Hán ViệtReaderTrung → Việt · Hybrid AI
Chương 14/40 · 0%
Lao Thi Nhân

Chương 14

Chương 14

Dùng xong bữa sáng thịnh soạn, Lý Tam Giang và những người đi cùng liền chuẩn bị lên đường.

Trong nhà vốn có một chiếc xe ba gác kéo bằng sức người, phía sau gắn tấm ván dài, thường ngày dùng để chở bàn ghế, bát đĩa cho các tiệc đỏ – trắng. Nhưng Nhuận Sinh không biết lái xe, còn mấy cụ già thì cũng chẳng dám để cậu ta học tạm vào hôm nay.

Vì thế, Nhuận Sinh từ kho đẩy ra một chiếc xe đẩy hai bánh. Phần đầu khá rộng rãi; Lý Tam Giang, Lưu Kim Hà và San Đại Dư ngồi lên đó. Nhuận Sinh trước tiên nắm chặt tay cầm, đè thân xe xuống cho nằm phẳng, rồi đẩy ba cụ một cách vững vàng xuống con dốc.

Thật phải nói rằng, sau khi ăn no, sức lực của Nhuận Sinh quả thực kinh người đến mức khiến người ta giật mình.

Thế nhưng, nhìn theo bóng dáng họ khuất dần, trong lòng Lý Truy Viễn vẫn cứ thấp thỏm bất an — bởi dù sao đi nữa, đây vẫn là một tổ hợp tiêu biểu… “già – yếu – bệnh – tàn – ấu”.

Ở nhà, không khí lại trở về yên tĩnh.

Tần Thúc đang chặt những thanh gỗ trên sân để làm khung cho đồ mã; Lưu Di ở tầng một đang tô màu cho những nhân vật giấy vừa mới hoàn thành; Lưu Ngọc Mai ngồi trước cửa phòng đông, nhâm nhi tách trà; còn trên tầng hai, góc đông nam, Lý Truy Viễn và Tần Ly đang đọc sách.

Cậu vẫn giữ nguyên thói quen như hai ngày qua: tính toán thời gian, dẫn Tần Ly xuống nhà đi vệ sinh, uống nước, ăn chút đồ ăn vặt; mỗi lần đi ngang qua Lưu Ngọc Mai, cậu còn mỉm cười chào hỏi.

Lưu Ngọc Mai còn thấy, sau khi đọc sách lâu, cậu bé trên đầu nghiêm túc tập một bài thể dục nhịp điệu.

Chỉ là, khi còn nửa tiếng nữa là đến giờ ăn trưa, Lý Truy Viễn khép sách lại. Cậu không vào trong lấy quyển khác, mà chăm chú nhìn Tần Ly:

— A Lý, cháu lo太爷 bọn người có nguy hiểm, nên cháu phải đi xem thử. Cháu ở nhà đợi cháu về, được không?

Tần Ly không đáp lời.

Lý Truy Viễn đứng dậy, bước xuống lầu. Tần Ly cũng đi theo xuống, nhưng Lý Truy Viễn lấy chìa khóa mở cửa hầm, còn Tần Ly thì rẽ sang phòng đông.

Lưu Ngọc Mai hơi ngạc nhiên, hỏi:

— Sao vậy?

Cháu gái nhà bà mấy ngày nay đều dậy rất sớm, khiến cả bà — người làm bà nội — cũng phải điều chỉnh thời gian chải đầu, trang điểm cho cháu gái sớm hơn mỗi ngày.

Mục đích chẳng phải vì gì khác, ngoài việc được sớm ngồi cùng “Tiểu Viễn Hầu” đọc sách sao?

Thế mà mới gần đến giữa trưa, sao cháu gái lại một mình trở về phòng?

Hai đứa cãi nhau à?

Không thể nào! Cháu gái bà có biết cãi nhau đâu?

Ngay lúc ấy, Lưu Ngọc Mai chợt thấy “Tiểu Viễn” cầm một thanh đào mộc kiếm bước ra. À, vậy thì rõ ràng không phải cãi nhau rồi. Nếu thật sự khiến cháu gái bà nổi giận, thì thằng nhóc này sợ chẳng còn sống nhảy nhót được đâu!

Lý Truy Viễn tiến đến trước mặt Tần Thúc, nói:

— Tần Thúc, cháu muốn vào thị trấn mua chút đồ.

— Được, cần mua gì cứ bảo chú, chú đi mua giúp.

— Cháu muốn tự chọn, chú chở cháu đi bằng xe đạp được không ạ?

Tần Thúc đặt thanh gỗ xuống, vỗ vỗ hai tay, gật đầu:

— Được.

Nhưng ông vẫn hỏi thêm một câu:

— Là thị trấn Thạch Nam chứ?

— Thạch Nam quá nhỏ, hay là chúng ta đi thị trấn Thạch Cảng bên cạnh cho tiện.

Thị trấn Thạch Nam chỉ có một ngã tư với vài cửa hàng lẻ, đúng là không sánh nổi với thị trấn Thạch Cảng liền kề — nơi có cửa hàng bách hóa, vũ trường, phòng ca hát… Người dân từ mấy thị trấn lân cận đều thường đến Thạch Cảng để mua đồ lớn hoặc giải trí.

Nhà họ Ngưu nằm trong một thôn thuộc thị trấn Thạch Cảng — cũng chính là điểm đến của Lý Tam Giang và đoàn người.

Tần Thúc nhìn Lý Truy Viễn, thoáng cười rồi đột nhiên đổi ý:

— Hôm nay chú bận, nếu muốn đi Thạch Cảng thì để mai đi vậy.

— Không ạ, Tần Thúc, cháu nhất định phải đi.

— Con muốn đi tìm Thái Nha à?

— Ừ, vừa tiện mua đồ luôn.

— Tiểu Viễn à, Thái Nha đi làm việc, còn công việc của chú là trồng ruộng trong nhà, làm đồ mã, và chở bàn ghế. Việc của Thái Nha, chú không chạm vào.

— Vâng, cháu biết.

Lý Truy Viễn giơ cao thanh đào mộc kiếm:

— Đêm qua Thái Nha còn dặn cháu nhắc ông mang theo thứ này, nhưng sáng nay cháu quên mất. Vừa rồi cháu mới nhớ ra, nên xin chú chở cháu tới Thạch Cảng, để cháu đưa nó cho Thái Nha. Đây là bảo vật của Thái Nha, ông không thể thiếu được nó đâu!

Trong lời kể của Lý Truy Viễn, thanh đào mộc kiếm này dường như đã trở thành thần khí trừ ma diệt yêu, trượng nghĩa phù chánh. Nhưng cậu vẫn rất cẩn thận dùng tay che phần cuối cán kiếm — nơi in dòng chữ “Sơn Đông Lâm Ninh Gia Cụ Xưởng”.

Tần Thúc sửng sốt. Việc chở hàng đúng là một phần trong công việc của ông, nhưng từ lời cậu bé trước mắt, ông rõ ràng nghe ra một tầng ý đồ khác.

— Được rồi, đưa kiếm cho chú, chú đi đưa giúp Thái Nha.

Lý Truy Viễn buông kiếm ra, nói:

— Chú quên rồi à? Cháu còn phải đi mua đồ nữa, nên cháu phải đi theo.

— Vậy con đợi chú một chút.

Tần Thúc bước đến chỗ Lưu Ngọc Mai đang ngồi uống trà, thì thầm điều gì đó bên tai bà. Lưu Ngọc Mai ngẩng đầu, nhìn Lý Truy Viễn đang đứng xa xa, khóe môi nở nụ cười đầy cảm khái:

— Lý Tam Giang là kẻ thô kệch, sống trong phúc mà chẳng biết hưởng; còn thằng bé này lại là người tâm tư tinh tế. Nó đã nhận ra nền tảng gia đình ta không tầm thường — không, là nó đã nhìn thấu bản chất rồi đấy!

Nhận ra điều kiện nhà tốt chỉ là lớp bề ngoài; còn nhìn thấu tầng nền tảng sâu hơn, mới là trình độ thứ hai.

— Vậy thì cháu phải làm sao ạ?

Lưu Ngọc Mai chưa vội trả lời, mà nâng chén trà lên, nhấp một ngụm.

Thằng bé này chắc chắn đã quyết tâm từ lâu, nhưng vẫn kiên nhẫn giữ nguyên mọi hành động như hai ngày qua — rõ ràng lo lắng cho Thái Nha đến chết đi sống lại, mà chẳng lộ chút vội vàng, bồn chồn nào.

Nhớ lại cảnh cậu bé vừa dẫn A Lý đi vệ sinh, vừa đi ngang qua bà, mỉm cười chào hỏi — nước trà trong chén Lưu Ngọc Mai bỗng rung nhẹ, lan thành từng gợn sóng.

Tâm tư trầm ổn đến thế… còn đâu giống một đứa trẻ nữa?

— Con cứ đi cùng nó đi.

Đợi một lát, bà bổ sung:

— Nhưng trên đường, con phải nói rõ một vài điều với đứa trẻ này.

— Cháu hiểu rồi.

Tần Thúc bước đến bên Lý Truy Viễn:

— Tiểu Viễn à, con đợi chú một chút, chú đi đẩy xe ra.

— Dạ, được ạ, Thúc.

Một chiếc xe đạp “Nhị Bát Cang” cổ kính được Tần Thúc phóng ra. Lý Truy Viễn định ngồi lên yên sau, nhưng bị Tần Thúc một tay chụp lấy, nhấc thẳng lên đặt lên thanh ngang phía trước.

Khi hai người vừa đạp xe xuống dốc rời đi, Tần Ly vô thức bước theo hướng ấy — nhưng bị Lưu Ngọc Mai lập tức nắm chặt tay.

Mi mắt cô bé bắt đầu run rẩy.

— A Lý à, bà biết con muốn chơi với Tiểu Viễn, nhưng giờ Tiểu Viễn có việc riêng cần làm. Con nên ở nhà chờ, đợi nó xử lý xong rồi quay về.

Nếu con cứ mãi bám riết theo nó, nó sẽ cảm thấy mệt mỏi và khó chịu — rồi có thể, nó sẽ chẳng muốn chơi với con nữa đâu.

Nghe vậy, cô bé quay đầu nhìn bà nội, ánh mắt thoáng hiện một tia nghi hoặc cực kỳ vi tế.

Nhưng Lưu Ngọc Mai vẫn bắt được — bà vừa mừng vừa buồn.

Đã lâu lắm rồi bà không còn cảm nhận được bất kỳ sắc thái cảm xúc nào khác trên gương mặt cháu gái. Lần này, cuối cùng cũng cảm nhận được — lại chính là lúc bà đang nói chuyện với cháu về điều này.

— A Lý, bà không có ý nói Tiểu Viễn thật sự ghét con đâu. Khi nó về, bà sẽ giúp con trang điểm thật xinh đẹp để đi chơi cùng nó, được không?

Thực ra, Tiểu Viễn rất để ý đến con đấy. Thằng bé thông minh lắm. Nó hoàn toàn có thể kéo con đi cùng, nói là vào Thạch Cảng tìm Thái Nha để ép chúng ta phải thuận theo ý nó.

Nhưng nó không làm thế.

Vì thế, bà cũng đành “đáp lễ trả ơn” thôi.

Xe “Nhị Bát Cang” chạy rất êm. Ngồi trên thanh ngang phía trước, được người lái ôm vòng hai cánh tay, Lý Truy Viễn cảm giác như được bảo vệ.

Cậu cầm thanh đào mộc kiếm trong tay, ánh mắt không ngừng quét qua cơ bắp cuồn cuộn trên hai cánh tay Tần Thúc.

Rồi lại nhìn xuống đôi tay chân nhỏ bé của mình — tuy trắng hơn Tần Thúc, nhưng rõ ràng chỉ đẹp mắt chứ chẳng có chút sức lực nào.

— Tần Thúc, chú luyện võ à?

— Ừ.

Tần Thúc hơi bất ngờ. Ông đặt cậu bé lên thanh ngang phía trước là để tiện tìm cơ hội nói chuyện, nào ngờ chưa kịp mở lời, cậu bé đã chủ động hỏi trước.

— Chú biết đánh nhau không ạ?

— Chú không biết.

— Không thể nào chứ?

Lý Truy Viễn đưa ngón tay ra, bóp nhẹ cánh tay Tần Thúc — da thịt không cứng như vẻ ngoài, nhưng rất săn chắc.

— Chú không lừa con đâu, Tiểu Viễn à. Chú không biết đánh người.

— Vậy chú thường luyện tập không ạ?

— Vừa phải làm việc, vừa phải cày cấy, bận quá, làm gì có thời gian luyện riêng. Nhưng một khi đã nhập môn công phu, thì làm việc gì cũng đều có thể luyện theo.

— Cháu muốn học.

— Tiểu Viễn à, con tưởng đây là phim « Thiếu Lâm Tự » à?

Bộ phim « Thiếu Lâm Tự » do Lý Liên Kiệt đóng chính đã sớm lan tỏa khắp mọi miền đất nước, thậm chí đến tận bây giờ, vẫn là món ăn tinh thần quen thuộc trong những buổi chiếu phim ngoài trời ở nông thôn.

— Thúc, cháu biết sẽ rất vất vả, nhưng cháu không sợ.

— Không chỉ vất vả, mà còn vì thời đại đã khác. Dù con luyện công phu giỏi đến đâu, thì có thể địch nổi viên đạn không?

— Dù sao thì luyện thân thể cũng tốt mà.

— Ha ha.

— Tần Thúc, chú rảnh thì dạy cháu đi.

« Giang Hồ Chí Quái Lục » tuy chỉ là một bách khoa toàn thư nhập môn giới thiệu đặc điểm của các “tử thi”, nhưng qua việc đọc liên tục, Lý Truy Viễn cũng phát hiện nhiều tử thi thường sở hữu sức mạnh phi thường; hơn nữa, trong những hoàn cảnh dị thường đặc biệt, đôi khi thật sự phải dựa vào thể chất của người vớt xác để cưỡng chế vượt qua.

Trong sách còn ghi chú khá nhiều điểm yếu và phương pháp tấn công của tử thi — chứ không phải cứ giơ một tờ bùa, niệm một đạo thuật là tử thi lập tức tan thành tro bụi. Mà là phải thực sự ra tay đối kháng.

Phương pháp xuất hiện thường xuyên nhất và thực dụng nhất là: lưng công (kỹ thuật dùng lưng), vật lộn, bắt giữ, khóa chân…

Qua một số tranh minh họa, Lý Truy Viễn còn nhận ra — đây dường như không phải kỹ thuật cận chiến truyền thống. Nhìn dáng vẻ nhân vật trong tranh, hẳn là một loại công phu được thiết kế riêng nhằm đối phó với tử thi.

Hơn nữa, sự xuất hiện của Nhuận Sinh hôm qua cũng giúp Lý Truy Viễn phá tan lớp sương mù trong việc đọc sách.

Dù Nhuận Sinh ăn nhiều và có vài đặc điểm kỳ lạ, nhưng thực tế, cậu ta mới chính là kiểu thể chất tiêu chuẩn nhất của người vớt xác.

Còn thân thể Thái Nha nhà cậu cũng cực kỳ khỏe mạnh — nếu không, làm sao ông có thể từ Thượng Hải vác xác suốt chặng đường dài đến tận bây giờ? Đến tuổi này rồi, ông vẫn còn dễ dàng vác cậu đi dạo trên những con đường quê.

Thấy Tần Thúc mãi không trả lời, Lý Truy Viễn lại hỏi:

— Thúc?

Tần Thúc cúi đầu nhìn cậu:

— Việc này phải hỏi ý kiến trưởng bối đã đồng ý.

— Dạ, về nhà cháu sẽ hỏi ngay.

“Trưởng bối” mà Tần Thúc nói rất mơ hồ, nhưng Lý Truy Viễn hiểu rõ — ông đang ám chỉ Lưu Nương Nương.

— Tiểu Viễn à, chú có chuyện này phải nói rõ với con trước.

— Thúc cứ nói ạ.

— Chú là người lười, chỉ làm những việc trong phận sự. Còn việc ngoài phận sự, chú tuyệt đối không làm.

— Làm sao được chứ? Thúc rõ ràng rất cần cù mà.

Ngay cả trong nông thôn thời nay, Tần Thúc cũng thuộc dạng cần cù, năng nổ bậc nhất — vừa cày ruộng, vừa làm việc, vừa chở hàng. Con trâu già trong làng còn chẳng bằng ông chăm chỉ.

— Chú nói thật đấy. Việc không thuộc phận sự của chú, dù chú đứng ngay trước mặt, chai nước tương đổ xuống, dù chảy bao nhiêu, chú cũng sẽ không nhấc tay lên đỡ.

— Thật vậy sao?

— Thật.

Lý Truy Viễn im lặng.

Trong lòng Tần Thúc thở dài. Nói chuyện với đứa trẻ này, ông thực sự có cảm giác như đang trò chuyện với một người thông minh. Ông cảm nhận được, cậu bé đã hiểu ý mình.

Lâu sau, Lý Truy Viễn mới đáp một tiếng:

— Thúc, cháu hiểu rồi.

— Ừ.

Tư Nguyên Xã vốn nằm ở đầu phía bắc thị trấn Thạch Nam, sát ngay thị trấn Thạch Cảng. Hơn nữa, Tần Thúc đi đường tắt, xuyên qua thôn làng, nên càng tiết kiệm thời gian.

Khi đến con đường thuộc quản轄 của thị trấn Thạch Cảng, Tần Thúc tiếp tục đạp xe về đích.

— Thúc, chú biết chỗ không ạ?

— Biết, trước đây chú từng chở bàn ghế đến thôn đó.

— À.

— Hay là con muốn ghé vào cửa hàng bách hóa trong thị trấn trước?

— Không ạ, cháu muốn đến chỗ Thái Nha trước.

— Được.

Đi xuyên qua thị trấn, rồi xuống thôn, đường dần thu hẹp.

Chẳng bao lâu, phía xa đã thấy một nơi đang tổ chức tang lễ.

— Thúc, dừng lại được rồi ạ.

— Sắp tới rồi.

— Cháu mệt rồi.

— Đến nơi rồi nghỉ, còn được uống nước nữa.

— Cháu muốn đi tiểu, cháu nhịn không nổi nữa rồi.

— Được.

Tần Thúc dừng xe. Lý Truy Viễn nhảy xuống, tìm chỗ dưới tán liễu để giải quyết, rồi ngồi xổm bên rãnh rửa tay.

Tần Lực vốn nghĩ cậu bé giải quyết xong sẽ lên xe tiếp, nào ngờ cậu lại ngồi xuống một tảng đá nhẵn bên bờ ruộng, rút trong ngực ra một chai nước, vài gói bánh quy và hai cuốn sách.

Chai nước hình quả bầu mà Tần Lực còn nhớ rõ — là thứ ông mua cho cậu theo lời Lý Tam Giang.

Thì ra lúc lên xe, thấy áo cậu bé phồng lên, hóa ra là đã lén nhét đủ thứ vào người — rõ ràng là không định đi đâu cả, mà chuẩn bị ở đây dã ngoại, đọc sách luôn!

— Con đang làm gì thế?

— Cháu mệt rồi, nghỉ một chút. Thúc cũng ngồi đi.

— Con không phải đem kiếm đưa cho Thái Nha sao? Đã gần tới rồi, mau đưa đi đi. Rồi chú còn phải về làm việc nữa. Một mình Lưu Di ở nhà làm không xuể đâu. Thời hạn đã rất gấp, không xong thì không giao hàng được, Thái Nha sẽ tức giận mắng người.

— Không đâu ạ. Thái Nha từng nói sẽ để lại di sản cho cháu, nếu Thái Nha có chuyện gì, cháu sẽ là thiếu gia rồi. Cháu sẽ không tức giận, cũng sẽ không mắng người đâu.

— Thằng nhóc này…

— Thúc, ngồi đi chứ. Thúc làm việc cả ngày mệt lắm rồi, chúng ta cũng nghỉ một buổi đi, lao – nghỉ kết hợp mà.

Tần Lực bước đến trước mặt cậu bé. Ông đã nhận ra — cậu đang cố tình làm thế. Miễn là chưa đưa được kiếm vào tay Lý Tam Giang, ông vẫn chưa hoàn thành nhiệm vụ, vẫn phải ở đây陪着 cậu.

Điều khiến Tần Lực kinh ngạc hơn nữa là, cậu bé dường như đã sớm dự liệu được việc “chai nước tương đổ xuống, ông cũng sẽ không nhấc tay lên đỡ”.

Đây còn là một đứa trẻ sao? Đây rõ ràng là một con yêu quái đội lốt trẻ con!

Bỗng nhiên, Tần Lực lại cảm thấy nhẹ nhõm. Đúng vậy, chẳng trách A Lý lạnh lùng với tất cả mọi người, duy chỉ dành sự thân mật cho cậu ta.

Tần Lực khom người, định dùng sức mạnh để ôm cậu bé đi, buộc phải hoàn thành nhiệm vụ.

— Hai nhà chúng ta sống chung một chỗ, thật sự rất ấm áp. Lưu Nương Nương rất tốt, Lưu Di cũng rất dịu dàng.

Đôi mắt Tần Lực khẽ nheo lại.

— Trong sách viết rằng, sự hài hòa giữa con người với nhau được xây dựng trên nền tảng tối thiểu là sự tôn trọng.

Tần Lực:

— Ha ha, chẳng lẽ chúng ta không tôn trọng nhau sao?

Lý Truy Viễn quay đầu, nhìn Tần Lực đứng gần đến bất ngờ, cười nói:

— Chúng ta tôn trọng nhau sao? Chúng ta tôn trọng nhau mà.

Tần Lực nhắm mắt, đứng thẳng người lên. Ông cảm thấy mình đã bị một đứa trẻ khống chế hoàn toàn.

Một lúc sau, Tần Lực hỏi:

— Tiểu Viễn, nếu chú không đồng ý đưa con đến đây, con có đi một mình không?

Lý Truy Viễn lắc đầu:

— Cháu chỉ là một đứa trẻ, chẳng giúp được gì cả. Cháu sẽ không đi một mình, vì đi rồi chỉ làm rối việc thôi.

— Được rồi, đi tìm Thái Nha đi. Chú không về, nhưng con phải nhớ kỹ: chai nước tương đổ xuống, chú vẫn sẽ không nhấc tay lên đỡ.

— Dạ, cảm ơn chú.

Lý Truy Viễn lập tức thu dọn đồ đạc, chạy đến bên chiếc “Nhị Bát Cang”, thúc giục:

— Thúc, mau lên xe đi, sắp tới nơi rồi!

— Sao thế?

Lý Tam Giang vừa nhìn Lý Truy Viễn, vừa quay sang nhìn Tần Lực:

— Sao con lại đem đứa trẻ này đến đây?

— Thái Nha, cháu nhớ Thái Nha quá, nên năn nỉ Tần Thúc đưa cháu đến tìm Thái Nha. Tần Thúc không cưỡng lại được cháu.

— Tiểu Viễn Hầu à, đây đâu phải nơi con nên đến? Đi đi, để Lực Hầu đưa con về.

— Không ạ, cháu không đi đâu, cháu sẽ ở lại đây.

Lý Truy Viễn siết chặt áo Lý Tam Giang, trên mặt hiện rõ vẻ ủy khuất.

Lý Tam Giang vốn định nói nặng để đuổi đi, nhưng thấy bộ dạng đứa trẻ như thế, trái tim người già cả đời chưa từng kết hôn, chưa từng có con cái ấy bỗng bị một chỗ mềm mại nào đó trong sâu thẳm lay động mạnh mẽ.

Vì thế, khi người già chiều chuộng trẻ nhỏ, đôi khi… thật sự chẳng còn nguyên tắc nào cả — nhất là tình thân cách đời, lại càng cách đời hơn.

— Được rồi, Lực Hầu, con trông chừng đứa trẻ cho kỹ, đừng để nó chạy lung tung.

Tần Lực gật đầu:

— Dạ, cháu sẽ trông.

Lý Truy Viễn đã thành công ở lại. Cậu bắt đầu quan sát buổi “tọa trai” này.

Buổi tọa trai được tổ chức tại một khoảng sân trống trong thôn — xưa kia là sân phơi lúa của tập thể thôn, và cũng mời một đội “bạch sự bàn tử” quy mô nhỏ đang tất bật làm việc.

Tám diễn viên mặc đạo bào đang thực hiện nghi lễ, mỗi người cầm một pháp khí, miệng lẩm nhẩm thần chú, đi vòng quanh bàn thờ.

Trên bàn thờ bày đầy lễ vật, ở vị trí trung tâm là ảnh đen trắng của bà lão họ Ngưu.

Biển tên ghi “Ngưu Thị”.

Vì bà lão trước khi kết hôn là con nuôi làm con dâu nuôi, không có nhà cha mẹ, cũng không có tên riêng; sau này khi thôn tiến hành điều tra dân cư, bà liền đăng ký họ chồng.

Các con trai, con gái hiếu thảo quỳ trên đệm rơm, đầu quấn dây trắng, thân mặc áo vải gai, tay đeo khăn tang đen, vừa khóc vừa ném tiền giấy vào chiếc chậu lửa trước mặt.

Ngưu Phúc và Ngưu Thụy chỉ khóc giả, thỉnh thoảng lau nước mắt, có động tác nhưng không có cảm xúc.

Còn em gái út Ngưu Liên thì vừa có cảm xúc, vừa có động tác, nước mắt tuôn như vòi nước bị đóng băng, lại còn nói năng lưu loát, trôi chảy.

— Mẹ ơi, cha con mất sớm, là mẹ một mình nuôi ba anh em con khôn lớn đấy ạ, *xì ối vây!*

— Mẹ ơi, hồi xưa cuộc sống khó khăn, mẹ舍不得 ăn miếng nào, đều nhường hết cho miệng chúng con đấy ạ, *xì ối vây!*

— Mẹ ơi, ba anh em con vừa lớn lên, mẹ còn chưa kịp hưởng phúc thì đã đi rồi, *xì ối vây!*

Cụm từ “*xì ối vây*” ở cuối mỗi câu vừa là kết thúc cho nội dung câu trước, vừa là dẫn dắt cảm xúc cho câu sau, đồng thời còn đảm nhiệm chức năng… đổi hơi.

Rõ ràng đang kể chuyện, nhưng lại dùng giọng hát — có lẽ, đây chính là tổ tiên của thể loại rap sớm nhất trong nước.

Biểu cảm của Ngưu Liên đã带动 hai anh trai. Mỗi lần cô kết thúc câu, hai anh đều lập tức lặp lại cuối câu, khóc theo như một dàn đồng ca.

Lý Truy Viễn thấy rất thú vị. Chưa nói đến việc cậu từng tiếp xúc với bà lão, chỉ riêng nội dung khóc than ấy đã khiến người ta vừa buồn cười vừa buồn khóc — “ba anh em con vừa lớn lên, mẹ còn chưa kịp hưởng phúc thì đã đi rồi”?

Các anh chị ấy mới vừa trưởng thành sao? Các anh chị ấy rõ ràng đều đã làm ông nội, bà nội rồi đấy! Nếu thật sự muốn báo hiếu, thì làm sao có thể “không kịp”?

Liên tưởng đến buổi tang lễ nhà Đại Hói Tử lần trước — ban ngày khóc mẹ như một người con hiếu thảo thực thụ, tối đến lại dẫn con trai đi làm chuyện đáng xấu hổ hơn cả súc sinh.

Vì thế, buổi chiều của đội “bạch sự bàn tử” dù có diễn xuất xuất thần đến đâu, cũng không thể sánh bằng buổi sáng — đó mới thực sự là màn đấu tài giữa những “diễn viên chính”.

Chỉ là, buổi tọa trai này có vẻ quá vắng vẻ. Theo lý, buổi tọa trai cũng phải mời người ăn cơm mới phải.

Lý Truy Viễn tiến đến bên Lý Tam Giang đang ngồi hút thuốc, hỏi:

— Thái Nha, sao người lại ít thế, không mời người ăn cơm sao ạ?

Nhưng ở phía xa, rõ ràng có đầu bếp đang bận rộn nấu nướng.

Lý Tam Giang cười lạnh một tiếng:

— Cách đây nửa năm, khi bà lão mới qua đời, ba anh em này tổ chức tang lễ cho mẹ, không những không mời đội “bạch sự”, mà cơm nước cũng cắt giảm tối đa, nấu một bữa loãng như nước, nhạt như nước. Người trong thôn đến đưa phong bì, không nói chi đến việc ăn ngon, mà ngay cả bụng cũng chẳng lấp đầy.

Lần này tổ chức lễ “minh thọ”, người trong thôn không ai đến nữa — quá thất đức!

Lý Truy Viễn hiểu ra — thì ra lần trước, ba anh em này coi tang lễ của mẹ chỉ là thủ đoạn để thu tiền phong bì.

Tập quán thu phong bì trong nông thôn vốn có ý nghĩa là mọi người cùng góp sức giúp chủ nhà hoàn thành việc, dù có vài người thích chiếm tiện nghi, nhưng cơ bản cũng không để chủ nhà lỗ vốn.

Nào ngờ lại gặp ba kẻ mặt dày như thế!

Lúc này, Lưu Kim Hà đang ngồi phía sau bàn thờ, bị khói hương xông đến mức phải liên tục lấy khăn lau nước mắt, nhưng vẫn không ngừng tụng kinh, thỉnh thoảng lại rút ra một vài lá bùa đặc biệt, đưa xuống cho các con hiếu thảo đốt giúp.

Vị trí của bà là nơi “tiếp âm dương”, tức là giúp người chết và người sống truyền đạt thông tin cho nhau.

San Đại Dư thì trải một chiếc chiếu rách ra, ngồi ở góc tây bắc, cầm ống thuốc lá nước, hút không ngừng.

Lý Truy Viễn nhớ lại nội dung trong sách — lấy bàn thờ làm gốc, vị trí của San Đại Dư vừa vặn nằm ở “phá sát khẩu”, nơi âm phong tà khí muốn vào phải đi qua đó.

Nhuận Sinh cũng không nghỉ ngơi, liên tục đi lại xoay các lá “tím phan”, đây là một việc tốn sức, vừa phải xoay phan lên, vừa không được để nó đổ.

Còn Thái Nha nhà cậu thì lại ngồi dưới mái lều uống trà. Lý Truy Viễn cảm thấy mình học vấn nông cạn, chẳng thể nhận ra Thái Nha đang giữ vị trí nào.

Nhưng… hẳn là vị trí cực kỳ quan trọng.

Bữa trưa, họ đã ăn xong từ sớm. Đến buổi chiều, các diễn viên trong đội “bạch sự bàn tử” đồng loạt đổi sang áo tăng sĩ, hóa thân thành tăng nhân, bắt đầu gõ mộc ngư và tụng kinh.

Có vài người đã hói đầu, trông còn khá chân thực.

Nhuận Sinh bưng bát đũa từ nhà bếp ra — cậu đói rồi. Người khác thì uống trà chiều, còn cậu chỉ cần có điều kiện là ăn luôn bữa chiều.

Cậu còn rất ân cần mời Lý Truy Viễn cùng ăn. Lý Truy Viễn cũng chẳng khách khí, nhận lấy một chiếc bát trống, múc vài thìa cơm canh rồi ăn luôn.

Còn Tần Thúc, Lý Truy Viễn và Nhuận Sinh đã gọi ông nhiều lần, nhưng ông không ăn.

Từ lúc đến đây, Tần Thúc luôn đứng ở mép mái lều, hầu như không hề nhúc nhích.

Nhuận Sinh cắm một cây nhang vào bữa cơm, trong lúc chờ nhang cháy hết, cậu nói với Lý Truy Viễn:

— Tôi đã nói với ông tôi là cậu đang đọc những cuốn sách đó rồi. Ông tôi bảo cậu thông minh hơn tôi nhiều, bảo tôi sau này phải thường xuyên nói chuyện với cậu.

Khác với niềm tin của Lý Tam Giang rằng “tằng tôn nhất định phải về Kinh Lễ học đại học”, San Đại Dư từ sớm đã nhận ra Lý Truy Viễn là một “mầm non” xuất sắc của nghề vớt xác.

— Được chứ, sau này cậu có thể thường xuyên đến chơi với tôi.

Trong mắt Lý Truy Viễn, Nhuận Sinh chính là cầu nối tuyệt vời giữa lý thuyết và thực tiễn.

— Thế à? Thật tốt quá! Ha ha, cậu không biết đâu, thân thể ông tôi không tốt, thường xuyên phải uống thuốc, trong nhà vốn đã eo hẹp, mà tôi lại còn là một “thùng cơm”, ôi…

Đến nhà cậu, tôi không những ăn no, còn giúp ông tôi giảm bớt gánh nặng. Khi có việc, tôi sẽ về nhà làm việc, vớt xác cho ông — hai việc không hề ảnh hưởng lẫn nhau.

— Cậu muốn ở dài hạn sao?

— À, không được sao?

Nhuận Sinh gãi đầu.

— Việc này phải hỏi Thái Nha nhà tôi.

— Thế tôi bảo ông tôi nói chuyện với Thái Nha của cậu. Theo ý ông tôi, sau khi ông qua đời, tôi sẽ đi làm cho Thái Nha của cậu.

— Ừ.

Lý Truy Viễn gật đầu. Thái Nha tuổi cũng đã cao, sau này có Nhuận Sinh kế thừa cũng không tệ.

Dù sao, nghề vớt xác mới là nghề chính của Thái Nha, cũng là hình tượng quan trọng nhất. Còn các ngành kinh doanh khác của ông, cũng đều nhờ vào danh tiếng nghề vớt xác mà có được nguồn khách hàng dồi dào không ngừng.

Nhang cháy hết, Nhuận Sinh háo hức dùng đũa trộn cơm canh với tro nhang, rồi ăn ngon lành.

Lý Truy Viễn tò mò hỏi:

— Nếu không cắm nhang, cậu thật sự không ăn được sao?

— Ừ.

Nhuận Sinh vừa nuốt vừa đáp:

— Ăn không được đâu, cho vào miệng không những không có vị, còn buồn nôn nữa.

— Thế cậu đã từng ăn…

Lý Truy Viễn do dự một chút, rồi vẫn hỏi ra:

— Đã từng ăn tử thi chưa?

Nhuận Sinh giật mình, lập tức hạ thấp giọng:

— Ông tôi đã cảnh cáo tôi rồi, ở ngoài tôi không được nói là đã ăn.

— Thế thì cậu phải ghi nhớ kỹ lời cảnh cáo của ông.

— Dĩ nhiên rồi, tôi luôn ghi nhớ.

Lý Truy Viễn nhanh chóng ăn xong. Nhìn Nhuận Sinh tiếp tục ăn ngon lành, cậu nghĩ thầm: Giá như cậu ấy đến sớm hai ngày thì tốt quá, vừa kịp dự tiệc thọ bằng giấy của bà lão — một mình cậu ấy có thể quét sạch cả một bàn tiệc!

Thời gian chiều dần trôi qua. Khi hoàng hôn sắp buông, mọi người bắt đầu thu dọn đồ đạc: người cầm cờ, người cầm phan, người cầm kinh thư, chăn, gối…

Thành một hàng dài, đi trên bờ ruộng, hướng về ngôi mộ của bà lão họ Ngưu.

Hai người đi cuối hàng liên tục đốt pháo “nhị tích cước”, rất nhẹ nhàng, rất thong dong — châm lửa xong, ném xuống ruộng, rồi pháo bay vút đi.

Lý Truy Viễn giúp Nhuận Sinh cầm một lá cờ. Còn Tần Thúc thì không đi, mà đứng xa xa, theo dõi đội ngũ từ khoảng cách trăm mét.

Ngôi mộ của bà lão họ Ngưu rất nhỏ. Dù thành thị đã sớm thực hiện hỏa táng và kiểm soát nghiêm ngặt việc mai táng, nhưng ở nông thôn, mai táng vẫn còn phổ biến — chỉ là cảnh tượng xây mộ lớn, bọc xi-măng kín mít thì thực sự hiếm thấy.

Thay vào đó là những “ngôi nhà nhỏ”: có loại hai tầng, gạch đỏ ngói xanh; cũng có loại ba tầng, thậm chí cả kiểu “tam hợp viện”.

Người không biết đi lạc vào quần thể mộ này, có khi còn nhầm tưởng mình bước vào triển lãm mô hình kiến trúc chủ đề “kiến trúc nông thôn”.

Còn phần mộ của bà lão họ Ngưu thì chỉ là một nấm đất đơn thuần — được đào lên từ đất bùn bên cạnh bằng một cái xẻng, tạo thành một “chiếc mũ đất”.

Khi lên mộ, Ngưu Phúc — người anh cả — trước tiên lấy chiếc “mũ đất” cũ xuống. Ngưu Thụy thì dùng xẻng đào một chiếc mũ đất mới. Sau khi nghi lễ kết thúc, Ngưu Liên sẽ đặt chiếc mũ đất mới lên trên.

Thắp nhang, đốt tiền giấy, đốt “huyết kinh” — mọi việc đều được Lưu Kim Hà chỉ huy một cách có trật tự.

Khi mọi việc kết thúc, chiếc mũ đất mới được đặt lên, mọi người liền quay về — không xảy ra chuyện gì.

Nhưng Lý Truy Viễn để ý thấy trên mặt Lưu Kim Hà lại không có vẻ nhẹ nhõm. Bởi theo quy củ, buổi tọa trai này phải kéo dài đến tận đêm khuya — trước kia còn phân theo các canh “tý, sửu, dần, mão”, giờ thì thống nhất là đến đúng nửa đêm.

Sau nửa đêm mới coi là buổi tọa trai kết thúc — cũng thuộc dạng “thủ dạ”, chỉ là thi thể đã chôn rồi, không còn để ở đây.

Ban ngày thì còn đỡ, nhưng khi trời tối, chuyện gì sẽ xảy ra thì không ai dám chắc.

Ăn tối xong, số ít người dân trong thôn vì nể mặt nên đến giúp cũng đã rời đi. Người thân và con cháu của ba anh em nhà họ Ngưu cũng lần lượt về nhà — thực ra họ đáng lẽ phải ở lại cùng “thủ dạ”, nhưng đều bị ba anh em cưỡng ép đuổi về.

Khi đội “bạch sự bàn tử” thu dọn đồ đạc rời đi, linh đường bỗng trở nên đặc biệt hoang vắng.

Ba anh em nhà họ Ngưu vẫn quỳ trên đệm rơm, không còn khóc nữa, chỉ lặng lẽ tiếp tục đốt tiền giấy.

Giọng Ngưu Liên đã khàn đặc, còn Ngưu Phúc và Ngưu Thụy mất đi “sáng tác” của em gái, không còn khả năng bắt nhịp, đành im lặng.

Lưu Kim Hà vẫn ngồi ở vị trí cũ, rõ ràng là tâm thần bất an.

San Đại Dư vẫn ngồi ở vị trí “phá sát”, thuốc lá đã hút hết, giờ chuyển sang hút thuốc lá do chủ nhà cung cấp.

Còn Thái Nha nhà cậu… Lý Truy Viễn phát hiện Thái Nha đã dựa vào lan can ngủ thiếp đi, thân hình nhấp nhô, tiếng ngáy vang lên đều đều.

Nhuận Sinh không biết từ đâu tìm được một bộ bài tây, cười nói:

— Chúng ta chơi đấu địa chủ đi.

— Cần bốn người chứ nhỉ?

— Thế thì cậu gọi hắn đi?

Nhuận Sinh chỉ vào Tần Thúc.

Lý Truy Viễn lắc đầu. Cậu biết Tần Thúc sẽ không đến. Thực ra trong lòng cậu còn rất biết ơn — dù Tần Thúc không chịu “nhấc tay đỡ chai nước tương đổ”, nhưng chỉ cần ông đứng đó, cậu đã cảm thấy an tâm hơn rất nhiều.

Sau đó, Lý Truy Viễn và Nhuận Sinh bắt đầu chơi đấu địa chủ hai người.

Chỉ một bộ bài, chia ba phần — rất dễ tính bài.

Kỹ thuật đánh bài của Nhuận Sinh rất kém, người chơi dưới cũng chỉ ở mức trung bình — khiến Lý Truy Viễn dù làm nông dân hay làm địa chủ đều thắng.

Chơi mãi không biết đã qua bao lâu, Lý Truy Viễn hỏi:

— Mấy giờ rồi?

Nhuận Sinh lắc đầu:

— Không biết, ở đâu có đồng hồ nhỉ?

Người chơi dưới nói:

— Mười một giờ rồi.

Lý Truy Viễn:

— Thế thì sắp kết thúc rồi, còn một tiếng nữa.

Nhuận Sinh:

— Đúng vậy, không biết sau khi kết thúc, chủ nhà có còn phục vụ thêm một bữa nữa không nhỉ?

Người chơi dưới:

— Chắc là có, hôm nay họ chuẩn bị rất nhiều đồ ăn, mà cũng chẳng có mấy người đến ăn.

Lý Truy Viễn lại rút được một bộ bài địa chủ tốt, ván này lại chẳng còn thú vị gì nữa.

Chỉ là, vừa định đánh bài, Lý Truy Viễn liếc mắt về vị trí Tần Thúc đứng — bỗng nhiên phát hiện, Tần Thúc đã biến mất.

Điểm tựa của cậu bỗng nhiên không còn, Lý Truy Viễn trong lòng run lên một cái, đầu óc tỉnh táo hơn vài phần, rồi như chợt nhớ ra điều gì, cầm bài trên tay, ngẩn người ra.

Nhuận Sinh:

— Đang nghĩ gì thế, Tiểu Viễn? Cậu mau đánh đi chứ.

Người chơi dưới:

— Đúng vậy, mau đánh đi, biết cậu bài tốt mà.

Lý Truy Viễn đánh ra một lá bài — quân vua lớn.

Nhuận Sinh trợn mắt:

— Cậu đánh theo kiểu gì thế?

Người chơi dưới:

— Bài quá tốt, nên phải “lật bài” luôn à?

Lý Truy Viễn lên tiếng:

— Có thể lật bài được không?

Nhuận Sinh nói:

— Muốn lật thì lật thôi, bài tốt thì có cách nào đâu.

Người chơi dưới:

— Phải cân nhắc kỹ đấy, đánh lộ bài thì dễ bị lật thuyền lắm đấy.

— Thế thì để cháu suy nghĩ thêm.

Lý Truy Viễn nắm chặt bài, làm bộ suy nghĩ, ánh mắt liếc nhanh về Thái Nha đang ngủ gà ngủ gật, ba anh em nhà họ Ngưu đang quỳ trên đệm rơm, Lưu Kim Hà và San Đại Dư.

Cảnh tượng trước đây thấy hoàn toàn bình thường, giờ bỗng dưng dâng lên một cảm giác kinh悚 — rõ ràng cậu có thể nghe thấy mọi âm thanh bên tai, nhưng tất cả bọn họ đều bất động.

Ngay cả khi Thái Nha ngáy, thân thể cũng không hề rung theo nhịp — tiếng ngáy ấy, dường như vang lên từ hư không.

— Nhuận Sinh ca?

— Sao thế? Đã nghĩ xong chưa, có lật bài không?

Lý Truy Viễn khẽ gật đầu. Nhuận Sinh là người bình thường — nhưng chính vì thế, mới càng phải lật bài. Tổ hợp “già – yếu – bệnh – tàn – ấu”, người duy nhất còn có thể trông cậy được vẫn là Nhuận Sinh.

Nếu không có Nhuận Sinh, mấy cụ già kia biết làm sao?

— LẬT BÀI!

Lý Truy Viễn trải bài trên tay xuống.

Nhuận Sinh nghi hoặc:

— Ủa, bài cậu cũng không tốt đến thế chứ? Tôi còn tưởng cậu có “trảm” cơ đấy?

— Đánh đi, quân vua lớn, hai người có đánh không?

Người chơi dưới:

— Cậu đánh đi.

Nhuận Sinh:

— Không đánh.

Lý Truy Viễn:

— Ba quân bảy kèm một quân năm.

Người chơi dưới:

— Tôi đánh.

Lý Truy Viễn:

— Ba quân mười kèm một quân bảy.

Nhuận Sinh:

— Tiểu Viễn, cậu đừng vội đánh, tôi là người chơi trên, tôi đánh đấy!

Lý Truy Viễn vỗ mạnh lên chiếc bàn nhỏ, hét lớn vào mặt Nhuận Sinh:

— CẬU MỞ MẮT RA XEM CHO RÕ — CHÚNG TA ĐÂU CÓ NGƯỜI CHƠI TRÊN, NGƯỜI CHƠI DƯỚI NÀO!!!

Nhuận Sinh bị hét choáng váng, phản xạ muốn phản bác, nhưng vừa ngoảnh đầu nhìn hai bên, liền bừng tỉnh:

— Đúng vậy chứ! Chúng ta chỉ có hai người thôi, làm sao có thể chơi được đấu địa chủ ba người?

Ngay lúc ấy, gió đêm lạnh buốt thổi tới.

Lý Truy Viễn và Nhuận Sinh đồng thời rùng mình, rồi đồng thời nhận ra — hai người vốn đang ngồi trong lều tọa trai đánh bài, không biết từ lúc nào lại đang ngồi trên nấm mộ.

Xung quanh, là những “ngôi nhà nhỏ” hai tầng, ba tầng đỏ đỏ xanh xanh dưới ánh trăng. Bên cạnh là nấm mộ của bà lão họ Ngưu, trên đầu vẫn phủ chiếc “mũ đất” mới.

— Tôi đánh! Ba quân tám kèm một quân ba! Tôi đánh! Ba quân tám kèm một quân ba!

Bên cạnh vang lên tiếng đánh bài, là giọng nữ, thảm thiết, sắc nhọn.

Lý Truy Viễn và Nhuận Sinh liếc mắt nhìn nhau. Nhuận Sinh lập tức che chở Lý Truy Viễn phía sau lưng, hai người vòng qua nấm mộ, đến phía sau.

Ở đây, lại có một cái hố — miệng hố rất không đều đặn, còn in dấu tay máu, như thể người ta dùng hai bàn tay đào bằng sức mạnh.

Gần sát miệng hố, có thể thấy bên trong đã bị đào rỗng — một người phụ nữ nằm trong đó, hai tay đẫm máu. Dù chẳng cầm thứ gì, nhưng bàn tay trái lại giữ tư thế đang cầm bài, còn bàn tay phải thì giống như đang tung bài:

— Tôi đánh! Ba quân tám kèm một quân ba!

Cô ta không ngừng vung mạnh khuôn mặt, khiến tóc và bùn đất văng tung tóe — chính là Ngưu Liên, con gái út của bà lão họ Ngưu.

Cô ta dùng tay đào mở mộ mẹ, rồi chui vào bên trong.

Nhưng trong mộ, ngoài mùi tử khí nồng nặc và một vũng nước đục không thể tả, chỉ thấy một chiếc chiếu cói rách — không hề có dấu vết xương cốt của bà lão họ Ngưu.

Theo lý, dù là mai táng, cũng phải có quan tài. Hiện nay đã không còn là thời kỳ trước giải phóng, cần vứt xác ở nghĩa địa hoang — mà bà lão họ Ngưu lại không có quan tài. Lúc “đình linh” hẳn là thuê, nhưng khi chôn cất thì đã thay thế — mục đích thì rất dễ đoán… để tiết kiệm tiền mua một chiếc quan tài.

Lý Truy Viễn phản xạ đưa tay bịt mũi, kìm nén bản năng muốn nôn mửa vì mùi hôi thối, còn Nhuận Sinh thì dường như hoàn toàn không hề phản cảm.

Lúc này, do ván bài kết thúc, Ngưu Liên dường như tỉnh táo lại một chút — nhưng chỉ một chút.

— Không đánh nữa à? Không đánh nữa à? Thế thì tôi tiếp tục làm việc thôi.

Ngưu Liên làm động tác ném bài xuống, rồi quay người, tiếp tục đào bằng tay không.

Có thể chỉ cần đào thêm một lúc nữa, cái hố này sẽ sập xuống, và cô ta sẽ bị chôn sống bên trong.

— Ê, đừng đào nữa, nguy hiểm lắm, để tôi cứu cô!

Lý Truy Viễn lại giơ tay kéo Nhuận Sinh lại.

— Sao thế, Tiểu Viễn?

— Trước hết đi xem ông cậu, bọn họ có thể đang gặp nguy hiểm!

— À, đúng rồi! Nhưng cô ấy…

— Ai quan trọng hơn?

— Ông tôi quan trọng hơn!

Nhuận Sinh không còn do dự, lập tức nắm tay Lý Truy Viễn, lao như bay về phía lều tọa trai.

Khi đến trước lều, Lý Truy Viễn đã thở hồng hộc, còn trong lều thì đã không còn bóng dáng hai anh em nhà họ Ngưu.

Lưu Kim Hà đang bò quanh bàn thờ, vừa bò vừa kêu như mèo, lòng bàn tay cụ già đã rách da, để lại một chuỗi dấu tay in đậm trên mặt đất.

San Đại Dư thì vừa “gâu gâu gâu” vừa bò đến một gốc cây, giơ một chân lên, bắt chước chó đi tiểu.

Nước tiểu chảy xuống, làm ướt cả quần áo ông, trông thật là dơ dáy.

Tiểu xong, ông còn dùng cả tay lẫn chân đào đất quanh gốc cây.

— Ông!

Nhuận Sinh vội gọi to:

— Ông, ông làm sao thế ạ?

Tiếng gọi lập tức thu hút sự chú ý của Lưu Kim Hà và San Đại Dư.

Hai người một người bò như mèo, một người bò như chó, đều bốn chân chạm đất, mặt lộ vẻ hung dữ, lao nhanh về phía Nhuận Sinh và Lý Truy Viễn.

Nhuận Sinh dang hai tay, chủ động đứng trước Lý Truy Viễn, hét:

— Tiểu Viễn, cậu lùi lại!

Lý Truy Viễn nghe lời lùi hai bước, thấy chưa đủ, lại lùi thêm hai bước nữa.

Ngay khoảnh khắc sau,

Lưu Kim Hà lao đến, hai chân kẹp chặt eo Nhuận Sinh, vừa cào vừa cắn vào ngực cậu;

San Đại Dư thì ôm chặt một chân Nhuận Sinh, cắn thẳng vào đùi cậu — một miếng thịt lập tức bị cắn đứt, kèm theo hai chiếc răng già.

— Ông ơi, ông làm sao thế ạ? Ông làm sao thế ạ?

Nhuận Sinh không phản kháng, chỉ lo lắng nhìn ông nội đang cắn mình không ngừng.

Lý Truy Viễn thấy vậy, lập tức nhắc:

— Cậu phản kích đi chứ, đừng đứng im thế!

— Nhưng ông ấy là ông nội tôi, tôi làm sao có thể ra tay với ông ấy được?

Lý Truy Viễn lập tức đáp:

— Nhớ cuốn sách tôi đọc không? Trong sách viết, “thi yêu” có khả năng mê hoặc tâm trí người, giống như lúc nãy chúng ta đánh bài ấy. Phương pháp phá mê chướng là… tát vào mặt bọn chúng — tát thật mạnh!

Thực ra, trong sách còn có rất nhiều phương pháp khác, ví dụ như huyết chó dương thuần, nước phù văn phá sát, pháp khí khai quang…

Nhưng huyết chó dương thuần — có thể Thái Nha bọn người thật sự mang theo, nhưng có phải “dương thuần” (chưa từng giao phối) hay không… Lý Truy Viễn rất nghi ngờ, bởi đàn chó trong thôn vốn luôn “mở cửa tự do”, hỗn loạn lắm.

Còn nước phù văn — rốt cuộc là thứ gì thì Lý Truy Viễn cũng không biết, tiến độ đọc sách của cậu chưa đến phần đó.

Pháp khí khai quang là những vật phẩm được các cao nhân tu luyện, dưỡng hóa — mới thực sự là vật phá tà chân chính. Lý Truy Viễn không tin rằng “Sơn Đông Lâm Ninh Gia Cụ Xưởng” khi sản xuất thanh đào mộc kiếm này, còn mời một dãy đại sư đứng dọc dây chuyền để tập thể khai quang.

Vì thế, chỉ còn lại phương pháp đơn giản và trực tiếp nhất — sách cũng viết như thế — tát cho tỉnh, một cái chưa tỉnh thì tát thêm vài cái.

Nhuận Sinh:

— Nhưng… thật sự có thể làm thế sao?

Dù đang bị hai cụ già như điên như cuồng không ngừng gây thương tích, Nhuận Sinh vẫn giữ giọng điệu bình tĩnh, như thể người bị thương căn bản không phải mình.

Lý Truy Viễn chỉ có thể khẳng định:

— Đây là đang cứu họ đấy! Nếu không tát tỉnh bọn họ ngay, tổn thương họ nhận phải sẽ càng lớn. Cậu mau hành động đi!

Nếu không đánh tỉnh bọn họ nhanh, thì ông cậu của cậu sắp nhai đứt chân cậu rồi đấy!

— Được, nghe cậu, Tiểu Viễn!

Nhuận Sinh gật đầu mạnh mẽ. Một khi đã quyết định làm việc gì, cậu sẽ làm rất dứt khoát, không do dự. Chỉ thấy cậu dùng một tay siết chặt cổ Lưu Kim Hà, nâng bà lên.

Lưu Kim Hà vùng vẫy tứ chi, nhưng bà cụ vốn tay ngắn chân ngắn, hoàn toàn không với tới được.

Ngay sau đó, Nhuận Sinh tát mạnh vào mặt Lưu Kim Hà — trái phải liên hoàn.

— “Bốp!” “Bốp!” “Bốp!” “Bốp!”

Mặt Lưu Kim Hà phồng lên rõ rệt, hai bên khóe miệng đều bị rách chảy máu, nhưng toàn thân bà lại dần yên tĩnh, ánh mắt hung dữ bị lớp đục thủy tinh che phủ trở lại.

— Ta… là… thật… mẹ… rồi?

— Tiểu Viễn, cậu thật giỏi!

Khen xong Lý Truy Viễn, Nhuận Sinh đá mạnh một chân, hất San Đại Dư đang cắn chặt chân mình bay xa.

San Đại Dư rơi xuống rất bất hạnh — mặt chạm đất trước, còn trượt thêm một đoạn.

Khi ông ngồi dậy, Lý Truy Viễn thấy San Đại Dư đang dùng tay xoa mặt, rõ ràng đã bắt đầu tỉnh táo, thì thầm:

— Tôi… tôi đang… không…

Chưa kịp hoàn hồn, ông đã thấy đứa cháu nuôi bước nhanh tới gần, rồi một bàn tay khổng lồ giáng thẳng vào mặt.

— “Bốp!” “Bốp!”

Dù là ông cháu, Nhuận Sinh đánh Lưu Kim Hà liền bốn cái, còn với ông nội thì chỉ đánh hai cái rồi dừng lại để xem hiệu quả.

— Ông, ông tỉnh rồi chứ ạ?

— “Phụt!”

San Đại Dư phun một bãi nước bọt vào mặt Nhuận Sinh, lại nhổ ra hai chiếc răng — chính là hai chiếc răng vừa bị tát rụng.

— Chưa tỉnh à?

Thấy ông nội vẫn còn khả năng tấn công, Nhuận Sinh lại giơ cao bàn tay.

San Đại Dư vội kêu lớn:

— Dừng tay! Tôi tỉnh rồi, tôi tỉnh rồi!

— Ông ơi, cuối cùng ông cũng tỉnh rồi, cháu vừa rồi thật sự rất sợ!

Nhuận Sinh ôm chặt San Đại Dư.

San Đại Dư:

— …

Thấy Lưu Kim Hà và San Đại Dư đều đã tỉnh táo, Lý Truy Viễn lập tức đi tìm Thái Nha nhà mình — đây mới là điều cậu quan tâm nhất.

Rất nhanh, cậu đã tìm thấy.

Nhưng khi nhìn thấy Thái Nha, Lý Truy Viễn lại có chút khó tin.

Không phải vì Thái Nha quá thảm hại hay狼狈, ngược lại, Lý Tam Giang vẫn đang dựa vào vị trí cũ, ngủ say sưa, tiếng ngáy đều đều, ngủ ngon lành vô cùng.

Dường như mọi chuyện xung quanh hoàn toàn không liên quan đến ông, chẳng hề ảnh hưởng chút nào.

Dù Thái Nha bình an vô sự khiến Lý Truy Viễn trong lòng rất vui, nhưng sự chênh lệch quá lớn so với Lưu Kim Hà và San Đại Dư vẫn khiến cậu cảm thấy vô cùng bối rối.

Ngay sau đó, Lý Truy Viễn liên tưởng đến chuyện từng xảy ra ở tầng một trong nhà, trong đầu bỗng hiện lên một giả thuyết:

Chẳng lẽ… là vì “Mao Diễm Lão Thái” thực sự quá kiêng dè Thái Nha,

nên dám động thủ với ông?

(HẾT CHƯƠNG)