Hán ViệtReaderTrung → Việt · Hybrid AI
Chương 82/94 · 0%
Hàn Môn Khởi Khởi

Chương 82

Chương 82: Kẻ hài hước trên sân thi

Lần thi đầu tiên của kỳ thi huyện gọi là “chính trường”. Đề thi gồm hai bài văn về Tứ Thư, một bài nghị luận về Ngũ Kinh và một bài thơ thử帖 năm chữ, sáu vận. Những đề này đều khá đơn giản, mang tính căn bản, dễ hơn nhiều so với đề thi phủ试 hay viện thử.

Chu Bình An vừa nhìn thấy đề thi được viết trên tấm ván gỗ, khóe môi liền khẽ cong lên một nụ cười — thật đúng lúc quá đi chứ! Ba bài nghị luận về Tứ Thư và Ngũ Kinh này, anh đã từng thử bẻ khóa đề từ lâu rồi.

Bài thứ nhất trích từ *Luận Ngữ*, thiên *Vi Chính Phiên*:

*“Vì chính dĩ đức, thí như Bắc Trần, cư sở nhi chúng tinh cộng chi.”*

*(Lấy đức làm gốc để trị quốc, ví như sao Bắc Thần ở vị trí cố định mà muôn sao đều hướng về.)*

Bài thứ hai trích từ *Trung Dung*:

*“Quân tử chi đạo, thí như đăng cao.”*

*(Đạo của quân tử ví như leo núi cao.)*

Bài thứ ba là nghị luận Ngũ Kinh, trích từ *Thượng Thư*:

*“Tĩnh ngôn dung vi, tượng cung thao thiên.”*

*(Nói thì yên lặng, làm thì trái ngược; bề ngoài kính cẩn, bên trong kiêu ngạo đến tận trời.)*

Ba bài nghị luận này Chu Bình An đã từng luyện qua nên viết ra gần như không cần suy nghĩ — nếu bắt tay vào viết thì chẳng mất bao nhiêu thời gian. Vì thế anh cũng chẳng vội vàng gì. Anh cẩn thận chép lại cả ba đề bằng chữ tiểu khải ngay ngắn trên giấy nháp, rồi mới chuyển sang xem đề cuối cùng của buổi thi.

Đề cuối cùng là bài thơ thử帖 — một câu thơ:

*“Âm âm hạ mộc chuyển hoàng ly.”*

*(Cây mùa hè rậm rạp, chim hoàng ly hót líu lo.)*

Trong khoa cử, thơ thử帖 thường lấy nguyên một câu hoặc một điển cố từ thơ của các thi nhân đời trước, rồi yêu cầu người dự thi dựa vào đó sáng tác một bài thơ theo thể lệ nghiêm ngặt.

Chu Bình An cũng chép câu thơ này lên giấy nháp, thêm hai chữ “phú đắc” phía trước — đây chính là cách trình bày chuẩn của thơ thử帖 trong khoa cử.

Đề này cũng rất dễ. Câu thơ này trích từ bài *Tích Vũ Vương Xuyên Trang Tác* của Vương Duy, toàn bài như sau:

*Tích vũ không lâm yên hỏa trì,

Trưng ly thôi thử hưởng đông tai.

Mạc mạc thủy điền phi bạch lộ,

Âm âm hạ mộc chuyển hoàng ly.

Sơn trung tập tĩnh quan triêu cẩm,

Tùng hạ thanh trai chiết lộ quỳ.

Dã lão dữ nhân tranh tịch bãi,

Hải âu hà sự cánh tương nghi.*

Thơ thử帖 không đòi hỏi tư tưởng sâu sắc — chỉ cần tuân thủ đúng thể thức, và đạt được một yêu cầu duy nhất: ca tụng công đức. Thái Tổ Đại Đế Chu Nguyên Chương đã bãi bỏ phần thi thơ phú trong kỳ thi hương và hội, nên thơ thử帖 chỉ xuất hiện ở kỳ thi đồng sinh — tức kỳ thi huyện trong hệ thống đồng thử — và gần như không ảnh hưởng gì đến kết quả. Kỳ thi đồng sinh chủ yếu vẫn dựa vào bát cổ văn.

Xem xong toàn bộ đề thi, Chu Bình An đã nắm rõ trong lòng. Anh nhẹ nhàng đặt giấy thi, giấy nháp sang một bên bàn, dùng đá đè chặt để gió bắc không thổi bay đi, rồi mở giỏ lấy đồ ăn ra, ăn ngon lành.

Thịt luộc đã bị các quan sai kiểm tra và cắt thành từng miếng nhỏ. Chu Bình An lấy đôi đũa, gắp từng miếng nhỏ đưa vào miệng, nhai chậm rãi, nuốt từ tốn.

Sáng dậy sớm quá, chưa kịp ăn sáng; hôm nay thi cả ngày, ăn no rồi viết cũng chưa muộn.

Chu Bình An thấy việc mình ăn sáng là chuyện hết sức bình thường — nhưng những sĩ tử khác thì không nghĩ vậy. Nhất là những người cùng ở khách sạn với anh, khi nhận ra người đang ăn uống ngon lành giữa phòng thi chính là chàng trai nổi tiếng “bị rắn cắn, nghe tiếng chim hót mà hoảng sợ” sống trong gian bếp — liền lắc đầu nhẹ, ánh mắt đầy thương cảm. Ý nghĩ trong đầu họ đại khái như thế này:

— Thằng ngốc này đã tự bỏ cuộc rồi.

— Đúng như dự đoán, vào phòng thi chỉ biết ăn thôi.

— Đến đây chỉ để cho đủ số, vào cửa là xong nhiệm vụ rồi.

Hầu hết mọi người đều đã “xét xử” Chu Bình An: chắc chắn rớt榜.

Ăn xong thịt luộc, anh lại ăn thêm vài miếng ô mai, cuối cùng uống cạn một chén nước mang theo. Một tiếng ợ hơi vang lên khiến xung quanh ai nấy đều liếc mắt trắng dã, trong lòng lần lượt dán nhãn cho Chu Bình An: “kẻ háu ăn”, “kẻ ngu ngốc”.

Không để ý đến ánh mắt xung quanh, Chu Bình An ăn no uống đủ, tự nhiên lấy một tờ giấy nháp, bắt đầu viết nháp.

— Thằng háu ăn này còn thích phô trương nữa chứ! Ăn xong lau miệng rồi ngồi nghiêm chỉnh viết vẽ như có vẻ nghiêm túc — chắc chắn là viết bậy thôi! Than thở thật đấy, mười năm đèn sách khổ cực của ta sao lại phải cùng phòng thi với một kẻ ngu ngốc háu ăn như thế? Dẫu có liên trung tam nguyên đi nữa, cũng là điều đáng tiếc!

— Thật xấu hổ khi phải thi cùng hạng người này!

Người xung quanh đều nghĩ như vậy, trong lòng tiếp tục chế giễu và khinh bỉ Chu Bình An.

Thời gian trôi dần, mặt trời đã lên giữa trời. Mọi người chợt phát hiện “kẻ háu ăn, kẻ ngu ngốc” lại bắt đầu ăn — lần này ăn xong không viết vẽ lung tung, mà lấy ra một chiếc chăn lông thỏ đắp lên người rồi nằm gục xuống bàn ngủ.

*“Hủ mộc bất khả điêu dã!”*

*(Gỗ mục không thể chạm khắc được!)*

*“Phẩn thổ chi tường bất khả vu dã!”*

*(Tường đất phân không thể quét vôi được!)*

Hành động nằm ngủ gục trên bàn của Chu Bình An khiến mọi người đồng loạt nhớ đến lời Khổng Tử từng nói về học trò Tại Dự — người ngủ giữa ban ngày.

Đến lúc này, các sĩ tử đều cảm thấy: Chắc hẳn trời phái cái thằng này xuống làm trò hề chăng? Ăn – uống – đi vệ sinh – ngủ… ở nhà thoải mái biết mấy, sao còn phải đến phòng thi chịu tội?

Dĩ nhiên, cũng có vài sĩ tử làm xong hai bài, thấy hành vi tự bỏ cuộc của Chu Bình An, liền tỏ ra vô cùng thương cảm:

— Thằng này ngu đến mức ấy mà dám đến thi — quả là dũng cảm! Tiếc quá, tiếc quá!

Còn việc Chu Bình An ngủ hơn nửa canh giờ rồi tỉnh dậy, ngồi thẳng người, nghiêm túc chép bài từ giấy nháp sang giấy thi — cũng bị tất cả coi là “làm màu”, “giả vờ nghiêm túc”.

Chu Bình An hoàn toàn không hay biết rằng cả ngày hôm ấy, anh đã sống trong làn sóng khinh bỉ, chế giễu và thương hại.

Khi chiều sắp buông, từng người một lần lượt làm xong bài, dưới sự dẫn dắt của lại dịch, nộp bài rồi rời khỏi phòng thi. Một lát sau, Chu Bình An cũng theo đa số nộp bài rời đi.

Những sĩ tử chưa nộp bài thấy Chu Bình An nộp sớm thế, lại càng khinh bỉ sâu sắc hơn:

— Chắc ngồi không nổi nên nộp sớm thôi! Chắc chắn là chưa viết xong!

Kỳ thi huyện gồm bốn trường. Trường thứ nhất thi xong, cách hai ngày mới thi trường thứ hai — ví dụ nếu thi trường đầu vào ngày mùng 9, thì trường hai sẽ khai giảng vào ngày 12. Hai ngày nghỉ giữa chừng là thời gian cho các giám khảo chấm bài. Khoảng trưa ngày 11 sẽ niêm yết danh sách — những người vượt qua trường đầu sẽ được ghi tên, đủ điều kiện dự thi trường hai; còn ai không qua trường đầu thì… xin mời về nhà!

Về đến khách sạn, Chu Bình An để đồ xong, rửa mặt lược tóc sơ qua, thay bộ quần áo sạch sẽ rồi xuống đại sảnh ăn tối.

Vừa bước vào đại sảnh, anh gọi một món mặn, một món chay, một bát canh bò, thêm hai chiếc bánh bao. Đang chuẩn bị ăn thì chợt thấy nhiều người trong đại sảnh vừa chỉ trỏ vừa lắc đầu, thì thầm bàn tán, thỉnh thoảng lại vang lên tiếng cười khẩy.

Chuyện gì thế nhỉ?

Chu Bình An còn đang bối rối thì Đại Bác Chu Thủ Nhân đã tới giải đáp.

— Ôi, Trịch Nhi à! Cha chú muốn nói gì với con đây? Thế mà trong phòng thi con lại ngủ say như chết! Hành vi ấy khiến người ta cười chê đến mức không thể nào đỡ nổi! Mọi người đều gọi con là “Tại Dự đương đại”!

Đại Bác Chu Thủ Nhân nói với vẻ mặt đau xót đến tận xương tủy.

— “Tại Dự đương đại”?

Chu Bình An hình như đang mải ăn nên chỉ nghe rõ hai chữ “Tại Dự đương đại”, lập tức đặt đũa xuống, mắt sáng rỡ, lặp lại một lần.

Đại Bác Chu Thủ Nhân gật đầu mạnh.

— Quá khen rồi!

Chu Bình An nghe được lời khẳng định từ Đại Bác, trên gương mặt hiền hậu chợt hiện lên nụ cười ngại ngùng.

— Phựt!

Một vài người đang ăn gần đó nghe vậy liền phun cơm ra — *“Chết tiệt! Thằng này chắc chỉ biết Tại Dự là học trò của Khổng Tử, nên tưởng người ta đang khen nó chăng?”*

— Con… ôi…

Đại Bác lắc đầu, đau đớn rời đi.

Chu Bình An nhìn theo bóng dáng Đại Bác và ánh mắt của mọi người trong đại sảnh, khẽ mỉm cười, rồi cúi đầu tiếp tục ăn bữa tối của mình.

Thì ra vì thế mà Đại Bác thi hơn hai mươi năm vẫn chưa đậu. Cũng vì thế mà trong đại sảnh này, nhiều người như thế vẫn chưa đậu.

Họ đọc sách quá phiến diện, tầm nhìn hạn hẹp — chỉ thấy “Tại Dự ngủ giữa ban ngày”, mà không biết ông ấy là một trong *Khổng Môn Thập Triết*, ăn nói lưu loát, được Khổng Tử xếp vào hàng “thiên tài lớp ngôn ngữ”, thậm chí còn đứng trước Tử Cống về năng lực biện luận.

Tại Dự chỉ kém Khổng Tử mười chín tuổi, khẩu tài tuyệt luân, là một trong những người theo thầy chu du liệt quốc, kiêm nhiệm sứ giả của đoàn, từng đi sứ sang Tề, Sở… lập nên công trạng hiển hách.

Đến đời Đường, ông được truy phong *Kỳ Hầu*; đời Bắc Tống gia phong *Lâm Tự Công*; đời Nam Tống lại phong *Kỳ Công*.

Ngay cả triều đại hiện tại — tức triều Gia Tĩnh đang tại vị — năm Gia Tĩnh thứ chín đã đổi tôn hiệu của ông thành *Tiên Hiền Tại Dự*.

Thế mà Đại Bác và những người trong đại sảnh này vẫn chỉ nhớ mãi hình ảnh “Tại Dự ngủ gật trên lớp”, như khúc gỗ mục không thể chạm khắc!

(HẾT CHƯƠNG)