Ngoài các thư ký nữ, những người phàn nàn về Nguyên Thủ ngày càng nhiều thêm chính là các nhà sản xuất vũ khí. Hiện nay, Hộ Phúc Mẫn gần như không can dự vào công tác chỉ huy quân đội cụ thể; điều này khiến hai Tổng Tham mưu trưởng — Khải Tế và Trai Tích Lặc — cùng các Tư lệnh Tập Đoàn Quân đều thở phào nhẹ nhõm. Thế nhưng, sự can thiệp của ông vào ngành công nghiệp vũ khí, đặc biệt là lĩnh vực kỹ thuật, lại ngày càng sâu sắc hơn. Nhiều công ty đã trực tiếp cảm nhận rõ điều này.
Công ty Dung Khắc là đơn vị đầu tiên bị “đánh trúng”. Trong khuôn khổ «Hàng Không Quân Bị Trọng Thiết Án», họ vừa giành được một lượng lớn đơn đặt hàng Ju-88 — vốn là chuyện khiến ban lãnh đạo công ty vô cùng phấn khởi. Nhưng mới nửa tháng sau, Hộ Phúc Mẫn đã thông qua Sư Phổ truyền đạt ý kiến: hiệu suất của máy bay vận tải Ju-52 (biệt danh “Bà Dung Khắc”) đã lỗi thời; từ năm tới, việc sản xuất loại máy bay này sẽ chấm dứt hoàn toàn, và toàn bộ đơn hàng liên quan sẽ được chuyển sang Công ty A La Đạo để sản xuất phiên bản cải tiến Ar-232. Lý do được nêu rõ: Ar-232 có trọng tải lớn hơn, tốc độ cao hơn, tầm bay xa hơn Ju-52; ngoài kinh nghiệm sử dụng trong quân đội còn kém hơn Ju-52 ra, thì gần như ở mọi phương diện khác, Ar-232 đều vượt trội hơn sản phẩm của Dung Khắc.
Tin này khiến giới lãnh đạo Dung Khắc giật mình thảng thốt: thị trường máy bay vận tải vốn bị Ju-52 độc chiếm suốt bao năm qua; nhờ đó, Dung Khắc không những thu được lợi nhuận khổng lồ mà còn chẳng cần tốn nhiều công sức phát triển mẫu kế tiếp. Một chiếc máy bay vận tải mang lại lợi nhuận tương đương năm chiếc máy bay ném bom! Việc cắt bỏ đơn hàng này đồng nghĩa với việc lợi nhuận tăng thêm từ các đơn hàng máy bay ném bom mới sẽ không bù đắp nổi tổn thất tiềm tàng do mất đi thị phần vận tải.
Trái ngược hoàn toàn, Công ty A La Đạo như bị “bánh bao trời rơi trúng đầu”: Ar-232 — đứa con tinh thần mà họ dày công vun đắp suốt bao năm — cuối cùng cũng tìm được chỗ đứng xứng đáng. Không chỉ khoản đầu tư nghiên cứu trước đây được thu hồi đầy đủ, mà động lực để hoàn thiện thế hệ máy bay ném bom phản lực mới — Ar-234 — cũng vì thế mà mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Đây mới chính là mục tiêu chiến lược chủ đạo của họ. A La Đạo thậm chí đã tung tin đồn rằng sẽ dùng máy bay ném bom phản lực đã chín muồi để “soán ngôi” toàn bộ thị phần hiện do Ju-88 chiếm giữ.
Các hãng sản xuất máy bay khác — vốn không thuộc nhóm chủ lưu như Dung Khắc hay Mai Tế Thiệu Mật — cũng bị sự kiện này khơi dậy nhiệt huyết. Họ quyết tâm gia tăng đầu tư. Hiện nay, Nguyên Soái Mỹ Nhi đã thôi phụ trách sản xuất vũ khí; từ vụ việc Ju-52 có thể thấy rõ Bộ trưởng Sư Phổ không hề có thành kiến môn hộ, nên triển vọng phát triển ngành công nghiệp quốc phòng trong tương lai vô cùng rộng mở. Chỉ cần có một sản phẩm chín muồi, họ hoàn toàn có thể đổi đời.
Công ty Mai Tế Thiệu Mật cũng rất khéo léo “chia một miếng bánh” từ thị trường máy bay vận tải: họ cho ra đời Me-323D — phiên bản nâng cấp từ chiếc “gã khổng lồ trên không” Me-321. Loại máy bay này có khả năng chở tới 16 tấn, có thể chuyên chở 130 binh sĩ toàn副 vũ trang, tổng tải trọng gần gấp sáu lần Ju-52, trong khi phi hành đoàn chỉ gồm năm người — so với Ju-52 phải cần tới mười tám người để thực hiện cùng một nhiệm vụ. Cửa khoang chứa hàng của Me-323D cao tới 3,35 mét, xe tải chở hàng hai tấn, xe kéo đạn dược, hay cả xe tăng diệt tăng “Chuột Nhắt 2” được cải tiến từ Nhị Hiệu Chiến Xa đều có thể dễ dàng lên xuống. Quan trọng hơn cả, toàn bộ thiết bị cốt lõi của loại máy bay này đều là động cơ làm mát bằng khí và cánh quạt do Pháp sản xuất — cụ thể là động cơ đất thần La Mã Nha 14-N-48 — giúp giảm đáng kể áp lực sản xuất trong nước Đức. Hộ Phúc Mẫn đặc biệt quan tâm đến loại máy bay vận tải có tải trọng lớn này, cho rằng nó sẽ cực kỳ hữu ích trong các hoạt động chi viện khẩn cấp, nhất là tại Bắc Phi. Ông đã đích thân ra lệnh sản xuất lô đầu tiên gồm một trăm chiếc, đồng thời yêu cầu thử nghiệm lắp đặt động cơ tốt hơn nhằm nâng cao tốc độ. Trong khi đó, mẫu máy bay vận tải khổng lồ Ju-322 do Dung Khắc đề xuất lúc này vẫn chưa hoàn tất thiết kế.
Ngay khi vài công ty đang âm thầm chờ xem Dung Khắc “lỡ chân”, Hộ Phúc Mẫn đã ra đòn thứ hai — lần này nhằm thẳng vào Mai Tế Thiệu Mật: hủy bỏ toàn bộ đơn đặt hàng 2.000 chiếc Bê Phổ 109. Một nửa số đơn này được chuyển hẳn sang Me-262 — dự kiến bắt đầu sản xuất từ năm tới; nửa còn lại được bổ sung cho Fw-190. Loại máy bay này đã thể hiện rất tốt tại Bắc Phi, đặc biệt là khả năng đảm bảo hộ tống suốt tuyến từ các cảng Ý tới Thổ Phố Lộc — điều khiến Gia Lan Đức vô cùng hài lòng, và đã nhiều lần đệ trình kiến nghị tăng cường sản xuất toàn bộ dòng Fw-190.
Mai Tế Thiệu Mật tỏ ra chẳng mấy bận tâm: dù sao, Không Quân cũng sẽ tiếp tục mở rộng đơn hàng Me-262 trong tương lai. Nhưng Công ty Bôn Sư thì chẳng còn cười nổi nữa — bởi đòn đánh vào Mai Tế Thiệu Mật thực chất lại khiến Bôn Sư đau tận xương tủy: đối với loạt động cơ Đức Bát 601, đây đúng là một thảm họa. Hai ngàn chiếc máy bay đồng nghĩa với ít nhất ba ngàn động cơ bị hủy bỏ — bởi cả Me-262 lẫn Fw-190 đều không sử dụng động cơ của Bôn Sư.
Trước đây, Đức Bát 601 luôn trong tình trạng “cầu vượt cung”, thậm chí vì ưu tiên sản xuất Bê Phổ 109 mà phải từ chối đơn đặt hàng của các loại máy bay khác. Chính vì lý do ấy mà Fw-190 buộc phải chuyển sang dùng động cơ làm mát bằng khí. Thế nhưng, thời thế đã đổi thay: “cô công chúa” Đức Bát 601 từng “không lo gả chồng” nay bỗng nhiên rơi vào thế bấp bênh. Điều khiến Bôn Sư hoảng sợ hơn cả là Jumo-213 — loại động cơ làm mát bằng chất lỏng do Dung Khắc sản xuất — đã bước vào giai đoạn sản xuất hàng loạt. Loại động cơ vốn tuyên bố cạnh tranh trực tiếp với Đức Bát 601 này, sau khi vượt qua các trở ngại kỹ thuật, giờ đây có thể tạo ra công suất mạnh hơn hẳn Đức Bát 601. Sư Phổ đã bày tỏ sự tán thưởng rõ ràng đối với Jumo-213.
Trong buổi tiếp kiến lãnh đạo cấp cao Dung Khắc và lắng nghe khiếu nại của họ về vụ việc Ju-52, Sư Phổ đã an ủi họ, đồng thời ký ngay đơn đặt hàng 1.000 chiếc Jumo-213. Đồng thời, ông cũng ám chỉ sự bất mãn với cách làm của Bôn Sư: lấy cớ “nhiệm vụ sản xuất Đức Bát 601 quá nặng nề” để trì hoãn mãi không chuyển sang sản xuất Đức Bát 603 — phiên bản kế thừa, vượt trội hơn hẳn Đức Bát 601. Sư Phổ cảnh báo rằng nếu Bôn Sư tiếp tục duy trì thái độ thiếu tinh thần tiến thủ như vậy, ông sẽ còn tăng mạnh hơn nữa đơn đặt hàng cho toàn bộ dòng Jumo. Bởi lẽ, bác sĩ Đàm Khắc đã bắt đầu thử nghiệm lắp động cơ làm mát bằng chất lỏng lên Fw-190; một khi thành công, chắc chắn đơn hàng cho Bê Phổ 109 — loại tiêm kích “chân ngắn” — sẽ lại bị cắt giảm lần nữa.
Dung Khắc tuy chịu tổn thất nặng nề trên thị trường máy bay vận tải, nhưng đã kịp “đòi lại” được một cục diện trên thị trường động cơ — và vui vẻ rời đi.
Thế gian không có bức tường nào kín gió. Tin tức về bài phát biểu của Sư Phổ nhanh chóng lan đến tai Bôn Sư, khiến họ cảm thấy một mối nguy cơ chưa từng có. Trước kia, khi sản xuất vũ khí còn “nhiều đầu mối”, họ còn có thể tìm người chạy chọt; nếu Bộ Vũ khí không đồng ý, chỉ cần Không Quân chấp thuận thì vẫn còn đường xoay sở. Nhưng nay Sư Phổ đã nắm trọn quyền lực; chỉ cần ông nói “không”, trừ khi Nguyên Thủ lên tiếng, không ai có thể thay đổi ý chí của ông. Còn nơi Nguyên Thủ thì Bôn Sư càng không dám tới gần — bởi Hộ Phúc Mẫn đã bày tỏ rõ sự bất mãn với hiệu năng kỹ thuật hiện tại của động cơ máy bay do Bôn Sư sản xuất, đồng thời cảnh cáo rằng nếu tình trạng này không được cải thiện, ông sẽ trực tiếp cử người sang công ty để sao chép động cơ Mỹ Lâm của Anh Quốc.
Hộ Phúc Mẫn không hề đe dọa suông: ngay cả công ty được chọn để sao chép cũng đã được ông xác định — đó là Bảo Bình Mã. Bảo Bình Mã vốn là “kẻ bại trận” dưới tay Bôn Sư, lâu nay chiếm thị phần động cơ hàng không rất nhỏ; chỉ mới gần đây nhờ loạt động cơ làm mát bằng khí BMW-801 mà họ mới giành được một chỗ đứng. Nếu thật sự họ sao chép thành công động cơ Mỹ Lâm, thì Bôn Sư sẽ phải đối mặt với một đối thủ vừa có động cơ làm mát bằng chất lỏng, vừa có động cơ làm mát bằng khí — mà lại còn tiết kiệm được cả con đường dài phát triển công nghệ! Một khi Bảo Bình Mã “lột xác”, Bôn Sư sẽ hoàn toàn không còn lối thoát.
Vì thế, Bôn Sư đành nuốt lệ vào trong, gác bỏ ý đồ duy trì sản xuất Đức Bát 601 nhằm tối đa hóa lợi nhuận, và đẩy nhanh tiến độ chuyển sang sản xuất thế hệ sản phẩm kế tiếp.
Hai đòn đầu tiên của Hộ Phúc Mẫn nhằm vào các doanh nghiệp sản xuất vũ khí cho Không Quân; đòn thứ ba lại hướng thẳng vào các nhà sản xuất vũ khí cho Lục Quân. Trong quá trình tăng cường hỏa lực cho Lục Quân, nếu như T-34 để lại ấn tượng sâu đậm nhất trong lòng binh sĩ Đức tại Đông Tuyến, thì thứ xếp sau chính là “Tư Đại Lân Quan Phong Cần” — pháo phản lực Khà Cưu Sa. Thực tế, trình độ tên lửa của Đệ Tam Đế Quốc còn vượt xa Liên Xô, nhưng khác với quân đội Xô Viết — tập trung sử dụng pháo phản lực quy mô lớn, dựa vào lượng đạn dồi dào để phủ kín mục tiêu trong thời gian ngắn — thì Đức lại dựa vào ưu thế về động cơ tên lửa để mắc bệnh “cầu toàn”: chú trọng vào khả năng bắn phá chính xác từ khoảng cách xa bằng tên lửa hạng nặng.
Mỗi giàn phóng pháo phản lực Đức chỉ có tối đa mười ống, trong khi Khà Cưu Sa thường có từ mười sáu ống trở lên. Về cỡ nòng, Đức thiên về loại 210 mm, còn 150 mm và 201 mm chỉ được coi là pháo phản lực hạng nhẹ; trong khi Liên Xô lại chủ yếu dùng 80 mm và 132 mm.
Hộ Phúc Mẫn biết rõ: thực tiễn đã chứng minh hướng phát triển pháo phản lực của Liên Xô là đúng đắn — bởi tên lửa vốn là loại vũ khí bắn theo xác suất, nhằm phủ kín diện tích, chứ cố gắng bắn trúng chính xác là tự lừa dối mình. Vì thế, ông ra lệnh rõ ràng: phải phát triển một loại pháo phản lực kiểu Đức tương tự Khà Cưu Sa — giảm cỡ nòng, tăng số ống phóng, và đặc biệt phải có thể lắp đặt trên xe bọc thép bán xích Sđắc Phu Tích 251/1, phục vụ như đơn vị hỏa lực hỗ trợ cấp trung đoàn.
Do Nguyên Thủ giờ đây đã không còn kiêng kỵ việc sao chép vũ khí của đối phương — đặc biệt là của quân đội Xô Viết — nên các nhà thiết kế nhanh chóng tuân lệnh và đưa ra mẫu pháo phản lực sử dụng đạn 150 mm: chiều dài đạn 1.020 mm, lượng thuốc phóng 6,14 kg, đầu đạn nặng gần 3 kg, vận tốc đầu nòng 350 m/s, tầm bắn tối đa trên 6.000 mét; đạn được thiết kế theo dạng mô-đun, có thể phóng hết 24 ống trong vòng bảy giây.
Hộ Phúc Mẫn rất hài lòng với kết quả này. Vì loại pháo phản lực này sẽ được Đảng Vệ Quân ưu tiên sử dụng thử nghiệm, ông bèn đặt tên cho nó là “Tây Mễ Lai Quan Phong Cần”.
“Tây Mễ Lai Quan Phong Cần” nhanh chóng nhận được đơn đặt hàng một vạn khẩu. Đồng thời, lệnh ngừng sản xuất pháo bộ binh 75 mm — vốn thường được trang bị cho các đơn vị — cũng được ban hành; đơn đặt hàng pháo榴 105 mm cũng bị cắt giảm một phần.
Đồng thời, do sức mạnh thiết giáp của quân Đồng Minh ngày càng tăng, hai loại pháo phản tăng Pắc 37 mm và 50 mm do Công ty Lai Ân Kim Thạch phát triển và sản xuất dần rơi vào thế bế tắc trên chiến trường: chúng gần như chỉ còn khả năng đối phó với xe bọc thép và các loại tăng cũ; khi chạm trán tăng mới, chúng chỉ còn giống như “cái búa gõ cửa” — nghe tiếng “cốc” rồi thôi, còn khả năng xuyên giáp thì bi thảm đến mức không thể chấp nhận. Quân đội đã nhiều lần phản ánh tình trạng này. Hộ Phúc Mẫn lập tức ra lệnh cho Bộ Vũ khí chấm dứt sản xuất hai loại pháo phản tăng này, chuyển toàn bộ nguồn lực sang sản xuất pháo 88 và pháo phản tăng 75 mm.
May mắn thay, Công ty Lai Ân Kim Thạch có dây chuyền sản xuất đủ đa dạng; việc cắt giảm một vài mẫu không gây tổn thất lợi nhuận, mà còn giúp họ thu hẹp chiến tuyến, tập trung năng lực sản xuất nội bộ — nên họ vui vẻ chấp nhận quyết định này.
Chiều nay, Hộ Phúc Mẫn đã lên lịch tới bãi bắn để kiểm tra hai loại vũ khí bộ binh. Ông rất rõ: đây sẽ là đòn thứ tư ông giáng xuống nền sản xuất vũ khí.