Sáng sớm, gió bấc dữ dội, lại thêm tuyết chưa tan hết, nên dân làng Hạ Hà Thôn đều co ro trong chăn ấm — kẻ thì ngủ nướng, người thì cùng vợ chồng làm những trò vui thú riêng, nói chung cả thôn lặng im như tờ.
Một cánh cửa phòng nhà Chu Bình An khẽ mở ra. Chu Bình An khoác áo dày cộm, đội chiếc mũ lông thỏ trông chẳng ra đâu vào đâu, bước ra ngoài, đeo chéo chiếc cặp sách trên vai, tay cầm tấm bảng gỗ đen đã theo anh suốt mấy năm trời.
Lúc này trời còn rất sớm, phía đông mới vừa hé chút ánh sáng mờ, khắp nơi tĩnh lặng đến lạ, chỉ còn tiếng gió rít qua tai. Nhưng nhờ lớp tuyết phủ trắng xóa phản chiếu, tầm nhìn trong sân vẫn khá rõ.
Chu Bình An hơi vận động thân thể cho đỡ cứng, rồi theo thói quen đi tới một tảng đá lớn mà anh đã đặc biệt đặt sẵn trong sân. Anh nhẹ nhàng đặt tấm bảng gỗ đen lên mặt đá, đổ nước nóng vào rãnh lõm trên tảng đá, lấy ra một cây bút lông đơn giản, treo cổ tay luyện chữ. Đây đã là thói quen mà Chu Bình An duy trì suốt nhiều năm nay. Thời xưa, khoa cử rất coi trọng nét chữ; hơn nữa, thư pháp là thứ không thể gian lận — luyện nhiều thì viết đẹp, luyện ít thì thua kém người khác. Vì thế, Chu Bình An luôn dậy sớm luyện chữ, đông thì luyện trong ba chín ngày rét nhất, hè thì luyện giữa ba mùa nóng nhất, chưa từng gián đoạn.
Thực ra, sau vài năm tích lũy, tình hình gia đình Chu Bình An đã khác xưa rất nhiều. Hiện giờ, nhà họ Chu cũng được xếp vào hàng giàu có ở Hạ Hà Thôn. Thế nhưng, thói quen cần kiệm, giản dị, anh vẫn giữ nguyên.
Tính đến nay, Chu Bình An chỉ có hai cây bút lông. Một cây là món quà thầy dạy Mông học — Tôn Lão Phu Tử — tặng hồi xưa, dùng để chép sách và sao chép văn bản. Còn cây bút thứ hai chính là cây bút anh đang dùng lúc này — do chính Chu Phụ tự tay làm ra, chuyên dùng để luyện chữ mỗi sáng. Qua nhiều năm, phần lông bút của cây này đã thay đi thay lại mấy lần, lần nào cũng do Chu Phụ dùng lông bò chế tạo, nhưng cán bút thì vẫn nguyên vẹn như cũ, thậm chí đã bị Chu Bình An mài bóng loáng vì dùng quá lâu.
— Sao lại dậy sớm thế chứ, Trịch Nhi? Trời lạnh thế này, mau vào ngủ thêm tí đi!
Khoảng nửa tiếng đồng hồ sau khi Chu Bình An bắt đầu treo cổ tay luyện thư pháp, mẫu thân Trần Thị cũng thức dậy. Bà đẩy cửa phòng ra, và như thường lệ, lại thấy đứa con út đang miệt mài viết vẽ trên tấm bảng gỗ đen ngoài sân.
Gió ngoài trời buốt giá, vừa mở cửa, Trần Thị đã cảm thấy lạnh thấu xương. Nhìn con trai nhỏ đứng ngoài trời, tay trần viết chữ, bà không khỏi xót xa, liền khuyên con vào trong sưởi ấm rồi ngủ thêm một lát.
— Không cần đâu mẹ ạ, con bé nên lửa trong người mạnh lắm!
Chu Bình An vừa khép nét cuối cùng của chữ đang viết, vừa dừng tay, vừa cười ngượng ngùng đáp lời mẹ.
— Đừng có nói láo! Nếu lửa trong người mạnh thì sao còn đội mũ lông thỏ làm gì? — Trần Thị trợn mắt, giọng trách yêu.
— He he he…
Chu Bình An chỉ cười ngượng, không đáp lại.
Trần Thị cũng đành chịu, liền nghĩ đến việc sáng nay phải hầm một con gà mái già để bồi bổ cho con út. Hồi nhỏ, thằng bé mũm mĩm dễ thương biết mấy, giờ cao lên rồi, người lại gầy đi. Không được, phải nấu thật nhiều món ngon, cho nó béo trở lại!
Vừa lúc Trần Thị dậy, Chu Phụ và đại ca Chu Bình Xuyên cũng lần lượt thức giấc.
— Cha ơi, ngoài trời tuyết dày, đường trơn khó đi, hôm nay để con lái xe đi ạ! — Chu Bình Xuyên đề nghị với Chu Phụ. Giờ đây, Chu Bình Xuyên gần như in hệt cha mình: da đen, người vạm vỡ, tính tình chất phác, hiền lành.
— Hôm nay phiên chợ lớn, chắc đại ca định giúp vị hôn thê tương lai của con mang đồ về nhỉ? — Chu Bình An đặt bút xuống, đùa đại ca.
— He he he… — Chu Bình Xuyên gãi đầu cười ngượng.
— Cười cái gì mà ngớ ngẩn thế? Nói thật thì có chết đâu! — Chu Phụ từ phía sau đá nhẹ một cái vào chân Chu Bình Xuyên, vừa cười vừa mắng.
Trần Thị chứng kiến cảnh ấy, tay đang vo gạo chợt ngừng lại, giọng đầy vị chua:
— Mẹ nuôi con hơn mười năm trời, hóa ra là nuôi hoài nuôi mãi! Chưa cưới vợ đã quên cả mẹ rồi!
Chu Bình Xuyên lại gãi đầu cười ngượng:
— Làm sao được chứ mẹ! Con cưới vợ về, hai vợ chồng cùng phụng dưỡng mẹ!
Nghe vậy, sắc mặt Trần Thị mới dịu lại, nhưng miệng vẫn không chịu buông tha:
— Giờ thì nói hay thế, cưới vợ rồi thì chưa biết chừng nào!
Chu Bình Xuyên vội vàng liên thanh đảm bảo.
Chu Bình An nhìn cảnh ấy, bỗng nổi lên một ý nghịch ngợm. Anh ngừng viết, môi cong lên nụ cười ranh mãnh, rồi bất ngờ hỏi đại ca:
— Thế nếu mẹ và đại tẩu cùng rơi xuống nước, đại ca sẽ cứu ai trước?
Câu hỏi “vợ và mẹ cùng rơi xuống nước” ở thời hiện đại vốn đã bị hỏi đến mức nhàm chán, người hiện đại nghe nhiều nên luôn có đủ cách trả lời thông minh.
Nhưng ở thời đại này, đây là lần đầu tiên câu hỏi ấy xuất hiện.
Vừa nghe Chu Bình An hỏi, Trần Thị lập tức sáng bừng đôi mắt, cực kỳ hứng thú, thậm chí bỏ luôn việc vo gạo, chỉ chăm chú chờ xem Chu Bình Xuyên sẽ trả lời thế nào.
Chu Phụ cũng bật cười, nhìn con trai lớn với ánh mắt đầy thú vị.
— Ơ… ơ… nhị… nhị đệ… — Vừa nghe câu hỏi, Chu Bình Xuyên đã đỏ mặt, ho sặc sụa, vô tội nhìn Chu Bình An.
Cái này… cái này phải trả lời thế nào đây?
Trong lòng Chu Bình Xuyên như có hàng vạn con kiến bò lổn nhổn, gương mặt đen thui đỏ bừng, tay không tự chủ mà lại gãi đầu.
Nếu nói cứu mẹ trước, mà bị Quyên Nhi biết được thì không ổn chút nào.
Nhưng nếu nói cứu Quyên Nhi trước… nhìn Trần Thị đang bỏ cả việc vo gạo, Chu Bình Xuyên biết rõ, nếu mình trả lời như vậy, mẹ giận thì còn đỡ, chứ mẹ buồn thì thật không hay.
Khó quá đi thôi!
Chu Bình Xuyên lắp bắp mãi, nửa ngày chẳng thốt nên lời.
Chu Bình An nhìn vẻ mặt sốt ruột của đại ca, cười ngượng không ngớt.
Trần Thị thấy con trai lớn lâm nguy, vừa mừng vừa buồn trong lòng. Thằng con này thật sự quá chất phác, nên mới cứ bị đứa thứ hai chọc ghẹo mãi. Khác hẳn đứa út — bề ngoài thì ngây thơ, thực chất bên trong tinh quái lắm!
Nhìn đại ca đang khổ sở, lại thấy tiểu tử út ngồi bên cạnh cười khúc khích như xem kịch, Trần Thị bỗng quay sang ném câu hỏi ấy cho Chu Bình An:
— Trịch Nhi, vậy con thì sao? Con sẽ cứu ai trước?
— Hả? — Chu Bình An giật mình.
Đến lượt Chu Bình Xuyên được dịp cười khoái chí, nghĩ rằng lần này đến lượt nhị đệ phải nếm trải cảm giác bối rối như mình.
— Con à… con còn sớm lắm ạ! — Chu Bình An đáp.
Trần Thị không hài lòng với câu trả lời ấy, liền truy vấn tiếp:
— Dù sớm thì rồi cũng phải cưới vợ thôi, vậy đến lúc ấy con sẽ cứu ai trước?
Chu Bình An chẳng cần suy nghĩ, cười đáp ngay:
— Con còn sớm lắm, nên có thời gian chọn một người vợ biết bơi. Lúc đó, chẳng cần suy nghĩ, con sẽ cứu mẹ trước!
— Đồ ranh con! — Trần Thị vừa cười vừa mắng.
Suốt buổi sáng ấy, nhà họ Chu tràn ngập tiếng cười nói vui vẻ.
Vì bữa sáng còn cần thêm chút thời gian chuẩn bị, Chu Bình An luyện chữ thêm một lúc nữa rồi thu dọn bút lông và bảng gỗ, cất vào phòng mình. Sau đó, anh lấy cuốn *Trung Dung* do Chu Hy chú giải — hôm qua mượn từ nhà Lý Đại Tài Chủ — rồi ra ngoài sân đọc sách.
Sân nhà Chu Bình An nằm sát bờ sông, lại ở tận mép làng, nên anh dễ dàng tìm được một góc yên tĩnh, không bị ai làm phiền để đọc sách.
Ở thời đại khoa cử cổ đại, đối với những người xuất thân bần hàn, hoàn toàn không có con đường nào để đi tắt đón đầu. Chỉ có cách tích lũy từng chút, từng chút một, xây dựng nền tảng vững chắc, rồi dựa vào ký ức đời trước, mới có thể vượt lên trong thời đại lấy bát cổ làm tiêu chuẩn, coi “vạn般 giai hạ phẩm, duy hữu độc thư cao” — muôn nghề đều thấp kém, chỉ có đọc sách là cao quý nhất. Mà nói đến nền tảng, thì nền tảng của anh đâu chỉ gói gọn trong mấy năm học Mông học!
Lần thi Đồng tử sắp tới, có lẽ sẽ khiến mọi người kinh ngạc đấy!
Chu Bình An nhìn cuốn *Trung Dung* trong tay, môi nở nụ cười ngượng ngùng, nhưng trong ánh mắt anh thoáng qua một tia sáng khó nắm bắt.
(Hết chương)