— Đội trưởng, trên Phong Hỏa Đài có ánh lửa! — Mai Hoạn, người phụ trách quan sát, báo cáo.
Bắc Uyển ngẩng đầu nhìn lên, quả nhiên trên Phong Hỏa Đài đã bốc cháy một đống lửa trại; dưới bầu trời vừa ló dạng, làn khói đặc cuộn thẳng lên tận mây xanh.
Dù tình huống này vốn đã nằm trong dự liệu, anh vẫn cảm thấy hơi chán nản — giá như có thể âm thầm dẹp bỏ trạm canh cảnh báo này thì tốt biết mấy! Nhưng kế hoạch của anh đã bị Tịch Á Châu bác bỏ — công tác chuẩn bị cho chiến dịch đặc chủng quá tốn thời gian. Các Xuyên Việt Giả cần nhanh chóng triển khai hành động đổ bộ, kịp cắm rễ vững chắc trên đất liền trước khi tin tức lan rộng. Vùng Hải Hiệp Quỳnh Châu từ xưa đã là tuyến giao thông hàng hải trọng yếu và ngư trường sầm uất; chỉ cần trời sáng rõ, đoàn thuyền vượt thời đại như thế này sẽ chẳng thể giấu được bất kỳ ai. Việc dẹp hay không dẹp Phong Hỏa Đài cũng chẳng chênh lệch hơn kém một hai tiếng đồng hồ là bao.
— Không cần để ý nó, tiếp tục đo độ sâu! — Bắc Uyển ra lệnh. Hiện tại, điều cấp thiết nhất là đưa tàu vào cảng càng nhanh càng tốt.
Thế nhưng những người trên xuồng nhỏ vẫn không khỏi căng thẳng. Mai Hoạn一边 ghi chép số liệu độ sâu,一边 khẽ hỏi Bắc Uyển:
— Minh quân sẽ phái viện binh tới sao? — Một khi lửa báo hiệu bốc lên, các đạo quân khắp nơi sẽ ào tới như nước — đây là tình tiết quen thuộc trong phim ảnh và tiểu thuyết mà họ từng xem.
— Không đâu. — Thực ra, ngay cả Bắc Uyển cũng chẳng chắc chắn lắm. Ngô Ngạc Thủy từng khẳng định chắc nịch rằng trong thành Lâm Cao hoàn toàn không có quân đồn trú, chức năng duy nhất của Phong Hỏa Đài chỉ là cảnh báo sớm. Dẫu anh chẳng sợ chút nào trước một toán quân Minh nhỏ lẻ hay bất kỳ lực lượng vũ trang địa phương nào, nhưng việc đổ máu vô ích vẫn nên hạn chế ở mức tối đa.
Xuồng nhỏ vừa chèo vừa liên tục đo độ sâu, đồng thời thả các cọc tiêu dẫn đường để đánh dấu luồng lạch cho tàu thuyền tiến vào. Nước biển đang thủy triều lên, sóng dâng ngược vào cửa sông, khiến chiếc xuồng gần như chẳng cần chèo cũng bị dòng nước cuốn thẳng tới bến ngay chân Phong Hỏa Đài. Dưới chân đài là một dãy nhà mái ngói thấp lè tè, trước cửa dựng một cây cột cờ — đây hẳn chính là “Bộ Phù Tần Kiểm Tư” mà tình báo từng nhắc tới.
Trước cổng Tần Kiểm Tư vắng tanh không một bóng người. Trên cây cột cờ cao vút, chiếc đèn lồng mang dòng chữ “Tần Kiểm Tư” vẫn còn sáng rực, chưa kịp tắt.
Bắc Uyển vẫy tay một cái:
— Toàn đội lắp lưỡi lê! Đội trinh sát — mục tiêu là dãy nhà ngay phía trước! Tổ Một, Tổ Hai, Tổ Ba theo tôi tiến vào!
Theo hiệu lệnh, Bắc Uyển bật khóa an toàn, rồi nhảy phốc ra khỏi xuồng, phóng lên bến đầu tiên.
Dù cuộc đột kích lần này được mọi người thực hiện rất chuẩn xác, nhưng cơ quan quan lại Minh Triều đầu tiên do các Xuyên Việt Giả chiếm giữ lại hoàn toàn trống không. Trên giường trong hai dãy nhà bên trái phải, chiếu cói còn ấm nóng; trong bếp, một nồi nước đã đặt lên bếp, lửa vẫn chưa tắt. Rõ ràng, bọn người ở đây mới rời đi chưa đầy vài phút.
Tần Kiểm Tư đảm nhiệm chức năng kiểm soát và cảnh báo sớm, đương nhiên chẳng cần liều mạng với đám hải tặc hung ác đến mức nào. Họ thông thuộc địa hình, muốn chạy thì cứ việc biến mất — dù hải tặc có chiếm đóng tạm thời, cũng chẳng ở lâu được; chờ chúng rút đi rồi quay lại dọn dẹp cũng chẳng muộn. Trong Tần Kiểm Tư ngoài bàn ghế, tủ kệ ra, chỉ còn vài món đồ bếp lặt vặt — tổn thất chẳng đáng là bao. Mà đám hải tặc cũng biết rõ trong cơ quan này chẳng có thứ gì đáng giá, nên thậm chí chẳng buồn bước qua cửa.
Nhóm Xuyên Việt Giả thế kỷ 21 này chẳng những lục soát khắp nơi, mà còn hứng thú khám phá từng món đồ một — trong nhận thức của họ, tất cả đều là cổ vật quý hiếm. Chưa hết, họ còn chiếm luôn chỗ ở — ngôi nhà, vị trí cao sát bờ biển là Phong Hỏa Đài, cùng cả bến cảng nữa — đúng là một tổng hành dinh đổ bộ “sẵn có” hoàn hảo!
Bắc Uyển lập tức phân công: một tổ lên Phong Hỏa Đài tìm kiếm, dập lửa và đảm nhiệm công tác cảnh giới; một tổ khác chiếm đỉnh tòa nhà Tần Kiểm Tư để khống chế khu vực xung quanh. Còn anh, dùng bộ đàm báo cáo về soái hạm: việc đổ bộ đã thành công, Bộ Phù Tần Kiểm Tư đã bị chiếm giữ, toàn bộ hành động không có thương vong.
Sau khi báo cáo xong, anh gọi hai thành viên trong đội lại:
— Hai người trở lại xuồng nhỏ, dọc theo luồng lạch đã đánh dấu, thả các cọc tiêu khói để dẫn dắt tàu thuyền tiếp theo vào cảng.
Trên boong tàu Phong Thành Luân, những người đang hồi hộp dõi theo cột khói từ lâu giờ đây đều thở phào nhẹ nhõm. Cảng Bắc Phù — cánh cửa dẫn vào Lâm Cao — cuối cùng đã mở ra đón các Xuyên Việt Giả.
Mã Thiên Trữ nén chặt cảm xúc phấn khích trong lòng, cố tỏ vẻ bình tĩnh khi nói với Mông Đức:
— Bắt đầu thôi!
Lệnh này lập tức được truyền xuống toàn bộ đội tàu. Mỗi con tàu đều vang lên cùng một khẩu lệnh:
— Nhổ neo!
Hai chiếc thuyền đánh cá dẫn đầu, hai chiếc殿 hậu, tàu Phong Thành Luân và tàu kéo tự hành song hành bên nhau, còn tàu buồm của Bắc Mỹ Phân Đạo thì căng phồng những cánh buồm trắng muốt. Đoàn thuyền lướt qua mặt biển, để lại những vệt sóng bạc cuộn trào, uy nghi tiến thẳng vào vịnh. Đằng sau họ, một vầng thái dương đỏ rực đang bừng lên từ đường chân trời, nhuộm đỏ cả bầu trời; mặt biển Nam Trung Quốc lấp lánh ánh vàng rực rỡ — ánh bình minh của một thế giới mới lần đầu tiên chiếu rọi lên thân thể các Xuyên Việt Giả. Trên boong, những Xuyên Việt Giả không tự chủ đứng dậy, lòng tràn đầy xúc cảm khó tả:
— Tôi đang chứng kiến lịch sử… và cũng đang tạo nên lịch sử!
Cảm giác ấy khiến họ say mê đến ngây ngất. Có người bắt đầu cất tiếng hát bài « Ca Ngợi Tổ Quốc »:
— Ngũ Tinh Hồng Kỳ phất phới trong gió,
Tiếng ca thắng lợi vang vọng ngân dài…
Ca ngợi tổ quốc thân yêu của ta,
Từ nay tiến bước tới giàu mạnh, huy hoàng!
…
Ban đầu chỉ một người, rồi dần dần nhiều người cùng hát, cuối cùng là tất cả cùng cất cao giọng. Tiếng hát hùng tráng, vang vang vang vọng tận mây xanh, vang vọng khắp thế giới mới.
— Kêu còi! — Khi đoàn tàu sắp tiến vào vịnh, Chủ Hội Ủy ra lệnh.
— Oooo—! — Tiếng còi hơi vang vọng khắp nơi. Đó là tiếng còi của một nền văn minh đến từ một không gian – thời gian khác, tuyên bố sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới.
Dẫu mỗi người đều háo hức muốn bước chân lên thế giới mới, nhưng tạm thời họ vẫn phải kiên nhẫn ở lại trên tàu cho đến khi công trình bến cảng hoàn tất. Những kỹ sư chuyên nghiệp và lực lượng lao động phổ thông (được tổ chức thành từng nhóm năm người) lần lượt xuống xuồng nhỏ, vận chuyển lên bờ.
Đầu tiên, đội kỹ sư phải quy hoạch và xây dựng một khu cảng — làm căn cứ xuất phát để tiến sâu vào nội địa.
Vì xét về mặt địa lý, cảng Bắc Phù không phải là một hải cảng lý tưởng — dù trong vịnh có luồng lạch sâu tới mười mét, và đảo Hồng Thạch cùng bãi cát bồi ở cửa sông đóng vai trò đê chắn sóng tự nhiên, nhưng điều kiện tránh gió ở đây lại không ổn định suốt ngày đêm: phía Tây Bắc gần như hoàn toàn không có vật che chắn; một khi gió mùa Tây Bắc nổi lên, sóng gió trong vịnh sẽ dữ dội đến mức các Xuyên Việt Giả không thể sử dụng nơi này làm căn cứ chính. Hơn nữa, những trận bão do bão tố thường niên gây ra cũng khiến nơi này hoàn toàn không phù hợp để định cư lâu dài.
Cảng Bắc Phù hiện đại nằm ở đầu nam vịnh — nơi có điều kiện độ sâu tốt nhất. Các kỹ sư cũng chọn đúng vị trí này làm điểm đổ bộ và khu tập kết hàng hóa. Theo quy chuẩn thông thường, một cảng như vậy cần xây dựng đê chắn sóng, nhiều loại cầu cảng và cầu tàu, hệ thống máy móc bốc dỡ, cùng kho bãi và sân chứa hàng diện tích lớn. Tất cả những thứ đó đối với các Xuyên Việt Giả lúc này đều chẳng khác nào chuyện thần tiên.
Dĩ nhiên, có thể dùng xuồng đổ bộ để vận chuyển hàng hóa từ tàu sang bờ, nhưng tốc độ lại quá chậm chạp. Nếu xây cầu tàu bằng sức người, tiến độ sẽ kéo dài vô cùng, lại còn phải tự chế tạo nhiều thiết bị chuyên dụng mới có thể thi công hiệu quả. Vì vậy, trước khi xuyên việt, Yên Thước Chí cùng một số kỹ sư chuyên ngành đã thống nhất lựa chọn giải pháp đơn giản nhất: **phao cảng nổi**.
Ngày nay, phao cảng nổi thường được dùng chủ yếu cho việc đón – tiễn hành khách lên – xuống các tàu thuyền nhỏ, rất hiếm khi dùng làm cầu bốc dỡ hàng. Thế nhưng, bất kỳ ai từng tìm hiểu sơ lược về lịch sử quân sự đều biết rằng trong chiến dịch đổ bộ Normandy, Anh – Mỹ đã sử dụng quy mô lớn các phao cảng nổi, giúp phe Đồng Minh đưa được tới mười vạn tấn vật tư và năm vạn chiếc xe các loại lên bờ — dù chưa chiếm được bất kỳ cảng biển nào. Dẫu các phao cảng này sau đó bị thiệt hại nặng nề trong một trận cuồng phong và nhanh chóng mất tác dụng, nhưng hiệu quả của chúng đã được chứng minh một cách đầy đủ.
Các Xuyên Việt Giả không có điều kiện xa xỉ như vậy — phao cảng Normandy còn có cả đê chắn sóng, và cũng chẳng cần quy mô khổng lồ đến thế. Họ chỉ cần chuyển nhanh nhất có thể toàn bộ nhân lực và vật tư từ tàu lên bờ. Vì thế, phao cảng nổi được thiết kế từ những chiếc thùng sắt dung tích 200 lít, ghép nối thành hàng, rồi dùng thép góc hàn thành các đơn vị nhỏ. Các điểm nối giữa các đơn vị đều treo lốp xe cũ làm bộ phận giảm chấn; mặt trên được hàn tấm thép gợn sóng. Theo tính toán của Tổ Kỹ Thuật, mỗi đơn vị có khả năng chịu tải tới 40 tấn — đủ cho xe cộ, máy móc và hàng hóa thông thường lưu thông dễ dàng.
Tuy nhiên, vấn đề lớn nhất của loại phao cảng này là việc nối ghép rất khó khăn. Với các cầu phao tiêu chuẩn, người ta có sẵn bulông nối chuyên dụng, đảm bảo độ chính xác tuyệt đối khi lắp ráp. Còn những đơn vị phao cảng làm từ thùng sắt này tuy đã được hàn khung ngoài bằng thép góc, và cũng hàn sẵn các tai nối lộ ra bên ngoài để bắt bulông, nhưng độ sai lệch ở đây thì chẳng ai dám đảm bảo.
Các phao cảng nổi được tàu đánh cá kéo từng chiếc một vào vịnh. Các Xuyên Việt Giả không có đội cầu phao cơ động công suất lớn, còn các xuồng máy nhỏ trên tàu Phong Thành Luân cũng có công suất hạn chế. Chỉ nhờ mấy chiếc xuồng nhỏ kéo đẩy, vật lộn mãi mới đưa được từng đơn vị vào vị trí tương đối chính xác — khoảng cách từ vị trí tàu Phong Thành Luân thả neo đến bờ gần nhất lên tới đúng 150 mét; số lượng đơn vị thì đủ, nhưng việc ghép nối lại vất vả hơn nhiều so với tưởng tượng. Sóng biển dập dềnh khiến việc bắt bulông vào đúng vị trí trở nên cực kỳ khó khăn; các kỹ sư cũng chưa có kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực này, nên trong lúc bận rộn, không ít người vì quá tập trung vào công việc mà trượt chân rơi xuống nước. May thay, tất cả đều mặc áo phao và mang còi cứu sinh; ban chỉ huy đổ bộ còn tổ chức một đội người giỏi bơi lặn, ngồi xuồng chèo tuần tra liên tục trong vịnh để sẵn sàng ứng cứu — nhờ vậy, Bộ Kỹ Thuật mới thoát khỏi nguy cơ trở thành bộ phận đầu tiên hy sinh.
Trong quá trình chế tạo phao cảng, những chiếc neo móc kiểu cầu phao — vốn được lấy mẫu từ thiết kế cầu phao — đã phát huy vai trò then chốt: bốn chiếc neo móc nhỏ gắn trên mỗi đơn vị đã thành công trong việc giảm đáng kể độ dao động của phao cảng. Đến gần cuối buổi sáng, một cây cầu phao dài 150 mét, rộng 8 mét đã dần hình thành. Dẫu vậy, các đơn vị vẫn không ngừng nhấp nhô theo từng đợt sóng, để lộ những khe hở đủ rộng để kẹp gãy mắt cá chân người đi qua, kèm theo những tiếng kim loại kéo giãn rít lên ghê rợn.
Các thành viên Chủ Hội Ủy đứng trên tàu Phong Thành Luân, dõi theo công trình đầu tiên do các Xuyên Việt Giả xây dựng, trong lòng không kiềm được xúc cảm dâng trào. Mã Thiên Trữ dõng dạc tuyên bố:
— Tôi đề nghị đặt tên cho cây cầu này là « Nhất Hiệu Công Trình », và phải dựng bia khắc sử bên cạnh cầu, để lưu danh vĩnh viễn trong sử sách của Quốc Độ Xuyên Việt!
— Đặt bia thì được — Văn Đức Tự đáp — nhưng thứ này phải được thay thế bằng công trình vĩnh cửu trước khi mùa bão năm sau đến, nếu không một trận bão quét qua là nó bay sạch — bao nhiêu thùng sắt và thép quý giá của chúng ta sẽ tan thành mây khói!
Mã Thiên Trữ vừa định mở lời, bỗng từ buồng lái một cô gái Tây tóc vàng vụt chạy ra, cầm máy ảnh lia lia chụp lia lịa một hồi. Mọi người đều giật mình, chợt nhớ ra đây là bạn gái Tây của Đinh Đinh — nàng Phàn Phàn. Tiếp đó, Đinh Đinh cũng bước vào, tay cầm máy thu thanh, trực tiếp đòi Mã Thiên Trữ chia sẻ cảm nghĩ về đợt đổ bộ — vị ký giả truyền thông ham hoạt động này đã sớm chiêu mộ được vài người am hiểu in ấn, chuẩn bị xuất bản tờ báo đầu tiên của các Xuyên Việt Giả; ông ta thậm chí đã phân chia cổ phần xong xuôi, và đặt cho tờ báo tương lai một cái tên thiếu hẳn tính sáng tạo: « Lâm Cao Thời Báo ».
— Không có cảm nghĩ gì cả. — Mã Thiên Trữ trả lời với vẻ mặt hoàn toàn không hợp tác. Thực ra hôm nay anh đang dâng trào cảm xúc mãnh liệt lắm, nhưng chỉ đơn giản là ghét việc bị phỏng vấn kiểu này. Anh thích hơn cả là viết hồi ký một cách yên tĩnh, rồi mới từ từ thuật lại cảm xúc của mình — chứ không phải bị người ta cầm cái gì đó chĩa vào mặt mà hỏi han.
— Còn Văn Tổng thì sao? Xin ông chia sẻ suy nghĩ của mình! — Đinh Đinh lập tức chuyển mục tiêu. Phàn Phàn cũng nhanh chóng đưa ống kính hướng về Văn Đức Tự, chụp lia lịa.
— Một ngày mang tính lịch sử. — Văn Đức Tự đáp.
(Hết chương)