Hán ViệtReaderTrung → Việt · Hybrid AI
Chương 52/96 · 0%
Lâm Cao Khởi Minh

Chương 52

Chương 52: Cảng biển xây dựng (Một)

Nếu nhìn từ góc độ của một người ngoài cuộc, khởi đầu của D Nhật vừa hỗn loạn vừa hoành tráng. Vịnh biển nguyên sơ mang phong cảnh nhiệt đới gió mùa vẫn còn nguyên vẹn, khắp nơi là những chiếc xuồng nhỏ gầm rít chạy đi chạy lại; cần cẩu trên các tàu thuyền liên tục nâng hạ hàng hóa; đám đông chen chúc nối đuôi nhau leo xuống từ những chiếc tàu khổng lồ qua thang dây; trên bãi cát, những tấm bảng đủ màu sắc mọc lên chi chít, chỉ dẫn địa điểm đổ bộ cho người, xe và thiết bị; khu vực tập kết hàng hóa; trạm liên lạc; trạm đăng ký… và vô số thứ khác.

Toàn bộ khu trại trong vùng cảng được mở rộng ra từ trung tâm là Bộ Phù Tần Kiểm Tư và ngọn đài lửa phía sau nó. Về góc độ quy hoạch phát triển cảng trong tương lai, vị trí này không lý tưởng chút nào: rừng đỏ cây (rừng ngập mặn) kéo dài thẳng ra tận mép biển, lại thiếu sự thông thoáng về bốn phía. Thế nhưng những ngôi nhà sẵn có của Tần Kiểm Tư và ngọn đài lửa – một điểm cao nhân tạo – lại là điều kiện thuận lợi hiếm có mà nhóm Xuyên Việt có được. Dẫu vậy, dù binh lính Đại Minh trong tòa nhà đã bỏ chạy tán loạn, một loại sinh vật khác lại gây ra chút phiền toái nhỏ cho nhóm Xuyên Việt.

Mới bình minh, tổ quân sự vừa chiếm giữ xong tòa nhà này chưa lâu, công tác kiểm tra còn chưa kết thúc, đã có mấy người bị bọ chét trong nhà cắn phải chạy thoát ra ngoài — những căn nhà gỗ-gạch cổ xưa vốn là môi trường lý tưởng để sâu bọ sinh sôi; bọ chét và rận giường gần như “khách quen” trong mọi công trình kiểu này. Trước khi DDT và Lục Lục Lục được sản xuất đại trà vào những năm 1940, bất kỳ ngôi nhà cũ nào — nhất là những công trình bằng gỗ — đều coi ký sinh trùng là “cư dân thường trú”. Năm 1945, thành phố Naples của Ý từng bùng phát bệnh sốt phát ban do bọ chét truyền nhiễm; may mắn thay, quân đội Mỹ đã phun xịt lượng lớn DDT, tiêu diệt vật chủ, từ đó khống chế được dịch bệnh. Từ đó trở đi, phần lớn các đô thị trên thế giới mới thoát khỏi nỗi ám ảnh kéo dài hàng ngàn năm bởi những loài ký sinh trùng này.

Là trưởng nhóm Thái Sinh Tổ, Thời Diệu Nhân đã dự liệu tình huống này ngay từ bản kế hoạch phòng chống dịch bệnh. Đội phòng dịch vệ sinh liền theo sát đoàn đổ bộ lên bờ: toàn thân mặc đồ bảo hộ kín mít, đi đôi 3515 Xuất Đích 02 Tác Chiến Hộ, đeo khẩu trang và kính chắn gió, lưng đeo bình phun thuốc — khiến tổ quân sự liên tưởng ngay đến Đơn vị 731. Cả nhóm tiến vào trong nhà và phun thuốc dữ dội.

Nhóm Y tế – Vệ sinh pha dung dịch treo nước 150 lần loãng từ bột 6% DDT dạng dễ thấm nước, rồi phun kỹ vào mọi ngóc ngách và đồ dùng trong nhà. Sau đó đóng kín cửa sổ, cửa ra vào trong suốt ba mươi phút để tiêu diệt bọ chét, rận giường và các loại côn trùng gây hại khác. Toàn bộ đồ đạc cũ kỹ trong nhà — chiếu, chăn, quần áo… — đều bị đem ra bãi biển đốt sạch. Còn mấy thành viên tổ quân sự đã từng bước chân vào nhà thì bị phun thuốc từ đầu tới chân không chút nương tay, rồi đưa thẳng về tàu lớn tắm rửa. Mỗi người còn được gắn một nhãn dán cam-đỏ đặc biệt do Thái Sinh Tổ làm riêng — biểu thị mức độ nhiễm nhẹ.

Sau nửa giờ xông hơi khử trùng và tiếp một giờ thông gió, Ban Chỉ huy Đổ bộ lập tức chiếm giữ gian chính điện ba gian của ngôi viện nhỏ này làm văn phòng. Hai gian phụ hai bên cũng được dọn dẹp sạch sẽ, biến thành phòng máy tính và kho lưu trữ vật phẩm quý giá.

Trong nhà vẫn còn vương mùi DDT nồng nặc. Nhưng đối với Ban Chỉ huy, điều đó chẳng đáng kể gì: đài phát thanh được lắp đặt, bản đồ trải lên bàn, máy chủ bắt đầu vận hành nhờ nguồn điện từ pin tích trữ, mạng cục bộ không dây được thiết lập; nhờ anten khuếch đại tín hiệu, các máy tính xách tay tại các điểm đổ bộ và khu vực dỡ hàng đều có thể truyền dữ liệu trực tiếp về máy chủ. Dòng dữ liệu ào ạt như thủy triều không ngừng đổ về máy chủ: Nhóm Nhân lực đặt các trạm đăng ký tại mọi điểm đổ bộ để ghi nhận tình trạng lên bờ của các Xuyên Việt Giả; Ủy ban Kế hoạch – Phát triển cử người mang máy quét mã vạch tới các điểm dỡ hàng và tập kết hàng hóa để ghi chép việc nhập – xuất nguyên vật liệu và thiết bị.

Trên con tàu Phong Thành Luân, các Xuyên Việt Giả đã được phân bổ vào các tổ chức khác nhau đang xếp hàng chờ xuống tàu theo hướng dẫn của Nhóm Nhân lực. Những chiếc ba-lô “phiên bản山寨” kiểu Mỹ nặng trĩu khiến người ta nghẹt thở — thế mà đây còn là trang bị cấp phát chính thức; hành lý cá nhân lúc này vẫn đang ngủ yên dưới khoang tàu — theo thứ tự ưu tiên dỡ hàng, chúng sẽ được lấy ra cuối cùng.

Loa phóng thanh trên tàu liên tục phát lại văn bản Chí Tuyên Tự số 16280002:

1. Mọi hành động đều phải tuân theo lệnh chỉ huy, nghiêm cấm tự ý hành động.

2. Không ai được vượt qua đường ranh giới an ninh của trại nếu chưa được phép. Người có nhiệm vụ cần vượt qua phải đăng ký xuất – nhập tại trạm canh gác.

3. Nghiêm cấm tiểu tiện, đại tiện bừa bãi và vứt rác lung tung. Rác phải được phân loại và vứt đúng vào các hố rác quy định.

4. Thực phẩm và nước uống chỉ được lấy tại các điểm cung cấp đã được chỉ định; nghiêm cấm săn bắt, đánh bắt cá hoặc ăn thịt thú hoang.

5. Nếu phát hiện bản thân hoặc người khác có dấu hiệu bất thường về sức khỏe, cần lập tức tìm đến trạm y tế.

Để sử dụng lao động một cách hợp lý, phân bổ nhân lực hiệu quả và tránh tình trạng “người làm, người đứng nhìn”, Ban Chỉ huy Đổ bộ đã sáng chế ra hệ thống đeo băng tay phân loại.

– Màu đỏ: nhân viên canh gác thuộc tổ quân sự.

– Màu xanh lam: nhân viên ở lại tàu hoặc vận hành tàu. Ở giữa băng tay có vòng tròn trắng, bên trong in chữ Hán tùy theo loại tàu: “Luân”, “Bác”, “Ngư”, “Đăng”, “Thuyền”, “Tạp”. Những người vì lý do nào đó không thể lao động — như bệnh nhân, trẻ em — cũng dùng băng tay nền xanh lam, chữ “Tạp” màu trắng.

– Màu trắng: chuyên gia kỹ thuật chịu trách nhiệm thi công các hạng mục xây dựng trong ngày D.

– Màu vàng: cán bộ chỉ huy và hành chính thuộc hệ thống Ban Chỉ huy Đổ bộ.

Các băng tay nền trắng in số — gọi là “lao động cơ bản” — đều mang một mã số gồm bốn chữ số. Tất cả “lao động cơ bản” tự do nhóm thành tổ năm người; mỗi tổ có một mã số bốn chữ số riêng. Tổ trưởng được cấp một cuốn sổ tay công việc; mỗi khi nhận nhiệm vụ mới, người phụ trách sẽ ghi chép đầy đủ vào sổ, đồng thời đăng ký tất cả công cụ, thiết bị được cấp phát phục vụ công việc.

Việc phân công lao động do Nhóm Nhân lực của Ban Chỉ huy Đổ bộ thống nhất điều phối. Trong lều làm việc của nhóm này có một chiếc bàn lớn, trên đó trải bản đồ tỉ lệ lớn khu vực Lâm Cao Giác – Bộ Phù Cảng đã được in sẵn, phủ một lớp giấy trong suốt. Các tổ chuyên môn và tổ lao động được biểu thị bằng thẻ số màu khác nhau, đặt tại khu vực đang thi công. Tùy theo mức độ nặng – nhẹ của công việc, nhóm Nhân lực sẽ ghim thêm thẻ đánh dấu cường độ lao động lên thẻ số: một thẻ tượng trưng cho mức độ nhẹ, hai thẻ là trung bình, ba thẻ là nặng — nhằm đảm bảo sự cân bằng về khối lượng công việc giữa các tổ.

Hệ thống biểu tượng này tuy đơn giản, nhưng khi kết hợp với hệ thống quản lý lao động trong OA Hệ Thống, không chỉ giúp Nhóm Nhân lực nắm rõ nội dung công việc, vị trí thi công và khối lượng lao động của từng tổ, mà còn biết rõ từng tổ đã lĩnh dụng cụ gì, bao nhiêu nguyên vật liệu. Việc điều động và quản lý lao động vì thế trở nên cực kỳ thuận tiện.

Trên bãi cát phía nam vịnh, một chiếc lều quân dụng lớn được dựng tạm. Trước cửa treo tấm biển sơn nguệch ngoạc mấy chữ: “BỘ CHỈ HUY XÂY DỰNG KHU CẢNG BỘ PHÙ”. Tại đây tụ họp đông đủ các chuyên gia xây dựng, quy hoạch, thiết kế và thủy văn của nhóm Xuyên Việt. Công trình số một do họ vừa hoàn thành giờ đây đã phát huy tác dụng: các thiết bị và vật tư xây dựng đang không ngừng được dỡ xuống qua cầu cảng nổi — có nền tảng vật chất vững chắc, việc xây dựng cơ sở cảng đương nhiên được triển khai toàn diện.

Trong lều đặt một chiếc bàn hội nghị và vài chiếc ghế gấp được mang từ tàu lên; trên bàn bày laptop và nhiều tập tài liệu thủy văn được đóng thành quyển. Dù ở đây hội tụ đủ các chuyên gia đa ngành, nhưng ánh mắt mọi người đều dồn về bốn người đang chăm chú xem bản đồ ngay cạnh bàn:

– Băng Phong, 27 tuổi, chàng trai rậm lông này là kỹ sư kết cấu, có chứng chỉ quản lý dự án. Chuyên về thiết kế và thi công nhà xưởng khung thép dạng cổng và nhà ở kết cấu thép.

– Diệc Quyết Chí, 28 tuổi, dáng người mập mạp, là kiểu “nhân tài đa năng nhưng không tinh chuyên” do nền giáo dục đại học Trung Quốc đào tạo. Tốt nghiệp cao đẳng thủy văn, hiểu biết nửa vời về thủy lợi, thủy văn và khí tượng. Kiến thức thủy văn khá vững, biết đo đạc, thành thạo sử dụng máy thủy chuẩn và máy kinh vĩ, hiểu sơ lược về kết cấu công trình thủy lợi.

– Mei Hoạn, 30 tuổi, tốt nghiệp ngành kiến trúc, làm việc trong các công ty xây dựng nhiều năm, là “lão tướng” chuyên về dự toán và quản lý dự án. Thành thạo sử dụng mọi loại thiết bị đo đạc, có kinh nghiệm phong phú trong quản lý và điều phối công trình xây dựng.

– Lý Tiêu Lữ, 30 tuổi, chuyên viên quy hoạch – thiết kế chuyên nghiệp, có chứng chỉ kiến trúc sư và quy hoạch sư; đo đạc và quy hoạch là chuyên ngành gốc của cô.

Đây chính là “Tứ Đại Kim Cương” của Nhóm Xây dựng – Công trình. Dĩ nhiên Lý Tiêu Lữ là nữ, nhưng xét về số lượng chứng chỉ sở hữu thì không ai sánh kịp. Tuy nhiên, cô ít có kinh nghiệm thực tế tại công trường và cũng không thích xuất hiện trước đám đông. Vì thế, “Tứ Đại Kim Cương” lấy Mei Hoạn làm trung tâm — bởi anh là người có thời gian làm việc tại công trường lâu nhất, am hiểu tổng quát mọi mặt.

“Ban Chỉ huy yêu cầu chúng ta hoàn thành cơ sở hạ tầng cảng trước khi trời tối hôm nay: cấp điện, cấp nước, thiết lập khu vực dỡ hàng và tập kết hàng hóa, đồng thời triển khai các biện pháp phòng thủ sơ bộ,” Mei Hoạn truyền đạt chỉ thị. “Chúng ta được ưu tiên sử dụng vật tư, máy móc và lao động.”

“Anh Mei, chúng ta thậm chí chưa đo đạc gì cả, làm sao vẽ được bản đồ quy hoạch? Em đã so sánh với số liệu đo đạc mang theo, thấy địa hình nơi này khác biệt khá lớn so với thế kỷ 21,” Lý Tiêu Lữ nói.

“Không còn thời gian để làm chi tiết đâu,” Mei Hoạn đáp. “May mắn là đây không phải cơ sở chính của chúng ta, nên không cần quy hoạch quá kỹ lưỡng. Chủ yếu là các công trình tạm thời quy mô nhỏ.”

“Vậy thì vừa đo đạc, vừa thiết kế, vừa thi công luôn cho nhanh!” Mei Hoạn vốn là người từng “lăn lộn” ở công trường, nên rất rành cách đẩy nhanh tiến độ. Anh lập tức phân công: Lý Tiêu Lữ và Diệc Quyết Chí phụ trách công tác đo đạc khu cảng; công việc này vừa đòi hỏi kỹ thuật vừa tốn sức, nên anh điều thêm một tổ “lao động cơ bản” làm phụ trợ, đồng thời đề nghị tổ quân sự cấp một khẩu Ngũ Liên Phát Thú Cẩu để phòng thân.

Điền Cửu Cửu phụ trách hệ thống cấp – thoát nước cho khu trại; Trường Khải Thần phụ trách cấp điện; còn Băng Phong đảm nhiệm nhiệm vụ khó khăn nhất: xây kho chứa hàng.

So với các nhiệm vụ khác, công việc của Trường Khải Thần tương đối dễ dàng. Ủy ban Chủ tịch đã chuẩn bị đầy đủ các loại máy phát điện và thiết bị truyền – biến áp đi kèm, nhưng lúc này tất cả vẫn đang nằm ngủ yên trong container. Là một trại cảng tạm thời, nhu cầu dùng điện ít, tổng tải cũng thấp: chủ yếu phục vụ chiếu sáng, hoạt động văn phòng của Ban Chỉ huy và một vài thiết bị cơ giới dỡ hàng chạy điện. Tổng tải điện vì thế rất nhỏ.

Dựa trên nhu cầu này, mạng lưới điện sơ khai đầu tiên cần đạt tiêu chí đơn giản, tin cậy, dễ vận hành và tiết kiệm vật tư tối đa. Do đó, phương án của Trường Khải Thần là không xây trạm phát điện trên bờ, mà trực tiếp lấy điện từ máy phụ của tàu Phong Thành Luân — sau khi thả neo, động cơ chính tàu dừng hoạt động, nhưng máy phụ vẫn chạy liên tục để cung cấp năng lượng cho toàn tàu. Tổ Điện lực liền kéo một dây cáp 380 vôn từ phòng phân phối điện trên tàu, đi dọc cầu cảng nổi, cố định dây cáp và dẫn thẳng vào trạm phân phối điện trên bờ. Toàn bộ mạng lưới điện sử dụng sơ đồ nối dây dạng phóng xạ — kiểu nối đơn giản nhất, cũng là cách phổ biến nhất trong mạng điện nông thôn Trung Quốc thời kỳ trước. Nhược điểm của sơ đồ này là khi xảy ra sự cố hoặc bảo trì đường dây, toàn bộ người dùng trên tuyến đó buộc phải cắt điện tạm thời. Tuy nhiên, trong hoàn cảnh hiện tại, điều này vẫn chấp nhận được. Duy chỉ có thiết bị IT phục vụ văn phòng là cần nguồn điện liên tục — giải pháp là dùng bộ lưu điện UPS kết hợp với cụm ắc-quy công suất lớn.

Tuy nhiên, trong thực tế thi công, phương án kéo dây cáp trực tiếp cố định trên cầu cảng nổi đã bị bác bỏ: Ủy ban Chủ tịch cho rằng khả năng rò điện rất cao, gây nguy hiểm, hơn nữa dây cáp đặt trên cầu cảng — nơi người và xe qua lại liên tục — dễ bị vô tình hư hại. Tổ Kỹ thuật lập tức điều chỉnh thiết kế: họ tháo rời một bộ đơn vị nổi dự phòng, dùng dây cáp thép nối các thùng nổi trống thành một chuỗi, để chúng trôi nổi trên mặt nước; mỗi thùng còn được treo thêm vật nặng để giữ ổn định độ nổi. Đường dây nổi này vốn định dùng để truyền điện, nhưng nhanh chóng phát huy tác dụng lớn hơn: trước hết là lắp đặt đường ống dẫn dầu diesel nổi từ tàu lên bờ; sau đó, tổ Viễn thông kéo thẳng dây điện thoại từ tàu lên bờ. Nhờ vậy, tàu Phong Thành Luân có thể liên lạc trực tiếp với Ban Chỉ huy — thậm chí gửi fax — mà không cần dùng bộ đàm. Lợi ích lớn nhất là Thạch Khai thuộc IT Tổ đã tận dụng đường dây điện thoại này để kết nối mạng: hiện tại, mọi máy tính trên bờ đều có thể truy cập máy chủ trên tàu thông qua máy chủ của Ban Chỉ huy Đổ bộ để truyền – nhận dữ liệu hai chiều. OA Hệ Thống đã được triển khai phủ kín toàn bộ.

(HẾT CHƯƠNG)