Hán ViệtReaderTrung → Việt · Hybrid AI
Chương 33/70 · 0%
1949 Ta Đến Từ Tương Lai

Chương 33

Chương 33: Thần Cương Bát Nhứt Cương

CHƯƠNG BA MƯƠI BA: THẦN KÍCH BÁT NHỨT CƯƠNG

Tiểu Cường vừa tỉnh dậy, nhìn đồng hồ mới chỉ 6 giờ 30 phút, liền dựa lưng vào đầu giường, châm một điếu thuốc. Vừa thức dậy, cậu cảm thấy trong người dâng lên một thứ xung động khó kiềm chế — ánh mắt cậu dán chặt vào trần nhà được trang trí tinh xảo, cố gắng kìm nén sự cương cứng mà buổi sáng thường mang đến cho người đàn ông. Một lúc sau, xung động và khát khao ấy mới dần lắng xuống.

Cậu kéo rèm cửa — ánh sáng trắng tinh khôi ùa vào phòng, khiến cả không gian bừng sáng, quét sạch phần nào mệt mỏi còn vương lại trong lòng.

Tiểu Cường bật chiếc ti vi LCD 50 inch treo trên tường phòng khách, chuyển kênh sang Đài Truyền hình Trung ương (CCTV) – chuyên mục tin tức. Vừa đánh răng rửa mặt trong phòng tắm, cậu vừa nghe lướt qua bản tin. Tuýp kem đánh răng đặt trên bệ rửa vẫn là loại Hai Mặt Trận mà cậu mang theo từ căn nhà trọ cũ — nửa tuýp chưa dùng hết, đầu tuýp phình to, đuôi thì xẹp lép, như chính sự so sánh giữa hôm nay và ngày hôm qua của Tiểu Cường.

Rửa mặt xong, cậu xuống lầu, lái xe đi ăn sáng. Vị đậu nành và bánh quẩy khi chạm lưỡi dường như có chút khác biệt — Tiểu Cường cảm thấy nó sảng khoái hơn hẳn.

Đến Bộ Quốc Phòng* lúc chín giờ rưỡi, Tiểu Cường như thường lệ ngồi chờ ở phòng tiếp khách trải khăn bàn xanh nhạt, đợi Tướng Quân Viên và Lý Mộ Bạch ra đón. Nào ngờ, lần này ngoài hai người ấy còn có thêm một vị tướng quân cấp trung tướng xuất hiện — Lý Mộ Bạch giới thiệu: “Đây là Thiếu tướng Hoà Hội Lăng, Phó Bộ trưởng Bộ Trang bị Quân đội chúng ta.”

Thiếu tướng Hoà đeo kính gọng bạc mảnh, không viền; hai bên mái tóc hai bên thái dương đã điểm bạc dưới chiếc mũ quân nhân chỉnh tề. Ông mỉm cười bắt tay Tiểu Cường — khí chất nho nhã khiến cậu vô tình cảm thấy gần gũi, thân thiết.

— Thưa ông Tào, lâu nay tôi đã nghe danh ông lắm rồi! Gần đây ai cũng nói cục xuất khẩu trang bị của chúng ta vừa đón một vị “thần tài”. Tôi cứ tưởng tượng không biết ông trông thế nào — hôm nay gặp mới biết, quả thật anh hùng xuất thiếu niên!

Thiếu tướng Hoà vừa nói chuyện thân mật vừa cùng hai người bước về phía phòng họp.

Ông cho biết hình thức ủy thác vàng đã được trình lên cấp trên và đã được phê duyệt — từ nay về sau, không cần lo lắng gì nữa, mô hình này hoàn toàn được chấp nhận.

Tiểu Cường thầm nghĩ: *Đúng chứ! Đó là vàng cơ mà — tiền tệ cứng, đáng tin cậy hơn bất kỳ đô la Mỹ hay thứ gì khác nhiều lắm!*

Ba người ngồi vào phòng họp. Thư ký lập tức tiến lên pha trà. Tiểu Cường nếm thử — hương vị cũng khá ổn, là loại trà xanh thông thường, giá khoảng hai ba trăm tệ mỗi cân.

Thiếu tướng Hoà chẳng buồn liếc tới tách trà trước mặt, trực tiếp hỏi:

— Tiểu Cường à, tôi có một câu hỏi muốn hỏi cậu. Lần mua vũ khí lần này, phía quý vị có định báo cáo lên Liên Hợp Quốc không?

Tiểu Cường biết rõ quy định: mọi giao dịch vũ khí đều phải đăng ký với Liên Hợp Quốc. Nhưng thực tế, quy định ấy chủ yếu áp dụng với những loại vũ khí không thể che giấu trên danh nghĩa. Còn thị trường buôn bán vũ khí ngầm trên thế giới thì tràn lan đến mức nào — làm sao mà báo hết được? Năm nước thường trực Hội đồng Bảo an — những “tên lưu manh” — còn bí mật trao đổi vũ khí với nhau thì làm gì có chuyện đưa ra ánh sáng? Còn các quốc gia nhỏ hay tổ chức vũ trang thì càng giấu giếm kỹ càng, chẳng đời nào phơi bày hết “gia tài” của mình ra.

Nói cách khác, tất cả những vụ xuất khẩu vũ khí được báo cáo đều mang tính… quảng cáo.

Bên bán muốn nói: *“Xem kìa, vũ khí của tôi tiên tiến, giá rẻ, chất lượng tốt — nước X đã mua hàng loạt rồi đấy! Ông là láng giềng của nước X, nên đề phòng họ đánh ông đấy nhé! Nếu không muốn bị uy hiếp, chi bằng thử mua vài món xem sao?”*

Bên mua thì muốn khoe: *“Cái món ‘gấu’ này tôi mua cực kỳ lợi hại luôn đó! Từ nay tôi là người ‘có hàng’ rồi nhé — ha ha, đừng đụng tới tôi đấy, tôi là kẻ ‘có hàng’ mà!”*

Tiểu Cường đáp:

— Phía chúng tôi không muốn tiến hành đăng ký. Toàn bộ số vũ khí này sẽ được vận chuyển bí mật tới tay khách hàng. Mong quý vị không giám sát hay gây trở ngại cho quá trình vận chuyển.

Nghe vậy, thiếu tướng Hoà ngược lại thở phào nhẹ nhõm. Thực tế, thương vụ lần này chẳng hề có chất lượng gì đáng kể — nếu để lộ ra ngoài, người ta sẽ cười chê Trung Quốc đến tận bây giờ vẫn còn xuất khẩu những mặt hàng “cấp thấp” như thế, đúng là lừa đảo! Hơn nữa, một số quốc gia có ý đồ xấu còn có thể lợi dụng để vu khống, bôi nhọ, đổ lỗi cho Trung Quốc gây ảnh hưởng tiêu cực tới an ninh thế giới. Thực tế thì khách hàng có nhu cầu và có tiền — nếu ta không bán, tự nhiên có hàng chục quốc gia khác tranh nhau bán cho họ. Ai lại ghét tiền chứ! Có một quốc gia suốt ngày lên án các nước khác xuất khẩu vũ khí phá hoại hòa bình — nhưng thực tế, chính họ mới là nhà sản xuất vũ khí lớn nhất toàn cầu, bán công khai lẫn ngầm khắp năm châu bốn biển, chỉ sợ thiên hạ… quá yên ổn!

Thiếu tướng Hoà hài lòng nói:

— Lần mua sắm này giá trị rất lớn. Cả hai bên đều thu được lợi ích — đúng là “hai bên cùng có lợi”. Chúng tôi hy vọng sẽ duy trì mối liên hệ chặt chẽ với quý vị, để trong tương lai có thể hợp tác sâu rộng hơn nữa.

Tiếp đó, ông trao cho Tiểu Cường một cuốn séc chuyển khoản đặc dụng do Ngân hàng Nhân dân phát hành. Với cuốn séc này, Tiểu Cường có thể thanh toán thuận tiện — chi phí sẽ được khấu trừ trực tiếp từ lượng vàng mà cậu ủy thác. Giá quy đổi được tính theo mức thu mua mới nhất hàng tuần của Ngân hàng Nhân dân — mức giá này gắn với thị trường quốc tế, cơ bản lấy trung bình giá niêm yết tại Sở Giao dịch New York và Sở Giao dịch London, sau đó quy đổi ra tỷ giá Nhân dân tệ/đô la Mỹ. Hiện tại, giá đang là 298,22 tệ — dù thấp hơn giá chợ đen từ ba đến năm phần trăm, nhưng bù lại, không phải lo rủi ro pháp lý. Giao dịch vàng chợ đen vốn bất hợp pháp, trong khi khối lượng giao dịch của Tiểu Cường lại cực kỳ lớn — điều đó đồng nghĩa với rủi ro rất cao.

Thực tế, ngay cả nước Mỹ — nơi luôn hô hào “tự do” giả tạo — cũng quy định công dân không được phép giao dịch vàng bạc hoặc kim loại quý ở bất kỳ nơi nào ngoài thị trường kim loại quý. Mà thị trường kim loại quý thì chỉ dành riêng cho các tập đoàn tài chính khổng lồ, các công ty tài chính lớn — nơi cấp giấy phép giao dịch. Đơn vị giao dịch tối thiểu ở đó cũng không phải vài chục, vài trăm gram mà thường là những con số khổng lồ — chỉ riêng khoản dự trữ ký quỹ thôi đã vượt xa khả năng của một người dân bình thường.

So với Mỹ, việc quản lý kim loại quý ở Trung Quốc thực tế… dễ thở hơn rất nhiều. Người Mỹ mới thật sự dùng luật nghiêm khắc như đối xử với gia súc — nuôi dưỡng, kiểm soát để kiếm lời. Việc người dân bình thường muốn từ bỏ đô la để tích trữ kim loại quý phòng bất trắc — tuyệt đối không thể xảy ra dưới sự cho phép của các tập đoàn tài chính, các đại gia phố Wall!

Tiểu Cường cầm cuốn séc, nhưng lại đưa ra yêu cầu mua sắm mới:

— Khách hàng của tôi còn muốn mua trang bị cho Lục quân.

Thiếu tướng Hoà nghe xong liền vui vẻ gật đầu, đứng dậy cười tươi chào tạm biệt, rồi giao lại việc thương lượng trang bị Lục quân cho Tướng Quân Viên và Tiểu Cường.

Ra khỏi phòng họp, thiếu tướng Hoà vừa đi vừa cười tủm tỉm:

— Quả là một thương vụ lớn!

Tướng Quân Viên vô cùng phấn khích — trong mắt ông, Tiểu Cường chẳng khác nào “thần tài” giáng thế. Chỉ riêng việc mua sắm trang bị cho Hải, Lục, Không quân lần này thôi, quân đội ta không những có thể loại bỏ hàng loạt thiết bị lạc hậu, mà còn dùng nguồn vốn này đặt hàng mới tại các nhà máy quân sự, đẩy mạnh việc trang bị hiện đại hóa, rút ngắn tiến trình hiện đại hóa quốc phòng.

Cần biết rằng, vì các nhà máy quân sự đều thuộc sở hữu nhà nước nên giá xuất khẩu vũ khí của Trung Quốc chênh lệch rất lớn so với giá nội bộ — giá nội bộ rẻ hơn nhiều. Chính vì thế, xuất khẩu vũ khí mới được coi là ngành “kiếm tiền nhất” trên thế giới.

Nếu có thêm khoản ngân sách từ việc xuất khẩu vũ khí đã nghỉ hưu này, đất nước sẽ tiết kiệm được rất nhiều chi phí thay thế trong tương lai.

Tiểu Cường biết rõ: Sau khi Chiến tranh Triều Tiên bùng nổ, Trung Quốc nhập khẩu đợt đầu tiên từ Liên Xô tổng cộng 36 sư đoàn trang bị, bao gồm:

– Súng trường kiểu Xô: 140.000 khẩu, đạn súng trường 58 triệu viên;

– Súng tự động kiểu Xô: 26.000 khẩu, đạn súng tự động 80 triệu viên;

– Súng máy nhẹ kiểu Xô: 7.000 khẩu, đạn súng máy nhẹ 37 triệu viên;

– Súng máy nặng kiểu Xô: 2.000 khẩu, đạn súng máy nặng 20 triệu viên;

– Súng lục cho phi công: 1.000 khẩu, đạn súng lục 100.000 viên;

– Thuốc nổ TNT: 1.000 tấn.

Toàn bộ số trang bị này chủ yếu là vũ khí cá nhân — số lượng súng máy nặng hỗ trợ hỏa lực chỉ vỏn vẹn 2.000 khẩu, đủ trang bị cho… hai sư đoàn bộ binh ngày nay.

Tiểu Cường đã quyết định: Dùng phiên bản siêu tiến hóa của AK-47 — dòng súng Bát Nhất — để thay thế toàn bộ vũ khí Xô cũ. Như vậy, hỏa lực bộ binh của quân đội ta sẽ vọt lên một tầm cao mới, áp đảo hoàn toàn mọi lực lượng bộ binh các nước thời điểm đó.

Tốc độ bắn của súng trường tự động Bát Nhất đạt 600–750 phát/phút — so với súng trường chuẩn của quân Mỹ lúc bấy giờ là M1-Garand, chỉ bắn từng phát một với tốc độ 80 phát/phút, thì đây là ưu thế áp đảo tuyệt đối. Chỉ cần hai khẩu Bát Nhất luân phiên bắn, đã đủ khống chế một điểm hỏa lực trong ổ đề kháng — tạo điều kiện cho tổ phóng tên lửa hoặc tổ phá hoại tiến hành tấn công.

Ngay cả khi đối đầu với súng tiểu liên Thompson của Mỹ cũng vậy. Thompson bắn 225–300 phát/phút, nhưng tầm bắn hiệu quả chỉ 200 mét — trong khi tầm bắn hiệu quả của Bát Nhất Cương lên tới 400 mét (với mục tiêu đơn lẻ) và 500 mét (với mục tiêu tập trung). Loại súng được mệnh danh “máy đánh chữ Chicago” này thậm chí chẳng có cơ hội khai hỏa!

Biết đâu, đầu đạn Bát Nhất khi bay tới 400 mét vẫn có thể xuyên thủng tấm thép A3 dày 8 mm! Hoặc xuyên qua tường gạch dày 15 cm, tấm gỗ dày 40 cm, lớp đá sỏi dày 30 cm, hay lớp đất cát dày 40 cm! Đầu đạn còn giữ sức sát thương trong phạm vi 2.000 mét!

Nói cách khác, dù kẻ địch núp sau tường hay sau gốc cây, cũng không tránh khỏi bị thương — thậm chí tử vong!

— Tôi cần mười vạn khẩu Bát Nhất Cương và một tỷ viên đạn.

Tướng Quân Viên giật mình: *Ôi trời, đây là chuẩn bị đánh trận à?*

— Đánh thì đánh! Thế giới này chỗ nào chả có chiến tranh? Tôi báo giá ngay!

Ông nhanh chóng đáp:

— Giá điều phối mỗi khẩu Bát Nhất Cương là 840 tệ. Tôi bán cho cậu đúng giá điều phối — không lời một xu! Tôi cam kết ít nhất 50% là súng mới, còn lại dù là súng đã nghỉ hưu nhưng tôi sẽ thay nòng mới, cơ cấu khóa nòng đảm bảo độ mới 80%. Thế nào?

— Được!

— Đạn giá 0,57 tệ/viên — tổng cộng 570 triệu tệ. Cộng thêm 84 triệu tệ cho mười vạn khẩu Bát Nhất Cương — tổng cộng 654 triệu tệ.

Tướng Quân Viên tính toán nhanh như chớp.

— Tôi cần thêm mười nghìn khẩu súng máy nhẹ Bát Nhất Thức.

Tiểu Cường cho rằng súng máy nhẹ không cần quá nhiều — ngoài ưu thế bắn liên tục 300–500 viên/lần so với súng trường tự động chỉ 30 viên, các thông số còn lại cơ bản tương đương.

— Giá điều phối 1.320 tệ/khẩu — tôi vẫn tính đúng giá điều phối, đảm bảo 50% là hàng mới. Tổng cộng 13,2 triệu tệ.

Tướng Quân Viên tính toán cũng nhanh không kém.

Hiện tại, điều duy nhất khiến Tiểu Cường hơi băn khoăn là khả năng đâm lưỡi lê của Bát Nhất Cương. Trước đây, mẫu 56 bán tự động có thể lắp lưỡi lê tam giác để cận chiến, còn lưỡi lê của Bát Nhất Cương là một con dao găm tháo rời, lưỡi dài 17 cm.

Thực tế, ngay từ giai đoạn nghiên cứu ban đầu của dòng súng 81 vào năm 1979, đã từng tranh luận gay gắt về việc có nên tách lưỡi lê ra khỏi thân súng hay không. Những người chủ trương phát huy tinh thần “lưỡi lê nhuộm máu” phản đối việc tách rời — nhưng trong chiến tranh hiện đại, cơ hội cận chiến rất hiếm. Dù lưỡi lê vẫn cần thiết, nhưng phải đa chức năng. Cuối cùng, kết luận được đưa ra: *Lưỡi lê là để sát thương — lắp vào súng là lưỡi lê, tháo ra là dao găm.* Vì thế, lưỡi lê của mẫu 81 kiêm luôn chức năng dao găm, nhưng không có chức năng phụ nào khác.

Còn súng trường bán tự động 56 và súng tiểu liên cải tiến 56 đều lắp lưỡi lê tam giác — không tháo rời được, chỉ gấp lại được, và chỉ phục vụ duy nhất chức năng đâm. Ngoài ra, nó còn làm tăng trọng lượng phụ cho khẩu súng.

Do đó, Tiểu Cường cho rằng: Nếu năm 1949 mà vẫn còn nhấn mạnh việc đâm lưỡi lê khi sử dụng một loại vũ khí áp chế hỏa lực như Bát Nhất Cương, thì người chỉ huy lúc ấy thực sự… thiếu trách nhiệm.

Lưỡi lê Bát Nhất Cương là một bộ phận độc lập, gồm ba thành phần: lưỡi lê, vỏ đựng lưỡi lê và dây đeo. Lưỡi có dạng thanh kiếm, dài 170 mm, không mài sắc. Hai mặt lưỡi có gân tăng cường dọc, hai bên gân là rãnh thoát máu hình lõm, bề mặt mạ crôm trắng. Tay cầm làm bằng nhựa màu nâu. Tổng chiều dài lưỡi lê là 300 mm, trọng lượng 0,22 kg. Vỏ đựng làm bằng nhựa màu xanh quân đội, trọng lượng 0,072 kg.

Độ cứng của lưỡi lê cực kỳ tốt — dù thiết kế ban đầu không nhằm hướng đa chức năng, nhưng bộ đội thường dùng nó để đào, xới, leo trèo, hoặc mở hộp đồ hộp…

Ít nhất xét về tính đa dụng, lưỡi lê Bát Nhất Cương còn hiệu quả hơn cả lưỡi lê tam giác. Tiểu Cường tin chắc rằng, kinh nghiệm của vô số cựu binh sẽ chứng minh: Chiến sĩ nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa nhất định sẽ yêu thích thanh dao găm dài này đến mức… không rời tay!

Hơn nữa, so với mẫu Bát Nhất Thức vốn sản xuất rất ít, Bát Nhất Cương có điểm khác biệt nổi bật: báng súng có thể gấp lại. Và kinh nghiệm của vô số cựu binh đã chứng minh — loại báng gấp này tiện dụng và linh hoạt hơn nhiều so với báng cố định.

Nói về quá trình thiết kế dòng súng 81, nó đã trải qua những bài kiểm tra khắc nghiệt nhất: lạnh giá, nóng bỏng, gió cát, bơi qua sông, ngâm trong nước biển… Sau khi đưa vào trang bị thực chiến, độ hỏng hóc gần như bằng không. Trong giai đoạn nghiên cứu, thử nghiệm ngâm nước đã được thực hiện tới 26 lần. Giai đoạn đầu từng xuất hiện một số vấn đề như: nổ sớm, nắp hộp khóa rơi ra khi bắn lựu đạn, thước ngắm tự nhảy số… nhưng tất cả đều được cải tiến khắc phục. Duy chỉ có độ chống ăn mòn vẫn cần cải thiện thêm.

Trong quá trình sản xuất hàng loạt, chất lượng ổn định tuyệt đối. Mỗi lần thử nghiệm độ bền, khẩu súng trường đạt được kết quả: bắn 15.000 viên đạn mà không hề có bất kỳ sự cố nào, không nứt vỡ chi tiết nào, và không mất chức năng nào.

Gọi nó là “thần kích” — kế thừa tinh thần AK-47 nhưng loại bỏ khuyết điểm, hướng tới sự hoàn mỹ — quả là danh bất hư truyền!