Thường nói “vui quá hóa buồn”, quả nhiên đúng là như vậy.
Ngay trong bữa cơm tối đã xảy ra một chuyện khiến người ta chẳng vui chút nào. Khi bữa ăn mới vừa dùng được nửa chừng, Đại Bác Mẫu bỗng thông báo một tin.
— Cha, mẹ, chuyện thế này ạ. Thù Nhi của cháu thấy Tấn Nhi thông minh lanh lợi, nên bàn bạc với nhà ngoại rằng họ sẵn sàng chu cấp *thụ tu* để không làm chậm trễ việc học hành của Tấn Nhi, muốn cho Tấn Nhi đi học.
Nghe xong tin này, Chu Bình An lập tức cảm thấy có điều gì đó không ổn. Rất hiếm khi nghe nói nhà ngoại lại nguyện ý bỏ tiền nuôi dạy con cái của người con gái đã lấy chồng. Người xưa vốn nói “gái đã gả như nước đổ đi”, nhà ngoại của Đại Bác Mẫu có thực sự cởi mở đến thế sao? Bà ngoại của Tấn Nhi đồng ý thì chưa chắc chú bác và cô dì bên ấy cũng đồng ý!
Ở thời cổ đại, trường học không thu học phí, nhưng lại bắt buộc phải nộp *thụ tu* — tức là lễ vật học trò dâng lên thầy giáo để tỏ lòng tôn kính; thực chất đây chính là học phí. Phong tục này đã tồn tại từ thời Khổng Tử, lúc ấy thường là thịt heo muối, còn hiện nay thì đều chuyển sang dùng tiền.
Ở thôn quê, mức *thụ tu* rẻ hơn thành thị rất nhiều, nhưng cũng vào khoảng một quan mỗi năm — tức một nghìn văn — chia làm hai đợt đóng; ngoài ra còn phải biếu thêm rau củ, trứng, thịt… vào các dịp lễ tết, nên tổng chi phí cũng không hề nhỏ.
Tuy nhiên, nghe nói nhà ngoại của Đại Bác Mẫu kinh tế khá vững, nên cũng khó nói trước.
Khi biết nhà vợ muốn bỏ tiền cho Tấn Nhi đi học, Tổ Phụ và Tổ Mẫu vô cùng phấn khởi. Hai cụ rất coi trọng nhà Đại Bác, vì Đại Bác vốn giỏi đọc sách, nên chắc chắn Tấn Nhi cũng sẽ học hành xuất sắc.
Đã được Tổ Phụ Mẫu đồng ý, lại thêm nhà ngoại Đại Bác Mẫu tự nguyện chi trả, nên Mẫu Thân Trần Thị, Tiểu Tứ Thất và Tam Thất đương nhiên chẳng ai phản đối.
— Tấn Nhi đi học tư thục, Trịch Nhi cũng đã lớn rồi, có thể kế nhiệm Tấn Nhi đi chăn bò.
Đại Bác Mẫu thấy không ai phản đối nhà mình, trên mặt lộ rõ vẻ kiêu hãnh, rồi đột nhiên chuyển hướng sang Chu Bình An:
— Mùa thu sắp đến rồi, phải nuôi bò cho khỏe để còn làm ruộng.
— Hôm trước chị còn bảo em bé mà!
— Giao cho em kế nhiệm anh Tấn đi chăn bò? Anh Tấn từng chăn bò bao giờ đâu, ngay cả sợi lông bò cũng chưa từng chạm tới!
Đại Bác Mẫu quyết định cho Chu Bình An đi chăn bò là do nhớ lại lời người trong nhà từng khen Trịch Nhi thông minh, hiểu chuyện. Càng nghĩ, bà càng thấy cần phải sớm dập tắt ý định cho Trịch Nhi đi học. Một mặt là lo tốn kém tiền bạc cho gia đình, chẳng bằng để Trịch Nhi cứ an phận làm ruộng như Nhị Thúc, sau này còn nuôi dưỡng cha mẹ; mặt khác cũng sợ Chu Bình An lấn át danh tiếng con trai mình — dù đứa trẻ đã từng được xem bói là “Văn Khúc Tinh”.
— Chị dâu à, nhà em Trịch Nhi còn nhỏ lắm, con bò to thế kia, làm sao nó chăn nổi? — Mẫu Thân Trần Thị nhíu mày phản đối, trong lòng còn nhiều lời chưa kịp nói ra: Nhà chị cho con đi học, sao nhà em lại bắt con đi chăn bò? Hơn nữa, con chị chưa từng chăn bò bao giờ!
Tam Thất vốn rất yêu quý Chu Bình An, liền lên tiếng phụ họa:
— Đúng đấy chứ! Trịch Nhi còn chưa cao bằng chân bò nữa kìa!
— Con bò nhà ta hiền lành lắm, tự biết đường đi, chăn bò chỉ cần đi theo nó thôi, đừng để nó ăn lúa nhà người khác là được. — Đại Bác Mẫu khẳng khái nói. — Trịch Nhi đã từng theo Nhị Thúc lên núi, chăn bò thì có gì khó đâu!
Mẫu Thân Trần Thị vẫn không yên tâm để Chu Bình An đi chăn bò, nhưng Đại Bác Mẫu nhất quyết không chịu nhượng bộ, khiến bữa cơm trở nên bất an.
— Mẹ hiền thường hại con, để Trịch Nhi rèn luyện một chút cũng tốt. Nếu thực sự không làm được thì sau này nói không chăn cũng chưa muộn.
Tổ Mẫu thiên vị Đại Bác Mẫu, lời nói giữa dòng đều hàm ý đồng tình.
Mẫu Thân Trần Thị tức giận im lặng suốt bữa cơm, chẳng ăn được mấy miếng, tay dưới gầm bàn liên tục véo Chu Phụ không biết bao nhiêu lần.
Chu Phụ ngồi trên bàn ăn cứ nhăn mặt, trợn mắt, méo miệng mãi không thôi.
— Mẹ ơi, mẹ ăn nhiều vào đi! Chăn bò cũng hay lắm đấy ạ, con thích con bò nhà mình lắm!
Chu Bình An cầm đũa gắp thức ăn cho Trần Thị, giọng nói non nớt, dịu dàng an ủi.
Sự懂事 của con trai khiến Trần Thị nhẹ lòng phần nào, nhưng nghĩ đến việc con nhà Đại Bác được đi học, còn con mình mới bé tí đã phải đi chăn bò, trong lòng vẫn thấy khó chịu.
— Trịch Nhi đi chăn bò, từ nay mỗi bữa thêm nửa cái bánh cho nó! — Tổ Phụ lên tiếng.
Thông thường Tổ Phụ không can dự vào chuyện nội viện, chỉ cần việc không quá vượt giới hạn thì cứ mặc kệ. Dù ông rất coi trọng nhà Đại Bác, nhưng cũng hết sức yêu quý Chu Bình An — đứa cháu mập mạp, đáng yêu này.
Chiều dần buông xuống, trăng từ từ nhô lên, những dải mây mỏng manh lượn quanh vầng trăng như chiếc khăn voan mỏng manh phủ lên mặt trăng. Ánh trăng dịu dàng, đêm thanh cảnh đẹp, vạn vật yên bình.
Nhưng ánh trăng dịu dàng ấy chẳng thể làm dịu đi không khí trong Đông Tương Phòng.
— Sao con nhà nó được đi học, còn con nhà em lại phải đi chăn bò? Anh làm lụng vất vả, Đại Xuyên cũng đã giúp đỡ nhà ấy biết bao nhiêu rồi, giờ đến lượt Trịch Nhi cũng phải đi chăn bò sao? Nhà mình nợ nhà Đại Bác à?
— Anh câm như hến à, chẳng biết nói câu nào!
— Em lấy phải người đàn ông như anh, đến cái屁 còn chẳng dám thả!
Với Chu Phụ, việc giữ lại chút tiền riêng cho gia đình đã là chuyện không dễ, huống chi là phản bác cha mẹ, anh chị. Đối với ông, để con trai trải qua vài lần va vấp cũng không phải chuyện xấu; hơn nữa, Tổ Mẫu cũng đã nói rõ nếu thực sự không làm được thì sẽ không bắt đi chăn nữa — nên ông mới im lặng suốt bữa cơm.
Nhưng Trần Thị thì chẳng quan tâm đến những điều ấy.
Thương thay cho lão cha, em xin dành phút mặc niệm cho anh!
Chu Bình An thì chẳng chút nghĩa khí nào, lập tức “rút lui chiến trường”: Vợ anh, anh tự lo đi! Tự cầu may mắn nhé, lão cha!
*“Mục đồng cỡi trâu vàng,
Tiếng ca vang vọng rừng già…”*
Bài thơ này quả thật chính là hình ảnh hiện tại của Chu Bình An: ngồi trên lưng con trâu vàng, hai chân đung đưa, bên hông đeo một chiếc bình nước tre, tay cầm cần câu, đầu dây câu buộc một nắm cỏ non xanh mướt, vừa khéo treo lơ lửng ngay trước mũi trâu — con trâu vàng cứ thế bước đều, hăng hái tiến về phía trước dưới sự dẫn dắt của cỏ non.
Lưng trâu được lót một chiếc yên đơn giản làm bằng tre do Chu Phụ làm đêm hôm trước, nên thân hình nhỏ bé của Chu Bình An ngồi vững vàng, lại nhẹ nhàng, chẳng gây vướng víu gì cho con trâu.
Ngồi trên lưng trâu, tâm trí Chu Bình An bay bổng theo từng nhịp bước của bốn móng.
Nói thật, bài thơ *Mục đồng cỡi trâu vàng* này là của Nguyên Mễ đời Thanh chứ nhỉ? Vậy thì toàn bộ thi từ đời Thanh đều có thể tùy ý sử dụng: “Nhân sinh nhược chỉ như sơ kiến” của Nạp Lan Tính Đức, “Lạc hồng bất thị vô tình vật” của Cung Tự Chân, “Giang sơn đại hữu tài nhân xuất” của Triệu Dực, thậm chí cả “Kiến dữ bất kiến” của Thương Dương Gia Thố — tất cả đều nằm gọn trong tay mình!
Trong thời gian học cao học, anh cũng đã ghi nhớ khá nhiều bài văn bát cố đời Thanh. Dù chưa thuộc lòng từng chữ, nhưng cấu tứ, mạch ý thì đều nhớ khá rõ. Văn bát cố đời Thanh thực sự chuẩn mực hơn đời Minh rất nhiều.
Thơ từ thì có thể dùng nguyên hoặc chỉnh sửa linh hoạt, nhưng văn bát cố thì chưa chắc đã áp dụng trực tiếp được — bởi mỗi bài đều là đề văn có chủ đề cố định. Dẫu đề thường trích từ *Tứ Thư*, *Ngũ Kinh*, nhưng số lượng sách thì vô vàn, anh làm sao biết đề thi sẽ rơi vào đoạn nào? Nếu may mắn gặp đúng đề đã từng học, thì anh hoàn toàn yên tâm; nhưng nếu đề khác hẳn, thì công sức học tập trước đây cũng coi như đổ sông đổ bể.
Ở đời hiện đại, anh chuyên nghiên cứu cổ Hán ngữ, nhưng bảo viết một bài văn bát cố thì tuyệt đối không làm nổi. Thời nay toàn phê phán văn bát cố, trường lớp chưa từng dạy cách viết, hơn nữa anh còn chẳng biết cầm bút lông thế nào nữa!
Tóm lại, đi học là điều vô cùng cần thiết.
Ơ… hình như tư thục ở Thượng Hà Xã nằm ngay trên ngọn đồi thấp sát ranh giới Hạ Hà Thôn.
Ngọn đồi nhỏ ấy cỏ cây tươi tốt, nước trong mát, vậy thì dẫn trâu đến đó chăn thôi!
(Hết chương)