Hán ViệtReaderTrung → Việt · Hybrid AI
Chương 53/96 · 0%
Lâm Cao Khởi Minh

Chương 53

Chương 53: Cảng Cảng (II)

“Tất cả nhân viên U.C0079, U.C0083, U.C0093 và A.C0197 tập hợp tại Lục Thanh để chuẩn bị dỡ xe.”

Theo tiếng gọi qua bộ đàm, mấy tổ chuyên môn vừa bước xuống cầu cảng liền lười biếng đứng dậy từ bãi cát —— nơi này mang mật danh “Hồng Thanh”, là điểm đổ bộ từ 1 Hào Phù Đoàn Cảng; “Hoàng Thanh” là điểm đổ bộ của các xuồng nhỏ; còn “Lục Thanh” thì dành riêng cho tàu chở hàng và xuồng đổ bộ. Sau một ngày dài trên biển, khi chân chạm đất thực sự, ai nấy đều thấy đầu óc quay cuồng, chân tay như không còn điều khiển được. Tại khu vực nghỉ ngơi, mọi người gỡ ba-lô lớn xuống, ngồi phịch lên những tảng đá để thở dốc. Nói là “khu nghỉ nhân viên”, nhưng thực tế ngoài một chiếc bàn gấp đặt máy tính và sổ sách, cùng tấm biển gỗ to tướng ghi rõ “Khu Nghỉ Nhân Viên”, chẳng còn thứ gì khác. Trên bãi cát đầy sỏi tròn lớn nhỏ, rải rác dựng vài tấm biển: “Nhà vệ sinh”, “Điểm cấp nước uống”… báo hiệu những tiện ích này sẽ sớm xuất hiện.

Bốn tổ này gồm: U.C là những người có bằng lái xe tải hạng nặng; A.C là những người có chứng chỉ vận hành thiết bị cơ giới. Tiền Thủy Hiệp thuộc Bắc Mỹ Phân Đạo dù đã nhiều lần bày tỏ nguyện vọng được vào Quân Sự Tổ để cầm súng bảo vệ chính quyền Xuyên Việt, nhưng do kỹ năng chuyên môn khai trong hồ sơ là “lái xe container cỡ lớn”, nên cuối cùng anh ta bị phân bổ vào U.C0079. Làm việc chung với một nhóm người hoàn toàn xa lạ khiến anh cảm thấy khá nhàm chán — nhưng ngay lập tức, anh phát hiện ra một người còn uể oải hơn mình: Bạch Vũ — nhân tài quân sự tốt nghiệp ngành chỉ huy binh chủng tăng thiết giáp, đồng thời cũng có nền tảng về thiết kế vũ khí và kỹ thuật công trình, thế mà lại bị điều đi lái máy kéo xích.

Để triển khai xây dựng cơ sở hạ tầng ngay sau khi đổ bộ, Mông Đức và Chủ Hội Ủy đã tổ chức phân loại vật tư ngay từ lúc bốc lên tàu: tất cả nguyên vật liệu cần dùng ngay sau khi lên bờ đều được tập trung xếp lên những chiếc tàu chở hàng tự đẩy trọng tải 1.500 tấn, bao gồm đủ loại xe cộ, máy móc xây dựng và vật tư cơ bản.

Chiếc tàu chở hàng boong bằng tự đẩy có độ mớn nước đầy tải chỉ 1,83 mét — tuy không thể so sánh với xuồng đổ bộ vốn có thể lao thẳng lên bãi, nhưng ít ra vẫn gần bờ hơn hẳn so với tàu hàng cỡ lớn. Dĩ nhiên, ở độ sâu nước như vậy thì xe cộ cũng không thể tự chạy xuống nước được, nên tại đây đã lắp đặt một bến nổi, gọi là 2 Hào Phù Đoàn Cảng.

Tàu chở hàng tự đẩy không có ramp (cầu dẫn) để xe chạy lên xuống, lại cũng không trang bị cần cẩu. May thay, Kỹ Thuật Tổ đã chuẩn bị sẵn sàng từ trước: trên 2 Hào Phù Đoàn Cảng đã lắp đặt một hệ thống ramp cho xe chạy lên xuống.

“Chuẩn bị dỡ xe! Mọi người chú ý an toàn, mặc áo phao đầy đủ! Nếu có nguy cơ rơi xuống nước thì lập tức thoát khỏi xe — đừng sợ! Chẳng phải ai cũng từng lái xe lên phà sao? Cũng giống y chang thôi…” Bạch Vũ, với vai trò trưởng nhóm tạm thời của bốn tổ này, vừa tuyên truyền an toàn vừa động viên tinh thần.

Hơn chục người nhìn nhau sửng sốt: “Giống nhau chỗ nào chứ? Từ cái boong lắc lư này khởi động xe, rồi lái qua chiếc ramp chật hẹp, sau đó chạy xuống cái bến nổi cũng đang lắc lư như thế — thử thách này khó quá đi chứ!”

Thấy mọi người do dự, Bạch Vũ biết phải có người làm gương trước mới được. Dẫu sao anh cũng từng lái tăng trong quân đội, liền cứng lòng, hô lớn: “Giúp tôi trông chừng một chút!” rồi leo lên chiếc máy kéo xích Đông Phương Hồng 1202 kiểu phổ dụng.

Tiếng gầm rít khi động cơ nổ máy khiến Bạch Vũ hơi yên tâm. Góc quan sát từ buồng lái rất tốt, pin 24V khởi động nhanh và ổn định. Trong quân đội, anh từng lái tăng, xe chở bộ binh bọc thép, cũng như đủ loại xe cơ giới công trình quân sự — việc lên xuống cầu phà hay phà nổi đối với anh chẳng khác gì trò trẻ con. Nhưng giờ đây, cái bến nổi và chiếc ramp xe này thuần túy là hàng “tự chế thủ công”, độ bền và khả năng chịu tải thực tế ra sao thì trời mới biết.

Anh do dự nhìn chiếc ramp rung lắc trên mặt nước xanh biếc, rồi lại liếc xuống cái bến nổi phía dưới đang nhấp nhô theo từng đợt sóng. Thế rồi anh bật máy — chiếc tàu chở hàng rõ ràng rung lắc mạnh một cái. Không kịp suy nghĩ thêm, anh dán mắt vào Tiền Thủy Hiệp đang vẫy cờ nhỏ chỉ huy bên bến, bánh xích bắt đầu quay tròn trên mặt thép, phát ra tiếng ken két như răng cưa cắn vào nhau, từng chút một từ từ tiến lên ramp. Vừa khi bánh xích chạm lên ramp, cái bến nổi phía dưới liền rung chuyển dữ dội, cả chiếc ramp cũng dịch chuyển vị trí — khiến đám đông xung quanh hoảng hốt đứng hình. Lúc ấy, Trác Thiên Mẫn thuộc Kỹ Thuật Tổ đang chỉ huy công tác trên bến thấy tình cảnh ấy liền phóng chạy tới:

“Đứng ngây ra làm gì thế?! Nhanh lên, kéo dây cáp thép!”

Trên tàu chở hàng, Kỹ Thuật Tổ đã lắp sẵn bốn sợi dây cáp thép — mục đích chính là để trong lúc dỡ hàng, dùng sức người kéo căng nhằm giảm thiểu tối đa hiện tượng trôi dạt giữa tàu và bến.

“Nhanh lên! Kéo mau lên!” Trong tiếng hét liên hồi của anh, mọi người vội vàng túm lấy dây cáp thép, nghiêng người về phía sau, dùng hết sức kéo ngược lại — cuối cùng cũng giúp chiếc máy kéo vượt qua được chiếc ramp và tiến vào 2 Hào Phù Đoàn Cảng.

Có được kinh nghiệm thành công lần đầu tiên, những lần sau trở nên dễ dàng hơn nhiều. Hai tiếng đồng hồ sau, toàn bộ thiết bị cơ giới của Xuyên Nhập Chúng đều đã lên bờ, xếp ngay ngắn trên bãi cát:

– Hai chiếc máy kéo xích Đông Phương Hồng 1202 kiểu phổ dụng, kèm gàu đào bùn và lưỡi gạt đất;

– Bốn chiếc máy kéo Đông Phương Hồng 404Z1W kiểu “trước gạt – sau đào” (loại bánh giữa);

– Bốn chiếc máy kéo bánh lốp Đông Phương Hồng 170V (loại bánh nhỏ);

– Mười chiếc xe ben động cơ diesel đơn xi-lanh Thường Sai Động Lực;

– Một chiếc máy lu bánh lốp Đông Phương Hồng 18 tấn;

– Một chiếc cần cẩu hơi 25 tấn;

– Hai chiếc máy trộn bê tông kiểu kéo;

– Bốn chiếc máy nén khí.

Để giảm độ phức tạp trong bảo trì, phần lớn thiết bị cơ giới đều được chọn từ dòng Đông Phương Hồng của Lạc Dương Thứ Nhất Trợ La Cơ Trường.

Số lượng thiết bị khổng lồ này, nói thật, không chỉ đủ xây dựng một căn cứ tạm thời quy mô nhỏ — mà ngay cả việc xây dựng một thành phố mới cũng chẳng vấn đề gì.

Thế nhưng, hai người phụ trách công trình cơ sở hạ tầng là Mai Hoạn và Băng Phong vẫn cảm thấy vô cùng bối rối. Thiết bị, nhiên liệu, điện năng đều đã sẵn sàng… vấn đề duy nhất là thiếu nguyên vật liệu xây dựng.

Tàu chở hàng có chở theo nhiều thép cây và xi-măng, nhưng Kỹ Thuật Tổ lại chẳng có cát vàng lẫn đá dăm — nên không thể sử dụng loại vật liệu xây dựng hiện đại phổ biến và tiện lợi nhất: bê tông. Gạch ngói truyền thống dĩ nhiên cũng là một lựa chọn, nhưng trên bãi biển hoang vắng này thì lấy đâu ra gạch? Dẫu biết huyện Lâm Cao đời Đại Minh chắc chắn có lò gạch, nhưng cụ thể nằm ở đâu thì vẫn cần người đi điều tra.

Dĩ nhiên, một số công trình cơ sở hạ tầng cơ bản không đòi hỏi nhiều nguyên vật liệu, có thể “dựa vào điều kiện hiện có mà làm”. Nhiệm vụ của Băng Phong là xây kho hàng tại Hồng Thanh. Đây chỉ là một kho hàng tạm thời, nên không cần xử lý gia cố mặt bằng. Chỉ cần san lấp, đầm chặt mặt đất, kết hợp hệ thống thoát nước đơn giản là đủ. Dựa trên kinh nghiệm làm việc trước đây tại một công ty xây dựng, Băng Phong biết rằng công trình quy mô như thế này, chỉ cần một đội lao động hai chục người dùng xẻng, cuốc chim, xe cải tiến là có thể hoàn thành trong buổi sáng. Còn giờ đây, họ đã được trang bị đầy đủ thiết bị cơ giới — đương nhiên phải thể hiện tốt hơn nữa mới được.

Thế là Tổ Vận Tải liền biến thành đội thi công kho hàng. Toàn bộ Hồng Thanh vang vọng tiếng máy gầm rít, xe cộ chạy tới chạy lui, bụi bay mù mịt cao tận nửa trời — ai cũng biết kho hàng Hồng Thanh đã chính thức khởi công. Không khí sôi động ấy đã thu hút cặp vợ chồng Đinh Đinh luôn xuất hiện khắp nơi. Cô gái Tây quả là “bạo” thật — nhiệt độ bãi biển chỉ khoảng hai bảy, hai tám độ C, cô đã diện áo ba lỗ bó sát và quần jeans ngắn, tha hồ chụp ảnh lên xuống trên bãi cát. Hai đùi trắng muốt, mượt mà lắc lư trước mặt mọi người, thỉnh thoảng còn cong mông tròn trịa tranh giành góc máy — khiến cả đám công nhân già trẻ trên công trường đều huyết áp tăng vọt, phản ứng sinh lý rõ rệt. Sau khi xảy ra liên tiếp vài vụ xe ben suýt đâm người và máy đào đào lệch hướng, Băng Phong đành đau lòng đuổi hai vị khách này đi.

Mặt bằng kho hàng có độ dốc từ nam sang bắc. Đo đạc cho thấy độ dốc nhỏ hơn 1:10 — thông thường, với độ dốc như thế này thì không cần đào bỏ lớp đất mặt, chỉ cần dọn sạch những tảng đá lớn và cây cối tạp mọc trên bề mặt là có thể tiến hành đầm nén trực tiếp. Nhưng sau khi lấy mẫu đất kiểm tra, phát hiện lớp đất mặt hầu như toàn cát rời và sỏi nhỏ, độ bám dính rất kém. Cuối cùng, đội thi công vẫn phải dùng máy gạt để đào bỏ hoàn toàn lớp đất mặt chứa cát và sỏi.

Do kho hàng nằm trên sườn dốc, nên toàn bộ nền móng được thiết kế theo kiểu “nửa đào – nửa đắp”. Trước tiên, tại điểm cao nhất ở phía nam kho hàng, máy đào mở rãnh thu nước để hứng nước mưa chảy dọc theo sườn dốc; sau đó lần lượt đào rãnh thoát nước từ hai phía đông – tây, dẫn thẳng ra vịnh; đất đào được dùng làm vật liệu đắp nền.

Sau khi đào bỏ lớp cát và sỏi mặt, mẫu đất bên dưới là đất cát — loại đất này thoát nước tốt, sau khi đầm nén sẽ rất ổn định. Băng Phong quyết định dùng toàn bộ loại đất này làm vật liệu nền. Đất được chở đến bằng xe ben nhỏ, đổ lên nền, mỗi lớp dày 20 cm thì dùng máy lu cán đi cán lại ba lần, rồi lại đổ lớp tiếp theo, lại cán tiếp. Sau hai lượt như vậy là coi như cơ bản hoàn thành. Ban đầu Băng Phong còn định trải một lớp đá dăm lên toàn bộ mặt kho hàng, nhưng vì không có máy nghiền đá, trong khi đá trên bãi cát thì to nhỏ bất quy tắc, khó sử dụng — nên đành bỏ qua bước này. Kho hàng hoàn thành có mặt bằng nhô cao hơn mặt đất xung quanh, nhìn từ trên cao có dạng hình chữ nhật, ba mặt có dốc nghiêng dẫn xuống rãnh thoát nước, còn mặt hướng ra vịnh thì được xây một con đường tạm theo tiêu chuẩn đường công cộng, nối thẳng với bến cảng.

“Nếu có đủ dầm thép thì đã có thể dựng mái che cho kho hàng này rồi.” Băng Phong tiếc nuối nói.

“Giờ thì ngay cả ngói amiăng để lợp mái cũng chẳng có.” Mai Hoạn đáp.

“Cái đó không quan trọng lắm — lợp ván gỗ là được, công trình tạm thì không cần cầu kỳ. Tôi chủ yếu lo mấy bao xi-măng vừa dỡ từ tàu chở hàng xuống — nếu gặp mưa thì coi như mất trắng, chỉ còn nước đem đổ nền!”

“Ván gỗ à? Nói mới nhớ — gỗ ở đâu ra nhỉ? Tháp canh trong trại, nhà vệ sinh… đều cần gỗ cả.”

“Chúng tôi đang tổ chức người dỡ bạt phủ hàng từ tàu chở hàng, cố gắng đưa xuống nhanh nhất để che đậy các mặt hàng dễ hư hỏng.” Đái Hà — quản lý do Ủy Ban Phát Triển cử đến Hồng Thanh — giải thích. “Còn gỗ thì… đến giờ vẫn chưa có số liệu thống kê nào cả…”

Gỗ là loại vật liệu tự nhiên được con người sử dụng sớm nhất và cũng phổ biến nhất. Những người Xuyên Việt đương nhiên không bỏ qua loại nguyên liệu dễ khai thác, dễ gia công này. Ngay từ đầu, Tổ Nhân Lực đã phân bổ một lực lượng lao động đáng kể đi khai thác gỗ.

Trong ấn tượng của nhiều người, Hải Nam là đảo thuộc vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, chắc chắn phải là nơi dừa mọc um tùm, rừng rậm rạp — thậm chí có người còn tưởng rằng khắp nơi trên đảo đều là rừng mưa nhiệt đới. Thực tế, do địa hình khác biệt, khí hậu thay đổi và sự tàn phá lâu dài bởi con người, tình trạng thực vật ở Hải Nam cực kỳ phức tạp. Đến thập niên 1950, tỷ lệ che phủ rừng của Hải Nam chỉ đạt 12,8% — phần lớn tập trung ở vùng trung tâm đảo: Đảo La Sơn, Tiên Phong Lĩnh và Bà Vương Lĩnh. Dẫu đến thế kỷ 21, tỷ lệ che phủ rừng của Hải Nam đã tăng lên 51,8%, nhưng chủ yếu là rừng trồng và rừng thứ sinh.

Lâm Cao thuộc kiểu khí hậu gió mùa nhiệt đới điển hình, có hai mùa rõ rệt: mùa khô và mùa mưa. Thực vật tự nhiên chủ yếu là đồng cỏ cây thưa nhiệt đới — chưa từng tồn tại những cánh rừng rộng lớn nào. Hơn nữa, do đã được khai phá từ rất sớm, những khu rừng tự nhiên có kích thước tương đối đều đã bị đốn sạch từ lâu, còn rừng thứ sinh thì chất lượng cũng rất thấp. Vì thế, khi những người Xuyên Việt chuẩn bị khai thác gỗ từ Lâm Cao thế kỷ XVII, họ đối mặt với một môi trường khan hiếm tài nguyên như vậy.

(Hết chương)