Hán ViệtReaderTrung → Việt · Hybrid AI
Chương 37/94 · 0%
Hàn Môn Khởi Khởi

Chương 37

Chương 37: Tranh nước giữa làng giáp ranh

Gạo, củi, dầu, muối, nước tương, giấm, trà — những thứ thiết yếu trong đời sống thường nhật. Một đại gia đình sống chung một mái nhà làm sao tránh khỏi chuyện cãi vã? Chu Gia Đại Viên mãi đến giờ cơm tối vẫn không yên tĩnh được, cuối cùng phải nhờ Tổ Phụ ra tay can thiệp mạnh mẽ mới tạm gác lại chuyện.

Tiếc thay năm con cá do chính tay mình bắt được đã bị uổng phí. Tiểu Tứ Thất nấu cơm với vẻ mặt đầy bất mãn, khiến cá cháy khét cả nồi.

Chưa bao giờ ăn cá tệ như thế này!

Đại Bác không xuất hiện ở bàn ăn — vì ngay từ sáng sớm, ông đã cầm tiền rời làng đi huyện du học. Nghĩ lại thì cũng thấy Đại Bác thật chẳng biết giữ nghĩa khí chút nào: ông ung dung ra ngoài hưởng lạc, để lại Đại Bác Mẫu một mình đối mặt với những nghi ngờ và chất vấn của mấy người anh em dâu. Thế nhưng Đại Bác Mẫu lại hết sức bảo vệ Đại Bác, không cho ai được nói một lời xấu về ông. Có thể nói, Đại Bác quả là cao tay — xứng đáng là người đọc sách, trong nhà cũng đã có vài phần tài năng “lật tay thành mây, úp tay thành mưa”.

Trong bữa tối, Tổ Phụ cho Chu Bình An thêm một cái bánh, đồng thời cũng thêm nửa cái bánh cho Chu Bình Tuấn, rồi dặn hai đứa cháu phải ăn cho no bụng.

— Lão già kia! Bánh đâu phải không mất tiền à? — Tổ Mẫu vốn đã tức tối vì mấy nàng dâu cãi nhau suốt ngày, giờ thấy chồng lại hào phóng phát bánh cho hai đứa cháu, liền nổi giận. — Tuấn Nhi đi học thì còn đỡ, chứ thằng cháu út này vốn đã được ưu tiên nửa cái bánh rồi, giờ lại thêm một cái trọn vẹn nữa, gần bằng khẩu phần người lớn rồi đấy!

— Bà đàn bà nhà quê hiểu biết gì mà nói! — Tổ Phụ nghếch cổ, tức tối phản bác lại Tổ Mẫu, trách bà thực sự chỉ là người phụ nữ tầm thường, chẳng có chút kiến thức nào. — Mười ngày nữa là lại đến kỳ hai thôn tranh nước! Hôm nay có thôn lão đến báo với ta rằng năm nay Tuấn Nhi và Trịch Nhi đều sẽ tham gia. Hai đứa trẻ này là lực lượng chủ lực của thôn ta, chuyện này liên quan trực tiếp đến lợi ích toàn thôn — đất đai chính là mạng sống của chúng ta! Năm ngoái thôn ta thua thôn Thượng Hà, mùa màng thiệt hại nặng nề. Vì thế, những ngày này, trong nhà phải ưu tiên cho Trịch Nhi và Tuấn Nhi ăn uống đầy đủ, lại bổ sung thêm những món tốt nữa!

Nghe vậy, Mẫu Thân Trần Thị sắc mặt lập tức tươi tỉnh hẳn lên. Năm trước tranh nước tuy thôn thua, nhưng Đại Xuyên biểu hiện rất tốt, được cả trong lẫn ngoài thôn khen ngợi không ngớt; sau này tìm vợ chắc chắn dễ dàng hơn nhiều. Còn lần này, Tiểu Tử mới vừa tròn năm tuổi đã được chọn tham gia — cơ hội để lộ mặt sẽ còn nhiều vô kể!

Sau bữa tối trở về nhà, Chu Bình Tuấn từ cha mình là Chu Thủ Nghĩa hiểu rõ “tranh nước với thôn Thượng Hà” rốt cuộc là chuyện gì.

“Dựa núi ăn núi, dựa nước ăn nước”, nhưng hai thôn lại cùng dựa vào một ngọn núi, cùng dựa vào một dòng nước — nên xung đột vì lợi ích là điều tất yếu. Núi thì còn dễ giải quyết: diện tích rộng lớn, hai thôn muốn làm gì cũng đủ chỗ; riêng nước thì không thể chia sẻ như vậy — cả hai thôn đều hoàn toàn phụ thuộc vào dòng suối Thanh Khê để tưới ruộng.

Thôn Thượng Hà nằm ở thượng nguồn, thôn Hạ Hà ở hạ nguồn; hai thôn đời đời dựa vào dòng suối này để tưới tiêu. Nhưng khi cây trồng cần nước hoặc gặp hạn hán, lưu lượng nước trên suối Thanh Khê lại không đủ dùng. Trước kia, mỗi khi xảy ra tình trạng ấy, thôn Thượng Hà liền chặn dòng suối để ưu tiên tưới cho ruộng của mình, khiến thôn Hạ Hà tức giận dữ dội: nước vốn đã ít, lại còn bị chặn hết, thôn ta chẳng được giọt nào, ruộng đồng khô cạn, hạt chẳng mọc nổi — đương nhiên là không thể chấp nhận được!

Thế là một bên cố chặn, một bên nhất quyết không cho chặn. Hôm nay bạn chặn, ngày mai tôi liền dẫn người tới đào mở chỗ chặn để nước chảy xuống. Hai bên không đạt được thỏa thuận, cuối cùng đành dùng vũ lực giải quyết: cái cào phân, gậy gỗ, cuốc, xẻng… đánh nhau loạn xạ, càng đánh càng dữ dội, máu me, thương vong, thù hận cứ thế nối tiếp nhau. Trước kia, mỗi năm hai thôn đều có hơn chục người chết hoặc bị thương vì tranh nước; thậm chí sau đó, những gia đình chịu thiệt còn tìm cách trả thù, gây thêm những vụ xung đột lẻ tẻ, khiến tổn thất ngày càng nghiêm trọng.

Các thôn lão hai bên thấy tình hình kéo dài như vậy không ổn — thương vong quá nhiều, tổn thất cho thôn quá nặng nề, mà tranh giành mãi thì mùa màng cũng bỏ lỡ thời điểm tưới, dẫn đến mất mùa trầm trọng.

Vì thế, các thôn lão hai bên họp lại bàn bạc, quyết định thiết lập một truyền thống tranh nước nhằm tránh những tổn hại vô tội — và truyền thống ấy vẫn được duy trì cho đến ngày nay.

Trẻ em từ năm đến mười tuổi: mỗi thôn cử ba mươi đứa trẻ tham gia tranh nước. Như vậy, dù các em có tranh giành thế nào cũng khó gây tổn thương nghiêm trọng — nhiều nhất chỉ nằm trên giường nghỉ một hai ngày là lại chạy nhảy tung tăng như cũ, khác hẳn người lớn tranh giành thì hoặc chết hoặc tàn phế.

Sáu mươi đứa trẻ tranh nước cũng có quy tắc riêng, nếu không làm sao phân định thắng bại được?

Mỗi thôn có mười lá cờ. Một bên tấn công, một bên phòng thủ: đội phòng thủ đứng trên một ngọn đồi nhỏ, đội tấn công đứng dưới chân đồi; đội tấn công phải tiến lên đồi để cướp cờ của đội phòng thủ. Thời gian giới hạn là một nén hương — cướp được bao nhiêu lá cờ thì tính bấy nhiêu, sau đó đưa ngay cho thôn lão của thôn mình. Hết một nén hương, hai đội đổi vị trí: đội tấn công chuyển sang phòng thủ, đội phòng thủ chuyển sang tấn công, cũng trong thời gian một nén hương, cướp được bao nhiêu cờ thì tính bấy nhiêu, rồi cũng đưa ngay cho thôn lão của mình.

Hai thôn lão căn cứ vào số lượng cờ trong tay để xác định thắng bại, từ đó quyết định quyền sử dụng nước năm sau: bên nào có nhiều cờ hơn thì thắng; mỗi lá cờ tương ứng với năm ngày được ưu tiên tưới tiêu — nhiều hơn một lá cờ là được ưu tiên tưới thêm năm ngày, cứ thế tính tiếp. Thôn thắng sẽ được quyền ưu tiên sử dụng nước suối Thanh Khê để tưới ruộng, thôn thua không được cản trở, cũng không được tưới — cho đến khi số ngày ưu tiên tương ứng với số cờ thôn thắng nắm giữ đã hết hạn.

Năm ngoái, thôn Thượng Hà thắng hai lá cờ, khiến thôn ta rơi vào thế bất lợi trong việc tưới tiêu. May mà năm nay không xảy ra hạn hán, nếu không hậu quả thật khó lường.

Giờ đây, kỳ tranh nước quyết định quyền sử dụng nước năm sau lại sắp đến, các thôn lão cũng bắt đầu khảo sát và lựa chọn những đứa trẻ sẽ tham gia tranh nước cho thôn mình. Bởi số trẻ trong thôn có hạn, lại thêm trẻ từ năm đến mười tuổi cũng không nhiều, nên sau khi sàng lọc kỹ lưỡng, Chu Bình An và Chu Bình Tuấn đều được chọn. Chu Bình An vừa tròn năm tuổi đã được chọn — có lẽ các thôn lão nhìn trúng thân hình mũm mĩm của cậu bé. Còn Đại Ca Chu Bình Xuyên thì không được chọn, bởi theo cách tính tuổi của thôn, anh ấy vừa tròn mười một tuổi (tuổi âm), vượt quá độ tuổi quy định.

Truyền thống tranh nước này đã được hai thôn tuân thủ hơn trăm năm nay. Đến nay, tranh nước gần như đã biến thành một buổi giao lưu giữa hai thôn, đồng thời cũng là sân khấu để thế hệ trẻ thể hiện bản thân. Những đứa trẻ tỏa sáng trong các kỳ tranh nước năm nào, sau này tìm vợ đều có lợi thế lớn: mối lái nhắc đến đều giơ ngón tay cái khen ngợi, còn nhà gái cũng đặc biệt coi trọng.

Hàng năm, ngày tranh nước giữa hai thôn luôn thu hút một hội chợ nhỏ xung quanh khu vực diễn ra trận đấu: đám trẻ con tranh giành cờ trên các sườn đồi, người lớn đứng xa xa cổ vũ, cười nói rôm rả; hai thôn trưởng và các thôn lão ngồi trên một chiếc đài cao dựng tạm, vừa nhâm nhi trà rượu vừa trò chuyện vui vẻ. Thậm chí còn thu hút nhiều tiểu thương đến bày hàng bán đồ — khiến ngày tranh nước trở thành một trong những lễ hội náo nhiệt nhất của hai thôn.

Một đám trẻ ranh tranh giành mấy lá cờ chơi có gì thú vị đâu — nhưng nhìn Mẫu Thân Trần Thị phấn khích đến mức “mày phi sắc vũ”, Chu Bình An khôn ngoan giữ im lặng.

Đại Ca Chu Bình Xuyên cũng dành thời gian trước khi ngủ để truyền lại kinh nghiệm tranh nước cho Chu Bình An. Người vốn ít nói như Đại Ca hôm ấy lại lải nhải rất nhiều, nhưng Chu Bình An nghe chưa được bao lâu đã lơ lửng rồi… ngáy o o.

(Hết chương)