Hán ViệtReaderTrung → Việt · Hybrid AI
Chương 2/70 · 0%
Lương Kiếm Ta Hữu Nhất Gian Tiệm

Chương 2

Chương 2: Ánh Mặt Trời Chiếu Lên Bếp, Mùi Ngon Bay Xa Mươi Dặm

Đói? Phải nhịn.

Cơm? Phải tiết kiệm.

Ba bữa phải rút thành hai, còn món ăn khuya thì đừng mơ tới nữa.

Mơ cũng chỉ thêm phiền não vô cớ mà thôi.

Đã xuyên không rồi thì phải có thói quen sinh hoạt phù hợp với khí tức thời đại này.

Hơn nữa, mì ăn liền thật sự chẳng còn nhiều lắm.

Chỉ còn hai thùng, lại còn là loại Khấu Sái Bác.

Không có nước máy, chỉ có thể múc nước từ giếng đất.

Theo tiếng kẽo kẹt, kẽo kẹt của chiếc guồng kéo, nước giếng lạnh buốt, còn lấm tấm đá vụn, được múc lên. Hứa Tam cầm chiếc gáo làm bằng quả bầu khô, múc nửa gáo đổ xuống.

Thật… TMD đã đời!

So với thứ “nước vui vẻ cho dân béo” ấy thì thứ này mới đích thực là đỉnh cao!

Bể nước thì không thể đổ đầy — dù sao bụng vẫn đang đói meo, làm qua loa cho có lệ là được rồi.

Còn chuyện giặt đồ, lau nhà… thôi khỏi bàn, thời này những việc ấy đều xa xỉ đến mức cực điểm.

Ánh bình minh ló dạng, mặt trời nhô lên phía đông.

Hứa Tam cuối cùng cũng đợi đến giờ cơm. Nói là “giờ cơm”, thực ra cũng chỉ là một cảm giác nghi thức phát sinh khi thấy mặt trời mọc — chẳng có giờ giấc chính xác nào cả.

Cuộc sống vẫn cần chút nghi thức, nếu không sẽ mất hết chất thơ.

Đốt lửa không khó, bởi thời này đã có “diêm tây”, chỉ cần cọ nhẹ vào đế giày là bật lửa, tiện lợi, hiệu quả, lại chẳng đắt đỏ mấy; trong tạp hóa họ Hứa cũng dự trữ khá nhiều.

Trong bếp, ngọn lửa trên bếp cháy xanh biếc, nước sôi ùng ục, hơi nóng bốc lên cuồn cuộn, nước trong chiếc chảo sắt lớn đã sôi sùng sục.

Nhìn làn nước sôi sùng sục, Hứa Tam cầm gói mì bò kho Khấu Sái Bác, “xoạt!” một tiếng xé toạc bao bì, lộ ra bánh mì trắng và hai gói gia vị trong suốt: một gói bột khô, một gói dầu.

Xem ra cũng khá đắt đỏ đấy — vì loại mì Khấu Sái Bác thường thiếu hẳn một gói gia vị.

Chảo thì lớn, nước thì nhiều, nhưng mì Khấu Sái Bác chỉ có mỗi một gói.

Thế nhưng, Hứa Tam cảm thấy thế là đủ!

Dù sao đây cũng là mì ăn liền — món “thần kỳ” khiến cả toa tàu đều ngửi thấy mùi khi một người ăn trên chuyến tàu hỏa!

Anh nuốt nước bọt ừng ực, rồi thả luôn cả bánh mì lẫn hai túi gia vị vào nồi.

Túi gia vị được thả nguyên cả túi, chỉ xé rách bao bì bên ngoài.

Vật tư khan hiếm, không thể lãng phí — túi gia vị cũng phải nấu cho sạch bong mới thôi!

Nắp chảo gỗ màu nâu đen rung nhẹ, như đang đè chặt con rồng uốn éo dưới đáy.

Mùi thơm dị biệt đã len lỏi qua khe nắp, lan tỏa khắp gian bếp.

Hít một hơi sâu — thanh khiết đến tận tâm can.

Ký ức xưa cũ ào về.

Hứa Tam không nhớ nổi đã bao nhiêu năm rồi chưa được ngửi mùi này.

Thời gian như sương mù, như mưa gió, lại như cơn gió thoảng — chẳng thể đoán định.

Ngửi mùi thơm ấy, anh như trở lại chuyến tàu hoả xanh ngày Tết — người chen chúc, tiếng ồn ào náo nhiệt, và hương vị mì gói khó quên ấy… tất cả đều là mùi vị của hòa bình.

Nước mắt lăn dài trên gương mặt lem luốc tro bếp, để lại vệt trắng rõ ràng — tựa như một bậc thang dẫn từ bóng tối đến ánh sáng.

Hòa bình đâu dễ có!

Hứa Tam dụi dụi đôi mắt đỏ hoe, rồi cúi người xuống, đóng kín cửa lò.

Gỗ củi hơi ẩm, đốt lên cay xè mắt.

Củi cháy lép bép trong bếp, Hứa Tam lặng lẽ đếm thầm trong lòng.

Không có đồng hồ bấm giờ, đành phải dùng cách này để tính thời gian.

— Hai trăm!

Đến giờ!

Hứa Tam đặt một tay lên nắp chảo, hít sâu một hơi, ổn định tâm thần, rồi quát lớn:

— MỞ!

Tiếng vừa dứt, nắp chảo bật tung.

Làn hơi nước mỏng manh bốc lên, kèm theo một mùi hương lạ lẫm — không thuộc về thế giới này — hòa cùng làn sương trắng phất lên tận trời cao, rồi bùng nổ như một quả bom mây.

Chẳng bao lâu sau, toàn bộ Bình An Hàng đã chìm trong thứ hương thơm kỳ lạ, khó tả.

Thẩm thấu mọi nơi, tựa như nữ yêu từ địa ngục đang khẽ chạm vào trái tim người ta.

Bát sành thô, nước dùng đỏ rực như máu. Hứa Tam bưng bát, ngồi lên ghế đá ở sân sau, chuẩn bị bắt đầu “chiến đấu”.

Bỗng nhiên, từ phía tường tây, “rào rào” vài cục đất rơi xuống.

Anh quay đầu nhìn sang — một cô bé đang thò nửa người ra, miệng chảy nước miếng, chăm chú ngó sang这边.

Cô bé này Hứa Tam quen biết — mới sáu tuổi, tên là Hứa Đông Mai. Cũng như nhiều đứa trẻ thời này, em không có cha, sống cùng mẹ trong một tiệm may nhỏ.

Trẻ con vốn háu ăn, ngửi thấy mùi thơm hấp dẫn liền tò mò không kiềm được, bèn mang thang đến, trèo lên tường để xem cho rõ.

Bụng em “ồm ộp” kêu liên hồi, nước miếng chảy dọc mép. Cô bé lấy ống tay áo lau vội:

— Chú phản quốc ơi, chú đang ăn gì thế? Thơm quá đi!

Chết tiệt!

“Phản quốc”, còn gọi là “chú” nữa chứ!

Nghe cái danh xưng ấy, Hứa Tam lập tức cảm thấy bất an.

Chỉ từ cách gọi này thôi cũng đủ biết thân chủ trước đây chẳng làm điều tốt lành gì.

Nghĩ lại cũng đúng — trong ký ức nguyên chủ, quả thật từng vài lần ve vãn mẹ của cô bé.

Nhưng qua giọng điệu của cô bé, Hứa Tam cảm nhận được em chẳng có ác ý nào.

Còn từ “phản quốc”, chắc chắn là nghe người lớn nói rồi học theo, chẳng hiểu nghĩa gì.

Trẻ con vốn thuần chân, nói năng vô tư.

Nhưng “họa từ miệng mà ra” — đạo lý ấy, ở thời đại nào cũng vậy.

Phải dạy bảo đứa trẻ nghịch ngợm này một chút: có những lời không được tùy tiện nói ra, nếu không sẽ rước họa sát thân!

Cô bé vẫn đang nuốt nước bọt, mắt trân trối nhìn chằm chằm vào bát mì trong tay Hứa Tam.

Thấy dáng vẻ ấy, Hứa Tam mỉm cười, giọng điệu dụ dỗ như một con sói già vẫy đuôi:

— Mì đấy! Muốn ăn không?

— Muốn ăn! — cô bé đáp dứt khoát, nhưng liếc nhìn khoảng cách từ tường xuống mặt đất thì lại do dự:

— Chú phản quốc ơi, cháu xuống không được!

Chiều cao bức tường khoảng một mét tám chín — đối với một đứa bé sáu tuổi thì quả thực quá cao.

Hứa Tam đặt bát xuống, bước tới bên tường, ngẩng đầu lên nói với cô bé:

— Cháu cứ nhảy xuống đi, chú đỡ cháu!

— Dạ! Chú đỡ chắc chắn nhé!

— Được!

— Cháu nhảy nha! — nói xong, cô bé liền vượt qua mép tường, nhảy phịch xuống.

Cô bé rất nhẹ, chắc chưa tới bốn mươi cân.

Hứa Tam nhẹ nhàng đặt em xuống đất, rồi dùng tay phủi bụi trên đầu em.

Đây là lần đầu tiên anh đứng gần nhìn kỹ hàng xóm nhỏ bé của mình: tóc vàng úa, buộc hai búi tóc dựng ngược, hai bên không đối xứng, kích thước chênh lệch; diện mạo không thể gọi là xinh đẹp, cũng chẳng đáng yêu cho lắm; chiều cao chưa tới một mét, gầy gò đến lạ — nhưng so với những đứa trẻ cùng lứa thời này, em lại toát lên vẻ linh động hơn hẳn.

Nghĩ đến đứa cháu gái nặng hơn tám mươi cân của mình, Hứa Tam lại chạnh lòng. Anh nắm tay cô bé:

— Đi nào, hôm nay chú đãi cháu ăn no nê!

— Ăn no nê? — cô bé ngẩn người, có vẻ không tin lời Hứa Tam.

— Ừ, ăn no nê!

Loay hoay một hồi, mì đã hơi nguội. Nhìn bát lớn không còn bốc khói, Hứa Tam hỏi:

— Đã nguội rồi, chú hâm lại cho cháu nhé?

— Không cần! Không cần! — cô bé vừa nói vừa nâng bát, nhẹ nhàng húp một ngụm nước dùng, ngậm trong miệng, thưởng thức từ từ, mãi không chịu nuốt.

Quá ngon! Vị đậm đà này hoàn toàn khác biệt một trời một vực so với những món nhạt nhẽo, thanh đạm mà em thường ăn.

Dù ngon đến thế, em vẫn không tiếp tục ăn, mà chợt nghĩ đến mẹ.

Thấy cô bé vừa muốn ăn lại vừa tiếc nuối, Hứa Tam nói:

— Ăn đi, không đủ thì chú nấu thêm!

Cô bé nuốt ngụm nước dùng trong miệng, lắc đầu:

— Mẹ chưa ăn đâu ạ!

— Thế thì gọi mẹ cháu sang cùng ăn đi.

(Hết chương)