Chạy được một đoạn ngắn, bóng trắng kia quay người lại, liếc nhìn Hồ Minh và những người còn lại, rồi lập tức đổi hướng, phóng nhanh về phía một bên, lao xuống sau một đụn cát và biến mất không còn tăm tích.
Dù tầm nhìn mờ ảo, nhưng mọi người vẫn kịp nhận ra — đó là một con lạc đà hoang thuần trắng.
Lạc đà đầu đàn dẫn đầu, chạy như điên qua đụn cát, lao thẳng xuống phía dưới, nhanh chóng tiến vào vùng sa mạc tương đối bằng phẳng. Phía trước hiện lên những bức tường gạch đất sét đổ nát, cao vút, chắn ngang gió cát.
Cát đã tích tụ thành từng lớp dày, chỉ cần thêm chừng mười mấy mét nữa là sẽ nuốt chửng hoàn toàn những bức tường gạch này.
— Có tường gạch?
Mọi người lập tức mừng rỡ, tinh thần bừng tỉnh, cả gương mặt ẩn sau khăn che cũng thoáng nở nụ cười. Dù sao đi nữa, chỉ cần có chỗ nào đó đủ che chắn gió cát là được — ít nhất họ sẽ không bị chôn vùi sống dưới cát.
— Nằm xuống! Nằm xuống mau! — An Lực Mãn hô lớn khi đoàn lạc đà vừa lọt vào trong thành tường, rồi ra lệnh cho cả đội nằm sát xuống nền, tựa lưng vào tường gạch.
Phía ngoài, mặt tường kiên cố ấy đang hứng trọn trận bão cát cuộn từ phương Đông; còn bên trong, dù vẫn có chút bụi bay lọt qua, nhưng gần như không đáng kể.
Tường thành gạch cao hơn hai mươi mét, tuy cũ kỹ nhưng trông như bất khả xâm phạm — đủ để trở thành lá chắn an toàn cho đàn lạc đà.
Hồ Minh còn nhớ rõ nơi này ngoài tường thành đổ nát này ra, còn có một ngôi miếu ngự cổ xưa bị cát vàng vùi lấp tới nửa thân. Anh liền bước về phía trước, lom khom tìm kiếm giữa trận bão cát.
Dương Tuyết Lý cùng những người khác đều nép mình dưới chân tường thành, chen chúc bên cạnh đàn lạc đà.
Dù đã tránh được phần lớn gió cát, nhưng vẫn có luồng gió mạnh lướt qua đỉnh tường, quật thẳng vào mặt. Người thì da thịt mỏng manh, đâu thể so với da dầy thịt thô của lạc đà — làm sao chịu nổi loại gió cát nhẹ này?
Chỉ cần họ tháo khăn che mặt hay kính chống cát ra, cát sẽ theo gió ào ào tràn vào miệng, lọt sâu vào mũi; nhưng nếu cứ giữ nguyên, thì ăn uống lại chẳng thể nào thực hiện được. Còn lạc đà thì dễ dàng hơn — chỉ cần cúi đầu áp sát mặt đất là xong, chẳng hề lo ngại chút gió cát nào.
Dương Tuyết Lý khẽ nhíu đôi mày thanh tú, ánh mắt dõi theo Hồ Minh đang lặn lội khắp nơi trong sa mạc, không hiểu anh đang tìm gì.
Chẳng mấy chốc, Hồ Minh đã phát hiện ra ngôi miếu ngự đổ nát ấy. Cửa vào nằm ở một góc trên mái miếu. Anh vẫy tay gọi những người đang núp dưới tường thành, rồi chui nhanh vào trong.
Rào rào—
Anh gần như lướt thẳng vào.
Ngôi miếu cổ này đã bị cát vùi lấp gần hết; cát từ những khe hở trên mái đổ tuôn xuống trong, khiến mặt sàn nghiêng hẳn, đoạn mới vào phải cúi thấp người mới lọt qua — nếu không, đầu sẽ đập thẳng vào trần miếu.
Bên trong miếu cực kỳ rộng rãi, giống như một đại điện vậy. Phần nửa dưới chưa bị cát lấp đầy nhiều, còn cao khoảng ba bốn mét, bề ngang rộng bảy tám mét — tính sơ sơ, tổng diện tích không dưới trăm mét vuông.
Cả đoàn lần lượt chui vào, cảm giác như vừa bước vào một biệt thự sang trọng — tất cả đều xúc động đến mức gần như bật khóc.
Bên ngoài, tiếng gió cát vẫn gào thét rít rít như tiếng nức nở, nhưng khi đã ở trong đây, âm thanh ấy chỉ còn nhỏ bé, mơ hồ.
— Ông Hồ! Minh Tử! Trời đất chưa muốn chúng ta chết thật rồi! Đã ban cho chỗ trú thân tuyệt vời thế này — tôi phải cảm tạ trời đất! — Phạm Tử vừa激动 vừa reo lên, lúc vui thì biết ơn trời đất, lúc tức giận thì chửi trời mắng đất — cái tính ấy, Hồ Bát Nhất hiểu rõ nhất.
— Đồng chí Hồ Minh à, “Hồ Đại” rất quý cậu nên mới phái sứ giả tới tiếp đón. Còn chúng tôi thì nhờ cậu mà mới tìm được chỗ tránh bão cát này. Ngay cả đàn lạc đà của tôi cũng nhờ cậu mà tìm được tường thành để tránh nguy hiểm!
An Lực Mãn đặt một tay lên ngực, hơi cúi người trước mặt Hồ Minh. Hồ Minh chỉ mỉm cười — “Hồ Đại” thích mình ư?
Đừng đùa nữa! Cái gì mà “Hồ Đại” với “Hồ Tiểu” chứ — toàn chuyện bịa đặt! Chỗ tránh bão cát này rõ ràng là công trình do người xưa từng sinh sống tại đây để lại. Nếu nói cảm ơn, thì phải cảm ơn tổ tiên họ mới đúng.
— Chị Dương, chị ổn chứ? — Nhiếp Nhất Tâm ngồi xổm bên cạnh Dương Tuyết Lý, nhẹ đặt bàn tay lên vai cô, giọng đầy quan tâm.
— Cát bay vào mắt rồi, hơi khó chịu, nhưng lát nữa sẽ ổn thôi.
Lúc này, Hồ Bát Nhất ra lệnh:
— Phạm Tử! Cậu dẫn người đi chuyển hết đồ đạc vào đây! Minh Tử! Cậu ra xung quanh nhặt chút củi khô về — tối nay chúng ta ngủ lại đây!
Sau khi phân công xong, Hồ Bát Nhất liền bước tới bên Dương Tuyết Lý, nhẹ thổi vào mắt cô để lấy cát ra.
Cảnh tượng ấy vừa vặn lọt vào mắt Hồ Minh — anh bất giác cong môi, nhếch mép.
Cô ấy khéo léo đứng dậy, đi sang ngồi cạnh Trần Giáo Sư.
— Thầy thế nào ạ? — Hồ Bát Nhất vừa cho Trần Giáo Sư uống vài ngụm nước, ông liền tỉnh lại, nhưng vẫn nằm dài trên tấm đệm nghỉ ngơi. Thấy Nhiếp Nhất Tâm hỏi, ông mỉm cười yếu ớt:
— Không sao đâu, Tiểu Diệp. Cậu cứ yên tâm.
— Thầy… sa mạc thật sự quá nguy hiểm… Chúng ta… — Nhiếp Nhất Tâm thở dài, rồi nuốt nốt câu định nói vào trong.
— Sa Sa! — Hồ Minh chui vào trong, hai tay ôm chặt những cành cây sa thầu (sơn dương) khô queo.
Chẳng bao lâu sau, Phạm Tử, Tát Đệ Bồng và Sở Kiến đã vừa vác vừa ôm đồ đạc kéo đến.
Kết hợp nhiên liệu rắn với sa thầu khô, đống lửa trại bùng lên rực rỡ.
Bên ngoài bầu trời lúc này mới thực sự là trận bão cát dữ dội nhất — cả thiên không đen kịt, gió cát giăng khắp nơi như ngày tận thế sắp降临.
— Sa Sa!
Mái miếu chất đầy cát dày, nhưng ở vài chỗ đã bị thủng — cát cứ thế lọt xuống từng hạt. Nếu cứ để tình trạng này tiếp diễn, chẳng mấy chốc ngôi miếu sẽ bị lấp kín hoàn toàn.
Cả nhóm chọn chỗ ngồi cách xa những vị trí bị thủng.
Quây quần bên đống lửa, trên gương mặt mỗi người đều hiện rõ hai chữ lớn:
Thất vọng.
Dĩ nhiên, ngoại trừ Hồ Minh.