Rừng rậm um tùm, sương sớm mờ mịt bao phủ. Từ xa vọng lại tiếng gầm gừ của dã thú, khiến Nạp Ngưu Sơn càng thêm u tịch, đáng sợ. Dẫu vậy, rừng núi vốn hào phóng: dưới tán cây, giữa lớp lá mục, nào là nấm các loại đều vươn mình xanh tốt; nào là trái dại, hoa cỏ chưa biết tên mọc thành từng đám, trải dài khắp nơi.
Đi vào rừng chừng một nén hương, Chu Thủ Nghĩa dần chậm bước, chăm chú quan sát mặt đất xung quanh, rồi ra hiệu cho Chu Bình An và đứa con trai kia đứng yên tại chỗ. Tiếp đó, ông nhẹ nhàng đặt chiếc giỏ tre đeo sau lưng xuống bên bụi cỏ, rồi lấy ra mấy sợi dây thừng.
— Dấu chân này là của thỏ hoang. Thỏ hoang không thích đi đường vòng, cứ thẳng băng một mạch, nhảy nhót liên tục. Vì thế khi đặt bẫy, phải đặt cao một chút; còn cỏ cây chung quanh thì tuyệt đối không được làm hư hại, phải giữ nguyên trạng như cũ. Thỏ rất nhát, chỉ cần cỏ cây đổi khác là nó lập tức tránh xa… — Vừa lắp bẫy, Chu Thủ Nghĩa vừa giảng giải cho hai con cách đặt bẫy bắt thỏ: — Thỏ nhảy nhót nhanh lắm, chẳng để ý tới bẫy ta đặt đâu. Chỉ cần chạy đúng vào vòng bẫy, thế là coi như mắc kẹt, đừng hòng thoát ra!
Chu Bình An để ý thấy bẫy cha đặt cực kỳ đơn giản: toàn dùng vật liệu sẵn có — que gỗ, cành cây, dây thừng — làm nên. Dây thừng được buộc thành hai vòng bẫy. Vòng thứ nhất dùng để bắt thỏ: thỏ lao vào sẽ bị siết chặt ngay lập tức. Vòng thứ hai là “bẫy bảo hộ”, đặt che chắn vòng đầu, nhưng vẫn để hở một khoảng tối thiểu nhằm giữ mạng sống cho con thỏ. Hai vòng bẫy này kết hợp thành một hệ thống liên hoàn, thiếu một cái là hỏng cả bộ: vòng đầu bắt được thỏ, vòng sau đảm bảo bắt được thỏ còn sống.
Đặt xong ba cái bẫy, Chu phụ thân dẫn hai con đổi hướng, đi đường khác. Ông nói nếu may mắn thì lúc xuống núi có thể quay lại đây, lúc ấy đã bắt được những con thỏ béo múp.
Dần dần, cả ba người cũng thu hoạch được kha khá: hai con gà gáy — do Chu phụ thân phát hiện tổ gà hoang, đặt bẫy ngoài tổ mà bắt được; năm con cá chép nặng khoảng hai ba cân — bắt được trong một con suối nhỏ trên núi; nước suối rất nông, chỉ cần dùng đá chặn một vũng nước là cá tụ lại đầy ắp, mà họ còn chỉ chọn con to nhất để bắt, chứ không thì bắt được hơn chục con; nấm rừng và nấm mộc nhĩ hái được gần chục cân; riêng Chu Bình An cũng góp được khoảng một cân.
Khi đi ngang một khu rừng trúc, Chu Bình An chợt nhớ đến món măng trúc từng được giới thiệu trong chương trình *Vị giác Trung Hoa*, liền reo lên ầm ĩ đòi ăn măng. Chu phụ thân nghe vậy mắt cũng sáng lên, lập tức buông giỏ tre xuống, lấy trong đó một chiếc cuốc mũi nhọn.
Chu phụ thân là tay đào măng bậc thầy: chỉ cần nhìn màu lá trúc là ông đã biết chỗ nào có măng, măng to cỡ nào. Chẳng mấy chốc, ông đã đào được tám chín củ măng, toàn loại ngắn, mập, mỗi củ dài chừng hai mươi mấy xăng-ti-mét, non mềm vừa độ ăn. Nhà cũng còn thịt xông khói, mà măng xanh nấu với thịt xông khói thì ngon tuyệt cú mèo!
Giữa trưa, cả ba ăn bữa cơm ngay trên núi: hái vài trái dại, bắt thêm ba con cá lớn hơn ở suối rồi nướng trên lửa, kèm theo lương thực mang theo từ nhà. Đặc biệt, cha còn tìm được một quả bầu, bổ đôi, rửa sạch, dùng nước suối nấu một nồi canh cá. Canh cá sôi sùng sục trong quả bầu, nước trắng sữa, mùi thơm thuần khiết, tự nhiên đến mức khó lòng cưỡng lại. Chiếc giỏ tre của cha简直 như túi thần kỳ của Đinh Đương Mèo — ngay cả muối cũng có sẵn!
Ăn no căng bụng, miệng lem luốc mỡ, Chu Bình An cảm thấy đây là bữa ăn ngon nhất, no nhất kể từ khi đến Minh triều — so với bữa cơm ở nhà thì ngon gấp trăm lần!
Ăn xong, nghỉ ngơi một lát, cả ba lại tiếp tục lùng sục những thứ quý giá trong rừng.
Các loài thú nhỏ trong núi đều vô cùng cảnh giác — có lẽ bị thợ săn dọa sợ rồi, nên con nào cũng tinh ranh như đã tu luyện thành tinh: chỉ cần hơi động tĩnh là biến mất tăm hơi. Lúc này, Chu Bình An vô cùng nhớ nhung loài nai ngốc nghếch trong chương trình *Ba ơi, mình đi đâu thế?* thời đại xa xưa. Giá mà có một con ở đây thì quá tuyệt — chắc chắn dễ dàng bắt gọn!
Tiếc thay, nơi này là vùng An Huy – Hồ Bắc, làm gì có nai ngốc nghếch! Dẫu không có nai ngốc, Chu Bình An vẫn phát hiện một thứ quý giá: dưới gốc cây kia, hoa nở trắng xoá và vàng óng thành từng mảng lớn.
Hóa ra là kim ngân hoa! Chu Bình An mắt sáng rực, lập tức chạy ù tới như con chim sẻ.
— Trịch Nhi, đừng chạy lung tung! — Chu phụ thân vội vàng đuổi theo.
Chu Bình An chạy đến bên đống kim ngân hoa, cẩn thận kiểm tra kỹ lưỡng: cả mảng hoa này đều mọc dạng thanh trụ, phía trên to, phía dưới nhỏ, hơi cong cong, bề mặt hoa màu vàng trắng hoặc lục trắng, phủ một lớp lông mịn. Nhìn một hồi, anh khẳng định đây chính xác là kim ngân hoa được miêu tả trong *Bản Thảo Cương Mục*. Theo những ghi chép trước đây anh từng đọc, kim ngân hoa là vị thuốc dễ bào chế nhất: chỉ cần phơi nắng hoặc sấy âm can là đã có thể dùng làm dược liệu. Trong *Bản Thảo Cương Mục* viết: “Vị đắng, tính hàn, chuyên thanh nhiệt giải độc ở thượng tiêu và biểu lý.” Đã được ghi vào sách thuốc thì giá trị hẳn không rẻ chút nào!
Nếu hái hết số kim ngân hoa này về nhà phơi khô rồi bán cho tiệm thuốc, biết đâu lại mở ra một nguồn thu nhập đáng kể!
Chu Bình An đánh dấu địa điểm gần đó. Nếu lần này bán được tiền, lần sau cứ thế mà quay lại hái. Khu vực này kim ngân hoa mọc rất nhiều, anh chỉ chọn những bông tốt nhất để hái — chỉ hái nụ hoa. Bởi vì cách hái này mới cho ra kim ngân hoa thượng hạng, giá trị cao nhất.
Lúc Chu phụ thân vội vã đuổi tới, Chu Bình An đang cúi gập người, mông翘 lên, hái hoa tha hồ — dáng vẻ nhỏ bé ấy vui tươi đến mức không thể tả nổi.
Hái hoa?
Chu phụ thân giật giật khóe mắt, trong lòng nghĩ: Không lẽ đứa con út này lại là tên lang chạ, chuyên lượn lờ trong đám đàn bà sao?!
— Con hái hoa làm gì thế? Đi thôi, cha dẫn con đi hái trái cây ăn! — Chu phụ thân cảm thấy mình có trách nhiệm uốn nắn ngay từ gốc những tư tưởng lệch lạc của con trai.
Chu Bình An ngẩng đầu nhìn cha, lắc đầu, rồi lại tiếp tục hái.
— Trái cây ngọt lắm, ngon lắm! — Chu phụ thân vẫn kiên trì thuyết phục.
— Thứ này bán được tiền đấy! — Chu Bình An vừa lẩm bẩm vừa hái hoa.
Chu phụ thân nhăn mặt: Loài hoa dại này bán được đồng nào chứ! Rừng núi chỗ nào chẳng mọc hoa cỏ dại, có thấy ai đem bán đâu! Ông cố gắng kiên nhẫn giải thích: — Người thành thị mua hoa thì chỉ mua mẫu đơn, hồng tỉ muội — những loại hoa đẹp đẽ, chứ không mua thứ này đâu! Loại hoa này, ngay cả lợn cũng chẳng thèm ăn!
Ngay cả lợn cũng chẳng thèm ăn?!
Thấy chưa, đây chính là lý do vì sao dân trong thôn nghèo rớt mồng tơi!
Có bán được tiền hay không, đâu phải để lợn làm trọng tài!
— Em, anh giúp em! — Chu Bình Xuyên thương em, liền đặt giỏ tre xuống, xắn tay vào hái hoa.
Anh nghĩ rất đơn giản: điều em muốn, anh nhất định phải làm được.
— Thế thì anh chỉ được hái loại hoa này thôi nhé! — Chu Bình An đưa một bông kim ngân hoa chuẩn thượng hạng cho Chu Bình Xuyên xem.
— Ừ. — Người anh trai chất phác, hiền hậu gật đầu, rồi bắt tay vào hái kim ngân hoa.
(Hết chương)