**HỒI THỨ BA MƯƠI TƯ — “VŨ KHÍ NẶNG CỦA NGƯỜI NGHÈO”**
Việc mua sắm súng trường đến đây là kết thúc. Ngoài dòng súng trường “Bát Nhất” với ưu điểm tháo lắp dễ dàng, bảo dưỡng đơn giản, không còn lựa chọn nào khác — bởi các loại súng trường khác đều đã lỗi thời và không còn sử dụng được vào năm 1949. Vậy vấn đề tiếp theo là: làm thế nào để giải quyết nhu cầu về vũ khí hạng nặng?
“Tôi cần ba nghìn khẩu súng máy hạng nặng Bát Ngũ Thức Cao Bình Lưỡng Dụng, kèm theo một trăm triệu viên đạn.” Tiểu Cường suy nghĩ kỹ rồi nói.
Súng máy hạng nặng Bát Ngũ Thức cỡ 12,7 mm là thế hệ thứ hai do Trung Quốc tự nghiên cứu chế tạo, được định型 thiết kế vào năm 1985 và sau đó được trang bị đại trà cho quân đội.
Loại súng này chủ yếu được biên chế vào đại đội súng máy thuộc tiểu đoàn bộ binh, dùng chủ yếu để bắn quét mặt đất, có khả năng áp chế hỏa lực và ngăn chặn tiến công của địch ở khoảng cách xa tới 1.200 mét.
Một phát đạn từ khẩu súng này có thể cắt ngang thân người lính đối phương. Trong suốt gần tám năm chiến tranh biên giới Việt – Trung, cả hai bên đều sử dụng súng máy hạng nặng cỡ 12,7 mm để bắn quét mặt đất, gây tổn thất nặng nề cho nhau.
Điểm quý giá nhất của nó là trọng lượng cực nhẹ: từ 88 kg của súng máy hạng nặng Ngũ Tứ Thức, giảm xuống còn 56 kg ở Thất Thất Thức, rồi tiếp tục giảm xuống 41,5 kg ở Bát Ngũ Thức, và cuối cùng chỉ còn 26,3 kg ở Bát Cửu Thức — chứng tỏ súng máy hạng nặng Trung Quốc ngày càng cải thiện hiệu năng, đồng thời ngày càng giảm trọng lượng.
Tuy nhiên, Bát Cửu Thức quá “siêu phàm”: vật liệu, thiết kế và độ khó trong gia công đều vượt xa trình độ công nghệ năm 1949. Còn Thất Thất Thức thì độ chính xác chưa đạt yêu cầu, nên số lượng trang bị rất hạn chế. Còn Ngũ Tứ Thức thì hoàn toàn đã tuyệt tích, không còn tìm thấy đâu nữa. Vì vậy, Tiểu Cường cuối cùng đã chọn Bát Ngũ Thức.
“Loại Bát Ngũ Thức này còn nguyên tem mới toanh, nên giá sẽ cao hơn giá điều phối một chút — chín nghìn nhân dân tệ mỗi khẩu; đạn thì 2,63 nhân dân tệ mỗi viên, tổng cộng là 290 triệu.” Nguyên Tướng suy nghĩ một lúc rồi đáp.
“Tiếp theo, tôi cần thêm mười nghìn khẩu hỏa tiễn thông Lục Cửu Thức bốn mươi mm, kèm theo hai trăm vạn quả đạn tên lửa.” Tiểu Cường lại nói tiếp.
Hỏa tiễn thông Lục Cửu Thức bốn mươi mm là loại vũ khí mới do Trung Quốc cải tiến dựa trên mẫu RPG-7 của Liên Xô vào đầu những năm 1960. Thứ “bảo bối” khiến các lực lượng du kích và phiến quân khắp toàn cầu mê mẩn này được trang bị kính ngắm quang học, có thể đo khoảng cách mục tiêu, đồng thời hiệu chỉnh tốc độ di chuyển của mục tiêu và ảnh hưởng của gió lên đường đạn. Sau khi định型, nó nhanh chóng được quân đội hoan nghênh, đặc biệt phát huy tác dụng xuất sắc trong việc phá hủy các cụm pháo đài, hầm ngầm và công sự kiên cố trong địa hình phức tạp của chiến dịch phản kích tự vệ Việt – Trung năm 1979. Từ thập niên 1970 đến 1980, Lục Cửu Thức bốn mươi mm là loại vũ khí chống tăng dành cho bộ binh được sản xuất và trang bị nhiều nhất tại Trung Quốc — có thể nói, ở vùng Bắc Giang thì cấp đến từng tổ, còn ở miền Nam thì cấp đến từng đại đội.
Chúng ta đều biết rằng RPG có thể bắn hạ xe tăng — vì đó vốn là nhiệm vụ chính của nó. Nhưng thực tế, ngoài xe tăng, nó còn có thể bắn hạ trực thăng. Tại Mogadishu, Somalia, các lãnh chúa quân phiệt Somalia từng dùng RPG bắn rơi hai chiếc trực thăng Black Hawk của Mỹ. Ngoài ra, RPG còn có thể tiêu diệt nhiều mục tiêu khác như công sự, pháo đài, điểm hỏa lực, mục tiêu giáp nhẹ và xe cộ. Nói chung, bất cứ thứ gì bay trên trời (trực thăng), chạy dưới đất (xe bọc thép), hay lướt trên mặt nước (tàu chiến nhẹ, thuyền tuần tra) — đều nằm trong tầm “một phát ăn hết”.
Tiểu Cường biết rõ: cả Lục Cửu Thức của Trung Quốc lẫn RPG-7 của Liên Xô đều được coi là hai loại hỏa tiễn thông tốt nhất thế giới về hiệu năng, đồng thời rẻ nhất về chi phí sản xuất. Ngoài khối NATO, đa số các quốc gia trên thế giới đều đã trang bị loại vũ khí này. Dù Trung Quốc đã ngừng sản xuất từ giữa thập niên 1980, nhưng hiện nay nó vẫn đang hoạt động mạnh mẽ tại các chiến trường châu Phi và Trung Đông — đủ các “đại ca da đen châu Phi”, “đại ca kỳ lạ Trung Đông” cầm nó để bắn xe tăng, xe bọc thép và mọi loại xe quân sự; gần như tất cả mục tiêu có thể bắn được đều đã bị bắn… hậu quả vô cùng nghiêm trọng… khiến “đế quốc Mỹ” tức giận điên cuồng…
Nếu bạn hỏi: Từ Hamas đến Al-Qaeda, từ Tổ chức Khổng Tước đến Taliban — những loại vũ khí nào của họ có thể uy hiếp xe tăng?
— Mìn và bom ven đường? Không chỉ phải chôn sẵn từ trước, mà hiệu quả chống tăng của chúng cũng rất hạn chế, gần như không thể gây uy hiếp thực sự đối với xe tăng — trừ phi ai đó chế tạo được một quả mìn (hoặc bom) khổng lồ chứa hơn 300 kg thuốc nổ TNT.
— Còn súng máy? Dù là súng máy nhẹ 7,62 mm hay súng máy hạng nặng 12,7 mm, đều gần như bất lực trước lớp giáp Chobham và hệ thống phòng thủ chủ động của xe tăng một số quốc gia.
— Nhưng RPG thì khác hẳn! Chỉ cần sử dụng đúng cách, nó có thể tiêu diệt mọi mục tiêu cố định, mục tiêu giáp nhẹ, thậm chí cả mục tiêu giáp nặng — nếu bắn vào phần đỉnh hoặc sườn; đồng thời cũng có thể tiêu diệt bộ binh và các mục tiêu bay thấp. Có thể RPG không xuyên thủng được lớp giáp trước của xe tăng M1A1, nhưng bắn vào tấm giáp phía sau thì chắc chắn thành công. Có thể nó không bắt kịp chiếc Apache đang cơ động, nhưng bắn vào tòa nhà Chính Phủ, đường ống dẫn dầu hay trạm biến áp thì chẳng hề khó khăn chút nào. Nếu không có RPG, họ sẽ buộc phải resort đến các phương pháp phá hoại truyền thống — ví dụ như đặt chất nổ thủ công.
Tóm lại, RPG là món hàng giá rẻ, đa dụng, được đông đảo nhân dân các nước đang phát triển gọi vui là **“vũ khí hạng nặng của người nghèo”**!
Tiểu Cường chìm đắm trong tưởng tượng, phấn khích không thôi: hãy tưởng tượng xem, khi RPG xuất hiện tại năm 1949, chẳng cần phải né tránh xe tăng nữa — dù không xuyên nổi lớp giáp trước của M1A1 năm 2010, nhưng bắn vào chiếc xe tăng hạng nặng M-26 Phan Hưng của Mỹ năm 1949 thì đảm bảo “một phát tiêu đời”, không sai một li! Độ xuyên giáp của Lục Cửu Thức bốn mươi mm đạt tới 700 mm (thép cán đều), trong khi chiếc M-26 Phan Hưng dày nhất cũng chỉ có lớp giáp hàn 114 mm (khả năng phòng hộ chỉ bằng một nửa thép cán đều). Trước khẩu hỏa tiễn này, chiếc “xế hộp thép” kia đành đổi tên thành “Kim Liên”… Còn xe tăng hạng trung như M-4 Tề Nhĩ Mân hay M-46 Bạt Đôn thì càng chẳng đáng để nhắc tới — “chỉ cần giết, không cần chôn!”
Tiểu Cường lau vội dãi chảy nơi mép, cũng cảm thấy món hàng này mang về thật sự “đáng ghét”, nhưng thật bất đắc dĩ: loại 56 Thức bốn mươi mm đã ngừng sản xuất từ lâu, toàn bộ hàng tồn đều đã xuất khẩu hết sạch, nên anh ta buộc phải chọn Lục Cửu Thức bốn mươi mm — vị thần hộ mệnh huyền thoại này. Còn chuyện liệu có “gây chấn động quá mức” hay không — anh ta cũng chẳng nghĩ nhiều, cứ để kẻ địch lo lấy!
Nguyên Tướng đáp: “Trong kho còn rất nhiều hàng mới nguyên seal. Mỗi khẩu tính 1.300 nhân dân tệ, đạn thì 550 nhân dân tệ mỗi quả — tổng cộng là 123 triệu.”
Tiểu Cường tính sơ qua: đến giờ phút này, tổng chi phí mua sắm đã lên tới **1,08 tỷ**.
Cộng thêm hóa đơn không quân và hải quân trước đó, tổng giá trị hợp đồng đạt con số khổng lồ: **4,48 tỷ**.
Tiểu Cường đề nghị Nguyên Tướng cung cấp một lượng lớn nòng súng và linh kiện dự phòng cho cả súng máy nhẹ lẫn nặng; cuối cùng hai bên thống nhất giữ nguyên mức giá 4,48 tỷ.
Anh mở chiếc túi nhỏ do Hoà Tướng Quân giao — bên trong đựng cuốn séc đặc biệt, kèm theo con dấu nổi bằng thép chuyên dụng và loại mực in đặc chủng do Bộ Tài Chính cấp. Loại séc giá trị không giới hạn này bắt buộc người ký phải có mặt trực tiếp mới được thanh toán. Tiểu Cường cẩn thận điền đầy đủ thông tin lên tờ séc — lần đầu tiên trong đời, anh viết một tấm séc khổng lồ: **bốn mươi tư phẩy tám tỷ**! Anh đóng dấu nhỏ gọn, rồi nghịch ngợm chụp một tấm ảnh “tự sướng” cùng tờ séc, sau đó mới tiếc nuối trao nó vào tay Nguyên Tướng.
Nguyên Tướng nhìn cảnh Tiểu Cường chụp ảnh, bật cười sảng khoái. Ông rất ngưỡng mộ chàng trai trẻ trước mặt — khiêm tốn, tự nhiên, không kiêu ngạo, lại còn mang vẻ e thẹn đáng yêu. Ai mà ngờ được, cậu thanh niên này lại là một trong những thương gia buôn bán vũ khí hàng đầu thế giới?
Thành công của thương vụ này là một cú hích lớn đối với Nguyên Tướng và toàn bộ giới quân sự. Có thể nói, lô hàng xuất khẩu cuối năm nay là một thắng lợi và thành tích to lớn. Là người chủ chốt tham gia, Nguyên Tướng vừa cảm thấy tự hào, vừa thấy thành tích này thật khó tin. Những cuộc mặc cả dài dòng, giằng co từng li từng tí như trước đây đã biến mất hoàn toàn, thay vào đó là sự tin cậy và nhượng bộ lẫn nhau giữa hai bên. Với kinh nghiệm nhiều năm phụ trách xuất khẩu vũ khí, ông khẳng định chắc chắn: Tào Tiểu Cường là khách hàng tốt nhất — “đèn lồng cũng khó tìm” — mà ông từng gặp. Vì lợi ích của đất nước, vì lợi ích của quân đội, ông nhất định phải giữ chân anh ta, biến anh ta thành khách hàng thường xuyên của mình.
“Tiểu Cường à, Hoà Tướng Quân đã dặn rồi: ngay sau khi thỏa thuận xong, phải báo cáo ngay cho ông ấy. Ông ấy sẽ đại diện cho Quốc Phòng * Bộ tổ chức tiệc chiêu đãi cậu!” Nguyên Tướng nói với vẻ đắc ý.
Nghe vậy, Tiểu Cường mừng rỡ đến mức suýt đánh đổ tách trà trong tay. Đây đâu chỉ là một buổi tiệc bình thường — mà là một buổi yến tiệc cấp cao do Quốc Phòng * Bộ chủ trì! Một cách vô thức, anh vẫn luôn tự nhận mình là người hiện đại. Mỗi lần xem tiệc chiêu đãi tại Đại lễ đường Nhân dân trên truyền hình, anh đều cảm thấy xa vời vợi, như thể đó là một thế giới khác — chứ không phải thế giới của chính mình. Thế mà hôm nay, anh sắp bước chân vào “giới thượng lưu” ấy, ngồi cùng những thiên tài trời phú để bàn luận những vấn đề lớn lao!
— Cảnh quay chuyển sang nước Mỹ năm 1949. Lúc này, toàn bộ giai cấp công nhân Mỹ đều đang dõi theo phiên tòa xét xử các lãnh đạo Đảng Cộng Sản Mỹ do Chính Phủ Đổ Lỗ Môn tiến hành.
Sự việc bắt nguồn từ sau Chiến tranh Thế giới thứ Hai. Sau chiến tranh, giai cấp công nhân Mỹ vốn đã kiệt quệ vì gánh nặng chiến tranh, nay lại càng khao khát cải thiện đời sống. Ví dụ điển hình là thành phố ô tô Detroit: các tập đoàn lớn như Ford vẫn áp dụng chế độ trả lương theo ngày. Hàng ngày, hàng loạt công nhân xếp hàng dài chờ vào dây chuyền sản xuất; làm xong một ngày, lại xếp hàng lĩnh lương — ngày mai lại dậy sớm xếp hàng từ sáng sớm, đến muộn là mất việc cả ngày. Những công nhân dây chuyền nghèo khổ ấy chỉ biết “tay ngừng là miệng đói”, nuôi sống cả gia đình nhờ đồng lương ít ỏi. Tại Ford, chỉ có kỹ sư và quản lý mới được ký hợp đồng làm việc ổn định, còn lại đa số công nhân không có bảo hiểm lao động, không có bảo hiểm y tế — muốn nuôi sống cả nhà, thì phải làm việc không ngừng nghỉ.
Vì vậy, những người công nhân đã thức tỉnh, liên kết với nhau và phát động các cuộc đình công lớn. Theo thống kê chính thức, số người ngừng việc trên toàn nước Mỹ là 3,5 triệu người vào năm 1945, tăng lên 4,6 triệu người vào năm 1946 — con số tăng dần từng năm, và các cuộc đấu tranh ngày càng gay gắt. Giai cấp tư bản đại tư sản đương nhiên không thể dung thứ sự phản kháng của những “kẻ nghèo đói đỏ lòe” này — mỗi ngày nhà máy ngừng hoạt động là họ mất đi một ngày lợi nhuận! Vì thế, họ điên cuồng kêu gọi phải dập tắt ngọn lửa đấu tranh này bằng mọi giá.
Thứ nhất, Chính Phủ Đổ Lỗ Môn đã thực hiện hành động nhơ nhuốc: bãi bỏ Luật Wagner — đạo luật thừa nhận quyền thương lượng tập thể của người lao động với chủ sử dụng. Đây là tín hiệu công khai đầu tiên mà giới tư bản độc quyền gửi tới giai cấp công nhân sau chiến tranh.
Thứ hai, Chính Phủ Mỹ bắt đầu tích cực phản động: Ủy ban Hoạt động Phi Mỹ của Hạ viện Quốc hội Liên bang bắt đầu dựng tội cho hàng loạt nhà văn, giáo sư, nghệ sĩ, bác sĩ, nhà sản xuất phim và diễn viên — những người từng bày tỏ sự đồng cảm với tầng lớp công nhân nghèo — nhằm tước đoạt nghề nghiệp giúp họ sinh nhai, và đưa họ vào tù.
Thứ ba, Tổng thống Đổ Lỗ Môn ban hành lệnh hành pháp, chỉ định Cục Điều Tra Liên Bang và Ủy ban Văn Quan Liên Bang tiến hành kiểm tra lòng trung thành đối với hơn ba triệu quan chức và nhân viên trong các cơ quan Chính Phủ Liên bang. Toàn bộ số người này đều phải trải qua một vòng sàng lọc kỹ lưỡng. Sau bốn năm thẩm tra từng cá nhân, khoảng hai nghìn quan chức Chính Phủ Liên bang buộc phải từ chức, và 212 người bị coi là “phần tử nguy hiểm”, bị loại bỏ hoàn toàn.
Thứ tư, Quốc hội Liên bang gồm Thượng viện và Hạ viện thông qua một đạo luật đàn áp công nhân nổi tiếng: Luật Quan Hệ Lao Động Năm 1947, còn gọi là Luật Tà Phu Đức - Hách Tể Lê. Đạo luật này chính thức bãi bỏ toàn bộ quy định về quyền lợi của người lao động trong Luật Wagner.
Thứ năm là phiên tòa xét xử các lãnh đạo phong trào công nhân. Chính Phủ Đổ Lỗ Môn điều động quân cảnh, đồng loạt bắt giữ 12 thành viên của Ủy ban Trung ương — cơ quan lãnh đạo tối cao của Đảng Cộng Sản Mỹ — trên khắp cả nước, bắt gọn toàn bộ.
Trước đó không lâu, nhiều đảng viên Đảng Cộng Sản và các sĩ phu tiến bộ đã lần lượt bị bắt và bức hại, trong đó có:
— Vụ “Chủ tịch và 12 ủy viên Ủy ban Cứu trợ Tị nạn Liên hiệp Chống Phát xít”: hầu hết là các học giả, giáo sư và nhà hoạt động xã hội nổi tiếng. Họ bị bắt với tội danh “coi thường Quốc hội”, và bị tòa án tuyên án vào tháng 6 năm 1947.
— Vụ “Mười người Hollywood”: toàn bộ đều là các nhà biên kịch và đạo diễn điện ảnh tiến bộ hàng đầu. Họ cũng bị bắt với tội danh “coi thường Quốc hội”, và bị tuyên án vào tháng 12 năm 1947.
— Vụ “Mười sáu người Los Angeles” và “Bảy người Denver”: bị bắt và tuyên án với tội danh “coi thường tòa án”.
— Vụ “Eugene Dennis”: vì từ chối làm chứng trước Ủy ban Hoạt động Phi Mỹ của Hạ viện…
Còn rất nhiều vụ việc tương tự khác nữa.
Trong phiên tòa, Chính Phủ Đổ Lỗ Môn đưa ra vài cuốn sách của Các Mác, Ăng-ghen và Lênin làm “bằng chứng phạm tội” của Đảng Cộng Sản Mỹ — chỉ khiến cả thế giới thấy rõ sự ngu xuẩn và yếu đuối của chính mình. Nhưng những đảng viên Cộng Sản này còn có một “tội trạng” khác: Ban giám khảo cho rằng, các lãnh đạo Đảng Cộng Sản Mỹ đã tái lập Đảng Cộng Sản Mỹ vào năm 1945 — sau khi đảng này từng bị nhóm “sửa chính” do Browder đứng đầu giải tán. Và chính họ là đảng viên của đảng này. Ở Mỹ, việc tái lập Đảng Cộng Sản và trở thành đảng viên của đảng đó — đã là một tội ác! Chỉ riêng điều này thôi, cũng đủ để tuyên án!
Trong mắt các đại tư bản độc quyền, Đảng Cộng Sản chính là những người đào mộ của họ — kẻ thù không đội trời chung! Vì thế, làn sóng phản động ngày càng dâng cao, và bất cứ ai có liên quan đến Đảng Cộng Sản đều bị Chính Phủ do các siêu tư bản kiểm soát đẩy vào chỗ chết.
Ngay cả vị tướng lừng danh như George Marshall — người từng được Tổng thống Đổ Lỗ Môn cử sang Trung Quốc “điều giải” trong giai đoạn 1945–1947, sau đó trở về Mỹ và lần lượt đảm nhiệm chức Ngoại trưởng và Bộ trưởng Quốc Phòng, đồng thời là người soạn thảo “Kế hoạch Mã Khê Nhĩ” — cũng không thoát khỏi sự truy bức.
Đây là một quốc gia “dân chủ” giả hiệu, với “truyền thống vinh quang” dùng quân đội đàn áp nhân dân.
Dưới đây là danh sách những “thành tích vĩ đại” của quốc gia này:
— Năm 1873, Tổng thống Ulysses S. Grant điều động quân đội Liên bang đàn áp “Biến loạn New Orleans”.
— Năm 1876, Tổng thống Grant điều động quân đội Liên bang đối phó “Biến loạn Nam Carolina”.
— Năm 1877, Tổng thống Rutherford Hayes điều động quân đội Liên bang đàn áp “Cuộc đình công đường sắt bạo loạn” tại Tây Virginia, Maryland, Pennsylvania và Illinois.
— Các Tổng thống Benjamin Harrison, Grover Cleveland và William McKinley lần lượt điều động quân đội Liên bang đàn áp “Cuộc đấu tranh đình công của công nhân mỏ Idaho” kéo dài bảy năm, bắt đầu từ năm 1892.
— Năm 1894, Tổng thống Cleveland điều động quân đội Liên bang đàn áp “Quân đội thỉnh nguyện thất nghiệp Coxey”.
— Cũng năm 1894, Tổng thống Cleveland điều động quân đội Liên bang đàn áp “Cuộc đấu tranh của công nhân đường sắt Chicago”.
— Năm 1896, Tổng thống Cleveland điều động quân đội Liên bang đàn áp “Cuộc đấu tranh của công nhân mỏ Colorado”.
— Năm 1899, Tổng thống McKinley điều động quân đội Liên bang đàn áp “Cuộc đấu tranh của công nhân mỏ Utah”.
— Năm 1907, Tổng thống Theodore Roosevelt điều động quân đội Liên bang đàn áp “Biến loạn công nhân mỏ Nevada”.
— Năm 1914, Tổng thống Woodrow Wilson điều động quân đội Liên bang đàn áp “Biến loạn công nhân mỏ than Colorado”.
— Năm 1918, Tổng thống Wilson điều động quân đội Liên bang đàn áp “Cuộc đấu tranh của Công đoàn Công nhân Công nghiệp Thế giới”.
— Năm 1919, Tổng thống Wilson ba lần điều động quân đội Liên bang trong một năm: đàn áp “Cuộc đình công lớn của công nhân luyện thép”, “Biến loạn chủng tộc tại Thủ đô Columbia Đặc khu”, và “Biến loạn chủng tộc tại Nebraska”.
— Năm 1920, Tổng thống Wilson tiến hành “Cuộc truy bắt lớn Palmer” nổi tiếng trong lịch sử Mỹ.
— Năm 1921, Tổng thống Warren G. Harding điều động quân đội Liên bang đàn áp “Cuộc đấu tranh đình công của công nhân mỏ than Tây Virginia”.
— Năm 1932, Tổng thống Herbert Hoover điều động quân đội Liên bang đàn áp “Đoàn cựu binh thất nghiệp” tập trung từ khắp nơi về Thủ đô Columbia Đặc khu.
— Năm 1941, Tổng thống Roosevelt điều động quân đội Liên bang đàn áp “Cuộc đấu tranh của công nhân hàng không California”.
— Năm 1943, Tổng thống Franklin D. Roosevelt điều động quân đội Liên bang đàn áp “Biến loạn chủng tộc tại thành phố ô tô Detroit”.
— Năm 1967, Tổng thống Lyndon B. Johnson điều động quân đội Liên bang đàn áp “Biến loạn chủng tộc tại Detroit” lần thứ hai.
— Năm 1971, Tổng thống Nixon điều động lính dù, thủy quân lục chiến và bộ binh từ các căn cứ quân sự Liên bang tại Bắc Carolina, Virginia và Maryland tới Thủ đô Washington để đàn áp cuộc biểu tình phản đối chiến tranh xâm lược Việt Nam do sinh viên và quần chúng nhân dân tổ chức.
— Tháng 4 năm 1992, Tổng thống George H. W. Bush điều động quân đội Liên bang đàn áp “Biến loạn chủng tộc tại Los Angeles”.