**Chương bốn mươi sáu: Chủ nghĩa pháo binh đại quy mô**
Sau khi rời khỏi kho bạc, Tiểu Cường không dừng lại mà lập tức quay trở lại cùng Bộ trưởng Lý, hai người cùng hướng về Đông Tam Khúc. Vừa đến nơi, Tiểu Cường liền trợn tròn mắt kinh ngạc — khắp mặt đất chất đầy những khối “gạch bạc”, đúng vậy, là gạch bạc! Gạch bạc khổ lớn! Những khối bạc được xếp ngay ngắn, từng dãy từng hàng, đều tăm tắp…
Lúc ấy, Bộ trưởng Lý nghiêm mặt kéo Tiểu Cường xoay người lại, nhìn thẳng vào anh, rồi chăm chú vào đôi mắt anh, từng chữ một, chậm rãi nói:
— Đây là tám trăm tấn bạc. Mỗi khối nặng hai mươi ki-lô-gam, tổng cộng bốn vạn khối — coi như toàn bộ vốn liếng của Cộng Hòa. Trong kho quốc gia hiện chỉ còn mười lăm tấn vàng và hơn ba trăm tấn bạc. Hiện nay, nhà nước đã không còn vàng để chi ra nữa; toàn bộ số bạc này đều đã được đưa ra hết — tất cả đều nằm ở đây. Ngoài ra, Chính Phủ còn huy động thêm từ các quân khu và chính quyền địa phương qua nhiều kênh khác nhau. Như vậy, toàn bộ “vốn gốc” hiện có của đất nước đều tập trung tại đây. Chính quyền nhân dân mới thành lập chưa lâu, tựa như một đứa trẻ sơ sinh — thứ gì có thể đưa ra cũng rất ít, đồng nào cũng quý giá, từng xu từng xíu đều không dễ dàng. Số bạc này, cậu phải dùng thật cẩn trọng. Tổ chức tin tưởng rằng cậu hoàn toàn có năng lực sử dụng hiệu quả nó. Còn cá nhân tôi, vẫn giữ nguyên câu cũ: *An toàn là trên hết.*
Nói xong, hai người lặng lẽ nhìn nhau một hồi. Không hiểu sao, trong mắt Tiểu Cường bỗng dưng ươn ướt. Đồ khỉ gió! Chẳng lẽ trong kho lại nổi bão bụi sa mạc sao?
Thiên kim khó mua được thứ quý giá nhất — đó là niềm tin. Sự ủy thác nặng nề của Tổ quốc, niềm kỳ vọng của nhân dân… Tám trăm tấn bạc rốt cuộc có thể đổi lấy điều gì? Tổ quốc cần gì? Dù Trung Ương đã chỉ thị rõ: giai đoạn hiện nay, Cộng Hòa thiếu thốn mọi thứ, cứ tùy cơ ứng biến mà hành động — nhưng Tiểu Cường hiểu rất rõ: niềm tin ấy bản thân nó đã là một áp lực vô hình. Gánh nặng quyết định tương lai đất nước giờ đây đang đặt trọn lên vai anh.
Trước đây, Tiểu Cường vẫn luôn cảm thấy đất nước giống như một cái “hũ bảo bối”, cứ thế liên tục “mua sắm” từ năm Hai Thiên Nhị Thập. Nhưng lần này, anh lần đầu tiên cảm nhận được sự cấp bách thực sự — dự trữ vàng quốc gia đã cạn kiệt hoàn toàn; thậm chí hai mươi tấn vàng trước kia còn chẳng biết “ép” ra từ đâu, mà giờ đây lại còn kịp tập hợp thêm tám trăm tấn bạc!
Không nói thêm một lời nào, Tiểu Cường chỉ lặng lẽ nhìn khuôn mặt in hằn những nếp nhăn của Bộ trưởng Lý, ánh mắt đầy mong đợi — rồi nhẹ gật đầu. Anh xé bỏ miếng băng dán ở bàn tay trái, bóp mạnh vết thương cho máu chảy ra. Máu tươi vừa mới được truyền vào cơ thể anh giờ đây đã hòa làm một với anh, âm thầm sôi sục, theo từng nhịp chuyển động của anh, nhỏ giọt xuống những khối bạc…
Tối hôm qua, Tiểu Cường ngủ say như chết, tiếng ngáy vang như sấm. Trong giấc mơ, anh cảm giác mình mọc đôi cánh, non sông gấm vóc của Tổ quốc bay vụt qua dưới chân, bên tai vang vọng một giọng nói thúc giục: *Dậy đi! Dậy đi…!*
Khi Tiểu Cường bước vào phòng họp của Quốc Phòng * Bộ lần nữa, tướng Nguyên và Lý Mộ Bạch tuy cười rạng rỡ, nhưng trong lòng thì kinh ngạc đến mức không biết nói gì — “Đại phú hộ” lại xuất hiện rồi! Lần này, hắn định mua thứ gì đây?
Tiểu Cường cũng chẳng khách khí, uống một ngụm nước rồi đi thẳng vào vấn đề:
— Một nghìn khẩu pháo phản lực 63 Thức 107mm 12 Ống Lôi Báo, kèm theo một triệu hai trăm vạn phát đạn pháo phản lực.
Tướng Nguyên hơi nhức đầu — kiểu khách hàng như thế này ông chưa từng gặp bao giờ: đồ mua thì rẻ, nhưng số lượng thì khủng khiếp!
Loại pháo phản lực 63 Thức 107 này ông thuộc nằm lòng — đã xuất khẩu nhiều năm qua, cùng với AK-47 và Lục Cửu Thức Bốn Mươi Mm Hoả Tiễn Thông, được mệnh danh là “ba thần khí chiến du kích”. Ông gật đầu, báo giá:
— Giá xuất khẩu mỗi khẩu hai vạn euro, mỗi phát đạn tám mươi sáu euro. Đây là giá chúng ta từng bán cho một quốc gia bạn. Chúng ta cũng coi nhau là người quen cũ rồi, tôi giảm cho cậu hai phần, được chứ?
Nói xong, tướng Nguyên hơi ngại ngùng liếc nhìn Tiểu Cường.
Tiểu Cường gần như bật dậy, giọng cao vút:
— Tướng Nguyên à, ông định “đen” tôi đấy à? Tôi nghe nói giá nội bộ của quân đội mình chỉ hơn một vạn tệ một khẩu thôi! Còn giá xuất khẩu thì thường chỉ đổi trực tiếp từ nhân dân tệ sang euro — điều này tôi hiểu! Tiền người nước ngoài không kiếm thì phí lắm chứ! Nhưng tôi cũng là khách hàng “cũ” rồi, ít nhất phải cho tôi giá gần bằng giá nội bộ chứ! Đây đâu phải giao dịch “một lần rồi thôi”? Sau này tôi còn đặt hàng tàu chiến nữa cơ đấy! Tôi nói thật với ông nhé — tôi đã tìm xong chủ mới cho toàn bộ số tàu Giang Hồ Cấp còn sót lại của hải quân ta rồi! Ba năm! Không, chỉ hai năm nữa là đảm bảo bán sạch!
Tiểu Cường vỗ ngực khẳng khái, đầy tự tin.
Ánh mắt tướng Viên Khắc Địch bỗng sáng rực. Là một sĩ quan năm mươi mấy tuổi, ngày ngày tiếp xúc với đủ loại người, ông nhận ra Tiểu Cường tuyệt đối không phải kẻ nói dối. Hành xử “đại phú hộ” trước đây của anh đã chứng minh điều đó. Ông gật đầu, nói:
— Được rồi, nếu cậu đã nói thế, vậy tôi đồng ý: pháo phản lực 12 ống giá ba vạn tệ một khẩu, đạn pháo hai trăm ba mươi tệ một phát — giá này là cố định, cậu đừng mặc cả thêm nữa đấy!
Tiểu Cường đáp dứt khoát:
— Nhất ngôn cửu đỉnh!
Tính toán sơ bộ: tiền pháo là ba mươi triệu tệ, tiền đạn lên tới hai trăm bảy mươi sáu triệu tệ. Cuối cùng hai bên thống nhất tổng giá trị là ba trăm mười triệu tệ, đồng thời tướng Nguyên còn thêm vào đơn hàng một số phụ kiện đi kèm.
Có được hỏa lực phủ sóng tầm xa tám phẩy năm ki-lô-mét rồi, Tiểu Cường vẫn muốn sở hữu một loại vũ khí có thể đối đầu trực diện với pháo tự hành “Trường Giảo Thang Mỗ” M40 của Mỹ — loại pháo có tầm bắn lên tới hai mươi ba phẩy năm ki-lô-mét. Nhưng với Quân Giải Phóng năm Nhị Ngũ Tứ Cửu, pháo tự hành nghe có vẻ hơi “khoác lác”; cứ tìm chiếc xe tải kéo là xong!
— Cho tôi một nghìn khẩu pháo gia nông 59-1 Thức 130 Milimét, kèm ba triệu phát đạn.
Pháo gia nông — chính là loại pháo mà ta thường thấy trên truyền hình: nòng dài ngoằng, đạn đạo phẳng, bắn rất xa.
Tướng Nguyên hỏi:
— Loại cũ có được không?
Tiểu Cường đáp:
— Loại cũ cũng được.
Tướng Nguyên hài lòng nói:
— Tôi cho cậu giá “thân tình”: mỗi khẩu mười lăm vạn tệ. Nếu xuất khẩu đổi ngoại tệ thì giá này tương đương mười lăm ngàn đô-la Mỹ một khẩu. Còn đạn thì tính cho cậu một trăm tệ một phát — tôi sẽ cung cấp đủ các loại đạn, nên mức giá một trăm tệ là giá trung bình chung.
Trong bụng, Tiểu Cường lẩm bẩm: *Ông già này bán pháo cũ mà giá ngang pháo mới! May là chỉ đắt hơn chút so với giá nội bộ. Nếu thật sự bán theo giá xuất khẩu — mười lăm ngàn đô-la một khẩu — thì quá “bất nhân” rồi! Nhưng giờ này, ai chịu mua loại pháo cũ kỹ này chứ? Thế giới hiện nay đua nhau theo xu hướng pháo tự hành bánh xích, pháo kéo thì đã lỗi thời, huống chi lại là mẫu cũ — chẳng ai thèm! Các lực lượng phi chính phủ cũng không muốn trang bị loại pháo kéo nặng trịch như thế — vì quá bất tiện cho chiến thuật du kích.*
Tiểu Cường gật đầu chấp thuận. Một nghìn khẩu pháo gia nông 59-1 Thức 130 Milimét cộng ba triệu phát đạn, tổng cộng bốn trăm năm mươi triệu tệ.
— Này, tướng Nguyên à, ông có thể giúp tôi thu gom thêm một ít pháo kéo 54 Thức 122 Milimét và 152 Milimét Dẫn Lưu Đạn Báo — những loại đã nghỉ hưu khỏi biên chế quân đội — không? Dù sao cũng đã “xuất ngũ”, cứ bán cho tôi như sắt vụn đi!
Tiểu Cường thử thăm dò.
Tướng Nguyên cũng thẳng thắn:
— Dù đã nghỉ hưu, nhưng cũng không thể bán như sắt vụn được! Những khẩu pháo cũ này vẫn còn thị trường ở châu Á, châu Phi và châu Mỹ La-tinh. Vậy thế này: tôi cho cậu một nghìn khẩu 54 Thức 122 Milimét, năm trăm khẩu 152 Milimét, kèm thêm hai triệu phát đạn. Cậu trả tôi hai trăm triệu tệ — tôi chỉ kiếm lời từ tiền đạn thôi, được chứ?
Tiểu Cường nghĩ thầm: *Mua không bằng bán, cứ thế mà làm!* Rồi anh gật đầu đồng ý.
Vậy là đợt mua sắm quân sự lần này kết thúc. Sau khi thỏa thuận xong mọi chi tiết hậu kỳ, Tiểu Cường — giờ đã “đầy đủ pháo” — rời khỏi Quốc Phòng * Bộ với vẻ mặt đầy tự hào.
Trong mắt Tiểu Cường, đợt mua sắm lần này đã đủ để nâng cấp đáng kể sức mạnh quân sự của năm Nhị Ngũ Tứ Cửu. Với nền tảng quân sự vững chắc đủ để bảo vệ chủ quyền quốc gia, đã đến lúc cần chuyển trọng tâm sang đầu tư mạnh hơn cho xây dựng kinh tế.