Cái nóng oi bức mỗi ngày đến đúng giờ này đều bắt đầu dịu lại, ngay cả làn gió thổi từ ruộng lúa cũng mang theo chút mát lạnh.
Lý Truy Viễn hướng mặt về phía ruộng lúa, nhắm mắt lại, hít sâu mấy hơi thật kỹ.
— Tiểu Viễn Hầu, sao thế? Có phải trên người Thái Gia có mùi gì không?
— Không phải đâu, Thái Gia. Cháu đang ngửi mùi lúa chín ạ.
— À, vậy đã ngửi thấy chưa?
— Chưa ạ. Khác với trong sách viết lắm, họ bảo mùi lúa thơm lắm cơ mà.
— Thằng bé ngốc nghếch này! Con chọn sai thời điểm rồi đấy. Đợi lúc bón phân hoặc phun thuốc trừ sâu xong rồi con thử ngửi lại đi, Thái Gia dám chắc mùi ấy sẽ nồng đến mức xộc thẳng vào mũi!
— Thái Gia đang đùa cháu đấy ạ.
— Ha ha ha! Lý Tam Giang vặn vẹo cổ một cái, rồi tiếp tục cõng đứa cháu đi dọc theo bờ ruộng: — Bây giờ thì ruộng chẳng có mùi gì cả, nhưng đợi khi gặt xong, phơi khô, xay xát, nấu cơm, làm bánh gạo… lúc ấy khói trắng bốc lên nghi ngút từ nồi, mùi thơm ấy, xa cả dặm cũng ngửi thấy được chứ còn gì!
— Thái Gia nói đúng ạ.
Lý Tam Giang dừng bước, quay người nhìn về phía ruộng lúa:
— Thực ra, những điều con đọc trong sách cũng không sai. Nhà nông chúng ta, chỉ cần nhìn ruộng lúa tốt tươi, kho lẫm đầy thóc, nồi cơm luôn có gạo, chẳng lo đói kém — lòng đã thấy vững vàng rồi. Dẫu đứng ở chỗ nào, nhắm mắt hít một hơi, cũng thấy ngọt lịm cả trong cổ họng.
— Cháu hiểu rồi ạ.
— Không, con chưa hiểu đâu, Tiểu Viễn Hầu à. Con chưa từng đói thực sự, nên làm sao hiểu được cảm giác ấy? Chúng ta bây giờ được ăn no bụng bữa nào cũng đủ no — thực ra cũng mới có mấy năm thôi.
Dẫu sao, so với thời kỳ trước Giải phóng thì vẫn khá hơn nhiều.
— Ơ? Lý Truy Viễn ngạc nhiên hỏi: — Trước Giải phóng, mọi người đều ăn no sao ạ?
— Đúng vậy chứ! Trước Giải phóng, ai cũng ăn no, chẳng ai đói cả.
— Thái Gia nói hình như không đúng ạ.
— Vì súc vật thì không tính là “người” mà!
— Hả?
— Tiểu Viễn Hầu à, trước Giải phóng, Thái Gia đây từng “đổ bộ” Thượng Hải đấy!
— Thế Thái Gia có quen ông Hứa Văn Cường không ạ?
— Hứa Văn Cường là ai? Thái Gia chưa từng biết. Ngày ấy Thái Gia đi tàu sang đó, tiện vô cùng, vì Nam Thông và Thượng Hải chỉ cách nhau một con sông thôi.
Lúc ấy nghĩ: “Đại Thượng Hải! Đại Thượng Hải!” — tìm việc chắc dễ hơn, dù sao cũng tốt hơn ở nhà làm tá điền cho địa chủ.
Cũng may gặp vận, vừa tới nơi đã lập tức kiếm được việc làm.
— Thái Gia làm công việc gì ạ?
— Đội khiêng xác.
— Thế Thái Gia làm việc tại nhà tang lễ ạ?
— Ha! Thời ấy nhà tang lễ thì có, nhưng dân thường làm sao vào được chỗ ấy? Người ta đưa xác vào cửa trước, chưa kịp đặt xuống thì đã bật dậy chạy mất tiêu rồi — chết mà không chịu nổi đâu!
Thái Gia vào đội khiêng xác. Lúc ấy chính phủ thành phố cấp một ít kinh phí để tổ chức, lại có thêm vài thương gia giàu có đóng góp. Công việc của bọn Thái Gia là… mỗi sáng sớm đi thu xác, khiêng những thi thể nằm rải rác trên phố, trong ngõ hẻm, đem đến Nghĩa Trang gần đó xử lý.
Lúc khá giả thì còn được vài chiếc quan tài do người ta quyên tặng để đặt xác — nhưng không phải một người một quan tài đâu nhé, mà nhiều người chen chúc trong một chiếc, nhét chặt đến mức không còn kẽ hở nào.
Thái Gia còn nhớ có lần thu được nhiều đứa trẻ bằng tuổi con, phải vất vả lắm mới nhét hết vào được.
Ái chà, lắc không động, lắc không động!
Con hiểu ý nghĩa câu ấy không?
— Là quan tài quá nặng nên bên ngoài lắc không nổi, còn bên trong thì nhét quá chặt, cứng đơ luôn, nên lắc cũng không lay chuyển được phải không ạ?
— Đúng rồi! Đó còn là lúc khá giả mới có quan tài. Khi khó khăn thì xác chết chỉ được cuộn trong tấm chiếu cói, tạm gom lại; chưa kịp hỏa táng hay chôn cất thì đem vứt bừa ra nghĩa địa hoang ngoài ngoại ô — để chó hoang tha đi.
Đến mùa đông thì… ôi trời, khổ sở thật đấy!
Sáng sớm ra đường, thấy biết bao người dắt díu nhau ngồi sát vào nhau, đông cứng như đá.
Tiểu Viễn Hầu à, đó là Đại Thượng Hải đấy! Lúc ấy đã là đô thị lớn rồi, giàu có vô cùng. Chỉ cần một người ở đó sơ ý tuột rơi một chút tiền từ kẽ tay, cũng đủ nuôi sống cả gia đình bình thường suốt cả năm trời.
Thế mà Thái Gia đây, thật sự làm việc từ đầu năm đến cuối năm, việc nhiều đến mức làm mãi không hết, chẳng bao giờ làm xong!
Lúc ấy Thái Gia cứ nghĩ mãi…
Rõ ràng trên phố xe ô tô Tây chạy rầm rập, rõ ràng giữa “Thập Lý Dương Trường”, ngẩng đầu lên đâu cũng là vũ trường, nhà hát, cao ốc, người ra vào toàn những ông chủ mặc âu phục, quý bà sang trọng phú quý…
Thế mà ngay trong khe tường, trong ngõ nhỏ, mỗi ngày đều thu được xác người chết đói.
Nghĩ mãi, Thái Gia cuối cùng cũng ngộ ra một đạo lý.
Cùng hai mắt, một mũi, hai chân để đi — nhưng chỉ một nhóm nhỏ mới được coi là “người”, còn lại… không, còn lại những “cái đầu” kia, đều là mạng sống rẻ mạt như súc vật!
Ơ, không đúng — súc vật còn có giá trị nữa chứ! Lúc đói, người ta còn bỏ cho nắm cỏ để ăn, còn bọn họ thì连 một tấm ván quan tài cũng không xứng — chết rồi được thu xác chỉ vì cấp trên thấy ảnh hưởng đến mỹ quan thành phố.
Lý Truy Viễn siết nhẹ cánh tay quanh cổ Lý Tam Giang, áp mặt vào lưng Thái Gia:
— Thế là Thái Gia học được bản lĩnh ấy ở thời ấy ạ?
— Cũng coi là vậy. Ngày ấy khiêng xác cả ngày, chỉ đủ tiền ăn no một bữa; còn bây giờ, vớt được một xác lên, Thái Gia ăn ngon uống say cả tháng trời.
Vẫn là Giải phóng tốt hơn! Người cuối cùng cũng được coi là người, và cũng trở nên “có giá” hơn.
— Ông nội cháu cũng từng nói, hồi nhỏ làm dài công cho địa chủ bị đánh đòn bằng roi da.
— Nghe Hán Hầu nói nhảm! Lông cậu ấy vừa mọc đủ thì quê mình đã Giải phóng rồi, đám địa chủ ấy cũng bị… Ơ, Tiểu Viễn Hầu, con nói không phải Hán Hầu chứ?
— Là Bắc Nghi Nhị ạ.
— Ha ha ha! Người cha của bố con ở Kinh Lễ ấy à?
— Dạ, ông ấy từng nói, nếu không thực sự sống không nổi, thì ông ấy cũng chẳng theo đội ngũ đi làm cách mạng.
Lý Tam Giang bỗng dưng dừng bước, nghiêng đầu nhìn đứa cháu sau lưng:
— Gì?
— Sao thế ạ?
— Ông Bắc Nghi Nhị của con từng đánh trận ạ?
— Dạ.
— Còn sống không?
— Còn ạ.
— Trước tiên đánh quân Nhật phải không?
— Sau này mới đánh ạ.
— Chậc, chậc, chậc!
— Sao thế ạ, Thái Gia?
— Tiểu Viễn Hầu à, con với ông Bắc Nghi Nhị thân thiết không?
— Mỗi dịp lễ Tết, cháu cùng bố mẹ về nhà ông ấy ăn cơm.
— Còn bình thường thì sao?
— Không đi ạ.
— À, thế là không qua lại nữa à?
— Bà nội và mẹ cháu không hợp nhau lắm ạ.
Lý Tam Giang: …
— Bác cả và các bác khác sống chung với ông bà nội, còn mẹ, bố và cháu ở riêng bên ngoài. Mẹ cháu không cho cháu đến nhà ông nội, ngay cả bố cháu thỉnh thoảng về nhà cũng phải lén lút, sợ mẹ cháu biết.
— Lan Hầu này, trong đầu đang nghĩ cái gì vậy?
Lý Tam Giang hoàn toàn không hiểu nổi. Ông đương nhiên biết chuyện mẹ chồng – nàng dâu bất hòa là chuyện hết sức bình thường — nhưng cũng phải xem “mẹ chồng” là ai chứ!
Loại bà cụ như thế này, không khéo léo chiều chuộng, hầu hạ thì còn mong gì nữa?
Nhưng nghĩ lại một chút, Lý Tam Giang chợt thấy — đúng là chuyện mà Lý Lan có thể làm ra.
Giữa một nhà toàn những “con chó đất” chất phác, bỗng dưng xuất hiện một con phượng hoàng vàng.
Nếu không phải phần mộ tổ tiên của Lý Duy Hán và phần mộ tổ tiên của ông nằm chung một khu, ông thật sự sẽ nghi ngờ phần mộ nhà Lý Duy Hán đã bốc cháy, khói xanh bay lên còn chưa đủ!
Thuở nhỏ, cô bé miệng ngọt, ngoan hiền, ai cũng yêu quý; lớn lên một chút, bốn anh trai của cô đều bị cô dạy bảo đến mức sợ sệt; trong thôn, kể cả những kẻ lang thang vô tích sự nhất hay những bà già lắm lời nhất cũng chẳng dám buông lời đùa cợt với cô — chỉ cần cô liếc mắt một cái, mặt vẫn cười, nhưng người đối diện lại run lên một cái trong lòng.
Ông còn nhớ năm ấy cô dẫn bạn trai về nhà, Hán Hầu và Quế Anh ngại ngùng đến mức chẳng dám ngẩng mặt nhìn người, còn ông Lý Tam Giang thì vốn đã trải qua nhiều chuyện đời, nên cứ chăm chú ngắm nghía từ đầu đến chân, rồi còn chủ động tiến lên bắt chuyện.
Lúc ấy ông đã để ý thấy, người đàn ông kia trước mặt Lan Hầu bị “huấn luyện” đến mức chỉ biết gật đầu lia lịa như gà mổ thóc — người ngoài nhìn vào còn tưởng anh ta là cô dâu mới bị bọn buôn người bắt về làng!
Lý Tam Giang cũng biết chuyện Ly Lan ly hôn, nếu không thì Tiểu Viễn Hầu đâu có bị gửi tạm về đây. Bình thường, khi nam nữ ly hôn, tình cảm cộng đồng thường thiên về phía người phụ nữ trước — nhưng chuyện Ly Lan ly hôn… trong lòng Lý Tam Giang lại thoáng chút thương hại cho người chồng, vậy mà chịu đựng hơn chục năm, quả là không dễ dàng!
— Tiểu Viễn Hầu à, con đổi họ rồi phải không?
— Dạ.
— À…
Lý Tam Giang thở dài: Ly hôn thì ly hôn đi, thế mà còn đổi lại họ cho đứa trẻ! Nếu không đổi họ thì dù ly hôn, Tiểu Viễn Hầu vẫn là con cháu nhà ấy.
— Tiểu Viễn Hầu, nghe Thái Gia khuyên một câu: sau này con về Kinh Lễ, hãy tranh thủ cơ hội gần gũi ông bà nội nhiều hơn, hiểu chưa?
— Cháu không đi ạ.
— Con nghe lời Thái Gia đi, Thái Gia sẽ không hại con đâu.
— Nhưng cháu không thể đi, đi rồi mẹ cháu sẽ không vui.
— Con…
— Mẹ cháu không vui thì sẽ không muốn cháu nữa.
— À… lời con nói thế này, hai mẹ con là máu mủ, mẹ con dù ở bất kỳ hoàn cảnh nào cũng đều yêu con mà.
— Không đâu ạ. Lý Truy Viễn nói rất khẽ, nhưng vô cùng khẳng định: — Làm mẹ cháu không vui, mẹ cháu sẽ bỏ cháu. Cháu hiểu mẹ cháu mà.
Lý Tam Giang đành chuyển chủ đề:
— Tiểu Viễn Hầu à, bài tập con mang theo chưa? Ngày mai để bà nội mang bài và sách về cho con.
— Cháu chưa mang về ạ.
— Ha! Con đúng là một chú nhóc tinh ranh, cố ý không mang sách về để suốt kỳ nghỉ hè tha hồ chơi đùa ở quê phải không?
— Dạ, chơi thật vui ạ.
— Dù sao cũng phải học hành chăm chỉ, sau này mới sống tốt hơn. Qua mấy hôm nữa, chị Anh Tử sẽ đến dạy kèm con, con phải học thật nghiêm túc đấy.
— Dạ.
— Thế mới ngoan chứ!
Hai ông cháu vừa trò chuyện vừa đi, đến bên một con sông. Bên sông là ruộng lúa, men theo con đường nhỏ ven sông đi vào một đoạn, bỗng nhiên tầm mắt mở rộng.
Mảnh sân nhà Lý Tam Giang rộng gấp mấy lần nhà Lý Duy Hán.
Ba ngôi nhà, ngôi giữa hướng Bắc – Nam, là một tòa lầu hai tầng mới xây — nhưng khác với phong cách kiến trúc vuông vức bốn phía của nhà Tú Tú, ngôi nhà mới của nhà Lý Duy Hán rất rộng, kéo dài từ Đông sang Tây, dạng dài và lớn.
Dẫu có hai tầng, nhưng tầng hai chỉ gồm vài phòng riêng biệt, trông như đặt vài khối xếp hình lên một nền phẳng lớn.
Hai bên ngôi nhà mới là hai căn nhà cấp bốn đối xứng nhau.
— Thái Gia, nhà Thái Gia to quá ạ!
— Đương nhiên rồi! Giọng Lý Tam Giang đầy vẻ tự hào.
Ngoài nghề vớt xác, ông còn làm nghề đốt giấy mã — cần diện tích rộng để chứa nguyên vật liệu và thành phẩm; ngoài ra, ông còn kiêm luôn dịch vụ cho thuê bàn ghế, đĩa bát.
Người dân quanh vùng ai có việc cưới hỏi hay ma chay đều phải đến thuê của ông. Giá cả tuy không cao, nhưng ông đã sớm thu hồi vốn, giờ đây đây là một “con gà đẻ trứng vàng” ổn định.
Vì thế, tầng một ngôi nhà mới giống như một kho lớn, còn tầng hai chỉ xây ba phòng, trống trải như sân thượng, nhưng ông cũng chẳng bận tâm — một mình sống, thế là đủ.
Lý Tam Giang đặt Lý Truy Viễn xuống đất, nắm tay cháu bước vào ngôi nhà giữa. Vào trong mới thấy không gian càng rộng lớn, y như một xưởng nhỏ.
Nửa bên Tây ngăn nắp xếp chồng bàn ghế; trong những chiếc giỏ lớn đầy ắp đủ loại đĩa, bát, tô, chén;
nửa bên Đông dựng lừng lững những nhân vật giấy, nhà giấy, ngựa giấy… Lý Truy Viễn còn thấy cả một chiếc xe ô tô hiệu Santana làm bằng giấy.
Một người phụ nữ tầm tuổi mẹ cháu, ăn mặc giản dị, đang ngồi tô màu. Tay trái cầm khay sơn, tay phải cầm bút lông, nét vẽ nhanh và lưu loát.
Người phụ nữ cảm nhận có khách, quay người nhìn lại, ánh mắt lướt qua Lý Truy Viễn rồi hỏi:
— Thúc, đứa trẻ này là ai vậy? Trắng trẻo quá!
— Đình Hầu à, giới thiệu với con đây, đây là cháu chắt của Thái Gia, tên là Lý Truy Viễn. Truy Viễn, gọi là Đình Hầu Thúc thúc đi.
— Đình Hầu Thúc thúc.
Lý Truy Viễn cảm thấy thứ bậc này có vẻ hơi lệch lạc, nhưng với người ngoài thân tộc, mỗi người tự gọi theo cách riêng cũng là chuyện thường.
— À, ngoan quá! Lưu Mạn Đình đặt đồ xuống, bước tới, cúi người, hai tay vuốt nhẹ má Lý Truy Viễn: — Xinh quá đi!
Lý Truy Viễn lùi nửa bước tránh ra, trên mặt lộ nụ cười e thẹn.
— Thúc, trước giờ chưa từng dẫn trẻ con nào đến chơi cả.
— Ha! Trước đây cũng chẳng đứa trẻ nào dám đến chơi nhà Thái Gia đâu! Lý Tam Giang rút bao thuốc lá ra khỏi túi: — Đình Hầu à, đứa bé này sẽ ở lại nhà Thái Gia một thời gian, con giúp nó dọn dẹp phòng trên lầu đi. À, đúng rồi, Tiểu Viễn Hầu, con ngủ một mình một phòng có sợ không?
— Không sợ ạ, Thái Gia.
— Ừ, không sao đâu, Thái Gia ngủ ngay cạnh phòng con đấy, ha ha. Được rồi, Đình Hầu, giao con cho con nhé, Thái Gia đi giải quyết cái “bồn sứ” đã.
Lý Tam Giang vừa châm thuốc vừa đi ra ngoài đi vệ sinh.
— Đến đây, Tiểu Viễn, theo Thúc thúc lên lầu.
Tầng một chất đầy đồ, thậm chí lối cầu thang cũng bị che khuất gần hết, người mới đến thật sự khó tìm ra.
Lý Truy Viễn để ý thấy ngay cạnh lối cầu thang còn có bậc thang đi xuống, liền hỏi:
— Đình Hầu Thúc thúc, phía dưới còn một tầng nữa ạ?
— Đúng vậy, phía dưới là một tầng hầm, rộng bằng cả tầng này.
— Cũng để những thứ giống như trên này ạ?
— Không, toàn là đồ của Thái Gia, ông ấy tiếc không舍得 vứt, nên đào hẳn một tầng để cất giữ.
— À, vậy à.
— À, Tiểu Viễn à, tên thật của Thúc thúc là Lưu Mạn Đình, con cứ gọi Thúc thúc là Lưu Thúc thúc nhé.
— Lưu Thúc thúc không phải người địa phương ạ?
— Không phải, Thúc thúc là người ngoại tỉnh, đến đây làm phụ công cho Thái Gia trong nghề đốt giấy mã.
— Chỉ một mình Lưu Thúc thúc thôi ạ?
— Chồng Thúc thúc cũng ở đây, thuê ruộng của Thái Gia để canh tác, hàng ngày cũng giúp Thái Gia làm việc — đốt giấy mã, vận chuyển bàn ghế… Anh ấy sắp về từ ruộng, gặp mặt con có thể gọi là Tần Thuộc Thất.
Ngoài ra, con gái và mẹ chồng của Thúc thúc cũng ở đây, sống trong căn nhà cấp bốn phía Đông — Thúc thúc và chồng ở phía Tây.
Cả nhà Thúc thúc đều sống nhờ làm việc cho Thái Gia đấy.
Trước Giải phóng, chúng tôi còn phải gọi con một tiếng “tiểu thiếu gia” cơ đấy!
Có lẽ vừa nghe Lý Tam Giang kể chuyện đội khiêng xác trên đường đến đây, nên Lý Truy Viễn cảm thấy lời đùa này khiến mình hơi khó chịu, vô thức lắc đầu:
— Đó là tàn dư phong kiến.
— Hả? Lưu Mạn Đình thoáng ngẩn người — từ ngữ ấy lại thốt ra từ miệng một đứa trẻ, quả thật khiến người ta kinh ngạc.
— Lưu Thúc thúc cứ gọi cháu là Tiểu Viễn thôi ạ.
— Được, Tiểu Viễn. Thúc thúc nghe Thái Gia nhắc đến con, con là từ Kinh Lễ về phải không?
— Dạ, đúng vậy ạ.
— Ở đây con thấy quen không?
— Quen ạ, nơi này rất tốt.
— Không thấy nhàm chán, buồn tẻ sao?
— Không ạ, ở đây có rất nhiều thứ thú vị.
— Thế thì tốt quá rồi, Thúc thúc mỗi ngày tô màu cho nhân vật giấy, tay đều tê hết cả rồi.
— Lưu Thúc thúc vẽ đẹp lắm ạ, chuyên nghiệp thật đấy.
— Chuyên nghiệp gì chứ, Thúc thúc là “ép vịt lên cây” mới cầm bút tô thôi, nào có biết vẽ gì.
— Nhưng dáng cầm bảng màu và cây bút lông của Thúc thúc, giống hệt thầy giáo ở Học viện Mỹ thuật.
— Nếu Tiểu Viễn thích vẽ thì có thể giúp Thúc thúc nhé, tô màu thật ra không khó đâu.
— Dạ, được ạ.
Từ khi về quê, đây là lần đầu tiên cháu được nói chuyện hoàn toàn bằng tiếng phổ thông, không còn toàn những giọng Nam Thông và vô số danh xưng “Hầu”.
Ngay cả những anh chị em đã đi học của cháu, ban đầu còn giúp cháu “phiên dịch” bằng tiếng phổ thông, nhưng quay đầu lại nói chuyện với nhau thì tự nhiên lại chuyển sang tiếng địa phương.
Lên đến tầng hai, Lưu Mạn Đình mở một cánh cửa. Trong phòng bày trí rất đơn giản: một chiếc giường cũ và một chiếc tủ quần áo, ngoài ra không có lấy một cái ghế nào — nhưng rất sạch sẽ, chắc chắn được dọn dẹp thường xuyên.
— Tiểu Viễn à, con ngủ ở đây, Thái Gia ngủ ngay cạnh phòng con. Con cứ ở đây chờ một lát, Thúc thúc đi lấy chậu rửa mặt, khăn và bô cho con.
— Làm phiền Lưu Thúc thúc quá ạ.
— Chú bé này, thật lễ phép.
Lưu Mạn Đình đi ra ngoài. Lý Truy Viễn nhìn quanh phòng mình rồi cũng bước ra ngoài — thực sự… chẳng có gì đáng xem cả.
Tầng hai là một sân thượng rộng lớn, ba hàng dây phơi quần áo dựng giữa sân, xung quanh không có ban công hay lan can.
Đến sát mép sân, từ đây có thể nhìn rõ cả sân nhà phía trước, xa hơn là con sông nhỏ và những cánh đồng.
Lý Truy Viễn nghĩ, ở đây đặt một chiếc ghế, ngồi ngắm cảnh phát呆 chắc sẽ rất tuyệt.
Ở bờ ruộng gần đó, một người đàn ông trung niên đang vác cuốc đi về phía này. Người đàn ông rất cao, phần lưng trần lộ ra ngoài chiếc áo thun trắng cho thấy cơ bắp rõ nét, phản chiếu ánh sáng cuối ngày lấp lánh như có độ bóng.
Anh ta chắc chắn là chồng của Lưu Thúc thúc — Tần Thuộc Thất.
Xem ra Tần Thuộc Thất trước đây cũng không phải nông dân.
Nông dân tuy thường khỏe mạnh, nhưng do thói quen ăn uống và sinh hoạt, hiếm khi có được cơ bắp vạm vỡ như thế — thường là kiểu gầy và săn chắc.
Ánh mắt Lý Truy Viễn lướt xuống bên trái.
— Ơ?
Lúc mới vào, do đống củi chất trên sân che khuất tầm nhìn nên không thấy cửa căn nhà cấp bốn phía Đông; giờ đứng cao hơn, mới nhìn thấy rõ.
Trong khung cửa nhà cấp bốn, một cô bé tầm tuổi cháu đang ngồi.
Cô bé mặc áo thêu đỏ trên người, quần đen viền trắng ở dưới, tóc búi một vòng xoắn, chân đi đôi giày thêu màu xanh lục nhạt.
Bộ trang phục này rất cổ điển, không hề có yếu tố hiện đại nào, thế mà lại không chút già cỗi.
Vì đây không phải thứ vải bố mẹ cắt may tùy tiện cho con gái, mà từng chi tiết trên áo đều tinh xảo, chắc chắn tốn rất nhiều công sức và tâm huyết, phối hợp hài hòa tổng thể, toát lên vẻ đoan trang của một tiểu thư khuê các.
Quan trọng nhất là khuôn mặt cô bé trắng mịn, lông mày thanh tú như vầng trăng non, khuôn mặt trái xoan nhưng lại có chút bầu bĩnh vừa phải — cô bé giống như một tác phẩm nghệ thuật được chạm khắc tỉ mỉ, bạn hoàn toàn không thể tìm ra dù chỉ một chi tiết nào cần sửa đổi, bởi bất kỳ sự thừa thãi nào cũng đều là một sự xúc phạm và tội lỗi.
Hiện tại, cô bé ngồi trên chiếc ghế kê trong khung cửa, hai chân đặt lên bậc cửa, ánh mắt hướng thẳng về phía trước.
Tia nắng cuối cùng của mặt trời trước khi lặn, kiên cường kéo một đường ánh sáng ngang qua bậc cửa — đúng chỗ đôi chân cô bé đang đặt.
Lý Truy Viễn khẽ cúi đầu — nhìn chằm chằm người khác là hành vi thiếu lễ độ, dù… cô bé thực sự rất xinh đẹp.
Cô bé hẳn là con gái của Lưu Thúc thúc rồi.
Khi ngẩng đầu nhìn lại, anh phát hiện cô bé vẫn giữ nguyên tư thế, ánh mắt vẫn hướng về phía trước.
Lý luận thông thường: mình đứng trên cao tầng hai, một người lớn như thế, lại đang nhìn cô bé — cô bé lẽ ra phải cảm nhận được, ít nhất cũng liếc mắt nhìn lại một cái.
Chẳng lẽ đang phát呆 quá nhập thần?
Lý Truy Viễn giơ tay vẫy vẫy — anh chắc chắn cử chỉ này sẽ thu hút sự chú ý của cô bé — nhưng… không có phản ứng nào.
Cô bé vẫn ngồi yên, hai chân đặt trên bậc cửa bất động, không ngẩng đầu, không quay mặt, thậm chí không chớp mắt.
Chẳng lẽ cô bé bị mù?
Lý Truy Viễn cất tiếng gọi:
— Xin chào!
Cô bé vẫn không phản ứng.
Chẳng lẽ còn điếc và câm nữa?
Trong lòng Lý Truy Viễn dâng lên một nỗi tiếc nuối sâu sắc.
Ở độ tuổi này, tâm hồn trẻ thơ trong sáng thuần khiết, chưa tồn tại tư duy nam nữ người lớn — ngay cả Lý Truy Viễn cũng vậy.
Anh chỉ đơn thuần cảm thấy đau xót — nếu cô bé trước mắt mang tật nguyền, thì cũng giống như một vật đẹp đẽ bị cắt một vết rách máu me, dù là nam hay nữ, chỉ cần là con người, đều sẽ cảm thấy tiếc nuối vô hạn.
— Tiểu Viễn.
Giọng Lưu Thúc thúc vang lên phía sau. Cô bước đến bên Lý Truy Viễn, mỉm cười nói:
— Tiểu Viễn à, đây là con gái Thúc thúc, tên là Tần Ly.
Lý Truy Viễn gật đầu.
— Được rồi, Tiểu Viễn, vào phòng đi, Thúc thúc giúp con sắp xếp đồ đạc.
Lý Truy Viễn hơi ngạc nhiên, vì Lưu Thúc thúc chỉ giới thiệu tên con gái, không thêm bất kỳ lời nào — thông thường, phải hỏi tuổi, phân biệt anh chị em, rồi thêm một câu: “Hai đứa sau này có thể chơi cùng nhau.”
Đồ đạc không nhiều, sau khi sắp xếp gọn gàng, Lưu Mạn Đình vỗ vỗ tay nói:
— Nhà vệ sinh ở phía sau tầng một, tối con có thể dùng bô trong phòng.
— Dạ, cháu biết rồi, Lưu Thúc thúc.
— Vậy Thúc thúc đi nấu cơm đây, xong sẽ gọi con.
— Dạ.
Lý Truy Viễn lại bước ra ngoài, trở lại sân thượng tầng hai, ánh mắt anh bất giác lại hướng về phía ấy.
Cô bé vẫn giữ nguyên tư thế ban đầu, vẫn nhìn thẳng về phía trước — như thể bị đóng khung tại đó, chưa từng động đậy.
Lúc này, anh thấy Tần Thuộc Thất bước đến bậc cửa, ngồi xổm trước mặt cô bé, dịu dàng nói chuyện với cô.
Thế nhưng từ đầu đến cuối, cô bé vẫn giữ nguyên tư thế, thậm chí không dành một tia ánh mắt nào cho cha mình.
Cảm giác như cô bé đang ở đó, nhưng lại hoàn toàn không có bất kỳ kết nối cảm giác nào với thế giới xung quanh.
Tần Thuộc Thất nhận ra Lý Truy Viễn, vẫy tay:
— Chào cháu, bạn nhỏ!
Lý Truy Viễn đáp lại:
— Chào chú ạ.
— Tiểu Viễn Hầu, xuống ăn cơm đi! Giọng Lý Tam Giang vang lên từ dưới lầu.
Lý Truy Viễn hơi ngạc nhiên — nhanh thế sao?
Xuống lầu, giữa khoảng trống giữa những nhân vật giấy, hai chiếc ghế gỗ vuông được ghép lại làm bàn ăn, trên đó bày một đĩa thịt đầu heo luộc, một đĩa tai heo luộc, một đĩa rong biển trộn và một đĩa đậu phộng rang.
Không lạ gì mà chuẩn bị nhanh thế — chắc chắn toàn bộ đều mua sẵn từ chợ buổi sáng.
— Ngồi đi. Lý Tam Giang mở nắp chai rượu trắng, rót đầy một ly lớn cho mình.
Lý Truy Viễn ngồi xuống chiếc ghế gỗ nhỏ đối diện, nhìn bát cơm cao chất đầy trước mặt.
— Thái Gia, cháu ăn không hết nhiều thế ạ.
— Ha! Thái Gia đương nhiên biết rồi. Lý Tam Giang cười: — Con cứ ăn đi, phần còn lại là của Thái Gia.
— Dạ.
Lý Truy Viễn bắt đầu ăn cơm.
Lý Tam Giang đưa ly rượu sang:
— Tiểu Viễn Hầu, có muốn uống chút không?
Lý Truy Viễn lắc đầu:
— Trẻ con không được uống rượu.
— Đúng vậy, mới phải chứ! Lý Tam Giang chỉ đùa vui thôi, cầm ly về, nhấp một ngụm lớn, rồi liên tục gắp nhiều hạt đậu phộng bỏ vào miệng: — Ở nhà Hán Hầu, không có món ngon thế này chứ nhỉ?
— Bà nội cháu làm dưa muối cũng ngon lắm ạ.
— Ha!
Lý Tam Giang gắp một miếng mũi heo bỏ vào bát Lý Truy Viễn:
— Ông bà nội con ngu thật, cứ chiều mấy đứa cháu ấy. Theo Thái Gia nói, quản con một đời là đủ rồi, còn phải quản luôn cả đời cháu nữa — mẹ nó cả đời chỉ làm nô lệ cho con cái thôi!
Thực ra, nếu nhà ông nội con không đông con đông miệng thế, cũng chẳng phải ăn cháo loãng, ông ấy cũng có thể tối nào cũng nhâm nhi chút rượu.
Lý Truy Viễn lặng lẽ ăn cơm, không đáp lời.
— Con thì khác. Lý Tam Giang vẫy tay: — Mẹ con trả tiền rồi, còn mấy bác của con mới thật sự là lũ bạch nhãn lang, toàn những kẻ mặt dày không biết xấu hổ!
Lý Truy Viễn tiếp tục ăn cơm.
— Canh đây. Lưu Thúc thúc bưng một tô canh mướp nấu trứng đặt lên ghế gỗ: — Hai bác ăn đi.
Rồi cô đi luôn. Lý Truy Viễn mới biết, hóa ra cả nhà Lưu Thúc thúc không ăn cùng Thái Gia.
— Tiểu Viễn Hầu à, có một chuyện Thái Gia phải nhắc con: sau này con ở đây, chỗ nào cũng có thể đi dạo, chỉ riêng căn nhà phía Đông — đừng vào.
Nhà phía Đông — chính là nơi cô bé đang ngồi.
— Vì sao ạ?
— Con gái của Đình Hầu ở trong nhà phía Đông. Lý Tam Giang dùng đầu đũa chọc chọc vào trán mình: — Cô bé ấy có vấn đề ở đây, con đừng đến gần, nếu bị cô ấy cào, cắn thì không tốt đâu.
Cào, cắn?
Lý Truy Viễn rất khó hình dung, cô bé tên Tần Ly kia lại gắn liền với những hành vi ấy.
— Đừng coi thường, năm ngoái khi nhà cô ấy mới dọn đến ở đây, Thái Gia còn đưa kẹo cho cô bé, ai ngờ vừa đặt kẹo vào tay cô ấy, cô bé lập tức ném mạnh ra xa, rồi lao vào Thái Gia như điên, cào cấu, cắn xé — ngay cả người chết cứng đờ cũng không dữ tợn bằng!
— Cháu hiểu rồi, Thái Gia.
Tốt quá, hóa ra cô bé không điếc, cũng không mù.
— Ừ, ăn cơm đi, ăn xong Thái Gia làm “Tọa Trai” cho con.
Lý Truy Viễn ăn xong trước, đặt đũa xuống, Lý Tam Giang cũng thuận thế ngừng uống rượu, lấy bát cơm của cháu đổ vào bát mình mà ăn.
Nhà vệ sinh ở phía sau nhà, Lý Truy Viễn bước ra ngoài đi dọc quanh sân, tình cờ thấy cô bé kia được một bà cụ dắt dậy, đi vào bàn ăn trong nhà.
Chắc hẳn bà cụ ấy là mẹ chồng của Lưu Thúc thúc.
Trên người bà cụ, Lý Truy Viễn như thấy bóng dáng của Bắc Nghi Nhị — đều toát lên vẻ uy nghi và thanh nhã.
Cô bé ngồi bên bàn ăn, không cầm đũa, bà cụ ngồi bên cạnh liên tục thì thầm khuyên nhủ.
Khi Lý Truy Viễn đi vệ sinh xong quay lại, cô bé đã bắt đầu ăn — chỉ ăn trong bát mình, bà cụ dùng một cái dĩa nhỏ gắp thức ăn cho cô.
Anh nhận ra ánh mắt bà cụ thoáng liếc qua mình, nhưng bà không chào hỏi, Lý Truy Viễn do dự một chút, cũng không tiến lại hỏi han.
Trở lại trong nhà, Lý Tam Giang đã ăn xong, Lưu Thúc thúc đang dọn dẹp.
— Tiểu Viễn à, chỗ tắm ở phòng trong cùng tầng hai, Thúc thúc đã đổ nước nóng sẵn rồi, có thể hơi nóng, con tự thêm nước lạnh vào nhé.
— Cảm ơn Thúc thúc ạ.
Lên đến tầng hai, Lý Tam Giang — vừa ăn no vừa uống say — đã nằm dài trên chiếc ghế mây không biết từ đâu kéo ra, tay trái cầm tăm, tay phải kẹp điếu thuốc, vừa khẽ khàng ngân nga bài hát nhỏ vừa ợ rượu.
Ánh mắt Lý Truy Viễn dừng lại trên chiếc ghế mây.
— Ha! Ngày mai bảo Lực Hầu ra chợ mua cho con một chiếc.
Lực Hầu chắc là Tần Thuộc Thất.
— Dạ, được ạ. Lý Truy Viễn cười — anh thực sự muốn có một chiếc.
— Chỗ tắm ở kia. Lý Tam Giang chỉ tay: — Con tắm trước, Thái Gia tắm sau.
— Dạ.
Phòng tắm rất hẹp, có vẻ được xây thêm sau, có một ống cao su nối với bể nước.
Lý Truy Viễn thử nước — hơi nóng, nhưng không cần thêm nước lạnh.
Khi anh tắm nhanh xong bước ra, Lý Tam Giang cũng đứng dậy:
— Vào phòng Thái Gia chờ Thái Gia.
— Dạ.
Lúc này, bên ngoài trời đã hoàn toàn tối đen, vầng trăng treo lơ lửng giữa trời.
Lý Truy Viễn lại liếc nhìn căn nhà phía Đông — cánh cửa nhà cấp bốn đã đóng, trong phòng sáng đèn.
Mở cửa phòng Lý Tam Giang, bước vào, Lý Truy Viễn đưa tay sờ lên tường bên cạnh cửa, tìm thấy sợi dây, kéo xuống một cái.
— Tích tắc.
Đèn bật sáng.
Nội thất trong phòng ngủ của Thái Gia giống hệt phòng ngủ của anh — một chiếc giường cũ, một chiếc tủ quần áo.
Nhưng ở khoảng trống giữa phòng, lại xuất hiện một vòng hoa văn dày đặc và một hàng nến nhỏ, bên cạnh còn đặt một cuốn sách cũ đã mở ra trên sàn.
Lý Truy Viễn nhặt cuốn sách lên, phát hiện đây không phải sách in, mà là sách viết tay.
Bìa sách ghi dòng chữ: *Kim Sa La Văn Kinh*.
Lật mở bên trong, toàn là các sơ đồ trận pháp và một số chú giải, vẽ rất cẩu thả, chú giải cũng viết rất tùy tiện — quan trọng nhất là chữ viết… thực sự rất xấu.
Xấu hơn cả chữ viết của ông Từ — giáo sư khoa Văn trường Đại học Sư phạm, người nổi tiếng làm món Đông Pha nhục ngon nhất trong khu tập thể.
Rất nhanh, Lý Truy Viễn đã tìm thấy sơ đồ trận pháp trong sách trùng khớp hoàn toàn với hình vẽ trên sàn, bên cạnh ghi rõ: *Chuyển Vận Quá Sát Trận*.
Công dụng: chuyển sát khí trên người này sang người khác, còn ghi chú thêm: *hại người*.
Lý Truy Viễn nhìn sơ đồ trong sách, rồi lại nhìn hình vẽ Thái Gia tự vẽ trên sàn.
— Sao cảm giác… có mấy chỗ vẽ sai lệch nhỉ?
Nhưng sơ đồ trong sách cũng là vẽ tay, vốn đã cong queo, nên khó so sánh chính xác.
— Cũng có thể Thái Gia vẽ đúng, còn sơ đồ trong sách mới là không chuẩn.
Hai phong cách tả ý — dù vẽ cùng một thứ, so sánh với nhau cũng thực sự rất khó.
Lúc này, Lý Tam Giang tắm xong bước vào, trần trụi chỉ mặc chiếc quần đùi xanh lam.
Thấy Lý Truy Viễn đang cầm sách xem, Lý Tam Giang bật cười:
— Ha! Con đọc hiểu được à, Tiểu Viễn Hầu?
Lý Truy Viễn gật đầu:
— Dạ, đọc hiểu được.
— Tốt, tốt, tốt! Con đọc hiểu được, Tiểu Viễn Hầu nhà ta thông minh nhất!
Lý Tam Giang xoa đầu Lý Truy Viễn, lấy cuốn sách từ tay cháu, ném sang một bên.
Cuốn sách toàn chữ phồn thể viết bằng bút lông, còn viết liền nét, ông từng phải mấy lần sang nhờ ông giáo làng đã về hưu ở thôn bên dạy cho hiểu chút ít — người ấy rất thích thư pháp.
Sau đó, Lý Tam Giang không sang nữa — vì lần cuối đến thăm, ông còn mang theo mấy nhân vật giấy do chính tay mình làm;
Tặng miễn phí, không lấy tiền, con cháu ông giáo cứ liên tục cảm ơn ông.
Thế thì làm sao ông tin được một đứa trẻ mười tuổi có thể hiểu được những thứ này?
— Được rồi, Tiểu Viễn Hầu, con ngồi vào chỗ này, ngồi yên đừng động.
Lý Truy Viễn ngoan ngoãn ngồi vào vị trí được chỉ định. Lý Tam Giang cúi người thắp hết các ngọn nến trên sàn, rồi lấy ra ba sợi dây đen, buộc lần lượt vào cổ tay, mắt cá chân và cổ Lý Truy Viễn. Khi ông cũng ngồi xuống, ba đầu dây còn lại được buộc vào cổ tay, mắt cá chân và cổ ông.
Ngọn nến lay động, Lý Tam Giang bắt đầu lẩm bẩm niệm chú — tốc độ rất nhanh, dùng tiếng Nam Thông, Lý Truy Viễn chăm chú lắng nghe cũng chẳng hiểu gì.
Nhưng cảm giác âm điệu ấy rất giống bài hát nhỏ ông vừa ngân nga khi nằm trên ghế mây sau bữa cơm.
Niệm rất lâu, cuối cùng Lý Tam Giang mới ngừng lại, khẽ khép môi — có vẻ hơi khát nước, nhưng lúc này không thể rời trận đi uống, đành ho khan một tiếng để làm sạch cổ họng, rồi đưa tay ra sau lưng sờ sờ, rút ra một lá bùa.
Lý Truy Viễn tò mò — Thái Gia chỉ mặc mỗi chiếc quần đùi, lá bùa này nãy giờ cất ở đâu?
Đốt lá bùa bên ngọn nến, Lý Tam Giang bắt đầu vung vẩy tờ giấy.
— Xì xì!
Gần như cháy đến tay, Lý Tam Giang mới dập tờ bùa vào khoảng giữa hai người.
— Rắc!
Ngay lập tức, tất cả ngọn nến tắt phụt, bóng đèn điện trong phòng cũng nhấp nháy vài cái rồi trở lại bình thường.
Lý Truy Viễn nhìn trái nhìn phải, rồi cúi đầu nhìn ba sợi dây đen buộc quanh người mình:
Thế là… xong rồi sao?
Hình như… chẳng cảm giác gì cả.
— Xong rồi!
Lý Tam Giang đứng dậy, bước đến trước mặt Lý Truy Viễn, cúi người, dùng răng và tay kéo đứt phần dây thừa, nhưng trên cổ, cổ tay và mắt cá chân Lý Truy Viễn vẫn còn để lại ba vòng dây đen.
— Tiểu Viễn Hầu à, đêm nay ba nút dây này đừng tháo ra, cứ thế ngủ đi, sáng mai ăn cơm sớm Thái Gia sẽ cắt bỏ cho con.
— Dạ, Thái Gia.
— Ừ, con về phòng ngủ đi.
— Thái Gia ngủ ngon ạ.
— Ngủ ngon, ngủ ngon.
Lý Truy Viễn đứng dậy, vừa bước đến cửa phòng, bỗng nghe sau lưng “bịch” một tiếng — quay đầu lại, thấy Lý Tam Giang đang ôm chân nằm lăn trên sàn.
Ông vừa giúp cháu cắn đứt dây, lúc này chắc đang định cắn đứt dây ở mắt cá chân mình thì vô tình trượt chân ngã.
Lý Tam Giang duỗi hai chân lên, gác chéo, một tay gối sau đầu, tay kia vẫy vẫy về phía Lý Truy Viễn:
— Còn chưa đi ngủ à?
— Dạ.
Lý Truy Viễn trở lại phòng mình, nằm lên giường — lúc nãy còn chưa thấy buồn ngủ, vừa chạm lưng vào giường, lập tức cảm giác buồn ngủ ập đến.
Anh kéo tấm chăn mỏng đắp lên bụng, chìm vào giấc ngủ sâu.
Phòng bên cạnh.
— Chắc là thành công rồi chứ nhỉ? Lý Tam Giang tự nhủ: — Chắc chắn là thành công rồi, bóng đèn còn nhấp nháy cơ mà, chắc chắn không phải do tiếp xúc điện kém đâu.
Rồi ông lại liếc nhìn cuốn sách bị ném trên sàn, tự nghi ngờ:
— Không đúng, người viết cuốn sách này thời ấy chắc chưa từng thấy bóng đèn điện chứ nhỉ?
Nhưng rất nhanh, Lý Tam Giang lại tìm ra bằng chứng mới:
— Ta đang nghĩ linh tinh gì thế, nến tắt hết rồi, thế là chắc chắn thành công rồi!
Nói xong, Lý Tam Giang vươn vai, đi đến giường nằm xuống.
— Ái chà, hôm nay mệt thật đấy, ngủ… ngủ đi.
Hôm nay ông làm quá nhiều việc — vừa dẫn xác, vừa vớt xác, lại còn vẽ trận đồ, tuổi cao rồi, thật sự không chịu nổi.
Đầu vừa chạm gối, ông đã bắt đầu ngáy o o.
Nhưng ngủ được một lúc, Lý Tam Giang lật người, môi khẽ mấp máy vài tiếng, rồi dần dần nhíu mày.
Ông đang mơ.
Trong giấc mơ,
Ông thấy mình đang ngồi trên một bậc thềm đá trắng, xung quanh là những bức tường cung điện cao vút và những điện thờ hoành tráng.
Phía trước bên phải ông là một cửa vòm, bên trái là một khoảng đất rộng mênh mông, kéo dài đến hồ nước và cầu rồng.
— Mẹ kiếp, đây là Cung Cổ sao?
Lý Tam Giang chưa từng đến Kinh Thành, tự nhiên chưa từng đặt chân vào Cung Cổ, nhưng ông từng thấy ở lịch treo tường và màn chiếu phim ngoài trời — đây chẳng phải nơi ở của hoàng đế sao?
Ê, mình lại mơ đến nơi này, thú vị thật đấy!
Lý Tam Giang vô thức đưa tay vào túi tìm thuốc — không hút một điếu thì sao được?
Nhưng tay sờ xuống, lại chạm phải thứ gì mềm mượt — cúi đầu nhìn, trên đùi ông đang nằm một con mèo tam thể.
Con mèo dường như vừa ngủ dậy, bị làm phiền nên không vui, lăn người đổi tư thế.
— Đi chỗ khác đi!
Lý Tam Giang vô tình đẩy con mèo ra.
Con mèo rơi xuống đất, lăn một vòng rồi đứng dậy, không vui kêu lên một tiếng:
— Mèo!
Lý Tam Giang chẳng để ý, vỗ vỗ đùi mình để gạt lông mèo còn sót lại, rồi lại lấy hộp thuốc ra, rút một điếu ngậm vào miệng, lấy diêm châm lửa.
Đúng lúc ấy, từ phía trước bên trái vang lên tiếng “kẽo kẹt…” trầm đục — có vẻ như cổng cung điện đang được mở ra.
Lý Tam Giang hít một hơi thuốc:
— Tôi nhớ nghe người ta nói vào Cung Cổ phải mua vé, thế này tôi có bị kiểm tra vé trốn và phạt tiền không nhỉ?
Rồi ông vỗ vào sau ót mình:
— Tôi đang ở trong giấc mơ mà, mua cái gì vé chứ!
Thở một vòng khói thuốc thơm lừng, Lý Tam Giang đắc ý cười:
— Thật là lời, người ta phải đi tàu đường dài đến Kinh Lễ, mua vé mới vào được Cung Cổ, còn tôi thì trong giấc mơ đã được du lịch tham quan rồi!
Tiếng cọ xát của cổng cung điện cuối cùng cũng ngừng lại, phía trước, từ ba cửa vòm, vang lên tiếng bước chân.
— Bụp!
— Bụp!
— Bụp!
Âm thanh trầm đục, đều đặn.
Lý Tam Giang hơi nghiêng người về phía trước, trong lòng kinh ngạc: Vào Cung Cổ tham quan còn phải xếp hàng bước đều sao?
Nhưng rất nhanh,
Toàn thân Lý Tam Giang đơ cứng — vì từ ba cửa vòm, không phải du khách bước ra, mà là ba hàng người mặc triều phục nhà Thanh, đội mũ đỉnh đai, gương mặt tái nhợt, bước nhảy đồng nhịp.
— Bụp!
— Bụp!
— Bụp!
Cây thuốc trong tay Lý Tam Giang不知何时 đã rơi xuống đất.
Đột nhiên, tất cả cùng ngừng nhảy, chìm vào tĩnh lặng và chết chóc.
Khoảnh khắc tiếp theo,
Họ đồng loạt xoay người sang trái tại chỗ, mặt hướng thẳng về phía Lý Tam Giang.
(Hết chương)