lý kinh hoàng. Thân tàu bằng thép bất chấp mọi loại đạn pháo và vũ khí phóng hỏa. Ngay cả những kẻ dũng cảm muốn nhảy lên tàu đánh cận chiến cũng khó lòng trèo lên được mạn tàu cao như tường thành.

Chỉ cần mở hết tốc độ, lao thẳng tới — dù không trang bị bất kỳ vũ khí nào — cũng đủ khiến mọi chiến hạm thời đó hoảng loạn tinh thần: tàu nhỏ thì bị sóng đánh chìm ngay, tàu lớn cũng không chịu nổi cú va chạm đầu tàu bằng thép; hơn nữa, chúng còn không có đường thoát — ngay cả những chiếc tàu cũ kỹ nhất cũng dễ dàng đạt tốc độ 11–14 hải lý/giờ. Chỉ một số ít tàu buồm nhanh dưới điều kiện gió thuận mới có thể thoát khỏi nanh vuốt, còn lại phần lớn đều chỉ biết cam chịu.

Một chiến hạm chở hàng hoành tráng với nhiều tháp pháo! Sở hữu một chiếc như thế, há chẳng phải làm chủ biển cả?

Nhưng đằng sau giấc mơ hoa lệ luôn ẩn hiện hiện thực tàn khốc — và hiện thực ấy được mang tới bởi một cử nhân trường Hàng hải.

Đúng lúc ấy, Mông Đức xuất hiện.

Mông Đức biết đến “nhóm trò chuyện” chỉ sau khi đợt cán bộ nòng cốt thứ hai đã báo danh. Anh vô tình đọc được trên một diễn đàn mạng nổi tiếng rằng “cửa xuyên không thời không” thực sự tồn tại, và đang bí mật triệu tập đồng bọn nhằm thay đổi lịch sử vào đầu niên hiệu Sùng Chân. Sau khi xác minh tính xác thực của tin tức, Mông Đức lập tức quyết định gia nhập — nuôi mộng trở thành một “kẻ sửa đổi lịch sử” đích thực.

Anh là người duy nhất trong đám Xuyên Việt Giả tốt nghiệp trường Hàng hải, lại thường xuyên làm việc liên quan đến tàu thuyền.

Trình độ học vấn và kinh nghiệm nghề nghiệp của anh lập tức thu hút sự chú ý của Ủy Ban Chủ Hội. Dẫu Ủy Ban Chủ Hội nghi ngờ khả năng điều khiển tàu của anh chỉ ở mức “hai lưỡi dao”, nhưng ngoài anh ra, chẳng còn ai hiểu rõ về tàu chở hàng cỡ lớn.

Hai yếu tố hoàn toàn không liên quan — trường Hàng hải và năng lượng trùng động — đã định đoạt rằng Mông Đức sẽ là một trong những nhân vật riêng biệt viết nên chương riêng trong lịch sử Xuyên Việt.

Tại một cuộc họp đặc biệt bàn về vấn đề tàu thuyền, anh được mời giữ chức cố vấn. Đây là lần đầu tiên chàng trai mới ra trường vài năm cảm thấy mình được trọng dụng đến thế.

“Văn Tổng, việc này khó làm lắm ạ,” Mông Đức nghe xong kế hoạch do Ủy Ban Chủ Hội trình bày, “Chúng ta không có thủy thủ.”

“Cần bao nhiêu người?”

“Tàu cũ dưới 5.000 tấn thường cần khoảng 40 người; tàu trên vạn tấn thì cần hơn 50 người. Còn tàu mới dùng buồng máy điều khiển từ xa cũng cần ít nhất 20 người.” Mông Đức giang tay, “Đây đều là những công việc kỹ thuật cao — các Xuyên Việt Giả tuyệt đối không thể đảm nhiệm.”

Thuyền buôn Trung Quốc, nếu không chở khách, thường chia làm hai bộ phận lớn: Bộ phận boong và Bộ phận máy. Riêng Bộ phận boong đã gồm: thuyền trưởng, đại phó, nhị phó, tam phó, trưởng bộ phận vô tuyến, nhân viên vô tuyến, nhân viên vận tải, nhân viên xếp dỡ, trưởng thủy thủ, phó trưởng thủy thủ, thủy thủ hạng nhất, thủy thủ hạng hai, đầu bếp chính, đầu bếp phụ, đầu bếp thứ ba, nhân viên phục vụ boong…

Bộ phận máy — then chốt hơn — lại gồm: máy trưởng, đại máy, nhị máy, tam máy, kỹ sư điện, trưởng thợ máy, trưởng thợ đốt lò, thợ máy, phó thợ máy, thợ đồng, thợ điện, thợ bôi trơn, thợ đốt lò…

“Nếu chúng ta muốn vận hành con tàu này lâu dài, dù không cần đủ tất cả, cũng phải bố trí ít nhất một nửa số vị trí — đặc biệt là ở Bộ phận máy.”

Ủy Ban Chủ Hội nhìn nhau sửng sốt. Một con tàu phức tạp đến thế sao? Vậy thì còn làm cái gì nữa chứ! Đã may mắn có một chuyên gia hàng hải tham gia, còn mong gì một đoàn thủy thủ đầy đủ?

“Nếu chỉ cần vượt qua trùng động thôi thì sao?”

“Cũng rất khó. Dù có thể giảm bớt nhân sự.” Mông Đức đề xuất phương án: thiết lập một văn phòng đại lý hàng hóa tại một cảng nào đó trên bán đảo Lôi Châu, thuê kho bãi; toàn bộ vật tư cần thiết đều vận chuyển tập trung tới cảng này chờ bốc hàng; đồng thời thuê hoặc mua một tàu chở hàng ven biển, đặt lộ trình từ cảng đó tới Cảng Bắc Phù thuộc Hải Nam. Một số Xuyên Việt Giả có thể giả dạng du khách ba lô lên tàu — hiện tượng này rất phổ biến trên các tàu chở hàng ven biển; phần còn lại thì đi trước bằng vài chiếc tàu đánh cá để hội tụ tại điểm hẹn. Khi tàu ra khơi tiến gần tới cảng, các Xuyên Việt Giả sẽ chiếm quyền kiểm soát, đuổi toàn bộ thủy thủ xuống biển, tự lái tàu xuyên qua “cửa thời không”, rồi cho tàu mắc cạn trên đảo Hải Nam.

“Vịnh Quỳnh Châu rất hẹp. Cá nhân tôi nghĩ khả năng điều khiển tàu của mình hoàn toàn đủ để làm việc này. Về Bộ phận máy và nhân sự boong cơ bản, tôi đề nghị Ủy Ban Chủ Hội cử một số người đi học tập. Nhưng sau khi xuyên không xong, con tàu này hầu như sẽ không còn sử dụng được nữa.”

(HẾT CHƯƠNG)